Gói thầu: Gói thầu số 8: Cung cấp và vận chuyển VTTB nhị thứ, thiết bị thông tin và Scada (bao gồm lắp đặt và TNHC thiết bị thông tin)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200873387-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Cung cấp và vận chuyển VTTB nhị thứ, thiết bị thông tin và Scada (bao gồm lắp đặt và TNHC thiết bị thông tin) |
| Số hiệu KHLCNT | 20191143648 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 10:01:00 đến ngày 2020-09-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 33,241,502,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hệ thống điều khiển máy tính tại trạm | ICS1 | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Hệ thống điều khiển tích hợp |
| 2 | Hệ thống điều khiển máy tính tại TTVH | ICS2 | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Hệ thống điều khiển tích hợp |
| 3 | Tủ điều khiển bảo vệ ngăn xuất tuyến 220kV | DL_CRP_ 220 | 4 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Tủ bảng điện |
| 4 | Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn lộ tổng 220kV MBA AT1 | D05_CRP_220 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Tủ bảng điện |
| 5 | Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn MBA AT1 | AT1_CRP_220 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Tủ bảng điện |
| 6 | Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn máy cắt liên lạc 220kV | D07_CRP_220 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Tủ bảng điện |
| 7 | Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn máy cắt đường vòng 220kV | D06_CRP_220 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Tủ bảng điện |
| 8 | Tủ bảo vệ so lệch thanh cái 220kV cấu hình tập trung hoặc phân tán | D00_RP_220 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Tủ bảng điện |
| 9 | Tủ công tơ đo đếm điện năng cho các ngăn phía 220kV | M_220 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Tủ bảng điện |
| 10 | Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn lộ tổng 110kV MBA AT1 | E05_CRP_110 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Tủ bảng điện |
| 11 | Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn xuất tuyến 110kV | EL_CRP_110 | 7 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Tủ bảng điện |
| 12 | Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn máy cắt liên lạc 110kV | E06_CRP_110 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Tủ bảng điện |
| 13 | Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn máy cắt đường vòng 110kV | E07_CRP_110 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Tủ bảng điện |
| 14 | Tủ bảo vệ so lệch thanh cái 110kV cấu hình tập trung hoặc phân tán | E00_RP_110 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Tủ bảng điện |
| 15 | Tủ công tơ đo đếm điện năng cho các ngăn phía 110kV | M_110 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Tủ bảng điện |
| 16 | Tủ điều khiển - bảo vệ mức ngăn lộ tổng 22kV MBA AT1 | J01_CRP_22 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Tủ bảng điện |
| 17 | Tủ đấu dây ngoài trời cho ngăn lộ | MK | 18 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Tủ đấu dây ngoài trời |
| 18 | Tủ đấu dây chung cho 3 biến điện áp 1 pha | CVT BOX | 20 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Tủ đấu dây ngoài trời |
| 19 | Máy tính thu thập số liệu tại chỗ | MT | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Hệ thống đo đếm điện năng |
| 20 | Màn hình LCD 21" | MH | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Hệ thống đo đếm điện năng |
| 21 | Switch có chức năng bảo mật IDS/IPS | SW | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Hệ thống đo đếm điện năng |
| 22 | Thiết bị mạng và phụ kiện đấu nối hoàn chỉnh cho hệ thống truyền số liệu | TBM | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Hệ thống đo đếm điện năng |
| 23 | Tủ cấp nguồn xoay chiều 380/220VAC số 1 | AC_1 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Hệ thống cấp nguồn tự dùng |
| 24 | Tủ cấp nguồn xoay chiều 380/220VAC số 2 | AC_2 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Hệ thống cấp nguồn tự dùng |
| 25 | Tủ cấp nguồn xoay chiều 380/220VAC số 3 | AC_3 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Hệ thống cấp nguồn tự dùng |
| 26 | Tủ cấp nguồn xoay chiều 380/220VAC số 4 | AC_4 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Hệ thống cấp nguồn tự dùng |
| 27 | Tủ cấp nguồn một chiều 220VDC số 1 | DC_1 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Hệ thống cấp nguồn tự dùng |
| 28 | Tủ cấp nguồn một chiều 220VDC số 2 | DC_2 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Hệ thống cấp nguồn tự dùng |
| 29 | Tủ cấp nguồn một chiều 220VDC số 3 | DC_3 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Hệ thống cấp nguồn tự dùng |
| 30 | Tủ cấp nguồn một chiều 220VDC số 4, 5 | DC_4/5 | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Hệ thống cấp nguồn tự dùng |
| 31 | Hệ thống ắc quy kiềm 300Ah/5h | AQ-220 | 2 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Hệ thống cấp nguồn tự dùng |
| 32 | Tủ chỉnh lưu 380/220VAC/220VDC - 100A | CL | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Hệ thống cấp nguồn tự dùng |
| 33 | Hệ thống giám sát chạm đất DC1 online | GSDC1 | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Hệ thống giám sát nguồn DC online |
| 34 | Hệ thống giám sát chạm đất DC2 online | GSDC2 | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Hệ thống giám sát nguồn DC online |
| 35 | Hệ thống giám sát ắc quy online | GSAQ | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Hệ thống giám sát nguồn DC online |
| 36 | Cáp lực hạ áp - Tiết diện 2x2,5mm2 | CAP | 1.500 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Cáp hạ áp, cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối cáp |
| 37 | Cáp lực hạ áp - Tiết diện 4x2,5mm2 | CAP | 11.000 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Cáp hạ áp, cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối cáp |
| 38 | Cáp lực hạ áp - Tiết diện 2x4mm2 | CAP | 200 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Cáp hạ áp, cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối cáp |
| 39 | Cáp lực hạ áp - Tiết diện 4x4mm2 | CAP | 400 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Cáp hạ áp, cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối cáp |
| 40 | Cáp lực hạ áp - Tiết diện 2x6mm2 | CAP | 5.000 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Cáp hạ áp, cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối cáp |
| 41 | Cáp lực hạ áp - Tiết diện 4x6mm2 | CAP | 4.000 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Cáp hạ áp, cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối cáp |
| 42 | Cáp lực hạ áp - Tiết diện 2x95mm2 | CAP | 60 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Cáp hạ áp, cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối cáp |
| 43 | Cáp lực hạ áp - Tiết diện (3x25+1x16)mm2 | CAP | 120 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Cáp hạ áp, cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối cáp |
| 44 | Cáp lực hạ áp - Tiết diện (3x35+1x25)mm2 | CAP | 30 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Cáp hạ áp, cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối cáp |
| 45 | Cáp lực hạ áp - Tiết diện (3x240+1x185)mm2 | CAP | 370 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Cáp hạ áp, cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối cáp |
| 46 | Cáp điều khiển - Tiết diện 4x4mm2 | CAP | 15.000 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Cáp hạ áp, cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối cáp |
| 47 | Cáp điều khiển - Tiết diện 10x4mm2 | CAP | 1.460 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Cáp hạ áp, cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối cáp |
| 48 | Cáp điều khiển - Tiết diện 2x2,5mm2 | CAP | 1.300 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Cáp hạ áp, cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối cáp |
| 49 | Cáp điều khiển - Tiết diện 4x2,5mm2 | CAP | 11.000 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Cáp hạ áp, cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối cáp |
| 50 | Cáp điều khiển - Tiết diện 7x2,5mm2 | CAP | 8.000 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Cáp hạ áp, cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối cáp |
| 51 | Cáp điều khiển - Tiết diện 12x2,5mm2 | CAP | 4.800 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Cáp hạ áp, cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối cáp |
| 52 | Cáp điều khiển - Tiết diện 19x2,5mm2 | CAP | 30.000 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Cáp hạ áp, cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối cáp |
| 53 | Phụ kiện đấu nối cáp | VL | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Cáp hạ áp, cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối cáp |
| 54 | Cáp mạng cho kết nối multi-drop công tơ và các ứng dụng trong mạng LAN, WAN,… | CAP | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần nhị thứ-Cáp hạ áp, cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối cáp |
| 55 | Tủ thiết bị truyền dẫn STM-4 | COM | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần hệ thống thông tin-TBA 220kV Duy Xuyên |
| 56 | Tủ truyền cắt | TEL | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần hệ thống thông tin-TBA 220kV Duy Xuyên |
| 57 | Tủ mạng WAN | WAN | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần hệ thống thông tin-TBA 220kV Duy Xuyên |
| 58 | Tủ nguồn 48VDC | CH48V | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần hệ thống thông tin-TBA 220kV Duy Xuyên |
| 59 | Tổ ắc quy 48VDC | AQ-48 | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần hệ thống thông tin-TBA 220kV Duy Xuyên |
| 60 | Dây nhảy quang | JUM1 | 28 | Sợi | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần hệ thống thông tin-TBA 220kV Duy Xuyên |
| 61 | Dây nhảy quang | JUM2 | 12 | Sợi | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần hệ thống thông tin-TBA 220kV Duy Xuyên |
| 62 | Cáp quang phi kim loại NMOC (24 sợi) | NMOC | 800 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần hệ thống thông tin-TBA 220kV Duy Xuyên |
| 63 | Ống nhựa HDPE F40 | HDPE | 1.000 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần hệ thống thông tin-TBA 220kV Duy Xuyên |
| 64 | Ống nhựa PVC F40 loại ống ruột gà | PVC | 200 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần hệ thống thông tin-TBA 220kV Duy Xuyên |
| 65 | Điện thoại Hotline IP | PHO_1 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần hệ thống thông tin-TBA 220kV Duy Xuyên |
| 66 | Điện thoại Hotline IP | PHO_2 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần hệ thống thông tin-TBA 220kV Duy Xuyên |
| 67 | Điện thoại IP | PHO_3 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần hệ thống thông tin-TBA 220kV Duy Xuyên |
| 68 | Điện thoại Analog | PHO_4 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần hệ thống thông tin-TBA 220kV Duy Xuyên |
| 69 | Máy FAX | FAX | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần hệ thống thông tin-TBA 220kV Duy Xuyên |
| 70 | Media Converter | MED | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần hệ thống thông tin-TẠI B02 |
| 71 | Cáp thông tin các loại, cáp kết nối truyền cắt, cáp tiếp địa, cáp đấu nối hệ thống nguồn, MCB, kẹp cực tiếp địa các loại, đầu cốt các loại, hàng kẹp các loại, bu lon, đai giữ cáp, giá đỡ và phụ kiện đấu nối hoàn thiện hệ thống truyền dẫn, OT-WAN, định vị sự cố, kết nối SCADA của dự án (tại tất cả các điểm có lắp đặt và đấu nối). | VTP | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Phần hệ thống thông tin-VTTB khác |
| 72 | Tài liệu, bản vẽ, phần mềm | DOC | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Hồ sơ mời thầu | Tài liệu bản vẽ, phần mềm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi