Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư sản xuất Cụm cay di động năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200884584-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X61 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư sản xuất Cụm cay di động năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200884536 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | thường xuyên khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 14:42:00 đến ngày 2020-09-11 14:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 847,204,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,700,000 VNĐ ((Mười hai triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bột magie 98% | 324 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bột nhôm | 356 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bột oxyt sắt (Fe2O3) 99,5% | 342 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Keo Nitro xenlulo | 120 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Keo Polyurêtan | 70 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Barinitrat [Ba(NO3)2] | 242 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Kali clorat (KClO3) 99,5% | 510 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Amoni clorua (NH4Cl) 99,5% | 320 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bột than | 356 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bột lưu huỳnh S-95 | 132 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Antraxen KT | 260 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Nhựa LDPE (HD1100J) | 994 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Nhựa HDPE (LP2427K) | 440 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Nhựa HD 5502 | 524 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Chất tạo màu xanh rêu | 25 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi