Gói thầu: Gói thầu cung cấp vật tư học tập thực hành: Thuê làm giá cố định bò, trâu; Thuê khung xương chậu, tử cung bò, trâu; Thuê bò, trâu thực tập; Mua găng tay, tinh, ni tơ, ống gen; cho học viên thực hành. Mua cỏ VA06, thân cây ngô, rơm tươi, phân u rê, cám hỗn hợp, rỉ mật, túi ni lông để ủ cỏ (cho 13 DA tại huyện Bắc Sơn, tỉnh LS;huyện Sơn Dương và Chiêm Hóa tỉnh TQ;Huyện Lập Thạch,tỉnh VP;Huyện Đại Từ và Định Hóa tỉnh TN;huyện Thanh Sơn,Tỉnh PT;Huyện Kim Bôi và Yên Thủy,tỉnh HB;Huyện Ba Vì,TPHN
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200889964-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Chiến lược và Chính sách dân tộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu cung cấp vật tư học tập thực hành: Thuê làm giá cố định bò, trâu; Thuê khung xương chậu, tử cung bò, trâu; Thuê bò, trâu thực tập; Mua găng tay, tinh, ni tơ, ống gen; cho học viên thực hành. Mua cỏ VA06, thân cây ngô, rơm tươi, phân u rê, cám hỗn hợp, rỉ mật, túi ni lông để ủ cỏ (cho 13 DA tại huyện Bắc Sơn, tỉnh LS;huyện Sơn Dương và Chiêm Hóa tỉnh TQ;Huyện Lập Thạch,tỉnh VP;Huyện Đại Từ và Định Hóa tỉnh TN;huyện Thanh Sơn,Tỉnh PT;Huyện Kim Bôi và Yên Thủy,tỉnh HB;Huyện Ba Vì,TPHN |
| Số hiệu KHLCNT | 20200880032 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 11:58:00 đến ngày 2020-09-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,993,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thuê làm giá cố định bò | 24 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 2 | Thuê khung xương chậu, tử cung bò, trâu | 192 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 3 | Thuê bò, trâu cái sinh sản thực tập | 192 | con | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 4 | Mua găng tay | 960 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 5 | Tinh cọng dạ | 120 | cọng | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 6 | Ni tơ | 224 | lít | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 7 | Cỏ VA 06 | 43.750 | kg | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 8 | Cây ngô | 31.500 | kg | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 9 | Rơm | 31.500 | kg | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 10 | Phân ure | 875 | kg | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 11 | Cám hỗn hợp cho bò | 8.750 | kg | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 12 | Rỉ mật | 875 | kg | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 13 | Túi nilon ủ cỏ | 350 | túi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi