Gói thầu: Mua sắm hóa chất phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho Công ty TNHH Quốc Anh - Phòng khám Đa khoa Hà Nội

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200911938-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH QUỐC ANH - PHÒNG KHÁM ĐA KHOA HÀ NỘI
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho Công ty TNHH Quốc Anh - Phòng khám Đa khoa Hà Nội
Số hiệu KHLCNT 20200911920
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn tự có của doanh nghiệp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-05 15:05:00 đến ngày 2020-09-13 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 633,268,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 ALBUMIN BCG GLM317 2 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 5x30ml; 150ml/hộp; Số lượng test có thể đạt được 1.500
2 ALT IFCC GLM118 4 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 5x30ml; R2: 3x10ml; 180ml/hộp; Số lượng test có thể đạt được 1.800
3 AMYLASE CNPG3 GLM103 1 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 5x30ml; 150ml/hộp; Số lượng test có thể đạt được 1.500
4 AST IFCC GLM117 4 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 5x30ml; R2: 3x10ml; 180ml/hộp; Số lượng test có thể đạt được 1.800
5 BILIRUBIN DIRECT VANADATE GLM203 1 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 5x30ml; R2: 5x12ml; 310 ml/hộp; Số lượng test có thể đạt được 3.100
6 BILIRUBIN TOTAL VANADATE GLM265 1 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 5x30 ml; R2: 5x12ml; 310 ml/hộp; Số lượng test có thể đạt được 3.100
7 CALCIUM ARSENAZO GLM112 4 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 5x40ml; 200ml/hộp; Số lượng test có thể đạt được 2.000
8 CHOLESTEROL GLM115 4 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 5x40ml; 450ml/hộp; Số lượng test có thể đạt được 4.500
9 CREATININE ENZYMATIC GLM226 4 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 10x60ml; R2: 5x60ml; 900 ml/hộp; Số lượng test có thể đạt được 9.000
10 CRP GLM334 1 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 5x64ml; R2: 5x16ml; 400 ml/hộp; Số lượng test có thể đạt được 4.000
11 GAMMA GT GLM715 4 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 5x30ml; R2: 3x10ml; 180 ml/hộp; Số lượng test có thể đạt được 1.800
12 GLUCOSE PAP GLM218 4 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 9x50ml; 450ml/hộp; Số lượng test có thể đạt được 4.500
13 HDL CHOLESTEROL DIRECT GLM602 4 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 5x60ml; R2: 5x20ml; 400 ml/hộp; Số lượng test có thể đạt được 4.000
14 IRON GLM311 1 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 5x30ml; R2: 3x10ml; 340 ml/hộp; Số lượng test có thể đạt được 3.400
15 LDL CHOLESTEROL DIRECT GLM615 4 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 5x30ml; R2: 3x10ml; 200 ml/hộp; Số lượng test có thể đạt được 2.000
16 TOTAL PROTEIN GLM316 1 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 5x30ml; R2: 5x30ml; 300 ml/hộp; Số lượng test có thể đạt được 3.000
17 TRIGYLCERIDES GLM104 4 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 9x50ml; 450ml/hộp; Số lượng test có thể đạt được 4.500
18 UREA GLM101 4 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 6x65ml; R2: 6x44ml; 645 ml/hộp; Số lượng test có thể đạt được 6.450
19 URIC ACID GLM813 4 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 5x30ml; R2: 3x10ml; 180 ml/hộp; Số lượng test có thể đạt được 1.800
20 CRP GL 964 1 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 10x1ml
21 GENERAL CHEMISTRY CALIBRATOR GL 983 1 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 10x5ml
22 HDL/LDL Calibrator GL 9717 1 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 5x1ml
23 CRP Control Level 1 GL 924 1 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 20x1ml
24 CRP Control Level 2 GL 934 1 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 20x1ml
25 GENERAL CHEMISTRY CONTROL LEVEL1 GL 922 1 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 20x5ml
26 GENERAL CHEMISTRY CONTROL LEVEL2 GL 932 1 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 20x5ml
27 LIPID CONTROL LEVEL 1 GL 9009 1 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 5x3ml
28 LIPID CONTROL LEVEL 2 GL 9019 1 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 5x3ml
29 Cuvette Wash Solution (2L) CC 016 5 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 2 lít/ Can; Diamon - Mỹ hoặc tương đương
30 Cuvette Conditioner (1L) CC 017 2 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 1 lít/ Can; Diamon - Mỹ hoặc tương đương
31 Reagent Probe Wash 1 (250mL) CC 018 2 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 250 ml/ Lọ; Diamon - Mỹ hoặc tương đương
32 Reagent Probe Wash 2 (250mL) CC 019 2 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 250 ml/ Lọ; Diamon - Mỹ hoặc tương đương
33 Reagent Probe Wash 3 (500mL) CC 020 2 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 500 ml/ Lọ; Diamon - Mỹ hoặc tương đương
34 Incubation Bath Oil (2.9L) CC 021 2 Hộp Quy cách sản phẩm: R1: 2,9 lít/ Can; Diamon - Mỹ hoặc tương đương
35 PACK ISE5000 PA 10 Hộp Quy cách sản phẩm: Std A: 650ml; Std B: 350ml; Wasre.
36 HbA1c Reagent Kit (IEC) HB 10 Hộp Quy cách sản phẩm: Pretreament column: 1piece; Column: 1piece; Hemolytic agent L : 1×1,0L; Eluent A: 6×1,0L; Eluent B: 2×0,75L; Eluent C: 4×0,65L; HbA1c RFID card: 1piece; User manual: 1piece.
37 MISSION - Urinalysis Reagent Strips MS 10 Hộp Quy cách sản phẩm: 100 que/hộp
38 URIT 11G - UrineReagent Strips UR 10 Hộp Quy cách sản phẩm: 100 que/hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->