Gói thầu: Mua sắm vật tư tiêu hao cho Trung tâm y tế huyện Kbang năm 2020-2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907821-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện KBANG |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư tiêu hao cho Trung tâm y tế huyện Kbang năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200907771 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 10:31:00 đến ngày 2020-09-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,587,817,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sanosil S010 hoặc tương đương | 2 | Can | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Air way số 2 | 60 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Ampu bóp bóng | 10 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Bì rác 55x80 y tế (màu xanh) | 20 | Kg | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bì rác 55x80 y tế (màu vàng) | 20 | Kg | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bông Hút 1Kg | 200 | Gói | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Băng Cuộn | 5.000 | Cuộn | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Băng Dính Lụa | 4.000 | Cuộn | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Băng Rốn | 500 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Băng thun 2 móc | 200 | Cuộn | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bơm Tiêm 1ml | 1.000 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Bơm Tiêm 20ml | 1.000 | cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bơm Tiêm 50ml | 100 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bơm tiêm 10 ml | 25.000 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Bơm tiêm 5 ml | 120.000 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Bột bó 6in | 1.000 | Cuộn | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Chỉ Cromic 2/0 kim tròn | 2.300 | Tép | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Chỉ Cromic 2/0 kim tam giác | 300 | Tép | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Chỉ Nilon 1.0 Kim tam giác | 100 | Tép | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Chỉ NyLon 2/0 Kim tam giác | 400 | Tép | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Chỉ Nylon 2/0 kim tròn | 300 | Tép | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Chỉ Nilon 3-0 kim tam giác | 300 | Tép | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Chỉ Nilon 3-0 kim tròn | 150 | Tép | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Chỉ Nilon 4/0 Kim Tam Giác | 600 | Gói | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Chỉ Silk 2-0 Kim Tam Giác | 2.500 | Tép | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Chỉ Silk 2/0 Kim Tròn | 300 | Gói | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Chỉ Surgicryl 2/0 | 200 | Tép | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Chỉ vicryl(Surgicryl 910) số 1. | 1.000 | Tép | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Helizyme | 3 | Can | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Dao mổ 10(Hộp 100 cái) | 1.000 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Desault số 7 P | 60 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Desault số 7 T | 60 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Desault số 8 P | 60 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Desault số 8 T | 60 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Dung dịch rửa tay | 3 | Can | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Dung dịch rửa tay | 2 | Can | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Dây Garo | 300 | Sợi | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Dây cho ăn các số 8, 14, 16 | 400 | Sợi | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Dây hút nhớt số 16 có khóa | 100 | Sợi | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Dây hút nhớt số 8 có khóa | 400 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Dây nối oxy 2M | 100 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Dây thở Oxy NL | 700 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Dây thở oxy TE | 300 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Dây truyền dịch | 18.000 | Sợi | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Dây truyền máu | 100 | sợi | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Gel Siêu Âm 5lít | 12 | Can/5 lít | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Giấy In Nhiệt | 700 | Cuộn | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Giấy siêu âm sony đen trắng UPP 1 | 200 | Cuộn | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Giấy Điện Tim 6 Cần 110x140-200P | 250 | Tập | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Găng Phẫu Thuật TT số 7, 7.5 | 30.000 | Đôi | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Găng Tay Mỏng | 40.000 | Đôi | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Găng tay soát buồng tử cung size M | 1.000 | Đôi | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Gạc 10*10 | 180.000 | Miếng | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Gạc Mét Y Tế | 600 | Mét | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Gạc PTOB 30*40*6lớp. | 5.000 | Miếng | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Huyết Áp Trẻ Em | 10 | Bộ | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Huyết áp cơ người lớn | 60 | Bộ | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Hộp đựng bông có nắp | 10 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Khẩu Trang 3 Lớp | 5.000 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Kim Châm Cứu Số 5 | 12.000 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Kim Châm Cứu số 7 | 18.000 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Kim Chọc Dò Tuỷ Sống Số 25,27. | 500 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Kim Lấy Thuốc số 18 Sử dụng 01 lần; Số 18 | 20.000 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Kim luồn số 18 | 100 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Kim luồn số 20 | 5.000 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Kim luồn tĩnh mạch | 3.500 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Kẹp rốn | 500 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Meche PT 75x3,5x6 Lớp (Gạc Dẫn Lưu) | 300 | Miếng | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Miếng dán điện cực tim | 300 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Nhiệt kế nách | 100 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Nón giấy phẫu thuật | 600 | cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Nẹp cẳng tay chun H2 các số | 10 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Nẹp cổ cứng | 40 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Nẹp cổ mềm | 40 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Nẹp gối Olego H3 | 10 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Nẹp nhôm Iselin | 10 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Phim X quang 30x40 Kích thước 30cm x 40cm | 120 | Hộp | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Que thử nước tiểu Chay trên máy nước tiểu Uryxxon 200; 10 thông số | 12 | Hộp | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Sond Foley 1 nhánh số 12, 14,16 | 600 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Sond Foley 2 Nhánh Số 12, 14 | 400 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Sond Foley 2 Nhánh Số 16 | 400 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Sát khuẩn tay nhanh dạng nước 500ml | 100 | Chai | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Test Dengue NS1 | 10.000 | Test | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Test HBsAg 3mm | 600 | Test | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Test HCV | 400 | Test | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Test HIV | 500 | Test | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Test Mophin | 1.500 | Test | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Thông Chữ T Số 18 Số 18 | 10 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Túi bọc lưỡi dao lazer | 300 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Túi đo máu sau sinh. | 200 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Túi đựng nước tiểu ( bì) | 500 | cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Thuốc rửa phim (Auto) X-Quang | 60 | Can | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Đai cột sống số các số Size nhỏ ( 1, 2, 3); Size trung ( 4, 5, 6) và Size lớn ( 7, 8 , 9) | 60 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Đai vai (đai desault) các số | 120 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Đai xương đòn các số | 120 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng (Hộp 100 cái) | 20.000 | Cây | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Đầu cone xanh | 10.000 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Đầu cone vàng | 10.000 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Đồng Hồ Oxy | 5 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Ống Chống Đông EDTA | 20.000 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Ống Dẫn Lưu Dịch Ổ Bụng 28 | 30 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Ống Penrose TT | 600 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Ống thông hậu môn các số | 20 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Ống Đặt Nội Khí Quản các số | 200 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Chỉ thép size 0,5mm | 2 | Cuộn | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Mũi khoan 2.7mm / 10 cm | 5 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Mũi khoan 2.7mm / 15 cm | 5 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Mũi khoan 3.5mm / 10 cm | 5 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Mũi khoan 4.5mm / 10 cm | 5 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Nẹp xương đòn chữ S trái | 10 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Nẹp xương đòn chữ S phải | 10 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Đinh Kirschner 2.0 x 10 cái | 10 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Vít xương cứng 3.5/16mm | 30 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Vít xương cứng 3.5/22mm | 30 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Vít xương cứng 3.5/24mm | 30 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Vít xương cứng 3.5/32mm | 30 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Vít xương cứng 3.5/36mm | 30 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Vít xương cứng 3.5/40mm | 30 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Vít xương cứng 4.5/16mm | 30 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Vít xương cứng 4.5/22mm | 30 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Vít xương cứng 4.5/24mm | 30 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Vít xương cứng 4.5/32mm | 30 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Vít xương cứng 4.5/38mm | 30 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Vít xương cứng 4.5/40mm | 30 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Túi bao đựng bệnh phẩm Thành phần: nhựa y tế (nhựa nguyên sinh) | 100 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Bao camera nội soi | 100 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Kim luồn tĩnh mạch có 3 chạc 15*4*5cm | 50 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Bông cầm máu spongel | 50 | Hộp | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Băng dán xương sườn 8cm*4.5m | 2 | Cuộn | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Băng dán xương sườn 10cm*4.5m | 2 | Cuộn | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Vaselin | 1 | Kg | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Canuyn hút nhựa | 20 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Canuyn mở khí quản các số | 20 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Canuyn may | 10 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Ống nội khí quản lò so các số | 20 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Mask thanh quản Unique các số (Mặt nạ thanh quản 1 nòng) | 10 | chiếc | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Ống hút nội khí quản các số | 20 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Bầu khí dung + dây nối + Mash thở | 10 | Bộ | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Filter lọc khuẩn CO2 | 10 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Khóa ba ngã không dây nối | 10 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Găng tay khám (có bột chống dính) size S, M, L | 1.000 | Đôi | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 10 | Sợi | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt | 10 | Cuôn | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Mặt nạ thở oxy kèm dây dẫn các cỡ | 10 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Gạc cầu Fi 40 x 1 lớp vô trùng | 200 | cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Que thử đường huyết | 200 | Test | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Túi máu đơn | 50 | Túi | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Vôi soda dùng cho máy thở mê (4.5 kg) | 10 | Kg | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Test lò hấp | 1 | Hộp | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Dây thở gây mê người lớn | 10 | Dây | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Dây thở gây mê trẻ em | 10 | Dây | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Buồng đếm HC, BC tráng bạc | 2 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Mask LMA | 5 | Cái | Mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi