Gói thầu: Gói TB-01: Cung cấp, lắp đặt thiết bị, dụng cụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200906945-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Tư Vấn Xây Dựng Thương Mại Lê Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói TB-01: Cung cấp, lắp đặt thiết bị, dụng cụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200663629 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 08:41:00 đến ngày 2020-09-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,413,178,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống đồng cho máy lạnh + ống bảo ôn D6.4/D9.5 | 0,75 | 100m | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 2 | Ống thoát nước ngưng cho máy lạnh D21 | 750 | m | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 3 | Lắp đặt dàn lạnh gắn tường 2HP ( 18000BTU/H) | 35 | máy | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 4 | Cung cấp máy lạnh gắn tường 2HP ( 18000BTU/h) | 35 | máy | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 5 | Lắp đặt Tủ Rack 6U | 5 | cái | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 6 | Ổ cắm mạng RJ45, lắp âm + đế | 31 | cái | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 7 | Ổ cắm điện thoại RJ - 11, lắp âm + đế | 8 | cái | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 8 | Bộ phát wifi | 5 | cái | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 9 | Patch đấu nối điện thoại 8 port | 4 | cái | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 10 | SWITCH 8 ports | 5 | hộp | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 11 | Dây Cable mạng AMP. cáp mạng Cat6 UTP | 650 | m | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 12 | Tuyến cáp inside 2x2x0.5mm2 | 150 | m | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 13 | Ống luồn dây D20 | 400 | m | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 14 | CCLĐ Tủ trung tâm xử lý báo cháy 8 zone | 1 | cái | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 15 | CCLĐ Hộp báo cháy tổ hộp (Đèn báo cháy, Chuông báo cháy, nút nhấn báo cháy) | 10 | hộp | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 16 | Đầu dò khói | 47 | bộ | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 17 | Điện trở cuối dòng | 5 | bộ | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 18 | Cáp tín hiệu báo cháy CU/PVC/FR 2x1mm2 | 620 | m | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 19 | Cáp điện nguồn CV 2x1.5mm2 | 200 | m | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 20 | Ống luồn cáp PVC D=20mm | 900 | m | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 21 | Bàn làm việc: 1400x750x750mm | 37 | cái | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 22 | Ghế làm việc cao tựa 1080mm, mặt ghế 420mm, cao mặt ghế 440mm | 37 | cái | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 23 | Bàn học viên: 1800x750x500mm, liền ghế băng cao 440x300mm | 180 | cái | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 24 | Bàn họp: 1400x750x750 | 4 | cái | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 25 | Ghế cao tựa 1080mm, mặt ghế 420mm, cao mặt ghế 440mm | 4 | cái | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 26 | Tủ tài liệu: 500x1000x1800mm | 8 | cái | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 27 | Bàn, ghế uống nước | 4 | cái | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 28 | Bảng: 1500x4200mm | 11 | cái | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 29 | Máy chiếu, màn chiếu, khung treo, giá đỡ, phụ kiện hoàn thiện | 10 | Bộ | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 30 | Máy bàn vi tính bàn, màn hình, phụ kiện hoàn thiện ( chuột, bàn phím...) | 13 | Cái | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) | ||
| 31 | Thang máy 5 điểm dừng ( phụ kiện hoàn thiện) | 1 | Bộ | (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi