Gói thầu: Gói số 06: Mua sắm, lắp đặt, cài đặt và đào tạo, chuyển giao công nghệ trang thiết bị và phần mềm cho Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907998-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và giải pháp công nghệ VIC |
| Tên gói thầu | Gói số 06: Mua sắm, lắp đặt, cài đặt và đào tạo, chuyển giao công nghệ trang thiết bị và phần mềm cho Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200907204 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay WB và vốn đối ứng của Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 11:13:00 đến ngày 2020-09-24 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 45,353,310,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 900,000,000 VNĐ ((Chín trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy scan chuyên dụng bán tự động | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.I.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 2 | Máy scan chuyên dụng khổ A3 | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.I.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 3 | Máy scan tài liệu 2 mặt | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.I.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 4 | Máy in laser A4 | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.I.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 5 | Bộ máy tính làm việc cấu hình cao | 3 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.I.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 6 | Bản quyền hệ điều hành cho máy tính làm việc | 3 | License | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.I.6, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 7 | Điều hòa cho phòng số hóa kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt (ống đồng, bảo ôn, dây điện, aptomat ...) | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.I.7, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 8 | Máy tính tra cứu tài nguyên số | 30 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.II.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 9 | Bản quyền hệ điều hành cho máy tính tra cứu | 30 | License | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.II.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 10 | Điều hòa cho phòng tra cứu kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt (ống đồng, bảo ôn, dây điện, aptomat ...) | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.II.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 11 | Dây mạng CAT6 phục vụ thi công | 3 | Thùng | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.II.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 12 | Hệ thống điện cho phòng máy tính (Gồm tủ điện, các aptomat, dây điện, ổ cắm, công tắc ...) kèm phụ kiện thi công hoàn thiện phòng máy tính | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.II.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 13 | Máy chủ ứng dụng và CSDL | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.IIII.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 14 | SAN Storage | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.IIII.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 15 | Tủ rack 42U kèm phụ kiện | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.IIII.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 16 | Bộ chuyển mạch 24 cổng gigabit | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.IIII.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 17 | Bộ lưu điện UPS server | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.IIII.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 18 | Thiết bị điều hòa làm mát khu vực đặt thiết bị | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.IIII.6, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 19 | Phụ kiện thi công hệ thống tủ rack (Hệ thống điện, dây nối …) | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.IIII.7, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 20 | Máy kiểm kê mobile | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.IV.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 21 | Chip RFID cho sách, tạp chí | 60 | Hộp | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.IV.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 22 | Cổng an ninh thư viện (2 cánh 1 lối đi ) | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.IV.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 23 | Trạm lập trình RFID | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.IV.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 24 | Kiosk tra cứu | 3 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.IV.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 25 | Bản quyền hệ điều hành máy chủ | 3 | BQSD | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.IV.6, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 26 | Bản quyền phần mềm Hệ quản trị Cơ sở dữ liệu | 1 | BQSD | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.IV.7.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 27 | Bản quyền truy cập phần mềm Hệ quản trị Cơ sở dữ liệu | 5 | BQSD | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.IV.7.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 28 | Bản quyền phần mềm diệt Virus cho Máy chủ (1 năm) | 10 | BQSD | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.IV.8, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 29 | Bản quyền phần mềm diệt Virus cho Máy trạm (1 năm) | 33 | BQSD | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.IV.9, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 30 | Bàn, ghế làm việc phòng số hóa | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.V.1.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 31 | Giá sách | 5 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.V.1.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 32 | Tủ đựng tài liệu | 5 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.V.1.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 33 | Bàn, ghế để máy tính | 30 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.V.2.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 34 | Bàn, ghế làm việc cho cán bộ thư viện | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.V.3.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 35 | Tủ đựng tài liệu | 5 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung A.V.3.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 36 | Điều hòa 2 HP kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt (ống đồng, bảo ôn, dây điện, aptomat ...) | 6 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.I.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 37 | Ðèn đánh tản với ánh sáng trắng | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.II.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 38 | Ðèn có khả năng chuyển từ ánh sáng trắng sang ánh sáng vàng | 7 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.II.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 39 | Đèn Fresnel LED Daylight Fixture kèm phụ kiện | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.II.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 40 | Khối điều khiển DMX cho đèn với 12 module | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.II.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 41 | Tay quay cho đèn loại 1 | 12 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.II.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 42 | Tay quay cho đèn loại 2 | 4 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.II.6, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 43 | Móc treo đèn | 16 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.II.7, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 44 | Tay treo đèn lò xo | 4 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.II.8, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 45 | Cây chỉnh đèn | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.II.9, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 46 | Dây an toàn cho đèn treo | 20 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.II.10, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 47 | Tấm lọc ánh sáng đèn | 6 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.II.11, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 48 | Thiết bị nhắc chữ cho phát thanh viên | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.III.1.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 49 | Thiết bị điều khiển phần mềm từ xa | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.III.1.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 50 | Bàn đạp chân điều khiển tốc độ chữ chạy | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.III.1.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 51 | Dây HDMI dài 20m | 1 | Sợi | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.III.1.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 52 | Dây cáp USB dùng cho máy tính 20m | 1 | Sợi | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.III.1.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 53 | Thiết bị quay phim 4K cầm tay | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IV.1.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 54 | Thẻ nhớ SD 64Gb SD ghi hình video 4K | 6 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IV.1.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 55 | Pin Lithium-Ion gắn camera | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IV.1.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 56 | Chân đế máy quay | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IV.1.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 57 | Túi mềm đựng máy quay | 3 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IV.1.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 58 | Ổ đọc thẻ đa năng | 3 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IV.1.6, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 59 | Bộ thu phát tín hiệu UHF | 3 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IV.1.7, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 60 | Màn hình cảm ứng 7 inch gắn Camera | 3 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IV.1.8, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 61 | Hệ thống phim trường ảo | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 62 | Phần mềm phim trường ảo nâng cao | 1 | Bản quyền | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 63 | Phần mềm tạo phim trường ảo | 1 | Bản quyền | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 64 | Máy tính nghiệp vụ chuyên dụng | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 65 | TV 65 inch | 2 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 66 | Chi phí đào tạo và hướng dẫn sử dụng cơ bản cho hệ thống phim trường ảo | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.6, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 67 | Chi phí đào tạo và hướng dẫn sử dụng nâng cao cho phim trường ảo | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.7, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 68 | Bộ chuyển HD/SD SDI sang HDMI | 2 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.8, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 69 | Bộ chuyển SDI và HDMI sang NDI | 3 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.9, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 70 | Thiết bị chuyển mạch 24 cổng PoE Gigabit | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.10, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 71 | Bộ lưu trữ phim chuyên dụng | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.11, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 72 | Ổ cứng 8 TB lưu trữ dữ liệu | 20 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.12, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 73 | Chuyển mạch 16 cổng (SAN Switch) | 1 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.13, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 74 | Card HBA Hybrid với 2 cổng quang | 4 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.14, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 75 | Phần mềm quản lý & kết nối máy con trong mạng SAN | 4 | bản quyền | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.15, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 76 | Cáp quang 30m | 2 | cuộn | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.16, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 77 | Cáp quang 50m | 2 | cuộn | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.17, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 78 | Bộ dựng hình chuyên dụng trong truyền hình | 4 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.18, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 79 | Thiết bị lưu trữ chuyên dụng | 4 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.19, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 80 | Bộ chuyển mạch HD/SD SDI | 1 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.20, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 81 | Bộ chuyển mạch lớp 3 | 1 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.V.21, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 82 | Bộ Mixer 6 kênh | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VI.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 83 | Thiết bị tiền khuếch đại âm thanh 8 đường tín hiệu | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VI.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 84 | Bộ thu phát tín hiệu UHF | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VI.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 85 | Miro mu rùa dùng trong phòng thu chuyên dụng | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VI.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 86 | Loa kiểm âm | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VI.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 87 | Tai nghe chuyên dụng loại kín | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VI.6, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 88 | Bộ thu biên tập âm thanh chuyên dụng | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VI.7, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 89 | Microphone và chân để bàn | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VI.8, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 90 | Bộ lọc pop tròn đường kính 6 inch, cổ ngỗng | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VI.9, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 91 | Trạm liên lạc chính | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VII.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 92 | Bộ điều hợp | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VII.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 93 | Máy con với tai nghe choàng đầu cho camera man | 4 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VII.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 94 | Tai nghe choàng đầu kèm mic | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VII.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 95 | Micro cổ ngỗng dùng cho trạm chính | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VII.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 96 | Bộ liên lạc không dây cho phát thanh viên | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VII.6, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 97 | Dây cáp mạng truyền tốc độ cao Cat 6A có chống nhiễu | 300 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 98 | Modular jack CAT 6+ | 100 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 99 | RJ-45 rubber boot | 200 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 100 | Đầu bấm cáp mạng có chống nhiễu CAT6 | 200 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 101 | Dây nhảy cáp đồng chuẩn CAT 6 dài 2,1m | 100 | Đoạn | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 102 | Đầu nối cáp XLR - 3 pin - Female | 20 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.6, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 103 | Đầu nối cáp XLR - 3 pin - Male | 20 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.7, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 104 | Đầu cắm stereo loại 1/4" phone plug | 10 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.8, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 105 | Thanh kết nối cáp | 3 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.9, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 106 | Giắc cannon cái | 16 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.10, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 107 | Giắc cannon đực | 16 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.11, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 108 | Giắc BNC | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.12, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 109 | Cáp tín hiệu | 300 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.13, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 110 | Cáp đồng trục RG6 | 300 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.14, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 111 | Đầu nối tín hiệu kiểu BNC | 80 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.15, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 112 | Tủ phân phối điện | 1 | Tủ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.16, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 113 | Tủ Server 27U | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.17, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 114 | Máng cố định cho tủ thiết bị | 5 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.18, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 115 | Thanh phân phối nguồn điện | 10 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.19, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 116 | Patch Panel 24 cổng kèm phụ kiện tương thích với KeyConnect Modular Jacks | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.20, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 117 | Cáp điện PVC 2x4mm2 | 150 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.21, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 118 | Cáp mạng CAT5 chất lượng cao có chống nhiễu | 300 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.VIII.22, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 119 | Máy tính để bàn tốc độ cao | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IX.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 120 | Tai nghe | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IX.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 121 | Bản quyền phần mềm hệ điều hành | 2 | Bản quyền | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IX.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 122 | Bản quyền phần mềm Office cho máy tính nghiệp vụ | 2 | Bản quyền | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IX.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 123 | Bản quyền phần mềm xử lý ảnh | 2 | Bản quyền | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IX.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 124 | Bản quyền phần mềm thu âm và xử lý âm thanh | 2 | Bản quyền | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IX.6, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 125 | Bản quyền phần mềm xử lý video, dựng phim | 2 | Bản quyền | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IX.7, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 126 | Bản quyền phần mềm dựng bài giảng trực tuyến công nghệ thực tế ảo | 2 | Bản quyền | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IX.8, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 127 | Bản quyền phần mềm hỗ trợ trình chiếu nâng cao | 2 | Bản quyền | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IX.9, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 128 | Bản quyền phần mềm soạn bài giảng điện tử | 2 | Bản quyền | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IX.10, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 129 | Máy in laser A4 | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IX.11, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 130 | Ổ cắm điện | 5 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IX.12, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 131 | Thiết bị chuyển mạch 16 cổng | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IX.13, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 132 | Thiết bị phát sóng không dây | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IX.14, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 133 | Cây nước nóng | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IX.15, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 134 | Điều hòa làm mát kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt (ống đồng, bảo ôn, dây điện, aptomat ...) | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.IX.16, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 135 | Máy tính làm việc cho cán bộ nghiệp vụ | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.X.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 136 | Bản quyền hệ điều hành cho máy tính làm việc | 2 | License | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.X.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 137 | TV 65 inch | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.X.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 138 | Cây nước nóng | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.X.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 139 | Điều hòa làm mát kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt (ống đồng, bảo ôn, dây điện, aptomat ...) | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.X.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 140 | Phông Key & Khung Treo Phông | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.1.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 141 | Chromakey Cyclorama Canvas - màu xanh lá | 10 | mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.1.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 142 | Bàn cho phát thanh viên của phim trường truyền hình | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.1.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 143 | Ghế cho phát thanh viên | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.1.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 144 | Bộ bàn ghế trang điểm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.1.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 145 | Ghế dùng trong sản xuất chương trình cho đạo diễn | 4 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.2.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 146 | Ghế ngồi cho cán bộ chỉnh sửa video clip | 8 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.2.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 147 | Bàn, ghế làm việc phòng biên tập | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.3.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 148 | Tủ để hồ sơ | 4 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.3.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 149 | Bàn xoay chụp ảnh | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.4.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 150 | Bàn đặt máy bàn phòng quay | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.4.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 151 | Ghế làm việc | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.4.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 152 | Bàn, ghế làm việc phòng kỹ thuật | 3 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.5.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 153 | Bàn, ghế làm việc phòng làm việc | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.6.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 154 | Bộ bàn ghế Sofa | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.7.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 155 | Gương khổ lớn (phục vụ trang điểm lên hình) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.7.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 156 | Bộ bàn ghế làm việc | 5 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.7.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 157 | Trang âm cho phòng thu âm | 166 | m2 | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.8.1.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 158 | Tản âm cho trần phim trường bằng mút hột gà | 62,5 | m2 | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.8.1.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 159 | Khung kính quan sát cho phòng Studio | 2,4 | m2 | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.8.1.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 160 | Cửa cách âm dày 9cm cho phim trường | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.8.1.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 161 | Hệ thống ray treo cho đèn phim trường | 15 | m2 | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.8.1.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 162 | Thảm trải sàn cho phim trường | 60 | m2 | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.8.1.6, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 163 | Vách thạch cao dày 100mm (m²) kèm sơn nước vách tường | 166 | m2 | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.8.1.7, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 164 | Cửa kính nhôm cho phòng điều khiển loại 2 cánh cân bằng | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.8.2.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 165 | Cửa kính nhôm cho phòng điều khiển loại 2 cánh cân bằng | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.8.3.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 166 | Đèn LED 10W chiếu sáng | 24 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.8.4.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 167 | Thiết bị đóng ngắt mạch điện, bảo vệ quá tải và ngắn mạch 25A | 4 | cặp | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.8.4.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 168 | Cáp điện PVC 2,5mm2 | 400 | mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung B.XI.8.4.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 169 | Hệ thống bảng dạy học tương tác và kiểm tra đánh giá | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 170 | Màn hình cảm ứng | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 171 | Thiết bị trả lời trắc nghiệm dùng cho giáo viên | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 172 | Thiết bị trả lời trắc nghiệm dùng cho học viên | 40 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 173 | Máy chiếu vật thể | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 174 | Máy chiếu + Màn chiếu 120" | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.6, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 175 | Máy tính xách tay chuyên dùng cho giáo viên | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.7, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 176 | Máy tính phục vụ thực hành kỹ năng cho sinh viên | 40 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.8, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 177 | Bản quyền hệ điều hành cho máy tính tra cứu | 40 | License | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.9, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 178 | Phần mềm diệt Virus cho Máy trạm (1 năm) | 42 | BQSD | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.10, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 179 | Switch chuyển mạch 48 cổng cho phòng máy | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.11, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 180 | Thi công, lắp đặt, cấu hình phòng máy | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.12, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 181 | Máy in chuyên dụng | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.13, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 182 | Máy in laser A4 | 5 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.14, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 183 | Máy quét tài liệu 2 mặt | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.15, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 184 | Máy hủy tài liệu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.16, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 185 | Máy quay video SD/HD | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.17, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 186 | Ổ cứng lưu trữ di động | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.18, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 187 | Microphone đa hướng | 20 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.19, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 188 | Bộ thu phát, xử lý tín hiệu micro đa hướng | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.20, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 189 | Bộ phát sóng không dây | 5 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.21, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 190 | Thiết bị chuyển mạch 24 cổng | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.22, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 191 | Thiết bị lưu điện cho máy tính | 45 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.23, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 192 | Thiết bị ổn áp cho phòng máy tính | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.24, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 193 | Amply kèm phụ kiện kết nối | 4 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.25.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 194 | Loa cột | 16 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.25.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 195 | Micro không dây cầm tay | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.25.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 196 | Bộ thu micro không dây | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.25.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 197 | Phụ kiện thi công hoàn chỉnh hệ thống | 4 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.26, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 198 | Cáp HDMI loại 10 mét | 10 | Sợi | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.27, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 199 | Bộ máy tính làm việc | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.28, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 200 | Bản quyền hệ điều hành cho máy tính tra cứu | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.29, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 201 | Phần mềm diệt Virus cho Máy trạm (1 năm) | 5 | BQSD | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.30, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 202 | Điều hòa làm mát kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt (ống đồng, bảo ôn, dây điện, aptomat ...) | 10 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.I.31, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 203 | Bộ bàn, ghế máy tính cho sinh viên | 20 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.II.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 204 | Bộ bàn ghế làm việc | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.II.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 205 | Tủ đựng tài liệu | 10 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung C.II.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 206 | MCU hỗ trợ họp đa điểm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.I.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 207 | License 1 phiên họp đồng thời và lưu trữ | 1 | BQSD | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.I.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 208 | Server cài đặt các ứng dụng quản lý và recording | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.I.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 209 | License cho Recording | 1 | BQSD | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.I.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 210 | License quản lý cho cuộc họp Video Conference | 1 | BQSD | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.I.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 211 | Thiết bị cho Phòng họp lớn/ Giảng đường/ Đào tạo | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.I.6, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 212 | Lắp đặt thiết bị, cấu hình và đào tạo | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.I.7, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 213 | Màn hình ghép 65 inch | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.I.8, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 214 | Màn hình cảm ứng 86 inch | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.I.9, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 215 | Máy chiếu + Màn chiếu 120" | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.I.10, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 216 | Thiết bị lưu trữ chuyên dụng | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.I.11, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 217 | Bộ máy tính xách tay | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.I.12, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 218 | Micro không dây cầm tay | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.I.13, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 219 | Bộ thu micro không dây | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.I.14, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 220 | Điều hòa làm mát kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt (ống đồng, bảo ôn, dây điện, aptomat ...) | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.I.15, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 221 | Phụ kiện thi công hoàn chỉnh hệ thống | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.I.16, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 222 | Thiết bị cho Phòng họp/ học/ giảng đường | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.II.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 223 | Màn hình hiển thị chuyên dụng 65 inch | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.II.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 224 | Màn hình cảm ứng 86 inch | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.II.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 225 | Máy chiếu + Màn chiếu 120" | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.II.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 226 | Bộ máy tính xách tay | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.II.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 227 | Amply kèm phụ kiện kết nối | 4 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.II.6.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 228 | Loa cột | 16 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.II.6.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 229 | Micro không dây cầm tay | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.II.6.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 230 | Bộ thu micro không dây | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.II.6.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 231 | Điều hòa làm mát kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt (ống đồng, bảo ôn, dây điện, aptomat ...) | 8 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.II.7, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 232 | Phụ kiện thi công hoàn chỉnh hệ thống | 4 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.II.8, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 233 | Amply kèm phụ kiện kết nối | 5 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.III.1.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 234 | Bộ điều khiển trung tâm | 5 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.III.1.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 235 | Hộp đại biểu/ chủ tọa cần dài | 100 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.III.1.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 236 | Loa cột | 20 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.III.1.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 237 | Dây cáp nối dài âm thanh loại 10m | 5 | Sợi | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.III.1.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 238 | Dây cáp nối dài âm thanh loại 5m | 5 | Sợi | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.III.1.6, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 239 | Điều hòa làm mát kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt (ống đồng, bảo ôn, dây điện, aptomat ...) | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.III.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 240 | Bộ máy tính xách tay | 5 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.III.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 241 | Tivi 75 inch | 10 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.III.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 242 | Máy chiếu + Màn chiếu 120" | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.III.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 243 | Phụ kiện thi công hoàn chỉnh hệ thống | 5 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.III.6, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 244 | Bộ bàn ghế làm việc | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.IV.1.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 245 | Bộ bàn ghế làm việc | 8 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.IV.2.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 246 | Bàn, ghế học sinh viên 2 chỗ ngồi (1 bàn, 2 ghế) | 80 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.IV.2.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 247 | Bộ bàn ghế phòng họp - hội nghị (1 bàn, 20 ghế) | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung D.IV.3.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 248 | Tivi cho phòng học | 12 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.I.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 249 | Máy chiếu + Màn chiếu 120" | 12 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.I.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 250 | Bộ máy tính xách tay | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.I.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 251 | Amply kèm phụ kiện kết nối | 12 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.I.4.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 252 | Loa cột | 48 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.I.4.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 253 | Micro không dây cầm tay | 12 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.I.4.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 254 | Bộ thu micro không dây | 12 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.I.4.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 255 | Tivi cho phòng họp, hội nghị | 5 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.II.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 256 | Máy chiếu + Màn chiếu 120" | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.II.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 257 | Bộ máy tính xách tay | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.II.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 258 | Điều hòa làm mát kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt (ống đồng, bảo ôn, dây điện, aptomat ...) | 14 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.II.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 259 | Amply kèm phụ kiện kết nối | 5 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.II.5.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 260 | Loa cột | 20 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.II.5.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 261 | Micro không dây cầm tay | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.II.5.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 262 | Bộ thu micro không dây | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.II.5.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 263 | Điều hòa làm mát kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt (ống đồng, bảo ôn, dây điện, aptomat ...) | 7 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.III.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 264 | Máy tính làm việc cho cán bộ nghiệp vụ | 30 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.III.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 265 | Bản quyền hệ điều hành cho máy tính làm việc | 30 | License | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.III.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 266 | Máy in laser A4 | 20 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.III.4, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 267 | Máy in màu | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.III.5, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 268 | Bảng viết phấn | 12 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.IV.1.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 269 | Bộ bàn ghế giảng viên | 12 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.IV.1.2, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 270 | Bàn, ghế học sinh viên 2 chỗ ngồi (1 bàn, 2 ghế) | 240 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.IV.1.3, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 271 | Bộ bàn ghế phòng họp - hội nghị (1 bàn, 20 ghế) | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.IV.2.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 272 | Bộ bàn ghế làm việc | 30 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.IV.3.1, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 273 | Tủ đựng tài liệu | 30 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | Nội dung E.IV.3.2, Mục 2 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi