Gói thầu: Mua sắm hóa chất, dụng cụ thí nghiệm phục vụ đề tài T1.16
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200911312-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Phía Nam Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, dụng cụ thí nghiệm phục vụ đề tài T1.16 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200910473 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quỹ chung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 08:57:00 đến ngày 2020-09-17 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 225,906,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Monoethanolamine | 5 | kg | Độ tinh khiết: ≥ 99% Merck hoặc tương đương | ||
| 2 | Diethanolamine | 5 | kg | Độ tinh khiết: ≥ 99% Merck hoặc tương đương | ||
| 3 | Triethanolamine | 5 | kg | Độ tinh khiết: ≥ 99% Merck hoặc tương đương | ||
| 4 | Boric acid | 15 | kg | Độ tinh khiết: ≥ 99% Merck hoặc tương đương | ||
| 5 | Stearic acid | 5 | kg | Độ tinh khiết: ≥ 99% Nhiệt độ nóng chảy: 67-70oC | ||
| 6 | Olecic acid | 5 | kg | Khối lượng riêng: 0,889-0,895 g/ml, Chỉ số axit: 196-204 mgKOH/g Chỉ số iot: 85-95 gI2/100g | ||
| 7 | Linoleic acid | 2 | kg | Độ tinh khiết: ≥ 88% | ||
| 8 | alpha-linolenic acid | 2 | kg | Độ tinh khiết: ≥ 57-74% | ||
| 9 | Citric acid | 1 | kg | Độ tinh khiết: ≥ 99% Merck hoặc tương đương | ||
| 10 | Тhiourea | 0,5 | kg | Độ tinh khiết: ≥ 99% Merck hoặc tương đương | ||
| 11 | Dầu dừa | 5 | kg | Hàm lượng nước: ≤ 1% | ||
| 12 | Benzotriazole | 5 | kg | Độ tinh khiết: ≥ 97% | ||
| 13 | Tolyltriazole | 5 | kg | Độ tinh khiết: ≥ 97% | ||
| 14 | Ethanol | 20 | lít | Độ tinh khiết: ≥ 99% Merck hoặc tương đương | ||
| 15 | Acetone | 20 | Lít | Độ tinh khiết: ≥ 99% Merck hoặc tương đương | ||
| 16 | n-Hexane | 5 | Lít | Độ tinh khiết: ≥ 99% Merck hoặc tương đương | ||
| 17 | HCl | 10 | Lít | Độ tinh khiết: ≥ 99% Merck hoặc tương đương | ||
| 18 | H2SO4 | 5 | Lít | Độ tinh khiết: ≥ 99% Merck hoặc tương đương | ||
| 19 | Urotropine | 250 | g | Độ tinh khiết: ≥ 99% Sigma Aldrich hoặc tương đương | ||
| 20 | KI Sigma-aldrich | 100 | g | Độ tinh khiết: ≥ 99% Sigma Aldrich hoặc tương đương | ||
| 21 | K2Cr2O7 | 1 | kg | Độ tinh khiết: ≥ 99% Sigma Aldrich hoặc tương đương | ||
| 22 | NaCl | 4 | kg | Độ tinh khiết: ≥ 99% Sigma Aldrich hoặc tương đương | ||
| 23 | Na2SO4 | 3 | kg | Độ tinh khiết: ≥ 99% Hàm lượng Cl-: ≤0.045% Sigma Aldrich hoặc tương đương | ||
| 24 | Thép Ct.3 | 180 | mẫu | Hàm lượng Cl-: ≤0.045% | ||
| 25 | Đồng M-1 | 180 | mẫu | Hàm lượng: Cu: 99.9%; Fe: ≤0.005% Kích thước: 50mm x 100mm x 3mm | ||
| 26 | Cốc thủy tinh 2 L | 3 | cái | Thủy tinh borosilicate Duran hoặc tương đương | ||
| 27 | Cốc thủy tinh 1 L | 3 | cái | Thủy tinh borosilicate Duran hoặc tương đương | ||
| 28 | Cốc thủy tinh 0.5L | 6 | cái | Thủy tinh borosilicate Duran hoặc tương đương | ||
| 29 | Chai thủy tinh 0.5L | 3 | cái | Thủy tinh borosilicate, trong suốt, vai nghiêng, có chia vạch. Nắp vặn nhựa PP chịu nhiệt đến 140oC IsoLab hoặc tương đương | ||
| 30 | Bình cầu 2 L | 2 | cái | Thủy tinh borosilicate IsoLab hoặc tương đương | ||
| 31 | Bình cầu 1 L | 2 | cái | Thủy tinh borosilicate IsoLab hoặc tương đương | ||
| 32 | Nhiệt kế 360oC | 2 | cái | Bầu thủy ngân, nhám 14/19, dải đo: -10 đến 360oC, chia vạch 1oC | ||
| 33 | Sinh hàn thẳng | 2 | cái | Thủy tinh borosilicate, nhám 29/32 IsoLab hoặc tương đương | ||
| 34 | Vòi hứng chưng cất | 2 | cái | Thủy tinh borosilicate, nhám 29/32 IsoLab hoặc tương đương | ||
| 35 | Buret 25 ml | 2 | cái | Thủy tinh borosilicate IsoLab hoặc tương đương | ||
| 36 | Bình đáy bằng 2 L | 2 | cái | Thủy tinh borosilicate IsoLab hoặc tương đương | ||
| 37 | Bình đáy bằng 1 L | 2 | cái | Thủy tinh borosilicate Duran hoặc tương đương | ||
| 38 | Bình Desicactor 10 L | 3 | cái | Thủy tinh borosilicate, vỉ sứ, dung tích 10L Duran hoặc tương đương | ||
| 39 | Bình Desicactor 5.8 L | 3 | cái | Thủy tinh borosilicatevỉ sứ, dung tích 5,8L | ||
| 40 | Giấy lọc | 5 | hộp | Kích thước: 25mm x 25mm, hộp 100 tờ | ||
| 41 | Bình tam giác 0.25 L | 10 | cái | Thủy tinh borosilicate | ||
| 42 | Đĩa mài Φ40 P800 | 30 | cái | Độ nhám: P80 grit Đường kính 40 cm, có đầu gắn nhám dính | ||
| 43 | Đĩa mài Φ40 P1200 | 30 | cái | Độ nhám: P120 grit Đường kính 40 cm, có đầu gắn nhám dính | ||
| 44 | Đĩa mài Φ40 P240 | 30 | cái | Độ nhám: P240 grit Đường kính 40 cm, có đầu gắn nhám dính | ||
| 45 | Đĩa mài Φ40 P400 | 30 | cái | Độ nhám: P320 grit Đường kính 40 cm, có đầu gắn nhám dính | ||
| 46 | Đĩa mài Φ40 P600 | 30 | cái | Độ nhám: P400 grit Đường kính 40 cm, có đầu gắn nhám dính | ||
| 47 | Đĩa mài Φ40 P800 | 30 | cái | Độ nhám: P800 grit Đường kính 40 cm, có đầu gắn nhám dính | ||
| 48 | Đĩa mìa Φ40 P1000 | 30 | cái | Độ nhám: P1000 grit Đường kính 40 cm, có đầu gắn nhám dính | ||
| 49 | Đĩa mài Φ40 P1200 | 30 | cái | Độ nhám: P1200 grit Đường kính 40 cm, có đầu gắn nhám dính | ||
| 50 | Đĩa hạt Φ40 P1500 | 30 | cái | Độ nhám: P1500 grit Đường kính 40 cm, có đầu gắn nhám dính | ||
| 51 | Đĩa mài Φ40 P2000 | 30 | cái | Độ nhám: P2000 grit Đường kính 40 cm, có đầu gắn nhám dính | ||
| 52 | Dây mài P80 | 30 | cái | Độ nhám: P80 grit Dây vòng kín, đường kính 50 cm | ||
| 53 | Dây mài P120 | 30 | cái | Độ nhám: P120 grit Dây vòng kín, đường kính 50 cm | ||
| 54 | Dây mài P320 | 30 | cái | Độ nhám: P320 grit Dây vòng kín, đường kính 50 cm | ||
| 55 | Dây mài P400 | 30 | cái | Độ nhám: P400 grit Dây vòng kín, đường kính 50 cm | ||
| 56 | Dây mài P600 | 30 | cái | Độ nhám: P600 grit Dây vòng kín, đường kính 50 cm | ||
| 57 | Giá phơi mẫu ngoài trời | 3 | cái | Kích thước: 220cm x 130cm x 230cm, thép mạ kẽm V40x4 | ||
| 58 | Giá phơi mẫu trong nhà | 3 | cái | Kích thước: 220cm x 130cm x 230cm, thép mạ kẽm V40x4 | ||
| 59 | Tủ phơi mẫu trong nhà | 3 | tủ | Kích thước: 50 cm x50cm x 50cm, Vật liệu: Inox304 | ||
| 60 | Găng tay | 5 | hộp | Chất liệu: Cao su tự nhiên, Kích cỡ: L, 100 chiếc/ hộp | ||
| 61 | Áo blu | 6 | chiếc | Màu trắng, kích thước: L | ||
| 62 | Kính bảo hộ | 5 | cái | Chống dung môi, hóa chất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi