Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200913505-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200913441 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 10:24:00 đến ngày 2020-09-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 196,896,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Plate count agar | 105463 0500 | 1 | Chai | Chai 500g | |
| 2 | Lauryl sulfate Broth | 1102660500 | 1 | Chai | Chai 500g | |
| 3 | Tryptone Bile Glucuronic Agar | M1591.500G | 1 | Chai | Chai 500g | |
| 4 | Baird Parker Agar | 105406.0500 | 1 | Chai | Chai 500g | |
| 5 | Bactident Coagulose Rabbit | 113306 | 1 | Hộp | Hộp 6x3ml | |
| 6 | Bactident Oxidase | 113300 0001 | 1 | Hộp | Hộp 50 test | |
| 7 | Peptone From Casein | 102239 | 1 | Chai | Chai 500g | |
| 8 | XLD Agar | 1052870500 | 1 | Hộp | Chai 500g | |
| 9 | Hóa chất DG 18 | 100465 0500 | 1 | Chai | Chai 500g | |
| 10 | Lactose Broth | 107661 0500 | 1 | Chai | Chai 500g | |
| 11 | Lactose TTC Agar W Tergitol 7 | 107680.0500 | 1 | Chai | Chai 500g | |
| 12 | Membrane Filter Entero | 105262.0500 | 1 | Chai | Chai 500g | |
| 13 | Pseudomonas Selective Agar (Base) | 107620.0500 | 1 | Chai | Chai 500g | |
| 14 | Pseudomonascn Selective | 107624 0010 | 1 | Hộp | Hộp 10 ống | |
| 15 | Túi kỵ khí Anaerocult | 113829 0001 | 2 | Hộp | Hộp 10 vỉ | |
| 16 | Potassium Tellurite Trihydrate for Micro | 1051640100 | 1 | Chai | Chai 100g | |
| 17 | Thuốc thử Nessler s reagent 100ml | 1090280100 | 1 | Chai | Chai 100ml | |
| 18 | Glycerol | Prolabo | 1 | Chai | Chai 1 lit | |
| 19 | Barium chloride 2H2O PA | 101719.0500 | 1 | Chai | Chai 500g | |
| 20 | 1,10- Phenanthroline Monohydrate | 107225.0010 | 1 | Chai | Chai 10g | |
| 21 | Acid Acetic - Hóa chất tinh khiết | 100063.2500 | 1 | Chai | Chai 2500ml | |
| 22 | Amonium Acetate | 101116.0500 | 1 | Chai | Chai 500g | |
| 23 | Kali Hydroxide | 105033.1000 | 1 | Chai | Chai 1000g | |
| 24 | N-(1-Naphthyl)Ethylenediamine Dihydrochl | 106237 0025 | 1 | Chai | Chai 25g | |
| 25 | Hóa chất Alizarin red S mono sodiumsalt | 1062780025 | 1 | Chai | Chai 25g | |
| 26 | Ammonium Heptamolybdate | 101182.0250 | 1 | Chai | Chai 250g | |
| 27 | Boric Acid for Analysis | 1001651000 | 1 | Chai | Chai 1000g | |
| 28 | DD Chuẩn Manganese | 119789.0500 | 1 | Chai | Chai 500ml | |
| 29 | DD chuẩn Zinc | 119806.0500 | 1 | Chai | Chai 500ml | |
| 30 | DD Chuẩn Lead | 119776 0500 | 1 | Chai | Chai 500ml | |
| 31 | Acid Ascorbic HC tinh khiết | 100468 | 1 | Chai | Chai 100g | |
| 32 | Ether ethylic | Việt Nam | 1 | Lit | Chai 1000ml | |
| 33 | Chloroform, for analysis | C/4960/17 | 1 | Chai | Chai 2500ml | |
| 34 | Calcium Carbonat | 102066.0250 | 1 | Chai | Chai 250g | |
| 35 | Bạc nitrate | 101512.0100 | 1 | Chai | Chai 100g | |
| 36 | Sulfanilamide GR FOR Analysis | 111799 0100 | 1 | Chai | Chai 100g | |
| 37 | DD Chuẩn Copper | 119786 0100 | 1 | Chai | Chai 100ml | |
| 38 | Phenolphthalein | 107233.0025 | 1 | Chai | Chai 25g | |
| 39 | Ammonium Chloride | 101145 0500 | 1 | Chai | Chai 500g | |
| 40 | Methanol | 1060091000 | 1 | Chai | Chai 1000ml | |
| 41 | Ông Cuvette thủy tinh ( glass cuvette), 3.5ML | Optima | 2 | Hộp | Hộp 2 cái 10x10 | |
| 42 | Ascentis® C18 HPLC Column 5 μm particle size, L × I.D. 25 cm × 4.6 mm | Supelco-Sigma | 1 | Cái | Cái | |
| 43 | Ascentis® C18 HPLC Column 5 μm particle size, L × I.D. 15 cm × 4.6 mm | Supelco-Sigma | 1 | Cái | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi