Gói thầu: Gói 13: Mua sắm thiết bị cơ điện phục vụ Sửa chữa lớn Tổ máy H1 và Đập tràn năm 2020 - Nhà máy Thủy điện Sông Ba Hạ.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200780250-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN SÔNG BA HẠ
Tên gói thầu Gói 13: Mua sắm thiết bị cơ điện phục vụ Sửa chữa lớn Tổ máy H1 và Đập tràn năm 2020 - Nhà máy Thủy điện Sông Ba Hạ.
Số hiệu KHLCNT 20200327985
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD năm 2020 của Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 115 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 14:04:00 đến ngày 2020-09-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,355,760,702 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ắc quy 12V-9Ah 21 cái Điện áp: 12V± 5% Dung lượng: ≥ 9Ah Loại acquy khô, cọc dẹc
2 Ắc quy 12V-200Ah 4 bình Điện áp 12V ± 5% Dung lượng: ≥ 200Ah Loại acquy khô, cọc tròn
3 Ắc quy 12V-120Ah 2 bình Điện áp 12V ± 5% Dung lượng: ≥ 120Ah Loại acquy khô, cọc tròn
4 Ắc quy 12V-200Ah 1 bình Điện áp 12V ± 5% Dung lượng: ≥ 200Ah Loại acquy khô, cọc tròn
5 Aptomat 1P 10A 6 cái Số cực: 1 cực Dòng điện ≥10A; Điện áp 230V ± 10% 50/60 Hz Giới hạn cắt: 5...10 x In Diện áp cách điện: ≥ 440 V AC 50/60 Hz Dòng chịu đựng tiếp điểm: ≥ 6000A
6 Aptomat 3P 125A 1 cái Số cực: 3 cực Dòng điện ≥ 125 A; Điện áp 230V ± 10% 50/60 Hz Điện áp cách điện: ≥ 500 V AC 50/60 Hz Dòng chịu đựng tiếp điểm: ≥ 25 kA tại 220...240 V AC 50/60 Hz
7 Aptomat 3P 10A 4 cái Số cực: 3 cực Dòng điện ≥10A; Điện áp 380V ± 10% 50/60 Hz Giới hạn cắt: 8 x In Điện áp cách điện: ≥ 500 V AC 50/60 Hz Dòng chịu đựng tiếp điểm: ≥ 6000A
8 Ball valve 25S (van cầu) 5 cái - Loại: RKH-25-S-4423 hoặc tương đương - Vật liệu SS316 - Áp lực lv: 400 bar
9 Ball valve 30S (van cầu) 5 cái - Loại: RKH-30-S-4423 hoặc tương đương - Vật liệu SS316 - Áp lực lv: 400 bar
10 Ball valve 38S (van cầu) 5 cái - Loại: RKH-38-S-4423 hoặc tương đương - Vật liệu SS316 - Áp lực lv: 400 bar
11 Bảo vệ chống sét 3 cái Điện áp vận hành 385V Dòng điện sét xả bình thường trong 8/20µs 20KA Dòng điện sét xả lớn nhất 40KA Điện áp bảo vệ 1,9KV
12 Biến dòng 5 cái Dòng điện sơ cấp: 3000A Dòng điện thứ cấp: 1A Cấp chính xác: 0,5
13 Bộ biến đổi công suất phản kháng 1 cái Dùng đo lường công suất phản kháng Loại: 3 pha 4 dây. Đầu vào: 190V/100V±15%, 1A, 50Hz±3Hz. Đầu ra: 4-20mA Nguồn phụ: 24V DC±15% CCX: ±0,2%.
14 Bộ biến đổi công suất tác dụng 1 cái Dùng đo lường công suất phản kháng Loại: 3 pha 4 dây. Đầu vào: 190V/100V±15%, 1A, 50Hz±3Hz. Đầu ra: 4-20mA Nguồn phụ: 24V DC±15% CCX: ±0,2%.
15 Bộ biến đổi điện áp 1 cái Dùng đo lường điện áp Loại 3 pha 4 dây Đầu vào: AC 0-150V±15%, 50Hz±3Hz Đầu ra: 4-20mA Nguồn phụ: 24V DC±15%
16 Bộ cầu chì 1P, 5A 6 cái Loại 1P Dòng điện định mức: 32A Điện áp: 380V-500V ±10% Dòng cắt lớn nhất ≥50kA Cầu chì ≥5A
17 Bộ cầu chì 1P, 3A 4 cái Loại 1P Dòng điện định mức: 32A Điện áp: 380V-500V ±10% Dòng cắt lớn nhất ≥50kA Cầu chì ≥3A
18 Bộ chuyển đổi (đo điện áp) 1 Bộ Model: CE-VM01-52ms hoặc tương đương điện áp nguồn cung cấp 300V Đầu ra: 4-20mV Accuracy: 0,2
19 Bộ chuyển đổi (đo dòng điện) 2 Bộ Model: CE-VZ01A-52ms hoặc tương đương điện áp nguồn cung cấp 75mV Đầu ra: 4-20mA Accuracy: 0,2
20 Bộ chuyển đổi tín hiệu RS 232/485 1 cái Giao diện phù hợp chuẩn kết nối RS-232-C và RS-485. Khoảng cách truyền: phía RS-485 ≥1150m, phía RS-232 ≤ 11m.
21 Bộ chuyển đổi tín hiệu 5 cái Điện áp đầu vào: 24VDC ± 5% Cấp chính xác: ±0.1% Điện áp đầu vào: Bipolar input: ±10 mV, ±50mV, ±100mV, ±0.5 V, ±1 V, ±5 V, ±10 V Unipolar input: 0~10 mV, 0~50 mV, 0~100 mV, 0~500 mV, 0~1 V, 0~5 V, 0~10 V Dòng điện đầu vào: Bipolar: ±20 mA Unipolar: 0~20 mA Điện áp đầu ra: Bipolar: ±5 V, ±10 V Unipolar: 0~10 V Dòng điện đầu ra: 0~20 mA
22 Bộ đề máy phát 1 bộ Loại: 37566-40300 hoặc tương đương Điện áp: 24V-7,5kW
23 Bộ điều khiển (PLC) + dây kết nối máy tính và PLC 1 Bộ Nguồn: 24VDC ± 5% Hiệu suất xử lý (1000 phép toán Bolean): 10-12ms Dung lượng bộ nhớ: ≥ 3.8K có 4 khe cắm modul mở rộng có pin dự phòng 2 cổng RS232
24 Bộ điều khiển tổ máy 1 bộ Nguồn: (19.2-30VDC) Công suất ≤ 6.9 W Tần số xung nhịp ≥ 96MHz Bộ nhớ RAM ≥ 32MB; Chip điều khiển: MPC862 CPU có hỗ trợ dự phòng nóng, thời gian chuyển đổi lớn nhất ≤ 10ms Hiệu suất xử lý (1000 phép toán Bolean): ≤ 0,15ms; Tốc độ truyền dữ liệu đến máy chủ: 36-86 events/sec, 113-143 data messages/sec; Số kênh Internet: 2 Chuẩn internet: Ethernet (IEEE 802.3), 10 Mbits/s, RJ-45, female (8-pole)
25 Bộ điều khiển Đập tràn 1 bộ Nguồn: (19.2-30VDC) Công suất ≤ 6 W Tần số xung nhịp ≥ 48MHz Bộ nhớ RAM ≥ 16MB; Chip điều khiển: MPC860 CPU có hỗ trợ dự phòng nóng, thời gian chuyển đổi lớn nhất ≤ 10ms Hiệu suất xử lý (1000 phép toán Bolean): ≤ 0,23ms; Tốc độ truyền dữ liệu đến máy chủ: 36-86 events/sec, 113-143 data messages/sec; Số kênh Internet: 2 Chuẩn internet: Ethernet (IEEE 802.3), 10 Mbits/s, RJ-45, female (8-pole)
26 Bộ đo lường 5A 2 cái Dòng điện đầu vào: 5A Điện áp đầu vào 10-600V Tần số: 40-70Hz Điện áp nguồn nuôi: 20-60VDC Có cổng kết nối RS485 Giá trị đo WH / VarH / VAH / AH có hiển thị số Cấp chính xác cho đo lường dòng và điện áp 0,15%. Cấp chính xác cho đo lường công suất 0,25% Có 2 tín hiệu analog đầu ra: 4-20mAdc / load
27 Bộ giám sát cách điện 1 bộ Loại: WJY-3000A 220VDC hoặc tương đương
28 Loại: WJY-3000A 220VDC 1 bộ Loại: JKQ-3000B 110/220VDC hoặc tương đương
29 Bộ hiển thị, cài đặt thông số 1 Bộ Điện áp đầu vào 24-28VDC Công suất tiêu thụ: ≤ 5W Điện áp chịu đựng: ≥1000VAC/1m Cấp bảo vệ: IP54
30 Bộ hút hơi dầu các ổ 2 bộ Điện áp động cơ: 380V/50Hz Công suất động cơ: 0,75KW Vòng quay: 1400 V/phút Lưu lượng hút: 225 m3/h Áp suất: 157 Pa
31 Bộ khởi động mềm máy nén khí 1 Bộ Điện áp cung cấp 230...415 V (- 15...10 %) Công suất: ≥ 55kW Dòng điện định mức: ≥ 110A Điện áp điều khiển: 220 - 15 % to 415 + 10 %, 50/60 Hz Công suất tiêu thụ mạch điều khiển : ≤ 30 W Tiêu chuẩn: EN/IEC 60947-4-2 Cấp bảo vệ: IP20
32 Bộ khởi động mềm bơm nước tháo cạn 1 Bộ Điện áp cung cấp 230...415 V (- 15...10 %) Công suất ≥ 75kW Dòng điện định mức ≥ 170A Điện áp điều khiển: 220 - 15 % to 415 + 10 %, 50/60 Hz Công suất tiêu thụ mạch điều khiển ≤ 30 W Tiêu chuẩn: EN/IEC 60947-4-2 Cấp bảo vệ: IP20
33 Bộ khởi động mềm bơm dầu điều tốc 1 Bộ Điện áp cung cấp 230...415 V (- 15...10 %) Công suất ≥ 37 kW Dòng điện định mức ≥ 75A Điện áp điều khiển: 220 - 15 % to 415 + 10 %, 50/60 Hz Công suất tiêu thụ mạch điều khiển ≤ 30 W Tiêu chuẩn: EN/IEC 60947-4-2 Cấp bảo vệ: IP20
34 Bộ nguồn 12VDC 2 Bộ Model: +12V DC110/220V Input: 220VDC Output: 12VDC
35 Bộ nguồn 220/24VDC 1 cái Điện áp 220VAC/24VDC 8A Điện áp vào: 220VAC ± 20% Điện áp ra: 24VDC Sai số đầu ra: ≤±1.0% Dòng điện đầu ra: ≥8A Công suất ≥ 192W Bảo vệ quá áp, quá dòng, ngắn mạch đầu ra
36 Bộ nguồn 24VDC 1 cái Điện áp đầu vào: 110-120 VAC 220-240 VAC/DC Điện áp đầu ra: 24VDC ± 5% Dòng điện định mức đầu ra: ≥ 10A Dòng ngắn mạch: ≥ 19A Chỉ thị led đầu ra
37 Bộ nguồn cấp cho PLC 1 Bộ Đầu vào: 85-264 VAC ± 10%, tần số: 50/60 Hz. Đầu ra: 24VDC; 0,3A
38 Bộ sạc 2 bộ Điện áp đầu vào: 380VAC(-15%,+20%); Tần số đầu vào:50Hz±10%; Điện áp đầu ra định mức:DC220V; Dòng điện đầu ra định mức:40A; Độ chính xác điều chỉnh điện áp:±0.5%; Độ chính xác điều chỉnh dòng điện:±0.5%; Độ dao động của dòng cân bằng:±3%; Kích thước(mm):590×397×131
39 Bộ thở MBA 3 cái Ống nối bình dầu phụ: Ø34mm Ống thủy tinh phía trên: Ø150mm, cao: 260mm Ống thủy tinh phía dưới: Ø100mm, cao: 140mm
40 Bộ UPS 1 bộ Dung lượng: 8kVA; Điện áp xoay chiều đầu vào: 380VAC±20% 50Hz; Điện một chiều chiều đầu vào: 220VDC±15%; Điện áp xoay chiều đầu ra:220VAC hình sin; Kích thước(mm):482×405×177
41 Cảm biến áp lực 10 bar 4 cái Thang đo: 0-10 bar Điện áp vào: 10-30VDC Đầu ra: 4-20mA Kết nối điện: DIN 43650-A PLUG PG9 Kết nối áp lực: G1/2 EN 837
42 Cảm biến áp lực 10 bar 1 cái Thang đo: 0-100 bar Điện áp vào: 10-30VDC Đầu ra: 4-20mA Kết nối điện: DIN 43650-A PLUG PG9 Kết nối áp lực: G1/2 EN 837
43 Cảm biến áp lực nước đầu vào buồng xoắn 1 cái Thang đo: 0-10 bar Điện áp vào: 8-28VDC Đầu ra: 4-20mA Đầu ren dương g1/2
44 Cáp ghép mở rộng module TB840 có đầu nối 4 sợi TK801V012 Rev hoặc tương đương
45 cầu chì 3 cái Dòng điện: 125A Điện áp: 500VDC Dòng cắt: 125kA
46 Chổi than 50 cái Loại: NCC-634 hoặc tương đương Kích thước: (25x32x60)mm
47 Công tắc hành trình 1 cái Loại: XCK-M1 hoặc tương đương Đầu kiên kết: ZCKD02
48 Công tắc hành trình kích phanh 16 cái Loại: WLCA2-2 hoặc tương đương
49 Công tắc tơ động lực máy nén khí 2 cái Số pha: 3 pha Dòng điện ≥ 115A; Điện áp cuộn dây: 220VAC ± 10% Tiếp điểm phụ: 1NO + 1NC
50 Công tắc xoay 2 vị trí 2 cái Tiếp điểm: 1NC-1NO Đường kích thân: 22mm
51 Công tắc xoay 3 vị trí 5 cái ASW 0302 W62 hoặc tương đương Số lượng tiếp điểm: 4NO
52 Công tắc xoay 4 vị trí 2 cái ASW 040E W62 hoặc tương đương Số lượng tiếp điểm: 2NO, 2NC
53 Công tắc xoay tự trả 2 cái Loại: ASW 0213 hoặc tương đương
54 Contac áp lực 4 cái Loại: HED 8 OA 20/50 K14 KW hoặc tương đương
55 Contactor CN-50S 1 cái Ba pha, 380/400VAC Dòng điện nhiệt hoạt động 70/72A Công suất nguồn điện định mức: ≤35,5kW Tiếp điểm phụ đồng thời (có thể đảo ngược) 2NC, 2NO, 3A Nhiệt độ môi trường cho phép: -20 ~ 55℃ Độ bền điện: 1 triệu lần Độ bền cơ: 5 triệu lần.
56 Contactor CZ0-100/20 2 cái Điện áp cuộn dây 220VDC Số cực: 2 Số tiếp điểm phụ: 2NC, 2NO Điện áp: 220VDC Dòng điện: 100A
57 Contactor JZC3-22dz 2 Cái Điện áp cuộn dây 220VDC Số tiếp điểm phụ: 2NC, 2NO Điện áp: 690VDC Dòng điện: 10A
58 Công tắc tơ 3 pha 9A, 220VAC 4 cái Số pha: 3 pha Dòng điện ≥ 9A; Điện áp cuộn dây: 220VAC ± 10% Số tiếp điểm phụ: 1NO + 1NC Ith: ≥ 25 A tại nhiệt độ 60°C cho tiếp điểm động lực ≥ 10 A tại nhiệt độ 60°C cho tiếp điểm phụ
59 CT SIGNAL COLLECTING MODEL 1 bộ Loại: CTSM-B V3.1(RS232) hoặc tương đương
60 Đầu ra kỹ thuật số + chân đế 4 cái Module đầu ra số, 16 kênh (2x8), 24VDC (12-32V), tải đầu ra
61 Đầu vào analog + chân đế 5 cái Loại: AI830A hoặc tương đương Module đầu vào tương tự (RTD 3 dây loại Pt100, Ni100, Ni120…) 8 kênh - 14 bit, chu kì thu thập
62 Đầu vào analog + chân đế 5 cái Loại: AI810 hoặc tương đương Đầu vào tương tự (4-20mA hoặc 0-20mA hoặc 0-10V hoặc 2-10V), 8 kênh - 12 bit, sai số tối đa 0,1%.
63 Đầu vào kỹ thuật số + chân đế 10 cái Loại: DI810 hoặc tương đương Module đầu vào số, 16 kênh (2x8), 24VDC (12-32V), trở kháng 3.5kΩ.
64 Đèn báo màu đỏ AD11-25 20 cái Module đầu vào số, 16 kênh (2x8), 24VDC (12-32V), trở kháng 3.5kΩ.Loại: AD11-25/20-1G hoặc tương đương Điện áp: 250 VAC/VDC
65 Đèn báo màu đỏ APW W64 5 cái Loại: APW W64 hoặc tương đương Chỉ thị led màu đỏ Điện áp: 24VDC ± 10% Đường kính thân: 22mm
66 Đèn báo màu xanh APW W59 5 cái Loại: APW W59 hoặc tương đương Chỉ thị led màu xanh Điện áp: 24VDC ± 10% Đường kính thân: 22mm
67 Đèn báo tín hiệu 3SB3400, màu đỏ 5 cái Loại: 3SB3400 hoặc tương đương, màu đỏ Điện áp: 24VAC Tiếp điểm: 1NC-1NO Đường kính thân: 22mm
68 Đèn báo tín hiệu 3SB3400, màu xanh 5 cái Loại: 3SB3400 hoặc tương đương, màu xanh Điện áp: 24VAC Tiếp điểm: 1NC-1NO Đường kính thân: 22mm
69 Đèn báo tín hiệu 3SB3400, màu vàng 5 cái Loại: 3SB3400 hoặc tương đương, màu vàng Điện áp: 24VAC Tiếp điểm: 1NC-1NO
70 Đèn báo tín hiệu AD11-77x31 5 cái Kích thước cổ: 77x31 mm Kích thước tổng thể: 82x37x78 mm Điện áp: 24VDC
71 Đèn báo tín hiệu YW1P, màu xanh 12 cái Loại: YW1P-1EQM3 hoặc tương đương, màu xanh Điện áp: 220VAC/DC Đường kính thân: 22mm
72 Đèn báo tín hiệu YW1P, màu đỏ 10 cái Loại: YW1P-1EQM3 hoặc tương đương, màu đỏ Điện áp: 220VAC/DC Đường kính thân: 22mm
73 Đèn báo tín hiệu YW1P, màu xanh 4 cái Loại: YW1P-1EQM3 hoặc tương đương, màu xanh Điện áp: 24VDC Đường kính thân: 22mm
74 Đồng hồ đo áp lực ɸ100, thang đo 0-100bar 5 cái Thang đo 0-100bar Đường kính ngoài: ɸ100 Kiểu lắp đặt: phía dưới đồng hồ Đầu ren dương g3/8" Chân ren 17mm Kiểu có dầu
75 Đồng hồ đo áp lực ɸ100, thang đo 0-400bar 12 Cái Thang đo: 0÷400bar Đường kính ngoài: ɸ100 Kiểu lắp đặt: phía sau đồng hồ, lệch tâm Đầu ren dương 3/8" Chân đồng 17mm Kiểu có dầu
76 Đồng hồ đo áp lực ɸ100, thang đo 0÷1,6 Mpa 12 cái Thang đo 0-16bar Đường kính ngoài: ɸ100mm Kiểu lắp đặt: phía dưới đồng hồ Đầu ren dương g1/2" Chân ren 21mm Kiểu có dầu
77 Đồng hồ đo áp lực ɸ150, thang đo 0÷10bar 11 cái Thang đo 0-10bar Đường kính ngoài: ɸ150mm Kiểu lắp đặt: phía dưới đồng hồ Đầu ren dương g1/2" Loại có dầu
78 Đồng hồ đo áp lực ɸ63, thang đo 0÷10bar 2 cái Thang đo 0÷10bar Đường kính ngoài: ɸ63 Kiểu lắp đặt: phía sau đồng hồ Đầu ren dương g1/4 Kiểu có dầu
79 Đồng hồ đo áp lực ɸ63, thang đo 0÷160bar 1 cái Thang đo 0÷160bar Đường kính ngoài: ɸ63 Kiểu lắp đặt: phía sau đồng hồ Đầu ren dương g1/4 Kiểu có dầu
80 Đồng hồ đo áp lực ɸ63, thang đo 0÷25bar 1 cái Thang đo 0÷25bar Đường kính ngoài: ɸ63 Kiểu lắp đặt: phía sau đồng hồ Đầu ren dương g1/4 Kiểu có dầu
81 Đồng hồ đo áp lực ɸ63, thang đo 0÷60bar 1 cái Thang đo 0÷60bar Đường kính ngoài: ɸ63 Kiểu lắp đặt: phía sau đồng hồ Đầu ren dương g1/4 Kiểu có dầu
82 Đồng hồ đo áp lực ɸ63, thang đo 0-100bar 1 cái Thang đo 0-100bar Đường kính ngoài: ɸ63 Kiểu lắp đặt: phía dưới đồng hồ Đầu ren dương g1/4" Chân ren 13mm Kiểu có dầu
83 Đồng hồ đo dòng điện 4 cái Điện áp vào 80 – 270Vac Dòng điện vào: 5A Hiển thị led dòng 3 pha Cấp chính xác 0,5
84 Đồng hồ đo dòng dọc trục 1 Cái Loại: ZCX-1 hoặc tương đương Shaft curent Alarm Device
85 Đồng hồ đo lưu lượng nước qua turbine 1 Cái Nguồn cung cấp: AC220V ± 10% 50Hz Hiển thị: 0 ~ 9999 0,99 m3/s Lưu giá trị: 0 ~ 99.999.999 m3 Độ chính xác: ± 0.5% Tín hiệu ra: 4 ~ 20mA Relay: 5A / AC220V hoặc 5A / DC30V
86 Đồng hồ đo nhiệt độ 16 Cái Loại TWJ hoặc tương đương Ngõ vào: RTD PT100
87 Đồng hồ đo nhiệt độ máy nén khí 4 cái Thang đo 0÷2500C Đường kính ngoài: ɸ63 Kiểu lắp đặt: phía sau đồng hồ Kết nối dạng dây
88 Equal Tee 30S (T bằng) 4 cái Loại: TV-S-30 hoặc tương đương Vật liệu SS316 Áp lực làm việc: 400 bar
89 Equal Tee 38S (T bằng) 4 cái Loại: TV-S-38 hoặc tương đương Vật liệu SS316 Áp lực làm việc: 400 bar
90 Giao diện truyền thông 1 cái Loại: CI853K01 Dual RS232-C interface: 3BSE018103R1 hoặc tương đương
91 Kích phanh 4 Bộ Áp lực khí làm việc: 0,8 MPa Áp lực dầu làm việc: 13 MPa Hành trình Piston 35mm Đường kính Piston 180mm Lực nâng 80 tấn Vật liệu thép 4 Bu lông đế M36x90mm Kết nối ống khí Ø22mm Kết nối ống dầu Ø32mm Chiều cao 420mm Vận hành nâng/hạ bằng khí, dầu thủy lực
92 Lọc dầu đầu bơm 2 cái Loại: WU-1000x100G-J hoặc tương đương
93 Màn hình điều khiển 2 cái Điện áp cung cấp: 24VDC ± 5% Công suất: 10,8W hoặc ít hơn Loại màn hình màu LCD cảm ứng Độ phân giải: (320 × 240 pixels) Bộ nhớ: 8MB Cổng kết nối: RS-232C/ RS-422
94 Màn hình điều khiển tại chỗ 1 cái Màn hình loại TFT LED 12,1" XGA với màn hình cảm ứng điện trở Bộ vi xử lý Embedded Intel® Atom™ D2550 1.86 GHz Bộ nhớ hệ thống lên tới 4 GB DDR3 1066 SDRAM Hỗ trợ một ổ cứng SATA 2.5" bên trong và ổ cắm 1 x mSATA Bộ mở rộng PCI / PCIe x1 tùy chọn Thiết kế không quạt và tiêu thụ điện năng thấp Điều khiển luồng dữ liệu tự động qua RS-485 Điều chỉnh RS-232/422/485 thông qua BIOS COM1 / COM2 pin9 RI / 5V / 12V có thể điều chỉnh thông qua BIOS
95 Máy cắt 604 1 cái Dòng định mức: 630A Điện áp làm việc định mức : 690 VAC Dòng cắt ngắn mạch lớn nhất Icu : 65kA ở 440V 50/60Hz Số lần đóng cắt lớn nhất về cơ khí : ít nhất 10000 lần Số lần đóng cắt lớn nhất về điện :ít nhất 10000 lần
96 Máy hút bụi 4 Cái Điện áp: 200-240VAC Tần số: 50/60Hz Công suất: 1200W, 6A. Max 1400W Thùng chứa bằng nhựa đặc biệt dung tích ≥31 lít, bụi ≥26 lít, nước ≥19 lít. 2 bánh xe, 2 bánh dẫn hướng Bộ lọc có diện tích lọc 3600cm2 Quạt động cơ 2 bước, tự làm mát Lưu lượng khí lớn nhất 60 lít/s Hút chân không lớn nhất 240mbar
97 Modul đầu vào analog 1 cái Loại: I-8017H hoặc tương đương
98 Modul đầu vào/ra digital 1 cái Loại: I-8054 hoặc tương đương
99 Module giao tiếp bộ đếm 1 Bộ CNTR D2-CTRINT hoặc tương đương
100 Module ngõ ra rơle 1 Bộ Output relay F2-08TRS 12-250VAC 7A 50/60Hz 12-28VDC 10mA-7A hoặc tương đương
101 Module ngõ vào Analog 1 Bộ Input Analog K2-02DAC hoặc tương đương
102 Module Truyền thông 4 cái Loại: TB840 hoặc tương đương
103 Nút nhấn có đèn báo ALW 673 20 5 cái Loại: ALW 673 20 hoặc tương đương Chỉ thị led Điện áp: 24V Đường kính thân: 22mm 1NO-1NC
104 Nút nhấn có đèn báo ALW 676 20 10 cái Loại: ALW 676 20 hoặc tương đương Chỉ thị led Điện áp: 24V Đường kính thân: 22mm 1NO-1NC
105 Nút nhấn không đèn ABW 5 cái Loại: ABW 679 20 hoặc tương đương Số lượng tiếp điểm: 1NO, 1NC Đường kính thân: 22mm
106 Nút nhấn không đèn màu xanh 10 cái Loại: YW1B-M1E11 hoặc tương đương, màu xanh Tiếp điểm: 2NC-2NO
107 Nút nhấn không đèn YW1B 10 cái Loại: YW1B-M1E11 hoặc tương đương, màu đỏ Hãng IDEC Tiếp điểm: 2NC-2NO Đường kính thân: 22mm
108 Nút nhấn NV LOCK 2 cái Loại: ABW 673 hoặc tương đương Số lượng tiếp điểm: 1NO Đường kính thân: 22mm
109 Nút nhấn sự cố 2 cái Loại: AVW 667 hoặc tương đương Số lượng tiếp điểm: 3NO Đường kính thân: 22mm
110 Nút nhấn trip reset 5 cái ALW W57 683 10 hoặc tương đương Số lượng tiếp điểm: 2NO, 2NC
111 Quạt hút vuông (12x12)cm 28 cái Điện áp: 220VAC Dòng 0,12A Kích thước (12x12)cm
112 Quạt hút vuông (15x15)cm 2 cái Điện áp: 220V/50Hz Dòng điện: 0,23A Kích thước: (15x15)cm
113 Rơ le nhiệt 58-75A 1 cái Điện áp cách điện định mức: 600-690V Dòng điện định mức: 58-75A Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC Có bảo vệ mất pha
114 Rơ le trung gian + chân đế MY4N-GS AC220/240 4 Cái Loại: MY4N-GS AC220/240 hoặc tương đương
115 Rơ le trung gian + chân đế MY4N-GS DC24 14 Cái Loại: MY4N-GS DC24 hoặc tương đương
116 Rơle áp lực 2 cái Loại: YSF9-70/130DKJTHB hoặc tương đương Đường kính: Φ130mm Áp lực làm việc: 70 kpa ± 5%
117 Rơle hơi 3 cái Đường kính ống dầu: Φ80mm Phạm vi tốc độ dòng chảy: 0,7-1,5m/s Điện áp: 220V ± 10% Dòng: ≥ 0,3A
118 Rơ le nhiệt 2,6 - 3,8A 6 cái Phạm vi bảo vệ: 2,6 - 3,8A Điện áp hoạt động: 690VAC 0...400 Hz Ngưỡng tác động: 1.14 +/- 0.06 Ir Điện áp chịu đựng xung: 6kV Có bảo vệ mất pha: tác động khi dòng ở 2 pha 130% Ir và dòng ở pha còn lại bằng 0
119 Rơ le thời gian + chân đế, Dải thời gian 0,1s - 99h 6 cái Điện áp: 220VAC ± 10% Dòng tiếp điểm: 5A - 250VAC Dải thời gian: 0,1s - 99h Số chân cắm: 8 Màn hình LED 7 thanh hiển thị hai chữ số, để cài đặt T1 và T2 Thời gian On-Off điều chỉnh theo từng lần hoạt động Kiểu hoạt động: On-delay
120 Rơ le thời gian + chân đế, Dải thời gian: 0,1 s - 60 s 1 cái Điện áp: 220 VAC Dòng tiếp điểm: 5A - 250VAC Dải thời gian: 0,1 s - 60 s Số chân cắm: 8 Số lần tác động cơ khí: ≥10.000.000 lần Số lần tác động điện: ≥500.000 lần
121 Role thời gian + chân đế, Dãi điều chỉnh 0s~60phút 2 cái Điện áp: 220VAC ± 10% Dòng tiếp điểm: ≥ 3A/220VAC Dải thời gian: 0s~60phút Số chân cắm: 8
122 Rơle trung gian + chân đế, Điện áp cuộn dây Un: 220VDC, 14 chân cắm 5 cái Số chân cắm 14 chân ( 2 chân cho cuộn dây và 12 chân cho tiếp điểm) Điện áp cuộn dây Un: 220VDC ± 10% Số lượng tiếp điểm phụ: 4NC, 4NO Dòng điện định mức tiếp điểm: ≥ 10A tại 30VDC và 240VAC Đèn led chỉ báo làm việc Giải điện áp làm việc: (80-110)%Un Điện áp trở về: 10%Un
123 Role trung gian + chân đế, điện áp cuộn dây 220VAC, Số lượng chân cắm: 11 12 cái Điện áp cuộn dây Un: 220VAC ± 10% Số lượng chân cắm: 11 Số lượng tiếp điểm: 3PST-NO, 3PST-NC, 3PDT Dòng điện định mức tiếp điểm: ≥ 10A tại 28Vdc/240Vac Giải điện áp làm việc: (80-110)%Un Điện áp trở về: 20%Un
124 Rơle trung gian, điện áp cuộn dây 220VAC, Số chân cắm: 14 chân 8 cái Số chân cắm 14 chân ( 2 chân cho cuộn dây và 12 chân cho tiếp điểm) Điện áp cuộn dây: 220VAC Số lượng tiếp điểm phụ: 4NC, 4NO Dòng điện định mức tiếp điểm: 10A 28VDC và 240VAC Đèn led chỉ báo vận hành
125 Rơle trung gian + chân đế 5 Cái Loại: RXL 4A06B2P7 230V 50/60Hz
126 Rơle trung gian, điện áp cuộn dây 24VDC, Số chân cắm: 14 chân 20 cái Số chân cắm 14 chân ( 2 chân cho cuộn dây và 12 chân cho tiếp điểm) Điện áp cuộn dây Un: 24VDC ± 5% Số lượng tiếp điểm phụ: 4NC, 4NO Dòng điện định mức tiếp điểm: ≥ 5A / 250 Vac Đèn led chỉ báo làm việc
127 Rơle trung gian và chân đế, điện áp cuộn dây 24VDC, Số chân cắm: 8 chân 42 cái Số chân cắm 8 chân ( 2 chân cho cuộn dây và 6 chân cho tiếp điểm) Điện áp cuộn dây: 24VDC ± 10% Đèn led chỉ báo làm việc Công suất tiêu thụ của cuộn dây: ≤0,8 W (DC) Dòng điện chịu được của tiếp điểm: 5A/30 VDC
128 Rơle trung gian + chân đế, Điện áp cuộn dây: 220VDC, 11 chân cắm 1 cái Số chân cắm: 11 chân (2 chân cho cuộn dây và 9 chân cho tiếp điểm phụ) Điện áp cuộn dây: 220VDC ± 10% Công suất tiêu thụ của cuộn dây: ≤ 2,4 VA (AC)/1,4 W (DC) Dòng điện chịu được của tiếp điểm: ≥ (10A/250 VAC 0,5A/110 VDC) ≥ (10A/30 VDC 0,2A/220 VDC)
129 Rơle trung gian + chân đế, Điện áp cuộn dây: 220VDC, 14 chân cắm 2 cái Số chân cắm: 14 chân (2 chân cho cuộn dây và 12 chân cho tiếp điểm phụ) Điện áp cuộn dây: 220VDC ± 10% Công suất tiêu thụ của cuộn dây: ≤ 2,4 VA (AC)/1,4 W (DC) Dòng điện chịu được của tiếp điểm: ≥ (10A/250 VAC 0,5A/110 VDC) ≥ (10A/30 VDC 0,2A/220 VDC)
130 Rơle trung gian + chân đế, Điện áp cuộn dây: 24VDC, 14 chân cắm 6 cái Số chân cắm: 14 chân (2 chân cho cuộn dây và 12 chân cho tiếp điểm phụ) Điện áp cuộn dây: 24VDC ± 5% Công suất tiêu thụ của cuộn dây: ≤ 2,4 VA (AC)/1,4 W (DC) Dòng điện chịu được của tiếp điểm: ≥ (10A/250 VAC 0,5A/110 VDC) ≥ (10A/30 VDC 0,2A/220 VDC)
131 Rơle trung gian + chân đế, Điện áp cuộn dây: 220VAC, 14 chân cắm 6 cái Số chân cắm: 11 chân (2 chân cho cuộn dây và 9 chân cho tiếp điểm phụ) Điện áp cuộn dây: 230VAC ± 5% Công suất tiêu thụ của cuộn dây: ≤ 2,4 VA (AC)/1,4 W (DC) 2,4 VA (AC)/1,4 W (DC) Dòng điện chịu được của tiếp điểm: ≥ 16 A/400 V AC1 0,5 A/110 V DC1 ≥ 16 A/30 V DC1 0,2 A/220 V DC1
132 Role trung gian+chân đế (Loại: LZX PT570730 220VAC) 8 cái Loại: LZX PT570730 220VAC Điện áp: 220VAC
133 Role trung gian+chân đế (LZX PT570024 24VDC) 42 cái Loại: LZX -PT570024 Điện áp: 24VDC
134 Rơle trung gian+chân đế (Loại: MKS3PIN DC24) 5 cái Loại: MKS3PIN DC24
135 Rơle trung gian + chân đế, điện áp cuộn dây 24VDC, Số chân cắm: 8 chân 3 cái Số chân cắm 8 chân ( 2 chân cho cuộn dây và 6 chân cho tiếp điểm) Input: Điện áp cuộn dây: 24VDC ± 5% Dòng định mức: ≥ 16.7 mA Output: Dòng điện định mức tiếp điểm: ≥ 8A Thời gian trễ của Switch-off: ≤ 6 ms Thời gian trễ của Switch-on: ≤ 8 ms
136 Straight coupling Reducing Ø38/Ø30 (nối thẳng giảm) 4 cái Loại: GRV-S-Ø38/Ø30x4 Vật liệu SS316 Áp lực làm việc: 400 bar Dày 4 mm
137 Trụ nước chữa cháy ngoài trời 1 cái Áp lực: 1,6MPa Số lượng họng nước đầu ra: 03 đầu (1 x Ø100 và 2 x Ø65) Mặt bích liên kết DN100, có 08 lỗ bắt bu lông M14 Màu sắc: màu đỏ Chiều cao trụ 700 mm Kiểu bích thẳng
138 Ty van thủy lực điều khiển bơm dầu LFA 32 H2-71/F 2 cái Loại: LC 32 DB40E7X
139 Bộ lưu điện 5 bộ Công suất: ≥ 2kVA/1,2kW Điện áp đầu vào: 220/230/240Vac ± 10%, 50/60Hz Điện áp đầu ra: 220/230/240Vac ± 10%, 50/60Hz
140 Van an toàn xả tải bơm dầu 2 cái Loại: LFA 32 DBW2 - 71/100 hoặc tương đương
141 Van điện cấp khí bình dầu áp lực 1 cái Loại: B302-2 hoặc tương đương Áp lực làm việc định mức: 6,4Mpa Công suất: 70W 220VDC Số: XJ608180
142 Van điện cấp xả khí vành sửa chữa 1 cái Loại: 6522B-271-PM-692JC MOD CLSF hoặc tương đương Điện áp điều khiển: 220VDC
143 Van điều khiển thủy lực 1DP 1 cái Loại: 4WE 10 D33/OFCG220N9K4 hoặc tương đương
144 Van điều khiển thủy lực 2DP 1 cái Loại: 4WE 6 D62/OFEG220N9K4 hoặc tương đương
145 Van điều khiển thủy lực 3DP 1 cái Loại: 4WE 10 Y33/CG220N9K4 hoặc tương đương
146 Van điều khiển thủy lực YV1, YV4, YV5, YV6 4 cái Loại: 4WE 6 D62/OFEG24N9K4 hoặc tương đương
147 Van điều khiển thủy lực YV2 1 cái Loại: 4WE 6 D62/EG24N9K4 hoặc tương đương
148 Van điều khiển thủy lực YV3 1 cái Loại: 4WE 6 J62/EG24N9K4 hoặc tương đương
149 Van giảm áp 1 cái Dãi áp lực điều chỉnh: 0.05-0.85Mpa Điều chỉnh áp lực bằng núm vặn Hiển thị bằng đồng hồ kim Ống khí DN15mm Kết nối ren trong 1/2" Áp lực khí làm việc 8 bar
150 Van giảm áp lực khí 2 cái Đường ống DN15; nối ren trong 1/2" Áp lực khí đầu vào 0,8 Mpa Áp lực điều chỉnh từ 0,05÷0,7 Mpa Hiển thị bằng đồng hồ kim Điều chỉnh bằng núm vặn
151 Van giảm áp lực nước 3 cái Đường ống DN25; kèm nối ren 1" Áp lực nước đầu vào 1,6 Mpa Áp lực điều chỉnh từ 0,05÷1 Mpa Hiển thị bằng đồng hồ kim Điều chỉnh bằng núm vặn
152 Van tay của đường ống nước trên bể chữa cháy 2 cái Loại Van cổng Đường ống DN200mm Áp lực 1,6Mpa Bích 12 bu lông Tiêu chuẩn bích Jis 10K Chiều dài van 300mm Kiểu ty nổi
153 Van thủy lực 5 cái Loại: 4WE 6 J62/EG24N9K4 hoặc tương đương Áp lực 350 bar Điện áp 24 vdc Lưu lượng 80 l/min Size 6
154 Van thủy lực 2 cái Loại: DBW 20 B2-52/315-6EG24N9K4 hoặc tương đương Áp lực 315 bar Điện áp 24 vdc Size 20
155 Van thủy lực 2DP 1 cái Loại: 4WEH 16 D72/6EG220N9TK4 hoặc tương đương
156 Van thủy lực điều khiển bơm dầu 2 cái Loại: LFA 32 H2-71/F hoặc tương đương
157 Welding nipple Reducing Ø30/Ø25 (nối hàn giảm) 4 cái Loại: SKV-R-30/25x3 hoặc tương đương Vật liệu SS316 Áp lực làm việc: 400 bar Dày 3 mm
158 Welding nipple Reducing Ø38/Ø30 (nối hàn giảm) 8 cái Loại: SKV-R-38/30x4 hoặc tương đương Vật liệu SS316 Áp lực làm việc: 400 bar Dày 4 mm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->