Gói thầu: Vật tư, hóa chất năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200906112-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Nghiên cứu Hệ gen
Tên gói thầu Vật tư, hóa chất năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200905903
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-03 16:26:00 đến ngày 2020-09-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,254,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Kit tách chiết DNA từ máu (100 phản ứng/bộ) 7 Bộ Thể tích mẫu: 1-200 µl Tinh sạch lên đến 12 µg genomic, ty thể hoặc DNA từ máu và dịch cơ thể Ứng dụng trong PCR, long-range PCR, Southern blotting Đóng gói: 100 phản ứng/bộ
2 Kit tách chiết RNA (50 phản ứng) 5 Bộ Loại mẫu: máu, mô Sử dụng kỹ thuật Sillica Ứng dụng trong PCR, real-time PCR, microarray Đóng gói: 50 phản ứng/ bộ
3 RNAse H 3 Ống Hoạt độ ~ 40000 units/mg protein Nguồn gốc: E. coli H560 pol A1 Hoạt động trong pH 7.5-9.1 Đóng gói: 100 U/ ống
4 Ethanol absolute (2,5L/chai) 8 Chai Dùng cho phân tích Độ tinh khiết ≥ 99.9 % Đóng gói: 2,5 lit/chai
5 Iso propanol (2,5L/chai) 1 Chai Dùng cho phân tích Độ tinh khiết ≥ 99.9 % Đóng gói: 2,5 lit/chai
6 Ultrapure Distilled Water (500ml/chai) 6 Chai Dùng cho sinh học phân tử Không chứa DNase, Protease, Rnase Đóng gói: 500 ml/chai
7 EDTA (100mL/lọ) 5 Lọ Dùng cho sinh học phân tử Nồng độ 0.5 m, pH 8 Đóng gói: 100 ml/ lọ
8 RNAse A (100mg/lọ) 6 Lọ Hoạt độ 50 U/mg (+25°C, với RNA là cơ chất) Hoạt đông trong pH 7.0-7.5 Đóng gói: 100 mg/lọ
9 Agarose (500g/lọ) 2 Lọ Dùng để phân tách acid nucleic từ 100 bp đến >30 kb trong điện di trên gel Đóng gói: 500g/ lọ
10 GeneRuler 1 kb Plus DNA Ladder 6 Bộ Dùng trong xác định kích thước DNA mạch đôi từ 75 bp đến 20,000 bp Gồm 15 đoạn DNA và 2 lọ 6X DNA Loading Dye Đóng gói: 5 x 50 µg/ Bộ
11 TruSeq Exome Library Kit (24 mẫu/Bộ) 6 Bộ Bộ sinh phẩm dùng để tạo thư viện các đoạn đọc cho hệ thống Illumina NextSeq 500/550 Đảm bảo nhân được >= 98% số exon của hệ gen người với dung lượng khoảng 45Mb. Phân đoạn DNA bằng phương pháp siêu âm Đóng gói: 24 rxn / bộ
12 micro TUBE-50 AFA Fiber Screw Cap (25 ống/túi) 4 Túi Thể tích mẫu: 50 - 55 µl Đóng gói: 25 ống/túi
13 Qubit® dsDNA HS Assay Kit (100 phản ứng/kit) 8 Bộ Bộ sinh phẩm dùng để định tính và định lượng các đoạn DNA cho máy Qubit Cho phép đánh giá được chất lượng của các đoạn DNA sợi đôi Cho phép định lượng chính xác các đoạn DNA sợi đôi Đóng gói: 100 phản ứng/kit
14 Agilent High Sensitivity DNA Kit (100 phản ứng/kit) 4 Kit Phục vụ cho máy Agilent Bioanalyzer 2100 Bộ sinh phẩm dùng để định lượng chính xác và đánh giá kích thước các đoạn DNA phục vụ đánh giá thư viện DNA Cho phép chọn được chính xác các thư viện DNA phục vụ sequencing có kích thước dao động từ 300 bp đến 1000 bp Đóng gói: 100 phản ứng/kit
15 NEBNext Library Quant Kit for Illumina (50 phản ứng/kit) 6 Kit Kit định lượng thư viện DNA cho máy NGS Illumina Đóng gói: 50 phản ứng/ kit
16 NextSeq 500/550 Mid Output v2.5 kit (150 cyces) (12 mẫu/kit) 15 Bộ Bộ sinh phẩm dùng để đọc trình tự các đoạn gen trên hệ thống Illumina NextSeq 500/550 Tương thích với hệ thống Illumina NextSeq 500/550 Có khả năng đọc được tối đa 150 nucleotide Tạo được khoảng 20 Gb dữ liệu
17 Kit xác định trình tự Sanger (Bigdye terminator 3.1) (100 phản ứng) 4 Bộ Bộ sinh phẩm dùng để đọc trình tự các đoạn DNA trên máy ABI 3500 bằng phương pháp Sanger Đọc chính xác các đoạn DNA có chiều dài đến 1000 bp Đóng gói: 100 phản ứng/ Bộ
18 dNTPs 10mM 6 Bộ Là hỗn hợp 4 loại Nucleotid (dATP, dCTP, dGTP, dTTP) trong 0.6 mM Tris-HCl. Mỗi loại nucleotid có nồng độ 10 mM trong 10 mM Tris-HCl (pH 7.5) Đóng gói: 10mM/Bộ
19 NEB 2X PCR mastermix (100 phản ứng/bộ) 5 Bộ Thích hợp cho PCR Bao gồm: Taq DNA Polymerase, dNTPs, MgCl2, KCI and stabilizers Đóng gói: 100 phản ứng/Bộ
20 3500 Genetic Analyzer 8 Capillary Array, 50cm 2 Bộ Sử dụng cho 3500 Genetic Analyzer Chiều dài mao quản 50 cm
21 HiDi formamide (25ml/lọ) 1 Lọ Dạng lỏng Sử dụng trong điện di mao quản Đóng gói: 25 ml/lọ
22 POP7 (7ml/gói) 3 Gói Sử dụng cho máy 3500 Genetic Analyzer, 3500xL Genetic Analyzer Đóng gói: 7 ml/ gói
23 Anode Buffer Container (ABC) 3500 series 2 Bộ Dùng cho 3500 Dx Genetic Analyzer, 3500 Genetic Analyzer, 3500xL Dx Genetic Analyzer, 3500xL Genetic Analyzer
24 Cathode Buffer Container (CBC) 3500 series 2 Bộ Dùng cho 3500 Dx Genetic Analyzer, 3500 Genetic Analyzer, 3500xL Dx Genetic Analyzer, 3500xL Genetic Analyzer
25 LightCycler® 480 Multiwell Plate 96, white 1 Hộp Sử dụng cho máy LightCycler® 480 và LightCycler® 96 Đĩa 96 giếng kèm miếng dán Đóng gói: 50 đĩa/ hộp
26 SuperScript II Reverse Transcriptase (10.000U/kit) 1 Kit Nồng độ 200 U⁄µl Enzym RNA phụ thuộc DNA Polymerase Cung cấp bao gồm: SuperScript II Reverse Transcriptase (10,000 units total, at 200U/μL), 5X first-strand buffer [250mM Tris-HCl (pH 8.3), 375mM KCl, 15mM MgCl2], and 100mM DTT Đóng gói: 10.000U/kit
27 Luna Universal qPCR Master Mix (500 phản ứng/kit) 1 Kit Dùng cho real-time qPCR phát hiện và định lượng DNA đích Đóng gói: 500 phản ứng/kit
28 MultiScreen PCR96 Filter Plate (10 đĩa/hộp) 5 Hộp Bộ sinh phẩm dùng để tinh sạch sản phẩm PCR từ các plate 96 giếng Cho phép tinh sạch cùng lúc 96 mẫu sản phẩm PCR Đảm bảo chất lượng phục vụ cho các ứng dụng: đọc trình tự, microarray và genotyping Đóng gói: 10 đĩa/hộp
29 Hộp nagel đựng mẫu 30 Hộp Chất liệu: polycarbonate Chịu nhiệt độ từ -196 °C đến +121 °C
30 Đầu côn 10 µl (1000 chiếc/túi) 20 Túi Chất liệu: Nhựa không chứa DNase, RNase Không sử dụng lọc khí Dung tích: 10 μl Đóng gói: 1000 chiếc/túi
31 Đầu côn 200 µl (1000 chiếc/túi) 26 Túi Chất liệu: Nhựa không chứa DNase, RNase Không sử dụng lọc khí Dung tích: 200 μl Đóng gói: 1000 chiếc/túi
32 Đầu côn 1000 µl (1000 chiếc/túi) 20 Túi Chất liệu: Nhựa không chứa DNase, RNase Không sử dụng lọc khí Dung tích: 1000 μl Đóng gói: 1000 chiếc/túi
33 Ống Eppendorf 1.5ml (500 ống/túi) 30 Túi Chất liệu: Nhựa không chứa DNase, RNase Dung tích: 1,5 ml Đóng gói: 500 ống/túi
34 Plate 96 giếng (25 đĩa/hộp) 10 Hộp Chất liệu: Polypropylene Không chứa: RNase/DNase Đóng gói: 25 đĩa/hộp
35 Đĩa tra mẫu đọc trình tự 96 giếng (20 đĩa/hộp) 5 Hộp Đĩa 96 giếng, thể tích mỗi giếng 0.2 ml Chất liệu: polypropylene Đóng gói: 20 đĩa/ hộp
36 Kim lấy máu 2 Hộp Vô trùng, loại dùng 1 lần Đóng gói: 100 kim/ hộp
37 Ống chứa máu EDTA-K2 (100 ống/hộp) 4 Hộp Thể tích chứa máu: 2 ml Đóng gói: 100 ống/ hộp
38 Ống PCR 0.2 ml (1000 ống/túi) 20 Túi Thể tích 0.2 ml, không chứa DNase, RNase; nắp phẳng Đóng gói: 1000 ống/túi
39 Qubit Assay tubes 0.5ml (500 ống/túi) 10 Túi Sử dụng cho máy Qubit Ống 500 µL, thành mỏng Đóng gói: 500 ống/túi
40 Combitips advanced 0.1mL (100 cái/hộp) 5 Hộp Thể tích 0.1 mL Đóng gói: 100 cái/hộp
41 Găng tay không bột 30 Hộp Găng tay không bột size S Đóng gói: 50 đôi/ hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->