Gói thầu: Mua vật tư, nguyên liệu dùng trong chẩn đoán xét nghiệm bệnh động vật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200915930-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Thú y vùng II |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, nguyên liệu dùng trong chẩn đoán xét nghiệm bệnh động vật |
| Số hiệu KHLCNT | 20200892047 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn thu hoạt động dịch vụ năm 2020 của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 17:27:00 đến ngày 2020-09-18 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,325,626,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,300,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Môi trường Buffered Peptone Water (500g/lọ) | 170 | Lọ | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Môi trường XLD Xylose Lysine Deoxy Agar (500g/lọ) | 4 | Lọ | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Môi trường Hektoen Enteric Agar (500g/lọ) | 6 | Lọ | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Môi trường RVS Rappaport – Vassiliadis (500g/lọ) | 2 | Lọ | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Môi trường MKTTn broth (base) (Muller-Kauffmann Tetrathionate Novobiocin) (500g/lọ) | 4 | Lọ | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Môi trường Bottle Demi-Fraser Broth Base (500g/lọ) | 24 | Lọ | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Môi trường Listeria agar (base) (500g/lọ) | 4 | Lọ | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Môi trường Listeria Agar Selective – Supplement (Listeria Selective Agar Selective Supplement) (10 lọ/hộp) | 4 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Môi trường Listeria Agar Enrichment – Supplement (Listeria Selective Agar Enrichment – Supplement) (10 lọ/hộp) | 4 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Môi trường Listeria Selective Agar Base (500g/lọ) | 3 | Lọ | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Môi trường Modified Listeria SL Supplement (Oxford) (10 lọ/hộp) | 4 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Đĩa Petrifilm kiểm Entrobacteriaceae Count Plate (1000 đĩa/thùng) | 20 | Thùng | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Đĩa Petrifilm kiểm E.coli/Colifoms Petrifilm e.coli plates (500 đĩa/thùng) | 40 | Thùng | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Môi trường Alkaline Peptone Water (500g/lọ) | 10 | Lọ | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Môi trường TCBS Agar (500g/lọ) | 8 | Lọ | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Môi trường nuôi cấy vi sinh Chromagar Vibrio (373.5g/lọ) | 6 | Lọ | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi