Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm, vật rẻ tiền mau hỏng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907565-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA ĐẦM DƠI |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm, vật rẻ tiền mau hỏng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200745173 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí, bảo hiểm y tế và nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 10:41:00 đến ngày 2020-09-11 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 356,973,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Viết xanh | 5.500 | Cây | Nhãn hiệu Thiên Long (027) hoặc tương đương | ||
| 2 | Viết đỏ | 140 | Cây | Nhãn hiệu Thiên Long (027) hoặc tương đương | ||
| 3 | Viết chì | 80 | Cây | Nhãn hiệu Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 4 | Viết lông kim | 320 | Cây | Nhãn hiệu Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 5 | Viết text | 115 | Cây | Nhãn hiệu Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 6 | Viết dạ quang (màu hồng) | 15 | Cây | Nhãn hiệu Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 7 | Gôm tẩy | 40 | Cục | Nhãn hiệu Pelikanhoặc tương đương | ||
| 8 | Hồ quen | 2.500 | Chai | Nhãn hiệu Queen hoặc tương đương | ||
| 9 | Ghim kẹp (Hôp/ 100 ghim) | 155 | Hộp | Nhãn hiệu SDI hoặc tương đương | ||
| 10 | Ghim bấm nhỏ số 10 (Hôp/ 1000 ghim) | 870 | Hộp | Nhãn hiệu SDI hoặc tương đương | ||
| 11 | Ghim bấm nhỏ số 3 (H/100) | 10 | Hộp | Nhãn hiệu SDI hoặc tương đương | ||
| 12 | Ghim bấm vừa số 12 (H/1000) | 25 | Hộp | Nhãn hiệu SDI hoặc tương đương | ||
| 13 | Ghim bấm số 23 | 15 | Hộp | Nhãn hiệu SDI hoặc tương đương | ||
| 14 | Giấy A4 - one gam/500 tờ | 380 | Gam | Nhãn hiệu One định lượng 70g/m2 hoặc tương đương - gam/500 tờ | ||
| 15 | Giấy A4 –Premium thường | 1.095 | Gam | Nhãn hiệu Premium định lượng 70g/m2 hoặc tương đương | ||
| 16 | Sơmi dây giấy bìa cứng TH loại tốt | 175 | Cái | 15F (bóng láng)/dày, góc sắt | ||
| 17 | Sơmi trong có nút | 1.100 | Cái | My clear (A4) hoặc tương đương | ||
| 18 | Sơmi trong (lá) không nút | 330 | Cái | My clear (A4) hoặc tương đương | ||
| 19 | Băng keo trong nhỏ 2cm x 4m | 8 | Cuộn | Loại tốt, kích thước: 2cm x 4m | ||
| 20 | Băng keo trong lớn 5cm x 4m | 205 | Cuộn | Loại tốt, kích thước: 5cm x 4m | ||
| 21 | Băng keo xanh nhỏ 3cm x 5m | 38 | Cuộn | Loại tốt, kích thước: 3cm x 5m | ||
| 22 | Băng keo xanh lớn 5cmx 5m | 25 | Cuộn | Loại tốt, kích thước: 5cm x 5m | ||
| 23 | Bông mus | 35 | Cái | Loại tốt | ||
| 24 | Xóa dây loại tốt | 20 | Cây | Xóa dây 12m nhãn hiệu Whiper V | ||
| 25 | Xóa nước thiên long (dẹp) | 20 | Cây | Nhãn hiệu Thiên Long (027) hoặc tương đương | ||
| 26 | Tập học sinh 100 trang (hoa học trò) | 160 | Cuốn | Loại 100 trang kích thướt 155mmx205mm loại 5 ô ly, nhãn hiệu sinh viên hoặc tương đương | ||
| 27 | Tập học sinh 200 trang (hoa học trò) | 55 | Cuốn | Loại 200 trang kích thướt 155mmx205mm loại 5 ô ly, nhãn hiệu sinh viên hoặc tương đương | ||
| 28 | Sổ bìa cứng 23cm x 32cm | 40 | Cuốn | Tập Tiến Phát hoặc tương đương, kích thước 23cm x 32cm | ||
| 29 | Mực đóng dấu (màu đỏ) | 40 | Chai | Loại tốt, Nhãn hiệu Shiroy hoặc tương đương | ||
| 30 | Tâm bông dấu tên | 20 | Cái | Loại tốt | ||
| 31 | Bì thư (10 hoặc 20 cái) | 35 | Xấp | Bì thư tốt Hồng Hà 4917 | ||
| 32 | Giấy bìa thơm | 110 | Tờ | A4 dầy (có mùi thơm) | ||
| 33 | Giấy A5 pepar one gam/500 | 750 | Gam | Nhãn hiệu One định lượng 70g/m2 hoặc tương đương | ||
| 34 | Giấy in liên tục 210mm | 4 | Thùng | Nhãn hiệu Liên Sơn hoặc tương đương, kích thước: 210mm x279mm | ||
| 35 | Bìa Kiếng | 1 | Gam | Loại tốt | ||
| 36 | Viết đen | 50 | Cây | Nhãn hiệu Thiên Long (027) hoặc tương đương | ||
| 37 | Cây bấm giấy số 12 | 20 | Cây | Nhãn hiệu Deli hoặc tương đương | ||
| 38 | Cây bấm giấy số 10 | 30 | Cây | Nhãn hiệu Deli hoặc tương đương | ||
| 39 | Cây gở gim | 3 | Cây | Eagle 1039 hoặc KW 5093 hoặc tương đương | ||
| 40 | Kéo cắt giấy | 40 | Cây | Kéo cắt giấy tốt loại trung | ||
| 41 | Thước Cây | 15 | Cây | Thước PK nhãn hiệu, (chiều dài tùy theo yêu cầu của chủ đầu tư) | ||
| 42 | Kẹp bướm số 15 | 160 | Hộp | Kích thước 15mm, nhãn hiệu Stacom hoặc tương đương | ||
| 43 | Kẹp bướm số 19 | 100 | Hộp | Kích thước 19mm, nhãn hiệu Stacom hoặc tương đương | ||
| 44 | Kẹp bướm số 25 | 70 | Hộp | Kích thước 25mm, nhãn hiệu Stacom hoặc tương đương | ||
| 45 | Kẹp bướm số 41 | 30 | Hộp | Kích thước 41mm, nhãn hiệu Stacom hoặc tương đương | ||
| 46 | Kẹp bướm số 51 | 40 | Hộp | Kích thước 51mm, nhãn hiệu Stacom hoặc tương đương | ||
| 47 | Kẹp bướm số 32 | 14 | Hộp | Kích thước 32mm, nhãn hiệu Stacom hoặc tương đương | ||
| 48 | Cước xanh | 350 | Miếng | Loại tốt | ||
| 49 | Đồng hồ treo tường | 7 | Cái | Loại tốt | ||
| 50 | Cước thái | 55 | Miếng | Loại tốt | ||
| 51 | Thảm vải | 403 | Miếng | Thảm vải đan loai tốt (kích cở tùy theo nhu cầu của chủ đầu tư) | ||
| 52 | Cây lau nhà bằng Inox 4 tấc | 40 | Cây | Loại tốt | ||
| 53 | Chổi dừa | 50 | Cây | Loại tốt, cở trung | ||
| 54 | Chổi cỏ | 260 | Cây | Loại tốt, cở trung | ||
| 55 | Chỏi quét bàn | 10 | Cây | Chổi quét bàn loại trung | ||
| 56 | Chổi quyét trần nhà | 10 | Cây | Loại tốt | ||
| 57 | Khăn vải mùng | 600 | Cái | Khăn vải mùng dày (kích cở tùy theo nhu cầu của chủ đầu tư) | ||
| 58 | Rổ mủ vuông | 25 | Cái | Nhãn hiệu Duy Tân hoặc tương đương | ||
| 59 | Bàn chải chà cầu | 55 | Cái | Loại tốt | ||
| 60 | Tay cầm múc nước | 45 | Cái | Nhãn hiệu Duy Tân hoặc tương đương | ||
| 61 | Xô mũ nhựa 10 lít | 5 | Cái | Nhãn hiệu Duy Tân hoặc tương đương | ||
| 62 | Thùng nước lớn nhựa100 lit | 10 | Cái | Nhãn hiệu Duy Tân hoặc tương đương | ||
| 63 | Thùng rác nhựa đạp chân | 10 | Cái | Nhãn hiệu Duy Tân hoặc tương đương | ||
| 64 | Ky nhựa xúc rác | 25 | Cái | Nhãn hiệu Duy Tân hoặc tương đương | ||
| 65 | Ca đá (ca nhựa) | 10 | Cái | Nhãn hiệu Duy Tân hoặc tương đương | ||
| 66 | Móc đóng tường | 20 | Cái | Loại tốt | ||
| 67 | Dép mủ trắng | 130 | Đôi | Dép tổ ong màu trắng,(số dép tùy theo yêu cầu của chủ đầu tư) | ||
| 68 | Móc phơi đồ | 15 | Cái | Móc nhôm lớn loại tốt | ||
| 69 | Chiếu 1,2m | 30 | Chiếc | Chiếu lát 1m2 loại tốt | ||
| 70 | Áo gối | 70 | Cái | Kích thước 40cm x 60cm, loại tốt | ||
| 71 | Mềm nĩ | 20 | Cái | Kích thước 1,6m x 2m | ||
| 72 | Gối | 40 | Cái | Kích thước 40 x 60, gòn hơi, loại tốt | ||
| 73 | Mùng | 5 | Cái | Loại tốt | ||
| 74 | Sọt có quai lớn | 10 | Cái | Nhãn hiệu Duy Tân hoặc tương đương | ||
| 75 | Ổ khóa | 20 | Ổ | Ổ khóa loại tốt (kích cở tùy theo yêu cầu của chủ đầu tư | ||
| 76 | Ổ điện (6m, 3 lỗ cấm) | 20 | Cái | Nano hoặc tương đương | ||
| 77 | Đèn pin | 25 | Cây | Loại tốt | ||
| 78 | Chai xịt phòng | 10 | Chai | FenDy (300ml) hoặc tương đương | ||
| 79 | Comfor 800ml | 10 | Chai | Comfor chai loại dung tích 800ml hoặc tương đương | ||
| 80 | Máy tính Casio | 10 | Cái | Máy tính Casio HL-122TV-W-DP hoặc tương đương | ||
| 81 | Pin ó lớn | 100 | Cặp | Pin con ó loại đại hoặc tương đương | ||
| 82 | Pin 9v (micro) | 200 | Cặp | Pin Golife | ||
| 83 | Pin ó nhỏ | 300 | Cặp | Pin con ó loại tiểu hoặc tương đương | ||
| 84 | Pin máy lạnh | 800 | Cặp | Pin Toshiba 1.5V hoặc tương đương | ||
| 85 | Găng tay nhựa | 400 | Cặp | Loại tốt | ||
| 86 | Bọc đựng rác xanh 15kg -20kg | 757 | Kg | Loại tốt | ||
| 87 | Bọc đựng rác vàng 15kg -20kg | 420 | Kg | Loại tốt | ||
| 88 | Bọc đựng rác trắng 15kg -20kg | 100 | Kg | Loại tốt | ||
| 89 | Xà bông omô bịt 0,5kg | 250 | Kg | Nhãn hiệu Omo hoặc tương đương | ||
| 90 | Giấy an an vuông | 1.179 | Bọc | Giấy An An hoặc tương đương,loại tốt 100 tờ, 330mmx 330mm | ||
| 91 | Dầu gội dầu | 7 | Chai | Khối lượng 640g, nhãn hiệu Lifebouy hoặc tương đương | ||
| 92 | Xà bông cục | 315 | Cục | Khối lượng 90g, nhãn hiệu Lifebouy hoặc tương đương | ||
| 93 | Giấy vệ sinh tốt | 26 | Cây | Nhãn hiệu Cutie hoặc tương đương | ||
| 94 | Nước rửa chén 0,5lít | 90 | Chai | Dung tích 500ml, nhãn hiệu Sunlight hoặc tương đương | ||
| 95 | Nước tẩy cầu 960ml | 255 | Chai | Nhãn hiệu Okey của Thái Lan, dung tích 960ml | ||
| 96 | Nước lau kiếng | 37 | Chai | Dung tích 800ml, nhãn hiệu Ring hoặc tương đương | ||
| 97 | Nước lau nền gạch (sunlight) | 218 | Chai | Dung tích 600ml, Nhãn hiệu Sunlight hoặc tương đương | ||
| 98 | Tẩy áo | 72 | Chai | Nhãn hiệu Favel dung tích 1lít hoặc tương đương | ||
| 99 | Chai xịt muổi | 20 | Chai | Dung tích 600ml, Nhãn hiệu Jumbo hoặc tương đương | ||
| 100 | Lưỡi lam | 1.500 | Lưỡi | Loại tốt | ||
| 101 | Bọc đựng thuốc loại 0,5kg | 120 | Kg | Loại tốt | ||
| 102 | Bọc đựng thuốc loại 1kg | 180 | Kg | Loại tốt | ||
| 103 | Bọc đựng thuốc loại 3kg | 10 | Kg | Loại tốt | ||
| 104 | Bọc đựng thuốc nilong loại 1kg | 200 | Kg | Loại tốt | ||
| 105 | Dây thung khoanh | 25 | Kg | Hạnh thông (Cỡ trung, lớn, nhỏ) hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi