Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị dạy học cho các trường mầm non
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200904859-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị dạy học cho các trường mầm non |
| Số hiệu KHLCNT | 20200859852 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 16:56:00 đến ngày 2020-09-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,196,287,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cột ném bóng | 196 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 2 | Bộ chun học toán | 490 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 3 | Các khối hình học | 490 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 4 | Bộ xâu dây tạo hình | 490 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 5 | Bộ luồn hạt | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 6 | Bộ lắp ghép | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 7 | Búp bê bé trai | 196 | Con | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 8 | Búp bê bé gái | 196 | Con | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 9 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 10 | Bộ ghép hình hoa | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 11 | Hàng rào lớn | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 12 | Bộ xây dựng | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 13 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 14 | Bộ lắp ráp xe lửa | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 15 | Bộ động vật biển | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 16 | Bộ động vật sống trong rừng | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 17 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 18 | Bộ côn trùng | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 19 | Cân thăng bằng | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 20 | Bộ làm quen với toán | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 21 | Đồng hồ lắp ráp | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 22 | Bàn tính học đếm | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 23 | Bộ nhận biết hình phẳng | 196 | Túi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 24 | Ghép nút lớn | 196 | Túi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 25 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 26 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 27 | Bảng quay 2 mặt | 98 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 28 | Bộ sa bàn giao thông | 98 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 29 | Đomino học toán | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 30 | Bộ chữ số và số lượng | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 31 | Bộ trang phục công an | 98 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 32 | Bộ trang phục bộ đội | 98 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 33 | Bộ trang phục bác sỹ | 98 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 34 | Bộ trang phục nấu ăn | 98 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 35 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 98 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 36 | Ti vi | 98 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 37 | Đầu DVD | 98 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 38 | Nguyên liệu để đan tết | 98 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 39 | Bộ dinh dưỡng 1 | 98 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 40 | Bộ dinh dưỡng 2 | 98 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 41 | Bộ dinh dưỡng 3 | 98 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 42 | Bộ dinh dưỡng 4 | 98 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 43 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 98 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 44 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 45 | Bộ xếp hình xây dựng | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 46 | Bộ luồn hạt | 490 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 47 | Bộ lắp ghép | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 48 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 49 | Bộ lắp ráp xe lửa | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 50 | Bộ sa bàn giao thông | 98 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 51 | Bộ động vật sống dưới nước | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 52 | Bộ động vật sống trong rừng | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 53 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 54 | Bộ côn trùng | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 55 | Cân chia vạch | 98 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 56 | Kính lúp | 294 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 57 | Bộ ghép hình hoa | 490 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 58 | Bảng chun học toán | 490 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 59 | Đồng hồ học số. học hình | 196 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 60 | Bộ làm quen với toán | 882 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 61 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 490 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 62 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 63 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 64 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 65 | Bộ dụng cụ lao động | 294 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 66 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 67 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 68 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 196 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 69 | Đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 98 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 70 | Đĩa thơ ca, truyện kể | 98 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 71 | Đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 98 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 72 | Đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 98 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 73 | Đĩa hình về Bác Hồ | 98 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 74 | Ti vi | 98 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 75 | Đầu DVD | 98 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học dùng cho lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 76 | Bập bênh đế cong | 32 | chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ chơi ngoài trời cho các trường mầm non | |
| 77 | Con vật nhún khớp nối | 32 | con | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ chơi ngoài trời cho các trường mầm non | |
| 78 | Xích đu sàn lắc | 16 | chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ chơi ngoài trời cho các trường mầm non | |
| 79 | Cầu trượt đơn | 16 | bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ chơi ngoài trời cho các trường mầm non | |
| 80 | Đu quay mâm không ray | 16 | chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ chơi ngoài trời cho các trường mầm non | |
| 81 | Cầu thăng bằng dao động | 16 | chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ chơi ngoài trời cho các trường mầm non | |
| 82 | Thang leo đứng | 16 | chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ chơi ngoài trời cho các trường mầm non | |
| 83 | Nhà leo nằm ngang | 16 | chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ chơi ngoài trời cho các trường mầm non | |
| 84 | Bộ vận động đa năng (Thang leo - Cầu trượt - Ống chui) | 16 | bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ chơi ngoài trời cho các trường mầm non | |
| 85 | Nhà bóng | 16 | bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | Đồ chơi ngoài trời cho các trường mầm non |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi