Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình: Khu xử lý chất thải rắn huyện Bắc Yên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200909831-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Yên |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình: Khu xử lý chất thải rắn huyện Bắc Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200701563 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 16:11:00 đến ngày 2020-09-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,381,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lò đốt rác thải sinh hoạt, công suất đốt 1000kg/h | 1 | Hệ thống | Theo Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Rọ Chắn Rác Tại Bể Gom / Trash Basket | 1 | Bộ | Theo Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bơm Bể Gom / Sump Pump Q = 18 M3/H, H = 6 M | 2 | Bộ | Theo Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bơm Bể Điều Hòa / Equalization Pump: Q = 10 M3/H, H = 6 M | 2 | Bộ | Theo Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bơm Tuần Hoàn Bùn / Ciculating Mud Pump: Q = 18 M3/H, H = 6 M | 4 | Bộ | Theo Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bơm Bùn Dư / Extra Mud Pump: Q = 2 M3/H, H = 6 M | 2 | Bộ | Theo Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bơm Nước Sau Xử Lý / Effurent Pump: Q = 7 M3/H, H = 15 M | 2 | Bộ | Theo Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Máy Thổi Khí/ Air Blower: Q = 1.2 M3/Phút, H = 5 M | 2 | Bộ | Theo Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bình Chứa Hóa Chất Xử Lý 100 Lít / Chemical Tank 100 Lít | 1 | Bộ | Theo Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Quạt Hút Khí Thải / Fan 300 M3/H | 1 | Bộ | Theo Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Tháp Hấp Thụ Bằng Than Hoạt Tính / Air Treatmemt Tower By Activated Carbon 5760 – 8640m3/h | 1 | Bộ | Theo Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Tháp Hấp Thụ Bằng Than Hóa Chất / Air Treatmemt Tower By Chemistry | 1 | Bộ | Theo Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bơm Tuần Hoàn Hóa Chất Xử Lý Khí Thải / Chemical Pump Q=1M3/H, H=14-16M | 1 | Bộ | Theo Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bơm Định Lượng Clo/ Dosung Pump:Q = 0-10 L/Giờ, H = 20 M; | 1 | Bộ | Theo Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bồn Chứa Hoá Chất 200 Lít / Chemical Storage Tank 200 Lít | 2 | Bộ | Theo Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Decanter Thu Nước / Water Collection Decanter Q=35 M3/H | 2 | Bộ | Theo Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Đĩa phân phối khí phi 350 | 28 | Cái | Theo Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Máy điều hòa 1 chiều 12000 BTU | 2 | Cái | Theo Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Máy bơm rửa xe | 1 | Cái | Theo Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi