Gói thầu: Gói thầu ĐMT20-G02: Mua sắm vật tư điện và phụ kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200908012-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Sản xuất Thiết bị đo điện tử Điện lực miền Trung Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu ĐMT20-G02: Mua sắm vật tư điện và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200856167 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TM và KHCB của EVNCPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 42 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 10:32:00 đến ngày 2020-09-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 590,339,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,855,097 VNĐ ((Tám triệu tám trăm năm mươi năm nghìn chín mươi bảy đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tên hàng hóa | Ký mã hiệu | 0 | ĐVT | * Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 2 | Bộ Giám sát lưới điện | 14 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ ngắt mạch cầu chì 1P-6A | 45 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp điện CV 1Cx16 mm2 (Cu/PVC) | 751,91 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp điện CV 1Cx2,5 mm2 (Cu/PVC) | 701,17 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp điện CVV 3Cx35mm2 + 1Cx25mm2 (Cu/PVC/PVC) | 80 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp điện CVV 3Cx50mm2 + 1Cx35mm2 (Cu/PVC/PVC) | 33 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp điện DC Solar 1Cx4 mm2 | 6.886,46 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp điện vặn xoắn LV-ABC 4Cx16 mm2 | 380 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp điện VCm 1Cx1,0 mm2 | 56,2 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp đồng trần 1Cx70mm2 | 15 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Chống sét AC 4P 20KA-8/20as | 13 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Co ngang + nắp 200x100mm sơn tĩnh điện | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Co nối ống điện PVC D25 | 282 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cọc tiếp địa D16 dài 2,4m | 22 | cọc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Contactor 3P-115A | 4 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Contactor 3P-185A | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Contactor 3P-50A | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Contactor 3P-65A | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Contactor 3P-80A | 3 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Contactor 3P-95A | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cùm định vị ống HDPE D85/65 + Vít | 27 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Đầu nối connecter MC4 (bộ âm dương) | 478 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Dây cáp mạng CAT5 FTP | 50,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Đèn báo pha | 45 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Domino 4P-100A | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Domino 4P-200A | 3 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Domino 4P-60A | 29 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Ecu + long đền inox 304 M10 | 2.955 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Ecu + long đền inox 304 M8 | 804 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Ghíp nối cáp 16-70mm | 8 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Giá móc đơn cáp ABC | 33 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Gối đỡ busbar bậc thang 4P-30mm | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Hóa chất cấy thép 650ml (Định mức 30 lỗ khoan bê tông/bình) (Tên gọi khác là Hóa chất cấy thép 650ml) | 28 | bình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Hóa chất chống thấm 600ml (Định mức 50 lỗ khoan tôn/tuýp) (Tên gọi khác là hóa chất chống thấm 600ml) | 222 | tuýp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Kẹp giữ ống điện PVC D25 + Vít | 604 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | kẹp néo cáp ABC | 33 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | khóa đỡ dân dẫn, dây chống sét có tiết diện | 33 | 1 bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Khớp nối ren ống điện PVC D25 | 151 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Khớp nối thẳng ống điện PVC D25 | 210 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Máng điện + nắp máng + bát nối 200x100mm sơn tĩnh điện | 17 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | MCCB AC 3P-100A | 6 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | MCCB AC 3P-10A | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | MCCB AC 3P-160A | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | MCCB AC 3P-30A | 6 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | MCCB AC 3P-40A | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | MCCB AC 3P-50A | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | MCCB AC 3P-60A | 5 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | MCCB AC 3P-80A | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Ống nhựa cứng PVC luồn dây điện D25 | 207,2 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Ống nhựa HDPE D85/65 | 53 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Sơn Epoxy 2 thành phần (hộp 1kg) màu nhụ | 48 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | T nối ống điện PVC D25 | 230 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Tê + nắp 200x100mm sơn tĩnh điện | 6 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Thanh đồng Busbar 20x3mm | 2 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Trunking PVC tủ điện 45x65mm | 30,46 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Vỏ tủ điện 200x300x200 tôn dày 1,2mm (1 lớp cửa, bao gồm bảng tên tủ điện) | 4 | tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Vỏ tủ điện 500x600x250 tôn dày 1,2mm (2 lớp cửa, lớp cửa trong bằng polycarbonat trong, bao gồm bảng tên tủ điện) | 1 | tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Vỏ tủ điện 600x800x250 tôn dày 1,2mm (2 lớp cửa, lớp cửa trong bằng polycarbonat trong, bao gồm bảng tên tủ điện) | 5 | tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Vỏ tủ điện 700x900x250 tôn dày 1,2mm (2 lớp cửa, lớp cửa trong bằng polycarbonat trong, bao gồm bảng tên tủ điện) | 7 | tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Vỏ tủ điện 900x900x250 tôn dày 1,2mm (2 lớp cửa, lớp cửa trong bằng polycarbonat trong, bao gồm bảng tên tủ điện) | 1 | tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Vỏ tủ điện ngoài trời 200x300x200 tôn dày 1,2mm (1 lớp cửa, bao gồm bảng tên tủ điện) | 5 | tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Chống sét AC 4P 20KA-8/20as có tiếp điểm | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 Chương V - Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi