Gói thầu: Cung ứng vật tư y tế năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200909540-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế Ninh Hải |
| Tên gói thầu | Cung ứng vật tư y tế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200881108 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vu y tế năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 09:56:00 đến ngày 2020-09-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 710,216,090 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,110,000 VNĐ ((Bảy triệu một trăm mười nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acide Etching | 1 | Lọ | 6g/lọ | Châu Âu | |
| 2 | Amalgam | 1 | Lọ | 31g/lọ | Châu Âu | |
| 3 | Băng keo cá nhân | 5.500 | Miếng | 2cm x 6cm, Băng bằng vải lụa phủ keo Taffeta | Châu Á | |
| 4 | Băng keo hấp nhiệt y tế | 8 | Cuộn | Châu Âu | ||
| 5 | Băng keo lụa | 915 | Cuộn | 2,50cm x 5m, Băng bằng vải lụa phủ keo Taffeta | Châu Á | |
| 6 | Bao bì đóng gói hấp tiệt trùng dụng cụ | 1 | Cuộn | 15cm x 200m | Châu Á | |
| 7 | Bao bì đóng gói hấp tiệt trùng dụng cụ | 1 | Cuộn | 10cm x 200m | Châu Á | |
| 8 | Bao bì đóng gói hấp tiệt trùng dụng cụ | 1 | Cuộn | 20cm x 200m | Châu Á | |
| 9 | Bộ súc rữa dạ dày | 7 | Cái | Châu Á | ||
| 10 | Bơm tiêm nhựa | 1.200 | Cái | 1ml, Nhựa không chứa chất độc hại DEHP | Việt Nam | |
| 11 | Bơm tiêm nhựa | 2.700 | Cái | 3ml, Nhựa không chứa chất độc hại DEHP | Việt Nam | |
| 12 | Bơm tiêm nhựa | 19.300 | Cái | 5ml, Nhựa không chứa chất độc hại DEHP | Việt Nam | |
| 13 | Bơm tiêm nhựa | 9.100 | Cái | 10ml, Nhựa không chứa chất độc hại DEHP | Việt Nam | |
| 14 | Bơm tiêm nhựa | 1.300 | Cái | 20ml, Nhựa không chứa chất độc hại DEHP | Việt Nam | |
| 15 | Bơm tiêm nhựa | 15 | Cái | 50cc đầu lớn, Nhựa không chứa chất độc hại DEHP | Việt Nam | |
| 16 | Bông mỡ ( không thấm nước) | 1 | Kg | Việt Nam | ||
| 17 | Bông thấm y tế | 89 | Kg | Việt Nam | ||
| 18 | Chỉ Black Silk | 550 | Tép | 3/0, 75cm, có kim tam giác | Việt Nam | |
| 19 | Chỉ Black Silk | 450 | Tép | 5/0, 75cm, có kim tam giác | Việt Nam | |
| 20 | Chỉ Catgut Chromic | 90 | Tép | 2/0, 75cm, có kim tam giác | Việt Nam | |
| 21 | Chỉ Catgut Chromic | 10 | Tép | 5/0, 75cm, có kim tam giác | Việt Nam | |
| 22 | Chỉ lin PT | 4 | Lọ | 3/0 | Việt Nam | |
| 23 | Chỉ nylon 3/0 | 50 | tép | Việt Nam | ||
| 24 | Cồn 70o | 215 | Lít | Việt Nam | ||
| 25 | Dầu máy tay khoan | 1 | Chai | 550ml | Châu Á | |
| 26 | Dây garô | 30 | Cái | Việt Nam | ||
| 27 | Dây hút nhớt các số | 20 | Cái | Việt Nam | ||
| 28 | Dây thở Oxy 2 nhánh các số | 480 | Cái | Việt Nam | ||
| 29 | Dây truyền dịch | 14.550 | Cái | Việt Nam | ||
| 30 | Đè lưỡi gỗ | 22.800 | Cái | Việt Nam | ||
| 31 | Dung dịch KOH 20% | 1 | Chai | Chai 500ml | Việt Nam | |
| 32 | Fuji IX | 1 | Lọ | 15g/ lọ | Châu Á | |
| 33 | Gạc Vaselin | 70 | Miếng | Việt Nam | ||
| 34 | Găng tay dài soát tử cung | 20 | Đôi | Việt Nam | ||
| 35 | Găng tay khám bệnh các số | 24.500 | Đôi | Việt Nam | ||
| 36 | Găng tay tiệt trùng các số | 450 | Đôi | Việt Nam | ||
| 37 | Gel siêu âm | 70 | Lít | can 5 lit | Việt Nam | |
| 38 | Giấy điện tim | 70 | Cuộn | 63mm x 30m | Châu Á | |
| 39 | Giấy điện tim | 80 | Cuộn | 80mm x 20m | Châu Á | |
| 40 | Giấy siêu âm | 80 | Cuộn | 110mm x 20m | Châu Á | |
| 41 | Huyết áp người lớn | 32 | Cái | Đồng hồ chuẩn có vạch chia từ 20 ~ 300mmHg. Độ chính xác ± 3mmHg | Châu Á | |
| 42 | Keo trám thẩm mỹ | 1 | Lọ | 6g/lọ | Châu Mỹ | |
| 43 | Kẹp rốn | 50 | Cái | Việt Nam | ||
| 44 | Khẩu trang y tế | 39.050 | Cái | Việt Nam | ||
| 45 | Khoá 3 ngã không dây | 45 | Cái | Châu Á | ||
| 46 | Kim châm cứu | 30.000 | Cái | 0.30 x 40mm | Châu Á | |
| 47 | Kim châm cứu | 9.000 | Cái | 0.30 x 75mm | Châu Á | |
| 48 | Kim châm cứu | 25.000 | Cái | 0.25 x 25mm | Châu Á | |
| 49 | Kim khâu tam giác cong các số | 500 | Cái | Châu Á | ||
| 50 | Kim laser nội mạch | 50 | Cái | 22GA | Châu Á | |
| 51 | Kim luồn các số | 6.700 | Cái | 24 x 0.7 x 19mm và 22 x 0.9 x 25mm, có cánh định vị | Châu Á | |
| 52 | Kim nha khoa | 3.000 | Cái | 27Gx 13/16 (0,40 x 21mm) | Châu Á | |
| 53 | Kim tiêm | 5.250 | Cái | 18G x 11/2, Nhựa không chứa chất độc hại DEHP | Việt Nam | |
| 54 | Lam kính | 1.800 | Cái | 72 cái/hộp | Châu Á | |
| 55 | Lamen | 1.500 | Miếng | Hộp 100 miếng (22x22mm) | Châu Âu | |
| 56 | Lọ đựng nước tiểu | 3.000 | Cái | 50 ml | Việt Nam | |
| 57 | Lưỡi dao mổ các loại | 300 | Cái | Châu Á | ||
| 58 | Nhiệt kế | 138 | Cái | Châu Á | ||
| 59 | Nước sát trùng tay khoan | 2 | Chai | 709ml | Châu Mỹ | |
| 60 | Composite (Tetric N-Ceram) | 40 | Con | A3;-A3,5; A4 Gói 10 con | Châu Âu | |
| 61 | Ống Chimily | 3.500 | Cái | 5ml | Việt Nam | |
| 62 | Ống hút nước bọt | 500 | Cái | Việt Nam | ||
| 63 | Ống nghe 2 tai | 6 | Cái | Châu Á | ||
| 64 | Ống nghiệm có chất chống đông EDTA | 5.000 | Cái | 5ml | Việt Nam | |
| 65 | Ống serum | 5.000 | Cái | 5ml | Việt Nam | |
| 66 | Ống thông dạ dày các số | 15 | Cái | Việt Nam | ||
| 67 | Ống thông tiểu 2 nhánh các số | 68 | Cái | Châu Á | ||
| 68 | Phim X - Quang | 4.000 | Cái | 30cm x 40cm | Châu Á | |
| 69 | Phim X - Quang | 4.000 | Cái | 35cm x 35cm | Châu Á | |
| 70 | Phim X - Quang | 450 | Cái | 3cm x 4cm (hộp 150 cái) | Châu Âu | |
| 71 | Viên tiệt khuẩn | 3.940 | Viên | 2,5g | Châu Âu | |
| 72 | Que tăm bông tiệt trùng lấy mẫu bệnh phẩm | 500 | Cái | 1 cái/ 1 ống | Việt Nam | |
| 73 | Que thử đường huyết mao mạch | 1.650 | Test | Châu Âu | ||
| 74 | Sò đánh bóng | 90 | Cái | Châu Âu | ||
| 75 | Thủy ngân | 1 | Lọ | 30g/lọ | Châu Á | |
| 76 | Túi đựng nước tiểu | 70 | Cái | 2000ml | Châu Á | |
| 77 | Vải gạc | 1.315 | Mét | Mật độ (sợi/cm): Dọc ≥12, Ngang ≥ 7. Tổng ≥20 sợi/cm2. Trọng lượng ≥ 26g/m2. | Việt Nam |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi