Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm các loại điện trở, tụ điện và vật tư điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200892068-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm các loại điện trở, tụ điện và vật tư điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200857930 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước chi sự nghiệp KHCN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 18:30:00 đến ngày 2020-09-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,507,835,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Điện trở 3 kΩ ±10% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 2 | Điện trở 5,6 kΩ ±10% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 3 | Điện trở 8,2 kΩ ±10% p=90 mW | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 4 | Điện trở 5,1 kΩ ±10% p | 60 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 5 | Điện trở 1 kΩ ±10% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 6 | Điện trở 12 kΩ ±10% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 7 | Điện trở 20 kΩ ±10% p | 60 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 8 | Điện trở 51 kΩ ±10% p=70 mW | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 9 | Điện trở 6,2 kΩ ±10% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 10 | Điện trở 10 kΩ ±10% p | 120 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 11 | Điện trở 43 kΩ ±10% p | 60 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 12 | Điện trở 12 kΩ ±10% p=46 mW | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 13 | Điện trở 22kΩ ±10% p=103 mW | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 14 | Điện trở 2 kΩ ±10% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 15 | Điện trở 3,6 kΩ ±10% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 16 | Điện trở 1,2 kΩ ±10% p=25 mW | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 17 | Điện trở 1 kΩ ±5% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 18 | Điện trở 100 kΩ ±5% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 19 | Điện trở 30 kΩ ±10% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 20 | Điện trở 1 kΩ ±10% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 21 | Điện trở 30 kΩ ±10% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 22 | Điện trở 160 kΩ ±10% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 23 | Điện trở 51kΩ ±10% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 24 | Điện trở 5,1kΩ ±10% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 25 | Điện trở 68kΩ ±2% p | 60 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 26 | Điện trở 120kΩ ±2% p | 90 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 27 | Điện trở 43kΩ ±5% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 28 | Điện trở 2,7kΩ ±5% p=30 mW | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 29 | Điện trở 16kΩ ±5% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 30 | Điện trở 3kΩ ±5% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 31 | Điện trở 51kΩ ±5% p | 90 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 32 | Điện trở 10kΩ ±10% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 33 | Điện trở 39kΩ ±10% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 34 | Điện trở 1kΩ ±5% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 35 | Điện trở 27kΩ ±5% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 36 | Điện trở 82kΩ ±5% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 37 | Điện trở 20kΩ ±5% p | 120 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 38 | Điện trở 2kΩ ±5% p | 90 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 39 | Điện trở 510Ω ±5% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 40 | Điện trở 10kΩ ±5% p=55 mW | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 41 | Điện trở 10kΩ ±5% p | 90 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 42 | Điện trở 10kΩ ±5% p=65 mW | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 43 | Điện trở 6,2kΩ ±5% p | 60 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 44 | Điện trở 5,6kΩ ±5% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 45 | Điện trở 620Ω ±5% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 46 | Điện trở 30kΩ ±5% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 47 | Điện trở 39kΩ ±5% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 48 | Điện trở 150kΩ ±5% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 49 | Điện trở 75kΩ ±5% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 50 | Điện trở 100kΩ ±5% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 51 | Điện trở 40kΩ ±5% p | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 52 | Điện trở C2-36-0,5-2Ω±10% | 50 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 53 | Điện trở C2-36-0,125-91KΩ±5% | 50 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 54 | Điện trở C2-36-0,125-68KΩ±10% | 50 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 55 | Điện trở C2-36-0,125-2KΩ±5% | 50 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 56 | Điện trở C2-33-0,5-1Ω±10% | 50 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 57 | Điện trở C2-33-0,5-1KΩ±10% | 50 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 58 | Điện trở C2-33-0,125-8,2KΩ±10% | 50 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 59 | Điện trở C2-33-0,125-68KΩ±1% | 50 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 60 | Điện trở C2-33-0,125-61,9KΩ±1% | 50 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 61 | Điện trở C2-33-0,125-6,2KΩ±10% | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 62 | Điện trở C2-33-0,125-51Ω±5% | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 63 | Điện trở C2-33-0,125-5,1KΩ±5% | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 64 | Điện trở C2-33-0,125-42,2KΩ±1% | 50 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 65 | Điện trở C2-33-0,125-4,7KΩ±10% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 66 | Điện trở C2-33-0,125-36,5KΩ±1% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 67 | Điện trở C2-33-0,125-33,2KΩ±1% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 68 | Điện trở C2-33-0,125-30KΩ±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 69 | Điện trở C2-33-0,125-27KΩ±10% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 70 | Điện trở C2-33-0,125-270KΩ±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 71 | Điện trở C2-33-0,125-27,4KΩ±1% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 72 | Điện trở C2-33-0,125-20,5KΩ±1% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 73 | Điện trở C2-33-0,125-2,7KΩ±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 74 | Điện trở C2-33-0,125-1KΩ±10% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 75 | Điện trở C2-33-0,125-120Ω±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 76 | Điện trở C2-33-0,125-11Ω±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 77 | Điện trở C2-33-0,125-11KΩ±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 78 | Điện trở C2-33-0,125-110KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 79 | Điện trở C2-33-0,125-10KΩ±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 80 | Điện trở C2-33-0,125-100Ω±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 81 | Điện trở C2-33-0,125-100KΩ±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 82 | Điện trở C2-33-0,125-1,6KΩ±5% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 83 | Điện trở C2-33-2-220Ω±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 84 | Điện trở C2-33-2-210Ω±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 85 | Điện trở C2-33-2-100Ω±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 86 | Điện trở C2-33-0,5-430Ω±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 87 | Điện trở C2-33-0,5-1,3KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 88 | Điện trở C2-33-0,25-820Ω±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 89 | Điện trở C2-33-0,25-3,9KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 90 | Điện trở C2-33-0,25-1,2KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 91 | Điện trở C2-33-0,125-8,2KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 92 | Điện trở C2-33-0,125-6,8KΩ±5% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 93 | Điện trở C2-33-0,125-47KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 94 | Điện trở C2-33-0,125-33KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 95 | Điện trở C2-33-0,125-240Ω±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 96 | Điện trở C2-33-0,125-22KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 97 | Điện trở C2-33-0,125-2,2KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 98 | Điện trở C2-33-0,125-1KΩ±5% | 300 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 99 | Điện trở C2-33-0,125-15KΩ±5% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 100 | Điện trở C2-33-0,125-12Ω±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 101 | Điện trở C2-33-0,125-12KΩ±5% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 102 | Điện trở C2-36-0,125-7,68KΩ±1% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 103 | Điện trở C2-36-0,125-6,49KΩ±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 104 | Điện trở C2-36-0,125-160KΩ±0,5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 105 | Điện trở C2-36-0,125-12,1KΩ±1% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 106 | Điện trở C2-36-0,125-11KΩ±1% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 107 | Điện trở C2-36-0,125-10KΩ±0,5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 108 | Điện trở C2-36-0,125-100KΩ±0,5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 109 | Điện trở C2-36-0,125-1,6MΩ±0,5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 110 | Điện trở C2-36-0,125-1,62KΩ±1% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 111 | Điện trở C2-33-0,5-2KΩ±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 112 | Điện trở C2-33-0,125-75KΩ±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 113 | Điện trở C2-33-0,125-6Ω±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 114 | Điện trở C2-33-0,125-56KΩ±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 115 | Điện trở C2-33-0,125-51KΩ±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 116 | Điện trở C2-33-0,125-5,6KΩ±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 117 | Điện trở C2-33-0,125-47KΩ±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 118 | Điện trở C2-33-0,125-30Ω±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 119 | Điện trở C2-33-0,125-2KΩ±10% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 120 | Điện trở C2-33-0,125-15KΩ±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 121 | Điện trở C2-33-0,125-1,6KΩ±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 122 | Điện trở C2-33-0,125-56KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 123 | Điện trở C2-33-0,125-51KΩ±5% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 124 | Điện trở C2-33-0,125-47Ω±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 125 | Điện trở C2-33-0,125-4,7KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 126 | Điện trở C2-33-0,125-390KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 127 | Điện trở C2-33-0,125-36KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 128 | Điện trở C2-33-0,125-30KΩ±5% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 129 | Điện trở C2-33-0,125-2KΩ±5% | 300 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 130 | Điện trở C2-33-0,125-27KΩ±5% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 131 | Điện trở C2-33-0,125-11KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 132 | Điện trở C2-33-0,125-10KΩ±5% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 133 | Điện trở C2-33-0,125-100Ω±5% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 134 | Điện trở C2-33-0,125-100KΩ±5% | 300 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 135 | Điện trở CП4-1a-68KΩ-A-18 | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 136 | Điện trở CП4-1a-1KΩ-A-18 | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 137 | Điện trở CП4-1a-100Ω-A-18 | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 138 | Điện trở C2-33-0,125-82KΩ±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 139 | Điện trở C2-33-0,125-820Ω±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 140 | Điện trở C2-33-0,125-75KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 141 | Điện trở C2-33-0,125-510Ω±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 142 | Điện trở C2-33-0,125-470KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 143 | Điện trở C2-33-0,125-20KΩ±5% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 144 | Điện trở C2-33-0,125-200KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 145 | Điện trở C2-33-0,125-2,4KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 146 | Điện trở C2-33-0,125-1MΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 147 | Điện trở C2-33-0,125-150KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 148 | Điện trở C2-33-0,125-13KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 149 | Điện trở C2-36-0,125-63,4KΩ±1% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 150 | Điện trở C2-36-0,125-115KΩ±1% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 151 | Điện trở C2-36-0,125-10KΩ±1% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 152 | Điện trở C2-36-0,125-100KΩ±1% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 153 | Điện trở C2-33-0,125-910KΩ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 154 | Điện trở C2-33-0,125-560Ω±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 155 | Tụ điện K10-17B-H50-3300 пF | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 156 | Tụ điện K53-22-6,3B-3,3 µF±20% | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 157 | Tụ điện K10-17B-H50-0,01 µF | 850 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 158 | Tụ điện K10-17B-H50-0,015 µF | 450 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 159 | Tụ điện K53-22-16B-3,3 µF | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 160 | Tụ điện K10-17B-M47-82 пF±5% | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 161 | Tụ điện K53-22-10B-1 µF±20% | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 162 | Tụ điện K10-17B-M1500-560 пF±5% | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 163 | Tụ điện K10-17B-H50-0,047 µF | 350 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 164 | Tụ điện K53-22-16B-0,47 µF±20% | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 165 | Tụ điện K10-17B-M47-1000 пF±5% | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 166 | Tụ điện K10-17B-M47-36 пF±10% | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 167 | Tụ điện K10-17B-M47-2000 nF±5% | 400 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 168 | Tụ điện K10-17B-M47-3900 nF±5% | 400 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 169 | Tụ điện K10-17B-M47-150 nF±5% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 170 | Tụ điện K10-17B-H50-3300 nF | 750 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 171 | Tụ điện K10-17B-M750-91 nF±10% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 172 | Tụ điện K10-17B-H50-0,33 µF | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 173 | Tụ điện K53-22-16B-3,3 µF±20% | 550 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 174 | Tụ điện K10-17B-M47-47 nF±10% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 175 | Tụ điện K10-17B-H50-0,22 µF | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 176 | Tụ điện K10-17-2B-H50-0,15 µF | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 177 | Tụ điện K10-17B-M47-39 nF±5% | 550 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 178 | Tụ điện K10-17B-M47-200 nF±5% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 179 | Tụ điện K10-17B-M47-100 nF±5% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 180 | Tụ điện K10-17B-M750-91nF±10% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 181 | Tụ điện K53-22-16B-6,8 µF±20% | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 182 | Tụ điện K53-22-3,2B-22 µF±20% | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 183 | Tụ điện K10-17-2B-M75-3900 nF±5% | 350 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 184 | Tụ điện K10-17B-H50-4700 nF | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 185 | Tụ điện K10-17B-M1500-300 nF±10% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 186 | Tụ điện K10-17B-M47-120 nF±5% | 350 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 187 | Tụ điện K53-22-6,3B-3,3 µF±30% | 350 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 188 | Tụ điện K10-17B-M47-910 nF±5% | 350 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 189 | Tụ điện K53-22-16B-15 µF±20% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 190 | Tụ điện K53-22-6,3B-4,7 µF±30% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 191 | Tụ điện K53-22-25B-1,5 µF±30% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 192 | Tụ điện K10-17B-M47-36 nF±10% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 193 | Tụ điện K10-17B-M1500-100 nF±10% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 194 | Tụ điện K10-17B-M1500-560 nF±10% | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 195 | Tụ điện K10-17B-H50-680 nF | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 196 | Tụ điện K53-22-16B-15 µF±30% | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 197 | Tụ điện K10-17B-M47-82 nF±10% | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 198 | Tụ điện K53-22-32B-1,5 µF±30% | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 199 | Tụ điện K73П-3-0,25мкФ±20% | 250 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 200 | Tụ điện K53-1a-32B-15мкФ±20% | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 201 | Tụ điện K53-1a-16B-15мкФ±20% | 250 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 202 | Tụ điện K50-68-63B-10мкФ±20% | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 203 | Tụ điện K10-17a-M750-39nФ±10% | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 204 | Tụ điện K10-17a-M1500-560nФ±10% | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 205 | Tụ điện K10-17a-H50-0,01мкФ | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 206 | Tụ điện K10-17a-H50-0,015мкФ | 250 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 207 | Tụ ghép tín hiệu | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 208 | Tụ điện K53-18-32B-1,5мкФ±20% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 209 | Tụ điện K53-18-20B-6,8мкФ±20% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 210 | Tụ điện K53-18-18B-15мкФ±20% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 211 | Tụ điện K10-17--б-M47-100пФ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 212 | Tụ điện K10-17-б-M1500-3900пФ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 213 | Tụ điện K10-17-б-M1500-0,015мкФ±20% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 214 | Tụ điện K73П-3-0,5мкФ±20% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 215 | Tụ điện K53-4-15B-15мкФ±20% | 200 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 216 | Tụ điện K10-17a-M750-360пФ±20% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 217 | Tụ điện K10-17a-M750 0,015мкФ±20% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 218 | Tụ điện K10-17a-H90-0,047мкФ | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 219 | Tụ điện K73П-3-1мкФ±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 220 | Tụ điện K73П-3-0,25мкФ±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 221 | Tụ điện K53-1A-16B-1,5мкФ±20% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 222 | Tụ điện K10-17a-M1500-4700nФ±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 223 | Tụ điện K10-17a-M1500-0,015мкФ±20% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 224 | Tụ điện K10-17a-H50-0,15мкФ±10% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 225 | Tụ điện K53-4-6B-4,7мкФ±20% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 226 | Tụ điện K53-4-20B-15мкФ±20% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 227 | Tụ điện K10-17a-H50-0,015мкФ | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 228 | Tụ điện K10-17a-П33-33nФ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 229 | Tụ điện K10-17a-П33-22nФ±5% | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 230 | Tụ điện K10-17a-H50-0,047мкФ | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 231 | Đi-ốt 2Д904Б-1 (hoặc tương đương) | 250 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 232 | Đi-ốt 2Д901А-1 (hoặc tương đương) | 850 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 233 | Đi-ốt 2С164М-1 (hoặc tương đương) | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 234 | Đi-ốt 2Т202Г-1 (hoặc tương đương) | 600 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 235 | Đi-ốt 2Т318Б-1 (hoặc tương đương) | 450 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 236 | Đi-ốt 2Т378Б1-2 (hoặc tương đương) | 500 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 237 | Đi-ốt 2Т318А-1 (hoặc tương đương) | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 238 | Đi-ốt 2T378 Б1-2 (hoặc tương đương) | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 239 | Đi-ốt 2T3648-2 (hoặc tương đương) | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 240 | Đi-ốt 2Д904А-1 (hoặc tương đương) | 750 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 241 | Đi-ốt 2Д918Б-1 (hoặc tương đương) | 600 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 242 | Đi-ốt 2П201Б-1(hoặc tương đương) | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 243 | Đi-ốt 2Д907Б-1(hoặc tương đương) | 300 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 244 | Đi-ốt 2Д901Б-1 (hoặc tương đương) | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 245 | Đi-ốt 2Д901В-1 (hoặc tương đương) | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 246 | Đi-ốt 2Д904В-1 (hoặc tương đương) | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 247 | Đi-ốt 2П201Д-1 (hoặc tương đương) | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 248 | Đi-ốt 2Т214Д-1 (hoặc tương đương) | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 249 | Đi-ốt zenner 2C156A (hoặc tương đương) | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 250 | Đi-ốt zenner 2C147A (hoặc tương đương) | 160 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 251 | Đi-ốt 2Д522Б (hoặc tương đương) | 350 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 252 | Đi-ốt П701A (hoặc tương đương) | 50 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 253 | Đi-ốt zenner 2C456A (hoặc tương đương) | 50 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 254 | Đi-ốt 2Т312Б (hoặc tương đương) | 50 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 255 | Đi-ốt 2Т201Г (hoặc tương đương) | 50 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 256 | Đi-ốt 2T312Б (hoặc tương đương) | 60 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 257 | Đi-ốt zenner Д818E (hoặc tương đương) | 50 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 258 | Đi-ốt 3Л102Б (hoặc tương đương) | 50 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 259 | Transistor 2T608Б (hoặc tương đương) | 50 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 260 | Transistor 2T603Б (hoặc tương đương) | 50 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 261 | Transistor 2T312Б (hoặc tương đương) | 50 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 262 | Rơ le РЭС48A (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 263 | Nút ấn КМД2 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 264 | Nút ấn КМД1 (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 265 | Nút ấn КМД1 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 266 | Nút ấn КМД-1 (hoặc tương đương) | 5 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 267 | Loa TA-56M (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 268 | Lỗ gơ (Г) | 110 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 269 | Led АЛ307БМ (hoặc tương đương) | 150 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 270 | Giắc đực 2РМД27Б7Ш5B1 (hoặc tương đương) | 15 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 271 | Giắc cái DB-50F (hoặc tương đương) | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 272 | Giắc cái CP-50-73 (hoặc tương đương) | 25 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 273 | Giắc đực PC-19TB (hoặc tương đương) | 3 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 274 | Giắc đực 2РМД30Б24Ш5B1 (hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 275 | Giắc cái 2РМД30КПН24Г5Б1 (hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 276 | Giắc đực DB-50M (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 277 | Đèn ОП3-0,25 (hoặc tương đương) | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 278 | Đ/hồ miliampe kế M42301 (hoặc tương đương) | 5 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 279 | Đ/hồ miliampe kế M42301 (hoặc tương đương) | 5 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 280 | Đồng hồ miliampe kế M42301 (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 281 | Đồng hồ (chỉ báo) AЛ307БМ (hoặc tương đương) | 3 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 282 | Công tắc ПТ57-6-3B (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 283 | Công tắc ПТ57-6-3B (hoặc tương đương) | 15 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 284 | Công tắc ПТ57-6-3B (hoặc tương đương) | 15 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 285 | Công tắc ПТ57-2-3B (hoặc tương đương) | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 286 | Công tắc ПТ57-2-3B (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 287 | Dây lắp ráp МГТФ 0,2 (hoặc tương đương) | 300 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 288 | Dây lắp ráp МГТФЭ 2х0,12 (hoặc tương đương) | 300 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 289 | Mạch in | 180 | dm2 | Mô tả tại chương V | ||
| 290 | Cáp chống nhiễu Alpha 3M 79100-075-4ZLT (hoặc tương đương) | 180 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 291 | Cầu chỉnh lưu 5A | 60 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 292 | Cầu chỉnh lưu 1A | 85 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 293 | Biến áp ПC3545 (hoặc tương đương) | 30 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 294 | Biến áp ПC4514 (hoặc tương đương) | 40 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 295 | PCB connector loại 2 chân, 3 chân | 600 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 296 | Chiết áp CП4-1A-0,5-33KΩ (hoặc tương đương) | 5 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 297 | Chuyển mạch ПГК 5П6Н-B (hoặc tương đương) | 15 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 298 | Chuyển mạch ПГК 2П4Н-B (hoặc tương đương) | 15 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 299 | Chuyển mạch ПГК 11П1Н-B (hoặc tương đương) | 20 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 300 | Chuyển mạch П2Г-3 3П8Н B (hoặc tương đương) | 5 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 301 | Chuyển mạch П2Г-3 2П4Н B (hoặc tương đương) | 5 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 302 | Chuyển mạch П2Г-3 11П8Н B (hoặc tương đương) | 5 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 303 | Chuyển mạch П2Г-3 4П6Н B (hoặc tương đương) | 5 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 304 | Chuyển mạch П2Г-3 11П3Н B (hoặc tương đương) | 5 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 305 | Chuyển mạch П2Г-3 11П2Н B (hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 306 | Chuyển mạch П2Г-3 3П4Н B (hoặc tương đương) | 5 | Chiếc | Mô tả tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi