Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm các loại điện trở, tụ điện và vật tư điện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200892068-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Công nghệ
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua sắm các loại điện trở, tụ điện và vật tư điện
Số hiệu KHLCNT 20200857930
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước chi sự nghiệp KHCN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 18:30:00 đến ngày 2020-09-17 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,507,835,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Điện trở 3 kΩ ±10% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
2 Điện trở 5,6 kΩ ±10% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
3 Điện trở 8,2 kΩ ±10% p=90 mW 30 Chiếc Mô tả tại chương V
4 Điện trở 5,1 kΩ ±10% p 60 Chiếc Mô tả tại chương V
5 Điện trở 1 kΩ ±10% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
6 Điện trở 12 kΩ ±10% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
7 Điện trở 20 kΩ ±10% p 60 Chiếc Mô tả tại chương V
8 Điện trở 51 kΩ ±10% p=70 mW 30 Chiếc Mô tả tại chương V
9 Điện trở 6,2 kΩ ±10% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
10 Điện trở 10 kΩ ±10% p 120 Chiếc Mô tả tại chương V
11 Điện trở 43 kΩ ±10% p 60 Chiếc Mô tả tại chương V
12 Điện trở 12 kΩ ±10% p=46 mW 30 Chiếc Mô tả tại chương V
13 Điện trở 22kΩ ±10% p=103 mW 30 Chiếc Mô tả tại chương V
14 Điện trở 2 kΩ ±10% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
15 Điện trở 3,6 kΩ ±10% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
16 Điện trở 1,2 kΩ ±10% p=25 mW 30 Chiếc Mô tả tại chương V
17 Điện trở 1 kΩ ±5% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
18 Điện trở 100 kΩ ±5% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
19 Điện trở 30 kΩ ±10% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
20 Điện trở 1 kΩ ±10% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
21 Điện trở 30 kΩ ±10% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
22 Điện trở 160 kΩ ±10% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
23 Điện trở 51kΩ ±10% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
24 Điện trở 5,1kΩ ±10% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
25 Điện trở 68kΩ ±2% p 60 Chiếc Mô tả tại chương V
26 Điện trở 120kΩ ±2% p 90 Chiếc Mô tả tại chương V
27 Điện trở 43kΩ ±5% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
28 Điện trở 2,7kΩ ±5% p=30 mW 30 Chiếc Mô tả tại chương V
29 Điện trở 16kΩ ±5% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
30 Điện trở 3kΩ ±5% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
31 Điện trở 51kΩ ±5% p 90 Chiếc Mô tả tại chương V
32 Điện trở 10kΩ ±10% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
33 Điện trở 39kΩ ±10% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
34 Điện trở 1kΩ ±5% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
35 Điện trở 27kΩ ±5% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
36 Điện trở 82kΩ ±5% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
37 Điện trở 20kΩ ±5% p 120 Chiếc Mô tả tại chương V
38 Điện trở 2kΩ ±5% p 90 Chiếc Mô tả tại chương V
39 Điện trở 510Ω ±5% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
40 Điện trở 10kΩ ±5% p=55 mW 30 Chiếc Mô tả tại chương V
41 Điện trở 10kΩ ±5% p 90 Chiếc Mô tả tại chương V
42 Điện trở 10kΩ ±5% p=65 mW 30 Chiếc Mô tả tại chương V
43 Điện trở 6,2kΩ ±5% p 60 Chiếc Mô tả tại chương V
44 Điện trở 5,6kΩ ±5% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
45 Điện trở 620Ω ±5% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
46 Điện trở 30kΩ ±5% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
47 Điện trở 39kΩ ±5% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
48 Điện trở 150kΩ ±5% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
49 Điện trở 75kΩ ±5% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
50 Điện trở 100kΩ ±5% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
51 Điện trở 40kΩ ±5% p 30 Chiếc Mô tả tại chương V
52 Điện trở C2-36-0,5-2Ω±10% 50 Chiếc Mô tả tại chương V
53 Điện trở C2-36-0,125-91KΩ±5% 50 Chiếc Mô tả tại chương V
54 Điện trở C2-36-0,125-68KΩ±10% 50 Chiếc Mô tả tại chương V
55 Điện trở C2-36-0,125-2KΩ±5% 50 Chiếc Mô tả tại chương V
56 Điện trở C2-33-0,5-1Ω±10% 50 Chiếc Mô tả tại chương V
57 Điện trở C2-33-0,5-1KΩ±10% 50 Chiếc Mô tả tại chương V
58 Điện trở C2-33-0,125-8,2KΩ±10% 50 Chiếc Mô tả tại chương V
59 Điện trở C2-33-0,125-68KΩ±1% 50 Chiếc Mô tả tại chương V
60 Điện trở C2-33-0,125-61,9KΩ±1% 50 Chiếc Mô tả tại chương V
61 Điện trở C2-33-0,125-6,2KΩ±10% 150 Chiếc Mô tả tại chương V
62 Điện trở C2-33-0,125-51Ω±5% 150 Chiếc Mô tả tại chương V
63 Điện trở C2-33-0,125-5,1KΩ±5% 150 Chiếc Mô tả tại chương V
64 Điện trở C2-33-0,125-42,2KΩ±1% 50 Chiếc Mô tả tại chương V
65 Điện trở C2-33-0,125-4,7KΩ±10% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
66 Điện trở C2-33-0,125-36,5KΩ±1% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
67 Điện trở C2-33-0,125-33,2KΩ±1% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
68 Điện trở C2-33-0,125-30KΩ±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
69 Điện trở C2-33-0,125-27KΩ±10% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
70 Điện trở C2-33-0,125-270KΩ±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
71 Điện trở C2-33-0,125-27,4KΩ±1% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
72 Điện trở C2-33-0,125-20,5KΩ±1% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
73 Điện trở C2-33-0,125-2,7KΩ±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
74 Điện trở C2-33-0,125-1KΩ±10% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
75 Điện trở C2-33-0,125-120Ω±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
76 Điện trở C2-33-0,125-11Ω±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
77 Điện trở C2-33-0,125-11KΩ±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
78 Điện trở C2-33-0,125-110KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
79 Điện trở C2-33-0,125-10KΩ±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
80 Điện trở C2-33-0,125-100Ω±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
81 Điện trở C2-33-0,125-100KΩ±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
82 Điện trở C2-33-0,125-1,6KΩ±5% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
83 Điện trở C2-33-2-220Ω±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
84 Điện trở C2-33-2-210Ω±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
85 Điện trở C2-33-2-100Ω±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
86 Điện trở C2-33-0,5-430Ω±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
87 Điện trở C2-33-0,5-1,3KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
88 Điện trở C2-33-0,25-820Ω±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
89 Điện trở C2-33-0,25-3,9KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
90 Điện trở C2-33-0,25-1,2KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
91 Điện trở C2-33-0,125-8,2KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
92 Điện trở C2-33-0,125-6,8KΩ±5% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
93 Điện trở C2-33-0,125-47KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
94 Điện trở C2-33-0,125-33KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
95 Điện trở C2-33-0,125-240Ω±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
96 Điện trở C2-33-0,125-22KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
97 Điện trở C2-33-0,125-2,2KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
98 Điện trở C2-33-0,125-1KΩ±5% 300 Chiếc Mô tả tại chương V
99 Điện trở C2-33-0,125-15KΩ±5% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
100 Điện trở C2-33-0,125-12Ω±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
101 Điện trở C2-33-0,125-12KΩ±5% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
102 Điện trở C2-36-0,125-7,68KΩ±1% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
103 Điện trở C2-36-0,125-6,49KΩ±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
104 Điện trở C2-36-0,125-160KΩ±0,5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
105 Điện trở C2-36-0,125-12,1KΩ±1% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
106 Điện trở C2-36-0,125-11KΩ±1% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
107 Điện trở C2-36-0,125-10KΩ±0,5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
108 Điện trở C2-36-0,125-100KΩ±0,5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
109 Điện trở C2-36-0,125-1,6MΩ±0,5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
110 Điện trở C2-36-0,125-1,62KΩ±1% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
111 Điện trở C2-33-0,5-2KΩ±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
112 Điện trở C2-33-0,125-75KΩ±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
113 Điện trở C2-33-0,125-6Ω±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
114 Điện trở C2-33-0,125-56KΩ±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
115 Điện trở C2-33-0,125-51KΩ±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
116 Điện trở C2-33-0,125-5,6KΩ±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
117 Điện trở C2-33-0,125-47KΩ±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
118 Điện trở C2-33-0,125-30Ω±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
119 Điện trở C2-33-0,125-2KΩ±10% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
120 Điện trở C2-33-0,125-15KΩ±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
121 Điện trở C2-33-0,125-1,6KΩ±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
122 Điện trở C2-33-0,125-56KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
123 Điện trở C2-33-0,125-51KΩ±5% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
124 Điện trở C2-33-0,125-47Ω±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
125 Điện trở C2-33-0,125-4,7KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
126 Điện trở C2-33-0,125-390KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
127 Điện trở C2-33-0,125-36KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
128 Điện trở C2-33-0,125-30KΩ±5% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
129 Điện trở C2-33-0,125-2KΩ±5% 300 Chiếc Mô tả tại chương V
130 Điện trở C2-33-0,125-27KΩ±5% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
131 Điện trở C2-33-0,125-11KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
132 Điện trở C2-33-0,125-10KΩ±5% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
133 Điện trở C2-33-0,125-100Ω±5% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
134 Điện trở C2-33-0,125-100KΩ±5% 300 Chiếc Mô tả tại chương V
135 Điện trở CП4-1a-68KΩ-A-18 100 Chiếc Mô tả tại chương V
136 Điện trở CП4-1a-1KΩ-A-18 100 Chiếc Mô tả tại chương V
137 Điện trở CП4-1a-100Ω-A-18 100 Chiếc Mô tả tại chương V
138 Điện trở C2-33-0,125-82KΩ±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
139 Điện trở C2-33-0,125-820Ω±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
140 Điện trở C2-33-0,125-75KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
141 Điện trở C2-33-0,125-510Ω±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
142 Điện trở C2-33-0,125-470KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
143 Điện trở C2-33-0,125-20KΩ±5% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
144 Điện trở C2-33-0,125-200KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
145 Điện trở C2-33-0,125-2,4KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
146 Điện trở C2-33-0,125-1MΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
147 Điện trở C2-33-0,125-150KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
148 Điện trở C2-33-0,125-13KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
149 Điện trở C2-36-0,125-63,4KΩ±1% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
150 Điện trở C2-36-0,125-115KΩ±1% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
151 Điện trở C2-36-0,125-10KΩ±1% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
152 Điện trở C2-36-0,125-100KΩ±1% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
153 Điện trở C2-33-0,125-910KΩ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
154 Điện trở C2-33-0,125-560Ω±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
155 Tụ điện K10-17B-H50-3300 пF 150 Chiếc Mô tả tại chương V
156 Tụ điện K53-22-6,3B-3,3 µF±20% 150 Chiếc Mô tả tại chương V
157 Tụ điện K10-17B-H50-0,01 µF 850 Chiếc Mô tả tại chương V
158 Tụ điện K10-17B-H50-0,015 µF 450 Chiếc Mô tả tại chương V
159 Tụ điện K53-22-16B-3,3 µF 150 Chiếc Mô tả tại chương V
160 Tụ điện K10-17B-M47-82 пF±5% 150 Chiếc Mô tả tại chương V
161 Tụ điện K53-22-10B-1 µF±20% 150 Chiếc Mô tả tại chương V
162 Tụ điện K10-17B-M1500-560 пF±5% 150 Chiếc Mô tả tại chương V
163 Tụ điện K10-17B-H50-0,047 µF 350 Chiếc Mô tả tại chương V
164 Tụ điện K53-22-16B-0,47 µF±20% 150 Chiếc Mô tả tại chương V
165 Tụ điện K10-17B-M47-1000 пF±5% 150 Chiếc Mô tả tại chương V
166 Tụ điện K10-17B-M47-36 пF±10% 150 Chiếc Mô tả tại chương V
167 Tụ điện K10-17B-M47-2000 nF±5% 400 Chiếc Mô tả tại chương V
168 Tụ điện K10-17B-M47-3900 nF±5% 400 Chiếc Mô tả tại chương V
169 Tụ điện K10-17B-M47-150 nF±5% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
170 Tụ điện K10-17B-H50-3300 nF 750 Chiếc Mô tả tại chương V
171 Tụ điện K10-17B-M750-91 nF±10% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
172 Tụ điện K10-17B-H50-0,33 µF 200 Chiếc Mô tả tại chương V
173 Tụ điện K53-22-16B-3,3 µF±20% 550 Chiếc Mô tả tại chương V
174 Tụ điện K10-17B-M47-47 nF±10% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
175 Tụ điện K10-17B-H50-0,22 µF 200 Chiếc Mô tả tại chương V
176 Tụ điện K10-17-2B-H50-0,15 µF 200 Chiếc Mô tả tại chương V
177 Tụ điện K10-17B-M47-39 nF±5% 550 Chiếc Mô tả tại chương V
178 Tụ điện K10-17B-M47-200 nF±5% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
179 Tụ điện K10-17B-M47-100 nF±5% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
180 Tụ điện K10-17B-M750-91nF±10% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
181 Tụ điện K53-22-16B-6,8 µF±20% 150 Chiếc Mô tả tại chương V
182 Tụ điện K53-22-3,2B-22 µF±20% 150 Chiếc Mô tả tại chương V
183 Tụ điện K10-17-2B-M75-3900 nF±5% 350 Chiếc Mô tả tại chương V
184 Tụ điện K10-17B-H50-4700 nF 200 Chiếc Mô tả tại chương V
185 Tụ điện K10-17B-M1500-300 nF±10% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
186 Tụ điện K10-17B-M47-120 nF±5% 350 Chiếc Mô tả tại chương V
187 Tụ điện K53-22-6,3B-3,3 µF±30% 350 Chiếc Mô tả tại chương V
188 Tụ điện K10-17B-M47-910 nF±5% 350 Chiếc Mô tả tại chương V
189 Tụ điện K53-22-16B-15 µF±20% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
190 Tụ điện K53-22-6,3B-4,7 µF±30% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
191 Tụ điện K53-22-25B-1,5 µF±30% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
192 Tụ điện K10-17B-M47-36 nF±10% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
193 Tụ điện K10-17B-M1500-100 nF±10% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
194 Tụ điện K10-17B-M1500-560 nF±10% 150 Chiếc Mô tả tại chương V
195 Tụ điện K10-17B-H50-680 nF 150 Chiếc Mô tả tại chương V
196 Tụ điện K53-22-16B-15 µF±30% 150 Chiếc Mô tả tại chương V
197 Tụ điện K10-17B-M47-82 nF±10% 150 Chiếc Mô tả tại chương V
198 Tụ điện K53-22-32B-1,5 µF±30% 150 Chiếc Mô tả tại chương V
199 Tụ điện K73П-3-0,25мкФ±20% 250 Chiếc Mô tả tại chương V
200 Tụ điện K53-1a-32B-15мкФ±20% 150 Chiếc Mô tả tại chương V
201 Tụ điện K53-1a-16B-15мкФ±20% 250 Chiếc Mô tả tại chương V
202 Tụ điện K50-68-63B-10мкФ±20% 150 Chiếc Mô tả tại chương V
203 Tụ điện K10-17a-M750-39nФ±10% 150 Chiếc Mô tả tại chương V
204 Tụ điện K10-17a-M1500-560nФ±10% 150 Chiếc Mô tả tại chương V
205 Tụ điện K10-17a-H50-0,01мкФ 150 Chiếc Mô tả tại chương V
206 Tụ điện K10-17a-H50-0,015мкФ 250 Chiếc Mô tả tại chương V
207 Tụ ghép tín hiệu 100 Chiếc Mô tả tại chương V
208 Tụ điện K53-18-32B-1,5мкФ±20% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
209 Tụ điện K53-18-20B-6,8мкФ±20% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
210 Tụ điện K53-18-18B-15мкФ±20% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
211 Tụ điện K10-17--б-M47-100пФ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
212 Tụ điện K10-17-б-M1500-3900пФ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
213 Tụ điện K10-17-б-M1500-0,015мкФ±20% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
214 Tụ điện K73П-3-0,5мкФ±20% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
215 Tụ điện K53-4-15B-15мкФ±20% 200 Chiếc Mô tả tại chương V
216 Tụ điện K10-17a-M750-360пФ±20% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
217 Tụ điện K10-17a-M750 0,015мкФ±20% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
218 Tụ điện K10-17a-H90-0,047мкФ 100 Chiếc Mô tả tại chương V
219 Tụ điện K73П-3-1мкФ±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
220 Tụ điện K73П-3-0,25мкФ±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
221 Tụ điện K53-1A-16B-1,5мкФ±20% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
222 Tụ điện K10-17a-M1500-4700nФ±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
223 Tụ điện K10-17a-M1500-0,015мкФ±20% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
224 Tụ điện K10-17a-H50-0,15мкФ±10% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
225 Tụ điện K53-4-6B-4,7мкФ±20% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
226 Tụ điện K53-4-20B-15мкФ±20% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
227 Tụ điện K10-17a-H50-0,015мкФ 100 Chiếc Mô tả tại chương V
228 Tụ điện K10-17a-П33-33nФ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
229 Tụ điện K10-17a-П33-22nФ±5% 100 Chiếc Mô tả tại chương V
230 Tụ điện K10-17a-H50-0,047мкФ 100 Chiếc Mô tả tại chương V
231 Đi-ốt 2Д904Б-1 (hoặc tương đương) 250 Chiếc Mô tả tại chương V
232 Đi-ốt 2Д901А-1 (hoặc tương đương) 850 Chiếc Mô tả tại chương V
233 Đi-ốt 2С164М-1 (hoặc tương đương) 150 Chiếc Mô tả tại chương V
234 Đi-ốt 2Т202Г-1 (hoặc tương đương) 600 Chiếc Mô tả tại chương V
235 Đi-ốt 2Т318Б-1 (hoặc tương đương) 450 Chiếc Mô tả tại chương V
236 Đi-ốt 2Т378Б1-2 (hoặc tương đương) 500 Chiếc Mô tả tại chương V
237 Đi-ốt 2Т318А-1 (hoặc tương đương) 150 Chiếc Mô tả tại chương V
238 Đi-ốt 2T378 Б1-2 (hoặc tương đương) 150 Chiếc Mô tả tại chương V
239 Đi-ốt 2T3648-2 (hoặc tương đương) 150 Chiếc Mô tả tại chương V
240 Đi-ốt 2Д904А-1 (hoặc tương đương) 750 Chiếc Mô tả tại chương V
241 Đi-ốt 2Д918Б-1 (hoặc tương đương) 600 Chiếc Mô tả tại chương V
242 Đi-ốt 2П201Б-1(hoặc tương đương) 150 Chiếc Mô tả tại chương V
243 Đi-ốt 2Д907Б-1(hoặc tương đương) 300 Chiếc Mô tả tại chương V
244 Đi-ốt 2Д901Б-1 (hoặc tương đương) 150 Chiếc Mô tả tại chương V
245 Đi-ốt 2Д901В-1 (hoặc tương đương) 150 Chiếc Mô tả tại chương V
246 Đi-ốt 2Д904В-1 (hoặc tương đương) 150 Chiếc Mô tả tại chương V
247 Đi-ốt 2П201Д-1 (hoặc tương đương) 150 Chiếc Mô tả tại chương V
248 Đi-ốt 2Т214Д-1 (hoặc tương đương) 150 Chiếc Mô tả tại chương V
249 Đi-ốt zenner 2C156A (hoặc tương đương) 100 Chiếc Mô tả tại chương V
250 Đi-ốt zenner 2C147A (hoặc tương đương) 160 Chiếc Mô tả tại chương V
251 Đi-ốt 2Д522Б (hoặc tương đương) 350 Chiếc Mô tả tại chương V
252 Đi-ốt П701A (hoặc tương đương) 50 Chiếc Mô tả tại chương V
253 Đi-ốt zenner 2C456A (hoặc tương đương) 50 Chiếc Mô tả tại chương V
254 Đi-ốt 2Т312Б (hoặc tương đương) 50 Chiếc Mô tả tại chương V
255 Đi-ốt 2Т201Г (hoặc tương đương) 50 Chiếc Mô tả tại chương V
256 Đi-ốt 2T312Б (hoặc tương đương) 60 Chiếc Mô tả tại chương V
257 Đi-ốt zenner Д818E (hoặc tương đương) 50 Chiếc Mô tả tại chương V
258 Đi-ốt 3Л102Б (hoặc tương đương) 50 Chiếc Mô tả tại chương V
259 Transistor 2T608Б (hoặc tương đương) 50 Chiếc Mô tả tại chương V
260 Transistor 2T603Б (hoặc tương đương) 50 Chiếc Mô tả tại chương V
261 Transistor 2T312Б (hoặc tương đương) 50 Chiếc Mô tả tại chương V
262 Rơ le РЭС48A (hoặc tương đương) 10 Chiếc Mô tả tại chương V
263 Nút ấn КМД2 (hoặc tương đương) 20 Chiếc Mô tả tại chương V
264 Nút ấn КМД1 (hoặc tương đương) 20 Chiếc Mô tả tại chương V
265 Nút ấn КМД1 (hoặc tương đương) 10 Chiếc Mô tả tại chương V
266 Nút ấn КМД-1 (hoặc tương đương) 5 Chiếc Mô tả tại chương V
267 Loa TA-56M (hoặc tương đương) 1 Chiếc Mô tả tại chương V
268 Lỗ gơ (Г) 110 Chiếc Mô tả tại chương V
269 Led АЛ307БМ (hoặc tương đương) 150 Chiếc Mô tả tại chương V
270 Giắc đực 2РМД27Б7Ш5B1 (hoặc tương đương) 15 Chiếc Mô tả tại chương V
271 Giắc cái DB-50F (hoặc tương đương) 30 Chiếc Mô tả tại chương V
272 Giắc cái CP-50-73 (hoặc tương đương) 25 Chiếc Mô tả tại chương V
273 Giắc đực PC-19TB (hoặc tương đương) 3 Chiếc Mô tả tại chương V
274 Giắc đực 2РМД30Б24Ш5B1 (hoặc tương đương) 2 Chiếc Mô tả tại chương V
275 Giắc cái 2РМД30КПН24Г5Б1 (hoặc tương đương) 2 Chiếc Mô tả tại chương V
276 Giắc đực DB-50M (hoặc tương đương) 10 Chiếc Mô tả tại chương V
277 Đèn ОП3-0,25 (hoặc tương đương) 30 Chiếc Mô tả tại chương V
278 Đ/hồ miliampe kế M42301 (hoặc tương đương) 5 Chiếc Mô tả tại chương V
279 Đ/hồ miliampe kế M42301 (hoặc tương đương) 5 Chiếc Mô tả tại chương V
280 Đồng hồ miliampe kế M42301 (hoặc tương đương) 10 Chiếc Mô tả tại chương V
281 Đồng hồ (chỉ báo) AЛ307БМ (hoặc tương đương) 3 Chiếc Mô tả tại chương V
282 Công tắc ПТ57-6-3B (hoặc tương đương) 20 Chiếc Mô tả tại chương V
283 Công tắc ПТ57-6-3B (hoặc tương đương) 15 Chiếc Mô tả tại chương V
284 Công tắc ПТ57-6-3B (hoặc tương đương) 15 Chiếc Mô tả tại chương V
285 Công tắc ПТ57-2-3B (hoặc tương đương) 30 Chiếc Mô tả tại chương V
286 Công tắc ПТ57-2-3B (hoặc tương đương) 20 Chiếc Mô tả tại chương V
287 Dây lắp ráp МГТФ 0,2 (hoặc tương đương) 300 m Mô tả tại chương V
288 Dây lắp ráp МГТФЭ 2х0,12 (hoặc tương đương) 300 m Mô tả tại chương V
289 Mạch in 180 dm2 Mô tả tại chương V
290 Cáp chống nhiễu Alpha 3M 79100-075-4ZLT (hoặc tương đương) 180 m Mô tả tại chương V
291 Cầu chỉnh lưu 5A 60 Chiếc Mô tả tại chương V
292 Cầu chỉnh lưu 1A 85 Chiếc Mô tả tại chương V
293 Biến áp ПC3545 (hoặc tương đương) 30 Chiếc Mô tả tại chương V
294 Biến áp ПC4514 (hoặc tương đương) 40 Chiếc Mô tả tại chương V
295 PCB connector loại 2 chân, 3 chân 600 Chiếc Mô tả tại chương V
296 Chiết áp CП4-1A-0,5-33KΩ (hoặc tương đương) 5 Chiếc Mô tả tại chương V
297 Chuyển mạch ПГК 5П6Н-B (hoặc tương đương) 15 Chiếc Mô tả tại chương V
298 Chuyển mạch ПГК 2П4Н-B (hoặc tương đương) 15 Chiếc Mô tả tại chương V
299 Chuyển mạch ПГК 11П1Н-B (hoặc tương đương) 20 Chiếc Mô tả tại chương V
300 Chuyển mạch П2Г-3 3П8Н B (hoặc tương đương) 5 Chiếc Mô tả tại chương V
301 Chuyển mạch П2Г-3 2П4Н B (hoặc tương đương) 5 Chiếc Mô tả tại chương V
302 Chuyển mạch П2Г-3 11П8Н B (hoặc tương đương) 5 Chiếc Mô tả tại chương V
303 Chuyển mạch П2Г-3 4П6Н B (hoặc tương đương) 5 Chiếc Mô tả tại chương V
304 Chuyển mạch П2Г-3 11П3Н B (hoặc tương đương) 5 Chiếc Mô tả tại chương V
305 Chuyển mạch П2Г-3 11П2Н B (hoặc tương đương) 10 Chiếc Mô tả tại chương V
306 Chuyển mạch П2Г-3 3П4Н B (hoặc tương đương) 5 Chiếc Mô tả tại chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->