Gói thầu: TB03: Xây dựng trung tâm sản xuất học liệu điện tử e-Learning
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200910825-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | TB03: Xây dựng trung tâm sản xuất học liệu điện tử e-Learning |
| Số hiệu KHLCNT | 20200882802 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 17:15:00 đến ngày 2020-09-14 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,450,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Camera trường quay / lưu động - Camera tiền kỳ SD/HD | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 2 | Bộ sạc pin Li-ion 2 kênh | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 3 | Pin sạc | 1 | Viên | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 4 | Chân máy quay kèm theo dolly cho trường quay | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 5 | Chân máy cho máy Camera với Teleprompter - Pedestal System Studio + Controller (Hệ thống Pedestal phòng quay + Bộ điều khiển) | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 6 | Túi mang máy | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 7 | Hệ thống nhắc lời cho MC kích thước màn hình 17" | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 8 | Thẻ nhớ 64GB | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 9 | Bộ đọc thẻ nhớ, và truyền dữ liệu vào máy vi tính | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 10 | Camera cầm tay lưu động | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 11 | Pin dung lượng lớn 6600mAP, ghi hình 300 phút | 1 | Viên | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 12 | Thẻ nhớ 64GB | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 13 | Gá đỡ máy quay | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 14 | Chân máy cho máy Camera với Teleprompter - Pedestal System LX10 Studio + Controller (Hệ thống Pedestal phòng quay + Bộ điều khiển) | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 15 | Micro định hướng (cầm tay phỏng vấn) | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 16 | Túi mang máy | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 17 | Bộ đèn cho máy quay | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 18 | Bàn trộn hình HD/SD - H D/SD 12- Channel Digital Video Switcher (Kênh chuyển đổi video kỹ thuật số) | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 19 | Hệ thống Video Monitor (Multiview) cho trường quay | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 20 | Màn hình kiểm tra chuyên dụng Video monitor cho trường quay SD/HD | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 21 | Hệ thống bắn chữ chuyên dùng CG định dạng SD/HD | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 22 | Bộ mã hóa tín hiệu video | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 23 | Bộ liên lạc đạo diễn và quay phim | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 24 | Audio mixer cho SXCT trường quay | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 25 | Hệ thống Microphone không dây | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 26 | Micro rùa đặt bàn | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 27 | Headphone kiểm tra | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 28 | Hệ thống loa kiểm tra (Monitor Speaker) | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 29 | Dây điện 2 x 4mm x 300m | 350 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 30 | Dây điện 2 x 2,5 mm x 500m | 500 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 31 | Dây điện đơn 1 x 2,5 mm x 390m | 390 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 32 | Dây điện 2x1.5mm x 400m | 400 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 33 | Aptomat 20A x 12 chiếc | 12 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 34 | Ổ cắm + đếm âm tường + Nắp an toàn: x 20 bộ | 20 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 35 | Tủ điện 20x40cm bằng sắt sơn tĩnh điện, có đèn báo pha x 1 chiếc | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 36 | Thanh cài bằng đồng x 2 chiếc | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 37 | Đèn báo pha x 2 chiếc | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 38 | Đồng hồ đo ampe kế, Vôn kế | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 39 | Phụ kiện khác: Phích cắm, ống ghe điện, băng keo, vít, nở, dây buộc, bút đánh dấu, đánh số, tool kít, Jack cắm, … | 1 | Gói | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 40 | Nhân công lắp đặt hệ thống điện | 1 | Gói | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 41 | Nhân công lắp đặt hệ thống âm thanh | 1 | Gói | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 42 | Nhân công lắp đặt kết nối máy quay với hệ thống trong phòng | 1 | Gói | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 43 | Hệ thống máy trạm Record, Playback, và Editing cho trường quay | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 44 | Hệ thống máy trạm Editing cho kỹ thuật viên | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 45 | Hệ thống nhắc lời cho MC | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 46 | Bộ máy tính quản lý, nhập và import nội dung | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 47 | Tủ chống ẩm, bảo quản phụ kiện camera, máy quay | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 48 | Thiết bị phòng thu âm & lồng tiếng | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 49 | Micro phòng thu | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 50 | Headphone kiểm tra | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 51 | Loa kiểm tra cho phòng thu âm | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 52 | Đèn trường quay Led Key Keylight / Backlight | 4 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 53 | Đèn trường quay Led Flood Light trung hòa trong trường quay, điều khiển DMX | 4 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 54 | Đèn trường quay Led Flood Light cho hệ thống phông, điều khiển DMX | 4 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 55 | Bàn điều khiển đèn | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 56 | Giá treo đèn | 36,3 | m2 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 57 | Móc treo đèn | 12 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 58 | Cáp án toàn | 12 | Sợi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 59 | Dây điện 2 x 4mm x 300m | 350 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 60 | Loại dây 2x2,5mm x 140m | 140 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 61 | Loại dây 1x2,5mm x 250m | 250 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 62 | Cáp tín hiệu điều khiển: Dây tín hiệu điều khiển chống nhiễu 12 lõi bằng đồng, vỏ bọc PVC cách điện. Tiết diện 12x0,28mm x 150m | 150 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 63 | Các đầu cắm DMX đầu đực, đầu cái, 3 pin kết nối. Giắc cắm 3 chân DMX dùng kết nối từ bàn điều khiển tới các loại đèn sân khấu như đèn par led, đèn moving head sân khấu, đèn laser sân khấu,…thì phải có giắc cắm DMX và dây tín hiệu ánh sáng. | 24 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 64 | CB chống giật 2P, 20A, 6kA | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 65 | Ổ cắm + đếm âm tường + Nắp an toàn | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 66 | Tủ điện 20x40cm bằng sắt sơn tĩnh điện, có đèn báo pha | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 67 | Thanh cài bằng đồng | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 68 | Đèn báo pha | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 69 | Đồng hồ đo ampe kế, Vôn kế | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 70 | Phụ kiện khác: Phích cắm, ống ghe điện, băng keo, vít, nở, dây buộc, bút đánh dấu, đánh số, tool kít, Jack cắm, … | 1 | Gói | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 71 | Nhân công lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng | 1 | Gói | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 72 | Hệ thống vách cách âm xung quanh tường 2 mặt | 101,64 | m2 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 73 | Khung xương tạo vách cho phòng quay | 14,66 | m2 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 74 | Ô kính giữa phòng kỹ thuật và phòng Studio | 3,6 | m2 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 75 | Hệ thống cửa cách âm phòng kỹ thuật thông sang phòng thu | 7,04 | m2 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 76 | Thảm trải sàn phòng thu | 55,8 | m2 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 77 | Hệ thống phông cho Studio | 57,6 | m2 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 78 | Bàn cho phát thanh viên, tọa đàm chuyên dụng | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 79 | Ghế ngồi của Biên tập viên | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 80 | Bàn chuyên dụng cho phòng kỹ thuật, phòng thu âm, Kích thước bàn cho 1 block | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 81 | Ghế ngồi làm việc | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 82 | Phào chân tường bằng gỗ chạy quanh cổ trần kích thước 0,03m | 23,4 | md | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 83 | Phào chân tường bằng gỗ chạy quanh chân tường kích thước 0,04m | 23,4 | md | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 84 | Phụ kiện khác: Đinh vít, ke, dây buộc, keo Silicon, keo gắn 2 thành phần, …. | 1 | Gói | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 85 | Nhân công lắp đặt hệ thống nội thất trong phòng bao gồm: bàn ghế, khung sắt, vách, phông chiếu, … | 1 | Gói | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 86 | Phần mềm Hệ thống đào tạo trực tuyến Elearning - LMS | 1 | License | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 87 | Máy chủ (Web server + Database Server) | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 88 | Thiết bị lưu trữ dữ liệu (NAS) | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 89 | Bản quyền Windows Server (hệ điều hành dành cho máy chủ) | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 90 | Thiết bị lưu điện | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 91 | Tủ Rack 42U | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 92 | Thiết bị chuyển mạch 24 port 100Mbps, 2 port Giaga | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi