Gói thầu: Gói 3. Mua sắm vật tư y tế, công cụ dụng cụ và hóa chất sát khuẩn phục vụ phòng chống dịch Covid-19 trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200915256-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Gói 3. Mua sắm vật tư y tế, công cụ dụng cụ và hóa chất sát khuẩn phục vụ phòng chống dịch Covid-19 trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200905327 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 17:38:00 đến ngày 2020-09-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,935,376,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hóa chất tách chiết AND/ARN dùng cho máy tách chiết và pha mix tự động Sentosa SX101 (hoặc tương đương) | 5.280 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 2 | Ống đựng mẫu 2 ml Sentosa SX Safe-Lock Tubes (1000) (hoặc tương đương) | 5.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 3 | Filter Tips 50ulBằng nhựa dùng cho máy tự động SX101 Sentosa SX Non-Partition 50ul Filter Tips (960) (hoặc tương đương) | 9.600 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 4 | Filter Tips1000ul Bằng nhựa dùng cho máy tự động SX101 Sentosa SX Non-Partition 1000ul Filter Tips (960) (hoặc tương đương) | 38.400 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 5 | Máng đựng hóa chất bằng nhựa Sentosa SX 100mL Reservoir (50) (hoặc tương đương) | 250 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 6 | Khay nhựa đựng mẫu Sentosa SX 30ml Reservoir (50) (hoặc tương đương) | 300 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 7 | Khay đựng mẫu 96 giếng Sentosa SX Deepwell Plates 96/2000ul (20) (hoặc tương đương) | 320 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 8 | Khây thu hồi nucleic acid (Sentosa® SX Microplates 96/V) (hoặc tương đương) | 320 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 9 | Rotor Disc 72 (hoặc tương đương) | 360 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 10 | Miếng dán đĩa PCR 72 giếng (Rotor-Disc Heat Sealing Film) (hoặc tương đương) | 360 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 11 | Master mix RT PCR ( theo WHO)( Lightcyler Multiplex RNA virus Master mix) (hoặc tương đương) | 7.500 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 12 | LightMix® SarbecoV E-gene plus EAV control (Pimer Probe IC for sars-cov-2 (WHO) (RdRP gene và E gene) (hoặc tương đương) | 768 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 13 | QIAamp viral RNA mini kit (Qiagen) 50test/hộp (hoặc tương đương) | 1.000 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 14 | 0,1-1 ul fiter tip pipette tips(Expell 1µl, pre-sterile w/ filter, hinged racks, 5x10x96 pcs) (hoặc tương đương) | 4.800 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 15 | 1-10 ul fiter tip pipette tips(Expell 10µl, pre-sterile w/ filter, hinged racks, 5x10x96 pcs) (hoặc tương đương) | 9.600 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 16 | 1-20 ul fiter tip pipette tips (Expell 20µl, pre-sterile w/ filter, hinged racks, 5x10x96 pcs) (hoặc tương đương) | 4.800 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 17 | 1-200 ul fiter tip pipette tips (Expell 200µl, pre-sterile w/ filter, hinged racks, 5x10x96 pcs) (hoặc tương đương) | 4.800 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 18 | 1-100 ul fiter tip pipette tips (Expell 100µl, pre-sterile w/ filter, hinged racks, 5x10x96 pcs) (hoặc tương đương) | 4.800 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 19 | 100-1000 ul fiter tip pipette tips (Expell 1000µl, pre-sterile w/ filter, hgd. rks.4x8x96 pc.) (hoặc tương đương) | 11.520 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 20 | Tube eppendorf 1.5 ml (Expell microcentrifuge tubes 1.5 mL, bag, 20x500 pcs.) (hoặc tương đương) | 20.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 21 | Tube eppendorf 0,2ml (Expell PCR tubes 0.2mL, bag, 20x1000 pcs.) (hoặc tương đương) | 20.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 22 | Nhiệt kế hồng ngoại | 364 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Quần áo chống dịch | 10.192 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Dự phòng trang phục chống dịch | 4.662 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Quần áo chống dịch | 6.000 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Quần áo chống dịch | 3.000 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Khẩu trang y tế | 280 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Găng tay y tế | 9.324 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Dung dịch khử khuẩn thiết bị 750ml | 1.036 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Dung dịch sát khuẩn 500ml cho nhân viên y tế | 3.738 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Giá inox đựng mẫu (10x5 lỗ) | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 32 | Môi trường chuyên chở vi rút | 5.000 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Cồn 70 0C | 100 | Lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Viên sát khuẩn presept | 30 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Ethanol 99% | 1 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Ống nghiệm nắp đỏ (ống nghiệm nhựa PP 5ml) | 1 | Túi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bao ni lông dán miệng 30x40 cm | 15 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 38 | Bao ni lông dán miệng 20x30 cm | 20 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 39 | Bao ni lông dán miệng 15x20 cm | 20 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 40 | Bao nylon (loại 1kg) | 10 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 41 | Thùng xốp gửi mẫu | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 42 | Găng tay không bột size M | 100 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Xà bông | 100 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 44 | Khẩu trang y tế | 200 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Dung dịch rửa tay nhanh | 100 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Găng tay không bột (xanh) | 100 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Giấy paraffin (chống thấm nước, chống thấm dầu, chống dính) | 20 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 48 | Giấy thấm cuộn | 100 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 49 | Que đè lưỡi | 50 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Bút lông | 100 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 51 | Bông gòn bi | 10 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Kim lấy máu 5cc | 7 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Tăm bông cán mềm | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Tăm bông cán cứng | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Bao rác y tế | 10 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 56 | Túi giữ lạnh (Đá gel) | 1.600 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 57 | Mặt nạ bảo hộ | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Tạp dề y tế | 5.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi