Gói thầu: Gói thầu số 10: Vật tư chính chế tạo sản phẩm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200878999-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Kỹ thuật Hải quân
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Vật tư chính chế tạo sản phẩm
Số hiệu KHLCNT 20200878527
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 16:13:00 đến ngày 2020-09-15 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,436,107,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cảm biến áp - điện ЛИБЕРO thu-phát 10 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
2 Chíp vi điện tử 10 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
3 Biến áp ghép 5 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
4 Cáp tín hiệu chịu lực 200 Mét Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
5 Đầu giắc tín hiệu 5 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
6 Đầu giắc-co 5 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
7 Keo dán 10 Lọ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
8 Cao su nguyên liệu 40 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
9 Biến áp 10 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
10 Chíp vi điện tử 5 Chíp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
11 Chíp phát hàm 10 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
12 Bóng bán dẫn. 130 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
13 Bóng bán dẫn. 130 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
14 Bộ điều chế/giải điều chế cân bằng 120 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
15 LM1597 115 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
16 Bộ so sánh điện áp 120 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
17 Khuếch đại thuật toán 120 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
18 IC op-amp 120 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
19 IC op-amp 120 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
20 MOSFET 120 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
21 PC817 200 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
22 Rơle + đế 160 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
23 Bộ cách ly quang 140 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
24 Tản nhiệt 60 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
25 Bộ khuếch đại JFET 140 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
26 Bộ khuếch đại JFET 140 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
27 169AA3 136 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
28 IC ổn áp 150 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
29 IC so sánh gồm 4 bộ so sánh độc lập 60 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
30 Đầu Φ cao tần 30 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
31 Đầu Ш tròn (Nga) 18 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
32 Đầu Ш dẹt 30 chân (Nga) 25 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
33 Bóng bán dẫn 10 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
34 Bóng bán dẫn 10 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
35 MOSFET kênh N 10 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
36 Chân đế IC các loại 60 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
37 Cầu điốt 30 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
38 Điện trở công suất các loại 60 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
39 Biến trở công suất các loại 20 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
40 Biến áp xuất âm 2 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
41 Cầu chì các loại 20 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
42 Lọc nguồn nhiễu cao tần 5 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
43 TLP521 20 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
44 Triết áp 2 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
45 Thạch anh các loại 20 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
46 Biến áp cách ly các loại 20 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
47 IC nguuồn 20 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
48 IC nguuồn 20 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
49 IC nguuồn 20 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
50 Cảm biến áp - điện 10 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
51 Thân vỏ 2 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
52 Điện trở CS 100 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
53 Điện trở̉ chính xác các loại. 400 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
54 Tụ hóa các loại 200 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
55 Tụ tantalum các loại 200 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
56 Tụ gốm các loại 300 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
57 Domino các loại 50 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
58 Giắc nguồn Amphenol chuẩn quân sự 5 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
59 Tổ hợp cầm tay chuẩn quân sự 2 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
60 Tai nghe Headphone chuẩn quân sự 2 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
61 Loa ngoài 2 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
62 Đèn Led các loại 100 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
63 Biến trở chính xác tinh chỉnh các loại 100 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
64 Triết áp chính xác các loại 20 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
65 IC đồng hồ thời gian thực 110 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
66 Cuộn chặn các loại 120 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
67 Dăm cắm các loại 100 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
68 Bóng bán dẫn 120 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
69 Bóng bán dẫn 120 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
70 Bóng bán dẫn 150 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
71 Bóng bán dẫn 150 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
72 IC ổn áp 120 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
73 Khuếch đại thuật toán 120 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
74 Chíp diện tử 120 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
75 Khuếch đại thuật toán 110 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
76 IC biến đổi 16 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
77 IC biến đổi 110 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
78 IC khuếch đại 110 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
79 Card biến đổi 25 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
80 Card biến đổi 20 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
81 Vi điều khiển 110 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
82 Card RS 232 10 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
83 Giắc 15 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
84 Giắc 110 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
85 Contact 10 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
86 Mạch in 5,4 m2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
87 Nút ấn 60 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
88 Nút kim loại 60 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
89 Nút vặn 60 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
90 Cáp 60 Mét Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
91 Dây cáp 98 Mét Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
92 Êcu bulông inox các loại 114 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
93 Tụ xoay tinh chỉnh các loại 150 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
94 Cuộn cảm xoay tinh chỉnh các loại 150 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
95 Đế pin cúc 20 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
96 Test point hàn mạch 2 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
97 Đèn báo các loại chống nước 20 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
98 Đầu Ø tròn 18 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
99 Đầu Ø dẹt 30 chuẩn 30 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
100 Diode xung cách loại 100 Chiếc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
101 Cao su 10 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2, Chương V E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->