Gói thầu: Lắp đặt hệ thống tưới cho mô hình phát triển gốc ghép cây có múi chịu mặn trên các vùng đất chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu trên địa bàn tỉnh Bến Tre
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200912671-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã |
| Tên gói thầu | Lắp đặt hệ thống tưới cho mô hình phát triển gốc ghép cây có múi chịu mặn trên các vùng đất chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu trên địa bàn tỉnh Bến Tre |
| Số hiệu KHLCNT | 20200787148 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình giống năm 2020 và Vốn nông dân tham gia năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-06 18:15:00 đến ngày 2020-09-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 357,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,300,000 VNĐ ((Năm triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Moteur | 40 | Cái | Theo quy định tại chương V | Bộ trung tâm | |
| 2 | Bộ lọc lớn Y49 | 20 | Cái | Theo quy định tại chương V | Bộ trung tâm | |
| 3 | Bộ châm phân tự động | 20 | Bộ | Theo quy định tại chương V | Bộ trung tâm | |
| 4 | Bồn nước nhựa Hà Nam (hoặc tương đương) (1m3) | 20 | Cái | Theo quy định tại chương V | Bộ trung tâm | |
| 5 | Bồn nước nhựa Hà Nam (hoặc tương đương) (0,3m3) | 40 | Cái | Theo quy định tại chương V | Bộ trung tâm | |
| 6 | Vật tư phụ | 20 | Bộ | Theo quy định tại chương V | Bộ trung tâm | |
| 7 | Ống xám Bình Minh (hoặc tương đương) 49 | 96 | m | Theo quy định tại chương V | Hệ thống tưới | |
| 8 | Ống xám Bình Minh (hoặc tương đương) 42 | 720 | m | Theo quy định tại chương V | Hệ thống tưới | |
| 9 | Val 49 | 12 | Cái | Theo quy định tại chương V | Hệ thống tưới | |
| 10 | Val 42 | 12 | Cái | Theo quy định tại chương V | Hệ thống tưới | |
| 11 | Ống cứng Ø20 | 12.000 | m | Theo quy định tại chương V | Hệ thống tưới | |
| 12 | Đầu nối Ø20 | 240 | Cái | Theo quy định tại chương V | Hệ thống tưới | |
| 13 | Vòng bít Ø20 | 240 | Cái | Theo quy định tại chương V | Hệ thống tưới | |
| 14 | Nối 2 đầu 06 | 2.400 | Cái | Theo quy định tại chương V | Hệ thống tưới | |
| 15 | Ống PE 4x6mm | 2.400 | m | Theo quy định tại chương V | Hệ thống tưới | |
| 16 | Nối giảm 10x5mm | 2.400 | Cái | Theo quy định tại chương V | Hệ thống tưới | |
| 17 | Ống nhỏ giọt 10m/bộ | 2.400 | Bộ | Theo quy định tại chương V | Hệ thống tưới | |
| 18 | Các phụ kiện khác | 6 | Bộ | Theo quy định tại chương V | Hệ thống tưới | |
| 19 | Xe chở vật tư | 3 | Chuyến | Theo quy định tại chương V | Xe vận chuyển | |
| 20 | Công lắp đặt hệ thống | 84 | ngày | Theo quy định tại chương V | Công lắp đặt | |
| 21 | Xe đi lại cho công nhân | 60 | Chuyến | Theo quy định tại chương V | Công lắp đặt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi