Gói thầu: Gói thầu số 10: Mua sắm xe truyền hình lưu động chuẩn HD
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200908827-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Phát thanh - Truyền hình Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Mua sắm xe truyền hình lưu động chuẩn HD |
| Số hiệu KHLCNT | 20200908601 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh Cà Mau bố trí 70% tổng mức đầu tư và vốn Quỹ phát triển sự nghiệp của Đài Phát thanh – Truyền hình Cà Mau là 30% tổng mức đầu tư |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 13:49:00 đến ngày 2020-09-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 27,500,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xe cơ sở | 1 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Thùng xe - khoang làm việc tích hợp đồng bộ thiết bị, bao gồm: Thùng xe - khoang làm việc đóng theo thiết kế (01 chiếc), Thiết bị tích hợp đồng bộ theo thùng xe bao gồm các thành phần chính (Máy phát điện: 01 chiếc, Máy lạnh công nghiệp: 02 hệ thống, Ru lo điện: 12 chiếc, Biến áp cách ly: 02 bộ, Ổn áp: 02 bộ, Rack thiết bị: 01 hệ thống, Hệ thống chân trống thuỷ lực: 01 hệ thống, Hệ thống báo cháy: 01 hệ thống, Mái che di động: 01 hệ thống, Hệ thống mạch cấp điện:01 hệ thống, Thang trèo lên nóc: 01 chiếc, Hệ thống đèn chiếu sáng trong xe và ngoài xe: 01 hệ thống, Bộ lưu điện: 02 chiếc, Bảng phân phối điện:01 hệ thống, Bàn ghế trên xe: 01 hệ thống) | 1 | Hệ thống | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Camera hệ thống chuẩn HD (kèm ống kính, viewfinder ) | 5 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp Bản gốc Giấy phép bán hàng của Nhà sản xuất cấp cấp trực tiếp cho gói thầu này. Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 4 | Bộ cấp nguồn và điều khiển cho camera | 5 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp Bản gốc Giấy phép bán hàng của Nhà sản xuất cấp cấp trực tiếp cho gói thầu này. Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 5 | Dây cáp quang cho camera loại 10m | 5 | sợi | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp Bản gốc Giấy phép bán hàng của Nhà sản xuất cấp cấp trực tiếp cho gói thầu này. Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 6 | Dây cáp quang cho camera loại 100m | 5 | sợi | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 7 | Dây cáp quang cho camera loại 200m | 2 | sợi | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 8 | Bộ điều khiển ngoài cho camera | 5 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 9 | Dây nối điều khiển với CCU | 5 | sợi | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bộ ghá camera với chân | 5 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Chân cho camera | 5 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Dolly cho chân camera | 5 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Tay Pan cho chân camera | 5 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Viewfinder cho camera | 2 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 15 | Tai nghe cho quay phim | 5 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Thùng cứng đựng camera | 5 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Áo mưa cho camera | 5 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bộ điều khiển cho ống kính | 5 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp Bản gốc Giấy phép bán hàng của Nhà sản xuất cấp cấp trực tiếp cho gói thầu này. Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 19 | Video Mixer HD (Trong đó bao gồm Bộ xử lý chuyển mạch đa định dạng: 01 bộ, Bộ điều khiển Switcher: 01 bộ, Màn hình điều khiển Switcher: 01 chiếc, Bộ giao diện kết nối hệ thống: 01 bộ) | 1 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp Bản gốc Giấy phép bán hàng của Nhà sản xuất cấp cấp trực tiếp cho gói thầu này. Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 20 | Màn hình loại 55 inch hiển thị tín hiệu Video, PGM, Multiview | 3 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp Bản gốc Giấy phép bán hàng của Nhà sản xuất cấp cấp trực tiếp cho gói thầu này. Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 21 | Bo kết nối SDI-SD/HD cho màn hình | 3 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Màn hình kiểm tra tín hiệu | 1 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 23 | Màn hình hiển thị cho từng camera | 3 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 24 | Phần mềm tạo chữ | 1 | Bản quyền | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp Bản gốc Giấy phép bán hàng của Nhà sản xuất cấp cấp trực tiếp cho gói thầu này. | |
| 25 | Máy trạm cho cài đặt phần mềm tạo chữ | 1 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Màn hình cho máy trạm | 1 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Card out hình 4K | 1 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Phần mềm phát file | 2 | Bản quyền | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp Bản gốc Giấy phép bán hàng của Nhà sản xuất cấp cấp trực tiếp cho gói thầu này. | |
| 29 | Máy trạm cho cài đặt phần mềm | 2 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Màn hình cho máy trạm | 2 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Card out hình | 2 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Tai nghe kiểm âm | 2 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Máy trạm | 1 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Màn hình cho máy trạm | 1 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Card Input Video | 1 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Tai nghe kiểm âm | 1 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bộ ghi hình bằng thẻ nhớ SxS | 1 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 38 | Thẻ nhớ ghi hình loại 64 GB | 2 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Thiết bị đọc thẻ nhớ | 1 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Card Modules Distribution Amplifier 3G/HD/SD-SDI | 5 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp Bản gốc Giấy phép bán hàng của Nhà sản xuất cấp cấp trực tiếp cho gói thầu này. Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 41 | Card Modules Change-over with frame synchronizer | 1 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Card Modules SD/HD Sync-Pulse Generator | 2 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp Bản gốc Giấy phép bán hàng của Nhà sản xuất cấp cấp trực tiếp cho gói thầu này. Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 43 | Card Modules 3G/HD/SD-SDI Embedder/De-embedder | 5 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp Bản gốc Giấy phép bán hàng của Nhà sản xuất cấp cấp trực tiếp cho gói thầu này. Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 44 | Card Module Dual 1x4, single 1x8 Analog Audio Distribution Amplifier | 2 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Card Modules AES distribution amplifier | 2 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Card Modules analog distribution amplifier | 1 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Frame for 10 Flashlink modules | 4 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp Bản gốc Giấy phép bán hàng của Nhà sản xuất cấp cấp trực tiếp cho gói thầu này. Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 48 | Nguồn dự phòng cho Frame | 4 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Bộ Multiview | 1 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 50 | Bộ Router video (Trong đó bao gồm Panel điều khiển Router 16XY: 01 chiếc, Panel điều khiển Router 32XY: 01 chiếc, Nguồn dự phòng cho Router: 01 chiếc) | 1 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp Bản gốc Giấy phép bán hàng của Nhà sản xuất cấp cấp trực tiếp cho gói thầu này. Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 51 | Đồng hồ chuẩn Digital | 2 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Thiết bị kiểm tra tín hiệu Video, Waveform, Vector & Gamut (Trong đó bao gồm: Rackmount case cho CMN-91: 01 chiếc) | 1 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Máy trạm điều khiển các bo mạch xử lý video (Trong đó bao gồm: Màn hình cho máy tram: 01 chiếc, Switch mạng kết nối các máy: 02 chiếc) | 1 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Video Patchbays | 5 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Video Patch Cord | 10 | sợi | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Audio Patch 32 kênh | 2 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Bảng giao tiếp tín hiệu Audio | 1 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Bộ truyền dẫn tín hiệu truyền hình HD-SDI trên cáp quang (Trong đó bao gồm: Bộ Optical Transmitter: 01 bộ, Bộ Optical Receiver: 01 bộ, Nguồn dự phòng: 01 bộ,) | 1 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp Bản gốc Giấy phép bán hàng của Nhà sản xuất cấp cấp trực tiếp cho gói thầu này. Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 59 | Audio Mixer | 1 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Rack kết nối audio | 1 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Box kết nối kéo dài | 1 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Đồng hồ Audio | 1 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Loa kiểm âm | 2 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Tai nghe kiểm âm | 1 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Micro không dây cài ve áo | 4 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Micro không dây cầm tay | 4 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Antenna | 2 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Bộ chia Antenna | 2 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Intercom trạm chính | 1 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Intercom trạm phụ | 1 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Micro cho chạm chính, trạm phụ | 2 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Bộ giao tiếp với camera | 2 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Tai nghe Intercom | 4 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Bộ phát không dây Intercom | 1 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Bộ thu không dây | 4 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Bộ giá cho bộ phát không dây | 1 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Tai nghe cho bộ thu không dây | 1 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Bộ đàm cho kỹ thuật | 5 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Phần giao tiếp với camera | 1 | bộ | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp Bản gốc Giấy phép bán hàng của Nhà sản xuất cấp cấp trực tiếp cho gói thầu này. Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 80 | Bàn điều khiển | 1 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Màn hình hiển thị tín hiệu | 1 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | Nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) khi bàn giao hàng hóa. | |
| 82 | Dây video SDI-SD/HD kết nối hệ thống | 600 | mét | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Dây Audio kết nối thiết bị Analog (lõi đơn kênh) | 200 | mét | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Dây Audio kết nối thiết bị Analog (lõi đa kênh) | 100 | mét | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Dây Audio kết nối thiết bị AES/EBU Digital (lõi đơn kênh) | 100 | mét | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Giắc BNC cho dây video | 400 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Giắc Mini BNC cho dây video | 400 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Giắc XLR đực/cái | 120 | cặp | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Giắc 6 ly | 20 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Giắc 75Ohm BNC Termination | 20 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Dây cáp mạng Lan | 1 | cuộn | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Tool mở giắc BNC | 1 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Kìm BNC chuyên dụng | 1 | chiếc | Xem tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi