Gói thầu: Mua sắm thiết bị âm thanh và ánh sáng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200911356-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Bình Phước |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị âm thanh và ánh sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200910312 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Trong dự toán đã giao Trung tâm Văn hoá tỉnh tại Quyết định số 1703/QĐ-UBND ngày 27/7/2020 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-05 08:33:00 đến ngày 2020-09-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,976,698,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Loa full/monitor tích hợp công suất (đặt trên sân khấu cho ban nhạc) | 6 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 2 | Loa full/monitor tích hợp công suất (treo trên sân khấu) | 2 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 3 | Loa Sub đơn tích hợp công suất (đặt trên sân khấu) | 2 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 4 | Loa Line Array tích hợp công suất (giàn loa chính khán giả) | 12 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 5 | Loa Sub tích hợp công suất (giàn loa chính khán giả) | 6 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 6 | Loa full/monitor tích hợp công suất (loa delay khán đài khán giả t1 và t2) | 4 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 7 | Flybar dùng để treo bộ Line Array | 2 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 8 | Palang 2 tấn dùng để treo loa Line Array | 2 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 9 | Dây tải treo loa | 2 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 10 | Khung nhôm treo loa | 2 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 11 | Bộ trộn 32 kênh Digital | 1 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 12 | Hộp đựng mixer | 1 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 13 | Hộp Stage box 24 Digital chanel dùng cho sân khấu | 1 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 14 | Micro | 10 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 15 | Bộ nhận tín hiệu | 2 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 16 | Bộ nhận tín hiệu | 3 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 17 | Cáp điện | 2 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 18 | Micro | 4 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 19 | Bộ chia nguồn cho thiết bị | 2 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 20 | Tủ thiết bị | 4 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 21 | Jac kết nối tín hiệu âm thanh từ máy tính về mixer | 2 | Sợi | Mô tả theo chương V | ||
| 22 | Dây tín hiệu âm thanh | 2.000 | M | Mô tả theo chương V | ||
| 23 | Dây tín hiệu nhạc cụ | 300 | M | Mô tả theo chương V | ||
| 24 | Dây điên cấp nguồn cho loa chuyên dụng | 1.000 | M | Mô tả theo chương V | ||
| 25 | Nẹp gen điện | 800 | M | Mô tả theo chương V | ||
| 26 | Jack Canon đực- cái kết nối Microphones | 268 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 27 | Rak speakon | 84 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 28 | Tủ điện 3 Pha to toàn hệ thống công suất mỗi Pha 150A | 2 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 29 | Jack cam công nghiệp 16A | 100 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 30 | Dây điện 3 Fa 3x4.0 | 100 | M | Mô tả theo chương V | ||
| 31 | Dây điện 3Fa 3x16+10 | 150 | M | Mô tả theo chương V | ||
| 32 | Dây tín hiệu Cat6 cho hệ thống xử lý số | 200 | M | Mô tả theo chương V | ||
| 33 | Vận chuyển | 1 | Gói | Mô tả theo chương V | ||
| 34 | Chi phí lắp đặt chuyển giao kỹ thuật | 1 | Gói | Mô tả theo chương V | ||
| 35 | Đèn Moving | 32 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 36 | Đèn Blinder | 12 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 37 | Đèn parled | 32 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 38 | Đèn Par Led Vàng Trắng | 25 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 39 | Đèn Par 64 | 19 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 40 | Công suất đèn Par | 2 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 41 | Tủ đựng công suất | 2 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 42 | Đèn Spotlight Led | 8 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 43 | Đèn Spotlight Led | 8 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 44 | Đèn Follow 330 | 2 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 45 | Bàn điều khiển ánh sáng cao cấp Tiger Tooch | 1 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 46 | Tủ đựng bàn điều khiển ánh sáng | 1 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 47 | Nâng tín hiệu ánh sáng | 2 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 48 | Máy khói Haze | 2 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 49 | Dây tín hiệu | 2.000 | M | Mô tả theo chương V | ||
| 50 | Dây nguồn | 1.000 | M | Mô tả theo chương V | ||
| 51 | Dây nguồn đèn par 64 | 260 | M | Mô tả theo chương V | ||
| 52 | Ống ruột gà phi 20 | 25 | Cuộn | Mô tả theo chương V | ||
| 53 | Jack tín hiệu | 300 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 54 | Jack nguồn điện 32A | 30 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 55 | Tủ điện 3 Pha to toàn hệ thống công suất mỗi Pha 100A | 2 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 56 | Bộ cùm, móc treo đèn lên khung truss | 184 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 57 | Vận chuyển | 1 | Gói | Mô tả theo chương V | ||
| 58 | Thi công lắp đặt hệ thống ánh sáng | 1 | Gói | Mô tả theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi