Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907487-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và đào tạo quận Ninh Kiều |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200907459 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 11:07:00 đến ngày 2020-09-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,625,966,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thực hành toán - tiếng việt lớp 1 (HS) H1 : 260x190x32mm H2 : 260x190x44mm | 2.136 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bộ toán - tiếng việt 1 (GV) | 70 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 70 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 55 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 658 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | 1.1. Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 667 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | 1.2. Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 679 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | 1.3. Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 677 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 681 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Thanh phách | 389 | Cặp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Song loan | 500 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Trống nhỏ | 155 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Triangle (Tam giác chuông) | 192 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Tambourine (Trống lục lạc) | 184 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Keyboard | 14 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bảng vẽ cá nhân | 701 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 628 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bảng vẽ học nhóm | 123 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bục đặt mẫu | 84 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Các hình khối cơ bản | 21 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Máy chiếu + Màn chiếu (projector) | 16 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Máy cassette | 18 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bộ tranh về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 109 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bộ tranh về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 88 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bộ tranh về bài tập thể dục (BTTD) | 91 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Đồng hồ bấm giây | 111 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Còi | 107 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Cờ đuôi nheo | 193 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Thước dây | 105 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 37 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Đệm nhảy | 80 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bóng đá | 113 | Quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Cầu môn bóng đá | 20 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bóng rổ | 91 | Quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Cột bóng rổ | 30 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Dây nhảy tập thể | 107 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Dây nhảy cá nhân | 307 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Quả cầu đá | 1.952 | Quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cột và lưới đá cầu | 37 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bóng ném | 103 | Quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bóng chuyền hơi | 124 | Quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Cột và lưới bóng chuyển hơi | 40 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Các bài nhạc dân vũ | 39 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 96 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 101 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bộ tranh: Thật thà | 102 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 105 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | 5.1. Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 102 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | 5.2. Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 104 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | 6.1. Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 104 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | 6.2. Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 104 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | 108 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bảng nhóm | 641 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Tủ đựng thiết bị | 74 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bảng phụ | 103 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Radio - Castsete | 18 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Loa cầm tay | 18 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Nam châm | 2.123 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Nẹp treo tranh | 301 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Giá treo tranh | 47 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi