Gói thầu: Mua thuốc khám chữa bệnh BHYT các cơ quan, đon vị thuộc BTTM năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200902672-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần/Bộ tổng tham mưu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc khám chữa bệnh BHYT các cơ quan, đon vị thuộc BTTM năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200881706 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 10:40:00 đến ngày 2020-09-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,924,209,502 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cồn 70 độ | Đức Giang | 20 | Chai | Chai 500ml | |
| 2 | Allopurinol 300mg | Stada | 1.500 | Viên | Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | |
| 3 | Alphachymotrypsin 21mck | Sanofi | 3.000 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 15 Viên | |
| 4 | Alphachymotrypsin 42 mck | Ampharco U.S.A | 1.000 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 10 Viên | |
| 5 | Celecoxib 200mg | Pfizer | 900 | Viên | Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | |
| 6 | Colchicin 1mg | Stada | 1.000 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 10 Viên | |
| 7 | Etoricoxib 90mg | Frosst Iberica | 900 | Viên | Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | |
| 8 | Meloxicam 7,5mg | Boehringer ingerheim | 1.000 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 10 Viên | |
| 9 | Methylprednisolon 16mg | Pfizer | 1.500 | Viên | Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | |
| 10 | Paracetamol 500mg | Bistol-Mayer | 1.000 | Viên | Hộp 4 Vỉ x 4 Viên | |
| 11 | Paracetamol 500mg ;Phenylephrin HCl 10mg | United pharma | 3.000 | Viên | Hộp 25 Vỉ x 4 Viên | |
| 12 | Paracetamol 500mg, Caffein 65mg | Sanofi | 2.000 | Viên | Hộp 15 Vỉ x 12 Viên | |
| 13 | Acyclovir 250mg | Stada | 50 | Tuýp | Hộp 1 tuýp 5g | |
| 14 | Acyclovir 800mg | Stada | 500 | Viên | Hộp 7 Vỉ x 5 Viên | |
| 15 | Amoxicilin 875mg ; Acid clavulanic 125mg | Glaxosmid kline | 2.800 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 7 Viên | |
| 16 | Amoxicilin 875mg ; Acid clavulanic 125mg | Hậu Giang | 2.800 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 7 Viên | |
| 17 | Bột hạt malva 250mg; Xanh methylen 25mg; Camphor monobromid 20mg | Domesco | 400 | Viên | Hộp 5 Vỉ x 10 Viên | |
| 18 | Cefdinir 300mg | Hậu Giang | 1.500 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 10 Viên | |
| 19 | Cefixim 200mg | Cửu Long | 3.000 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 10 Viên | |
| 20 | Cefixim 200mg | Medochemin | 2.000 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 4 Viên | |
| 21 | Cefuroxim 500mg | Glaxosmid kline | 1.500 | Viên | Hộp 1 Vỉ x 10 Viên | |
| 22 | Cephalexin 500mg | Trung ương1 | 3.000 | Viên | Hộp 10Vỉ x 10Viên | |
| 23 | Ciprofloxacin 500mg | Stada | 3.000 | Viên | Hộp 5 Vỉ x 10 Viên | |
| 24 | Moxifloxacin 400mg | Bayer | 350 | Viên | Hộp 1 Vỉ x 5 Viên | |
| 25 | Spiramycin 3trUI | Sanofi | 1.000 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 5 Viên | |
| 26 | Spiramycin 750.000 IU;Metronidazol 125mg | Mekophar | 600 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 10 Viên | |
| 27 | Sultamicillin Tosilat375mg | Pfizer | 1.200 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 4 Viên | |
| 28 | Acid acetylsalicylic 100mg | Traphaco | 1.200 | Viên | Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | |
| 29 | Amiodarone hydrochloride 200mg | Sanofi | 600 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 15 Viên | |
| 30 | Amlodipine 5mg | Stella | 18.000 | Viên | Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | |
| 31 | Amlodipine5mg | Pfizer | 6.000 | Viên | Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | |
| 32 | Atorvastatin 20mg | Pfizer | 2.400 | Viên | Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | |
| 33 | Enalapril 5mg | Stada | 2.100 | Viên | Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | |
| 34 | Fenofibrate 200mg | Abbott | 6.000 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 15 Viên | |
| 35 | Heptaminol hydroclorid 187,8mg | Domesco | 500 | viên | Hộp 2 Vỉ x 10 Viên | |
| 36 | Indapamide1,5mg | Les Laboratoires Servier Industrie | 3.000 | Viên | Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | |
| 37 | Lisinopril10 mg | Astrazeneca | 2.800 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 14 Viên | |
| 38 | Losartan50mg | Merck Sharp&Dohme | 2.800 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 14 Viên | |
| 39 | Metoprolol succinat 25mg | Astrazeneca | 1.400 | Viên | Hộp 1 Vỉ x 14 Viên | |
| 40 | Metoprolol tartrate 50mg | Astrazeneca | 2.100 | Viên | Hộp 3 Vỉ x 20 Viên | |
| 41 | Nifedipine 20mg | Stella | 9.000 | Viên | Hộp 10Vỉ x 10Viên | |
| 42 | Perindopril 5mg | Les laboratories server intruducton | 9.000 | Viên | Hộp 1 lọ x 30 Viên | |
| 43 | Perindopril 5mg; Amlodipine 5mg | Servier | 3.000 | Viên | Hộp 1 lọ x 30 Viên | |
| 44 | Perindopril 5mg; Indapamide 1,25mg | Servier | 12.000 | Viên | Hộp 1 lọ x 30 Viên | |
| 45 | Rosuvastatin10mg | Astrazeneca | 2.240 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 14 Viên | |
| 46 | Rosuvastatin20mg | Stada | 10.500 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | |
| 47 | Spironolactone25mg | Pfizer | 500 | Viên | Hộp 10Vỉ x 10Viên | |
| 48 | Telmisartan40mg | Boehringer Ingelheim | 3.000 | Viên | Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | |
| 49 | Telmisartan 40mg, Hydrochlorothiazide12,5mg | Boehringer Ingelheim | 2.100 | Viên | Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | |
| 50 | Dutasteride 0,5mg | Glaxosmid kline | 300 | Viên | Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | |
| 51 | Furosemid 40mg | Traphaco | 100 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 20 Viên | |
| 52 | Kali chlorid 600mg | Leo (Ireland) | 1.500 | Viên | Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | |
| 53 | Gliclazide 30mg | Servier (Pháp) | 9.000 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 30 Viên | |
| 54 | Gliclazide 60mg | Servier (Pháp) | 12.000 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 15 Viên | |
| 55 | Metformin Hydrochloride 750mg | Merck Sharp & Dohme | 18.000 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 15 Viên | |
| 56 | Metformin 500mg; Glibenclamid 2,5mg | Merck Sharp & Dohme | 3.000 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 15 Viên | |
| 57 | Hydrocortisone acetate 125mg, Lidocaine hydrocloride25mg | Gedeon Richter | 10 | Lọ | Hộp 1 lọ 5ml | |
| 58 | Sitagliptin phosphate 50mg, Metformin Hydrochloride 1000mg | Patheon Puerto Rico,Inc. | 2.800 | Viên | Hộp 4 Vỉ x 7 Viên | |
| 59 | Methylprednisolon 40mg | Pfizer | 20 | Lọ | Hộp 1 lọ x 1 Viên | |
| 60 | Dapagliflozin 10mg | Astrazeneca | 1.120 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 14 Viên | |
| 61 | Aluminum hydroxide 178mg, Magnesium hydroxide 233mg; Simethicon 30mg | United pharma | 2.500 | Viên | Hộp 10Vỉ x 10Viên | |
| 62 | Atropin sulfat0,25mg/ml | Vĩnh Phúc | 20 | Ống | Hộp 100 Ống x 1ml | |
| 63 | Attapulgite 2,5g; Aluminum hydroxide 0,5g, Magnesium carbonate 0,5g | Ispen intruduction | 1.000 | Gói | Hộp 30 gói | |
| 64 | Bacillusckausii2 tỉ bào tử/5ml | Sanofi | 1.000 | Ống | Hộp 2 Vỉ x 10 Ống | |
| 65 | Berberin clorid100mg | XN120 | 2.000 | Viên | Hộp 10Vỉ x 10Viên | |
| 66 | Bisacodyl 100mg | Traphaco | 100 | Viên | Hộp 1 Vỉ x 10 Viên | |
| 67 | Cao đặc Actiso 200mg;Cao đặc Rau đắng đất 150mg;Cao đặc Bìm bìm 16mg | Traphaco | 10.000 | Viên | Hộp 5 Vỉ x 10 Viên | |
| 68 | Cao khô quả cây kế sữa (tương ứng 70mg Silymarin (DNPH))(dung môi chiết: ethyl acetat) 86,5-93,35 mg | Madaus GmbH | 10.000 | Viên | Hộp 10Vỉ x 10Viên | |
| 69 | Cao Cardus marianus ( As Silymarin 140mg, Silibin 60mg) , Thiamine nitrate, Pyridoxine HCl, Nicotinamide, Calci pantothenate, Cyanocobalamin | Korea E-Pharm Inc. | 4.000 | Viên | Hộp 10Vỉ x 10Viên | |
| 70 | Dimenhydrinat 50mg | Traphaco | 500 | Viên | Hộp 10Vỉ x 10Viên | |
| 71 | Diosmectit 3g | Ispen intruduction | 300 | Gói | Hộp 30 gói | |
| 72 | Domperidone maleate 10mg | Jansen | 2.000 | Viên | Hộp 10Vỉ x 10Viên | |
| 73 | Esomeprazol 40mg | AstraZeneca | 2.800 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 7 Viên | |
| 74 | Esomeprazole 20mg | Stada | 5.600 | Viên | Hộp 4 Vỉ x 7 Viên | |
| 75 | Itoprid hydrochlorid 50mg | Abbott | 2.000 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 10 Viên | |
| 76 | L-Ornithin - L-Aspartat 150mg | Korea United Pharm | 5.000 | Viên | Hộp 5 Vỉ x 10 Viên | |
| 77 | Macrogol 4000 10g | Pháp | 100 | Gói | Hộp 20 gói | |
| 78 | Metoclopramide hydrochloride10mg | Sanofi | 600 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 20 Viên | |
| 79 | Pantoprazole40mg | Takeda GmbH | 2.100 | Viên | Hộp 1 Vỉ x 7 Viên | |
| 80 | Sorbitol 5g | Mekophar | 500 | Gói | Hộp 20 gói | |
| 81 | Trimebutine maleate 100mg | Pfizer | 500 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 15 Viên | |
| 82 | Ferrous Sulfate 50mg; acid folic 0,35mg | Pierre Fabre | 1.000 | Viên | Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | |
| 83 | Tranexamic acid 500mg | Olic | 500 | Viên | Hộp 10Vỉ x 10Viên | |
| 84 | Acetylcysteine 200mg | Sanofi | 300 | Gói | Hộp 30 gói | |
| 85 | Povidon iod 1% kl/tt | cyprus | 200 | Lọ | Hộp 1 chai 125ml | |
| 86 | Acetylcysteine 200mg | Sophartex | 300 | Gói | Hộp 30 gói x 1g | |
| 87 | Fluticason propionat 0,0005mg | Glaxosmid kline | 30 | Lọ | Hộp 1 chai 125ml | |
| 88 | Dextromethorphan 10mg; Loratadin 2,5mg; Guaiphenesin 100mg | Traphaco | 2.000 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 10 Viên | |
| 89 | Budesonid 500mcg/2ml | Astrazeneca | 200 | Ống | Hộp 4 gói x 5 Ống | |
| 90 | Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate 4,5mcg | Astrazeneca | 10 | Lọ | Hộp 1 Ống hít | |
| 91 | "Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium clorid 1,0mg; Benzocain 1,5mg" | Arzneimittel Putter | 2.000 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 10 Viên | |
| 92 | Salbutamol Sulfate100mcg/lieu | Glaxosmid kline | 15 | Lọ | Hộp 1 lọ x 100 liều | |
| 93 | Vinpocetin 5mg | Gedeon Richter Plc | 5.000 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 25 Viên | |
| 94 | Peptide (cerebrolysin concentrate)215,2 mg/ml | Ever neuro | 100 | Ống | Hộp 5 Ống x 10ml | |
| 95 | Gabapentin 300mg | Pfizer | 300 | Viên | Hộp 10Vỉ x 10Viên | |
| 96 | Piracetam 800mg | Glaxosmid kline | 6.000 | Viên | Hộp 3 Vỉ x 15 Viên | |
| 97 | Piracetam 400mg | Trung ương1 | 10.000 | Viên | Hộp 10Vỉ x 10Viên | |
| 98 | Cinnarizine25mg | Jansen | 3.000 | Viên | Hộp 25Vỉ x 10Viên | |
| 99 | Ginkgo biloba 40mg | Ispen intruduction | 2.400 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 15 Viên | |
| 100 | Acetyl-DL-Leucin 500mg | Đồng Nai | 2.100 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 10 Viên | |
| 101 | Desloratadine 5mg | Merck Sharp & Dohme | 1.000 | Viên | Hộp 1 Vỉ x 10 Viên | |
| 102 | Rupatadin 10mg | Juriach | 800 | Viên | Hộp 1 Vỉ x 10 Viên | |
| 103 | Betanethason 0,25 mg, Chlopheniramin 2mg | Mekophar | 500 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 15 Viên | |
| 104 | Loratadin 10mg | Standa | 3.000 | Viên | Hộp 10Vỉ x 10Viên | |
| 105 | DL-Methionin 250mg | Mekophar | 3.000 | Viên | Lọ 150 Viên | |
| 106 | Promethazin hydroclorid10g | Medipharco | 50 | Tuýp | Hộp 1 tuýp x 10g | |
| 107 | Fexofenadin180 mg | Sanofi | 1.000 | Viên | Hộp 1 Vỉ x 10 Viên | |
| 108 | Cloramphenicol 0,4% | DP Hà Nội | 500 | Lọ | Hộp 50 lọ x 8 ml | |
| 109 | Natriclorid 0,9% | Pharmedic | 1.000 | Lọ | Hộp 1 lọ x 10 ml | |
| 110 | Ofloxacin 15mg/5ml | Santen Pharm | 50 | Lọ | Hộp 1 lọ x 5ml | |
| 111 | Tobramycin 0,3%; Dexamethason 0,1% | Alcon | 10 | Tuýp | Hộp 1 tuýp x 3,5g | |
| 112 | Tobramycin 3mg; Dexamethason 1mg | Alcon | 30 | Lọ | Hộp 1 lọ x 5 ml | |
| 113 | Moxifloxacin HCl 0,5% | Alcon | 30 | Lọ | Hộp 1 lọ x 5ml | |
| 114 | Xylometazolin 0,05% | Danapha | 100 | Lọ | Hộp 1 lọ x 10 ml | |
| 115 | Ofloxacin15mg | Dongkang | 50 | Lọ | Hộp 1 lọ x 5ml | |
| 116 | Clobetasol propionat 0,05% | Glaxosmid kline | 30 | Tuýp | Hộp 1 tuýp 15g | |
| 117 | Acid Fusidic 2% | Ireland | 30 | Tuýp | Hộp 1 tuýp 15g | |
| 118 | Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg;Gentamicin 10mg | Shinpoong Daewoo | 100 | Tuýp | Hộp 1 tuýp x 10g | |
| 119 | Nước oxy già đậm đặc 3 % | Hóa Dược | 50 | Lọ | Lọ 50ml | |
| 120 | "Methyl salicylate, dl- Camphor, l- Menthol, Tocopherol acetate" | Hisamistu | 200 | Hộp | Hộp 12 miếng | |
| 121 | Diclofenac diethylamine 1% | Ihakara Pharmacy | 100 | Tuýp | Hộp 1 tuýp 20g | |
| 122 | Xanh methylen 0,1g | Hóa Dược | 50 | Lọ | Lọ 17ml | |
| 123 | Tolperison hydrochlorid 150mg | Gedeon Richter | 3.000 | Viên | Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | |
| 124 | Eperison hydroclorid 50mg | Eisai | 3.000 | Viên | Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | |
| 125 | Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg | Servier (Pháp) | 1.800 | Viên | Hộp 4 Vỉ x 15 Viên | |
| 126 | Vitamin C 50mg, Rutin 50mg | Mekophar | 3.000 | Viên | Hộp 10Vỉ x 10Viên | |
| 127 | Povidon iod 10% | Danapha | 40 | Lọ | Hộp 1 lọ x 100ml | |
| 128 | Calci clorid 500mg/5ml | Trung ương1 | 30 | Ống | Hộp 50 Ống | |
| 129 | Glucose 5% | B.Braun | 50 | Chai | Chai 500ml | |
| 130 | Natri clorid 0,9% | B.Braun | 50 | Chai | Chai 500ml | |
| 131 | Natri clorid 520 mg;Natri citrat dihydrat 580 mg; Kali clorid 300 mg; Glucose khan 2,7 g | Hậu Giang | 4.000 | Gói | Hộp 20 gói x 4,1g | |
| 132 | Natri clorid 3g;Natri lactat 1,56g; Kali clorid 0,2g;Calci clorid 0,135g | B.Braun | 50 | Chai | Chai 500ml | |
| 133 | Dexpanthenol 100mg | Mediplantex | 1.000 | Viên | Hộp 2 Vỉ x 10 Viên | |
| 134 | Calci lactat gluconat 2940mg; Calci carbonat 300mg | Stada | 1.000 | Viên | Hộp 1 tuýp x 20Viên | |
| 135 | "Retinol Palmitat, Ergocalciferol, Tocopherol Acetat, Acid Ascorbic, Thiamin Hydroclorid, Riboflavin, Pyridoxin Hydroclorid, Calci Pantothenat, Nicotinamid, Cyanocobalamin, Acid Forlic" | Korea United Pharm. Int' L Inc. | 30.000 | Viên | Hộp 6 Vỉ x 5 Viên | |
| 136 | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Sanofi | 2.500 | Viên | Hộp 5 Vỉ x 10 Viên | |
| 137 | Vải sợi hấp sấy 5m x 10cm | Đại Đoàn | 100 | Cuộn | Bịch 10 Cuộn | |
| 138 | Phần mền băng vải lụa, chất keo là oxit kẽm không dùng dung môi 2,5cm x 5m | Thái Lan | 50 | Cuộn | Hộp 1 Cuộn 5m | |
| 139 | Cotton, cao su thiên nhiên, poly4 móc | Minh Quang | 92 | Cuộn | Hộp 12 Cuộn | |
| 140 | Băng vải co giãn2 x 6 cm | Thái Lan | 20 | Hộp | Hộp 100 miếng | |
| 141 | Bông xơ tự nhiên | Bạch Tuyết | 5 | Kg | Túi 1 kg | |
| 142 | vải sợi miếng 7,5 x 7,5 cm | Milopha | 150 | Gói | Gói 10 miếng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi