Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm 06 tháng cuối năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200806004-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Long An |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm 06 tháng cuối năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200773114 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí dự toán được giao theo QĐ số 14/QĐ-SYT ngày 08/01/2020 của Sở Y tế |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 10:50:00 đến ngày 2020-09-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 259,735,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,800,000 VNĐ ((Ba triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm kim (Loại lớn) | 2 | Cái | KW-TRIO 50LA L1 | ||
| 2 | Bấm kim loại nhỏ | 26 | cái | MAX | ||
| 3 | Bấm kim Plus | 10 | Cái | PLUS | ||
| 4 | Bấm lỗ | 6 | Cái | KW-TRIO L1 | ||
| 5 | Băng keo 2 mặt | 20 | cuộn | 2,4f | ||
| 6 | Băng keo bảng lớn 1,4KG | 20 | Cuộn | TRONG 4,8F | ||
| 7 | Băng keo dán gáy (3,6P) | 20 | Cuộn | Simili 3,6 cm | ||
| 8 | Băng keo dán gáy 5 phân | 30 | Cuộn | SIMILY 4,8F | ||
| 9 | Băng keo dán thùng | 6 | Cuộn | World tape | ||
| 10 | Băng keo điện PVC | 4 | Cuộn | Nano | ||
| 11 | Băng keo giấy | 50 | Cuộn | NEW MOON 2,4F | ||
| 12 | Băng keo dán gáy xanh lá | 20 | cuộn | SIMILY 4,8F | ||
| 13 | Băng keo trong | 10 | cuộn | Loại nhỏ (VP) | ||
| 14 | Băng vệ sinh | 80 | Gói | kotex 1g/8 miếng-8gói/1 cây | ||
| 15 | Bìa A4 cứng màu | 5 | Gram | B.THÁI A4(4 MÀU) | ||
| 16 | Bìa còng | 39 | Cái | kingstrar khổ F4, 7F | ||
| 17 | Bìa còng loại lớn | 35 | cái | SUMO 10F | ||
| 18 | Bìa cồng nhựa | 48 | Cái | LETTER FILE (kingstar3.5f) | ||
| 19 | Bìa dây | 10 | cái | 3 dây- ko có hộp | ||
| 20 | Bìa dây | 36 | Cái | Sơ mi nylon quấn dây | ||
| 21 | Bìa dây đựng hồ sơ 10 p | 20 | Cái | bìa hộp 3 dây 10F | ||
| 22 | Bìa dây đựng hồ sơ 5 p | 20 | Cái | bìa hộp 3 dây 7F | ||
| 23 | Bìa kẹp giấy | 3 | cái | trình ký | ||
| 24 | Bìa kiếng | 1 | Xấp | Xấp | ||
| 25 | Bìa lá A4 | 400 | Cái | A4 LD | ||
| 26 | Bìa lá lổ | 52 | Xấp | JINSHUN JS1130GR-100 | ||
| 27 | Bìa nhựa trong A4 | 2 | gram | Giấy làm bìa | ||
| 28 | Bìa nút A4 /F4 | 550 | Cái | LD | ||
| 29 | Bìa phân trang | 30 | xấp | 12 số giấy/nhựa | ||
| 30 | Viết cắm bàn | 10 | Bộ | TL | ||
| 31 | Viết bis xanh | 1.700 | Cây | Thiên Long TL-027-079 | ||
| 32 | Viết bis đen | 10 | Cây | Thiên Long TL-08-FO-03 | ||
| 33 | Bút dạ quang Thiên long | 15 | Vỉ | 5cây/vĩ | ||
| 34 | Bút lông dầu | 5 | Cây | xanh | ||
| 35 | Bút lông kim | 5 | Cây | Xanh và đỏ | ||
| 36 | Bút trình chiếu | 2 | Bộ | Vesine | ||
| 37 | Bút xóa Thiên Long | 30 | Cây | Cây | ||
| 38 | Cài phần mềm diệt virut | 10 | Máy | Kaspersky | ||
| 39 | Chuốc viết chì | 15 | Cái | SDI | ||
| 40 | Giấy A3 70 | 10 | gram | SUPERME | ||
| 41 | Giấy A4 70 | 600 | gram | SUPERME | ||
| 42 | Giấy A5 70 | 60 | thùng | SUPERME | ||
| 43 | Giấy bạc | 10 | Cuộn | CUỘN LỚN | ||
| 44 | Giấy bìa A4 màu hồng | 12 | gram | Giấy làm bìa, 01 gram/ tháng | ||
| 45 | Giấy bìa A4 màu xanh dương | 12 | gram | Giấy làm bìa, 01 gram/ tháng | ||
| 46 | Giấy decal 103 | 30 | Xấp | Dán mã số mẫu (DECAL TOMY) | ||
| 47 | Giấy giới thiệu | 4 | Cuốn | 50 tờ/ cuốn | ||
| 48 | Giấy in SA | 92 | Gram | Paperone 80 GSM (500 tờ/gram) | ||
| 49 | Giấy ghi chú (giấy note) | 30 | Xấp | 3*3 (100 tờ/ xấp) | ||
| 50 | Giấy phân trang 5 màu | 20 | Xấp | 5 màu giấy/nhựa (20 tờ/ 1 màu, 100 tờ/ xấp) | ||
| 51 | Giấy tạm ứng | 10 | Quyển | 50 tờ/ Quyển | ||
| 52 | Giấy than | 30 | Hộp | kokusai (Màu xanh) | ||
| 53 | Giấy vệ sinh An An | 300 | Cây | 42 m/cuộn; 10 cuộn/ Cây | ||
| 54 | Giấy vuông | 30 | Bịch | an an (100 tờ/bịch) | ||
| 55 | Gỡ kim | 2 | Cái | Cái | ||
| 56 | Gum | 50 | Cục | Pentel (loại lớn) | ||
| 57 | Gum bôi mực | 3 | cục | xanh | ||
| 58 | Hồ khô Staedtler | 10 | Hộp | hàn quốc | ||
| 59 | Hộp đựng hồ sơ 10 phân | 20 | Cái | Cái | ||
| 60 | Hộp đựng hồ sơ 5 phân | 20 | Cái | Cái | ||
| 61 | Hộp khăn giấy | 5 | Hộp | Hộp | ||
| 62 | Kéo | 10 | Cái | k-19 (tốt) | ||
| 63 | Kéo | 10 | Cái | Cán inox, phần lưỡi từ 10-15 cm | ||
| 64 | Keo dán giấy | 60 | Chai | Thiên Long TL-Glue G-08 | ||
| 65 | Kẹp bướm 15mm | 60 | Hộp | SLECHO | ||
| 66 | Kẹp bướm 19mm | 60 | Hộp | SLECHO | ||
| 67 | Kẹp bướm 25mm | 60 | Hộp | SLECHO | ||
| 68 | Kẹp bướm 32mm | 60 | Hộp | SLECHO | ||
| 69 | Kẹp bướm 41mm | 30 | Hộp | SLECHO | ||
| 70 | Kẹp bướm 51mm | 30 | Hộp | SLECHO | ||
| 71 | Kim bấm số 10 | 300 | Hộp | Việt Đức No.10 | ||
| 72 | Kim bấm số 3 | 15 | hộp | hộp | ||
| 73 | Kim kẹp | 200 | Hộp | Hộp nhỏ (100 cái/hộp) | ||
| 74 | Kim kẹp giấy C62 | 20 | hộp | Hộp lớn (10 hộp nhỏ (100 cái/hộp)) | ||
| 75 | Máy tính casio | 7 | cái | Casio HL - 122TV | ||
| 76 | Mủ ép sổ | 30 | Mét | Mét | ||
| 77 | Mực dấu Shiny S-62 | 5 | Chai | Đỏ | ||
| 78 | Mực dấu Shiny S-62 | 5 | Hộp | Xanh | ||
| 79 | Mực in 49 A máy in HP1160 | 10 | hộp | hộp | ||
| 80 | Mực in Fuji xerox P225dp và brother | 10 | Hộp | Hộp | ||
| 81 | Mực in HP laser Jet 5200 | 1 | Hộp | Máy in A3 | ||
| 82 | Mua Mực in (mua mới) | 60 | Hộp | mực in máy khổ A4 | ||
| 83 | Bơm mực máy in | 120 | Hộp | Hộp | ||
| 84 | Mực máy in | 30 | Chai | Epson L310 (4 màu) | ||
| 85 | Mực máy in | 12 | Lít | Epson L805 (6 màu) | ||
| 86 | Mực máy photo | 2 | Hộp | Hộp | ||
| 87 | Mực máy photo shap AR 5726 | 1 | Hộp | Hộp | ||
| 88 | Nước lau nhà (bình lớn) | 20 | Bình | sunlight 4kg | ||
| 89 | Nước lau sàn | 30 | Bình 5 L | Gift | ||
| 90 | Nước rửa chén | 30 | Lít | NÉT | ||
| 91 | Nước rửa tay Lifeboy 4kg | 2 | Bình | Bình | ||
| 92 | Nước rửa tay Lifeboy 500 gram | 100 | Chai | Chai | ||
| 93 | Nước tẩy | 15 | Bình | Javel (13*2) 500 ml | ||
| 94 | Nước tẩy Duck | 30 | Chai | 900ml tím vuông | ||
| 95 | Nước tẩy Family Care (tẩy lavabo) | 3 | Chai | 900ml tím vuông | ||
| 96 | Nước xả váy | 12 | Bịt | Downy (2 lít) | ||
| 97 | Ống mực máy photo | 4 | Ống | Ricoh Aficio MP 2000 | ||
| 98 | Pin 9v vuông panasonic | 10 | hộp | 12 viên/hộp | ||
| 99 | Pin 2A | 20 | hộp | super maxcell 40 viên/hộp | ||
| 100 | Pin 3A | 5 | hộp | super maxcell 40 viên/hộp | ||
| 101 | Bộ sạc và pin sac 3A Energizer | 3 | bộ | bộ | ||
| 102 | Sáp thơm | 10 | cục | Glade | ||
| 103 | Sổ caro loại lớn 30*40 | 10 | Quyển | dày (200 trang) | ||
| 104 | Sổ caro loại trung 25*33 | 10 | Quyển | dày (200 trang) | ||
| 105 | Sổ công tác | 10 | cuốn | 240 trang, 15 cm x 21.5 cm | ||
| 106 | Sổ công văn | 5 | cuốn | 200 trang, 20.5 cm x 29.5 cm | ||
| 107 | Sổ công văn đến | 6 | Cuốn | 200 trang, 20.5 cm x 29.5 cm | ||
| 108 | Sổ công văn đi | 6 | Cuốn | 200 trang, 20.5 cm x 29.5 cm | ||
| 109 | Tập 100 trang | 50 | Cuốn | Tiến phát, 15 cm x 20 cm | ||
| 110 | Tập 200 trang | 50 | Cuốn | Tiến phát, 15 cm x 20 cm | ||
| 111 | Thước kẻ 30cm | 10 | Cây | KING | ||
| 112 | Thước kẻ 50cm | 5 | Cây | KING | ||
| 113 | USB | 2 | cái | Kingston 8g | ||
| 114 | Viết Aceton | 50 | Cây | TL | ||
| 115 | Viết bảng xanh | 30 | Cây | Thiên Long FO-WB015 | ||
| 116 | Viết cắm bàn | 30 | Bộ | Thiên Long FO-WB015 | ||
| 117 | Viết chì | 57 | Cây | 2B TiỆP | ||
| 118 | Viết chì (ngòi) | 8 | cây | Thiên Long GP-01 | ||
| 119 | Viết chì 5B | 2 | Hộp | 5B-TiỆP | ||
| 120 | Viết pic đỏ | 50 | cây | tl-027 | ||
| 121 | Bịch đựng rác lớn đại | 50 | bịch | 20 vàng, 20 xanh, 5 trắng, 5 đen (bịch 1 kg: 2 cuộn, cuộn 14 cái, kích thước 90 cm x 120 cm) | ||
| 122 | Bịch mủ trắng | 7 | Kg | Loại 10kg | ||
| 123 | Bịch nylon 0.5 kg | 4 | Kg | Kg | ||
| 124 | Bịch nylon 1 kg | 4 | Kg | Kg | ||
| 125 | Bịch nylon 2 kg | 8 | Kg | Kg | ||
| 126 | Bịch nylon 3 kg | 8 | Kg | Kg | ||
| 127 | Bịch nylon 5kg | 5 | Kg | Kg | ||
| 128 | Bịch rác | 5 | Kg | Lớn (78 cm x 92 cm) | ||
| 129 | Bịch rác | 5 | Kg | Trung (55 cm x 65 cm) | ||
| 130 | Bịch xốp trắng 0,5 kg | 1 | kg | kg | ||
| 131 | Bịch xốp trắng 5 kg | 1 | kg | kg | ||
| 132 | Bịch xốp 10 kg | 5 | Kg | Màu Xanh | ||
| 133 | Bịch xốp 3 kg | 10 | Kg | Màu Xanh | ||
| 134 | Bịch xốp 5 kg | 10 | Kg | Màu Xanh | ||
| 135 | Bịch xốp tốt dày 10 kg trắng | 2 | kg | kg | ||
| 136 | Bịch xốp tốt dày 20 kg trắng | 2 | kg | kg | ||
| 137 | Bịch xốp tốt dày 5 kg trắng | 12 | kg | kg | ||
| 138 | Bịt Đen |(đựng 15kg) | 50 | Kg | Kg | ||
| 139 | Bịt Vàng (trung) | 50 | Kg | 55 cm x 65 cm | ||
| 140 | Bịt Xanh (trung) | 50 | Kg | 55 cm x 65 cm | ||
| 141 | Bộ lau nhà tự vắt loại tốt | 7 | Bộ | Cây lau+thùng | ||
| 142 | Bột giặt | 30 | Kg | Surf | ||
| 143 | Bùi nhùi kẽm | 4 | Vỉ | 12c/vĩ | ||
| 144 | Cước xanh | 10 | miếng | miếng | ||
| 145 | Cây cọ rửa dụng cụ | 16 | Cái | Loại lớn 3 cái, loại vừa 8 cái, loại nhỏ 5 cái | ||
| 146 | Cây lau nhà | 2 | cây | cost vặn | ||
| 147 | Cây lau sàn | 2 | cây | lau bẹ inox | ||
| 148 | Cây tẩy bồn cầu | 2 | cây | chà tròn | ||
| 149 | Chai tẩy bồn cầu | 4 | chai | duck 900ml | ||
| 150 | Chai xịt muỗi | 1 | chai | jumbo | ||
| 151 | Chổi bông cỏ | 30 | Cây | Cây | ||
| 152 | Chổi tàu cau (chổi chà) | 10 | cây | cây | ||
| 153 | Chổi lông gà | 10 | Cây | Cây | ||
| 154 | Chổi nhựa ( quét sàn ướt) | 10 | cây | cây | ||
| 155 | Chổi quét bàn | 3 | cây | nilong màu | ||
| 156 | Chổi quét trần nhà | 2 | cây | cây 3 chức năng | ||
| 157 | Chổi vệ sinh máy tính | 2 | cây | cây | ||
| 158 | Cước xanh | 30 | miếng | miếng | ||
| 159 | Dao rọc giấy | 6 | Cái | SDI | ||
| 160 | Dép mủ (trắng) | 30 | Đôi | Đôi | ||
| 161 | Đồ hốt rác nhựa | 4 | Cái | Cái | ||
| 162 | Găng tay cao su | 10 | đôi | đôi | ||
| 163 | Gant rửa dụng cụ | 50 | Đôi | Cầu vòng | ||
| 164 | Ghế nhỏ mủ | 1 | cái | cái | ||
| 165 | Khăn | 60 | Cái | Kích thước 20 x 40 cm | ||
| 166 | Khăn giấy lụa | 30 | Hộp | hộp puply | ||
| 167 | Khăn lau bàn | 9 | cái | INHOME | ||
| 168 | Khăn lau tay (trắng) | 60 | Cái | TRẮNG (30 cm x 30 cm) | ||
| 169 | Khăn sữa (lau đầu dò siêu âm) | 50 | Cái | Cái ( 20 cm x 30 cm) | ||
| 170 | Khăn vuông nhỏ 30x30 cm | 30 | Cái | trắng | ||
| 171 | Ly nhựa | 10.000 | Cái | 140 ml | ||
| 172 | Chai lau kiếng | 2 | chai | gift 580 ml | ||
| 173 | Sọt rác lớn | 2 | Cái | lớn | ||
| 174 | Tấm dậm chân | 8 | tấm | vải đan | ||
| 175 | Thun Ó | 1 | Kg | Loại trung | ||
| 176 | Thùng rác đạp | 2 | Cái | Loại lớn (34.5x34x44cm) | ||
| 177 | Thùng rác đạp | 2 | Cái | Loại trung (30.5x26x36cm) | ||
| 178 | Thùng rác đạp | 2 | Cái | Loại nhỏ (25x23.5x29.5cm) | ||
| 179 | Xà bông cục | 26 | Cục | Life buoy | ||
| 180 | Xịt côn trùng (kiến và muỗi) | 10 | chai | RAID 600 ml | ||
| 181 | Xịt phòng | 4 | chai | GALDE 280 ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi