Gói thầu: In ấn biểu mẫu phục vụ chuyên môn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200846147-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
| Tên gói thầu | In ấn biểu mẫu phục vụ chuyên môn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200776988 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước cấp, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 11:23:00 đến ngày 2020-09-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 254,220,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phiếu chăm sóc | 80.000 | Tờ | Khổ A4, in 2 mặt | ||
| 2 | Phiếu điều trị | 80.000 | Tờ | Khổ A4, in 2 mặt | ||
| 3 | Phiếu công khai thuốc | 37.000 | Tờ | Khổ A4, in 2 mặt | ||
| 4 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 32.000 | Tờ | Khổ A4, in 2 mặt | ||
| 5 | Phiếu truyền dịch | 20.000 | Tờ | Khổ A4, in 1 mặt | ||
| 6 | Phiếu kiểm tra | 20.000 | Tờ | Khổ A4, in 2 mặt | ||
| 7 | Phiếu chuyển tuyến | 12.000 | Tờ | Khổ A4, in 1 mặt | ||
| 8 | Phiếu XN huyết học | 30.000 | Tờ | Khổ A4, in 1 mặt | ||
| 9 | Phiếu XN hoá sinh máu | 20.000 | Tờ | Khổ A4, in 1 mặt | ||
| 10 | Phiếu đánh giá dinh dưỡng | 30.000 | Tờ | Khổ A4, in 1 mặt | ||
| 11 | Giấy cam đoan | 20.000 | Tờ | Khổ A5 | ||
| 12 | Phiếu hẹn | 30.000 | Tờ | Khổ A5 | ||
| 13 | Bệnh án các loại | 30.000 | Tờ | Khổ A3, in 2 mặt | ||
| 14 | Bệnh án YHCT | 5.000 | Tờ | Khổ A3, in 2 mặt | ||
| 15 | Bao phim XQ | 20.000 | Bao | A3*1 mặt dán thành bao, giấy DS | ||
| 16 | Bìa HSBA (cam) | 30.000 | Bìa | Khổ A3, 1 mặt dán thành bao, giấy DS | ||
| 17 | Bìa HSBA tai nạn | 5.000 | Bìa | Khổ A3, 1 mặt dán thành bao, giấy DS | ||
| 18 | Giấy chứng nhận SK | 7.000 | Tờ | Khổ A3, in 2 mặt , in mực xanh | ||
| 19 | Phiếu đo điện tim | 20.000 | Tờ | Khổ A3, in 2 mặt , giấy BB | ||
| 20 | Bìa HSBA YHCT | 5.000 | Tờ | Khổ A3, in 1 mặt dán thành bao, giấy DS | ||
| 21 | Sổ ra, vào, chuyển viện | 20 | Cuốn | Khổ A3, 100 tờ, bìa cứng, giấy BB | ||
| 22 | Sổ tổng hợp thuốc | 20 | Cuốn | Khổ A3, 100 tờ, bìa cứng, giấy BB | ||
| 23 | Sổ xét nghiện sinh hoá | 20 | Cuốn | Khổ A3, 100 tờ, bìa cứng, giấy BB | ||
| 24 | Sổ xét nghiệm tế bào ngoại vi | 20 | Cuốn | Khổ A3, 100 tờ, bìa cứng, giấy BB | ||
| 25 | Sổ XQ | 10 | Cuốn | Khổ A3, 100 tờ, bìa cứng, giấy BB | ||
| 26 | Sổ khám bệnh | 20 | Cuốn | Khổ A3, 100 tờ, bìa cứng, giấy BB | ||
| 27 | Sổ lưu trữ HSBA | 10 | Cuốn | Khổ A3, 100 tờ, bìa cứng, giấy BB | ||
| 28 | Sổ khám A1 YTCS | 10 | Cuốn | Khổ A3, 100 tờ, bìa cứng, giấy BB | ||
| 29 | Sổ trực | 30 | Cuốn | Khổ A4, 100 tờ, giấy BB | ||
| 30 | Sổ bàn giao thuốc/ dụng cụ trực | 40 | Cuốn | Khổ A4, 100 tờ, giấy BB | ||
| 31 | Sổ thuốc tiêm | 100 | Cuốn | Khổ A4, 100 tờ, giấy BB | ||
| 32 | Sổ đi buồng | 20 | Cuốn | Khổ A4, 100 tờ, giấy BB | ||
| 33 | Sổ bàn giao HSBA | 40 | Cuốn | Khổ A4, 100 tờ, giấy BB | ||
| 34 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | 30 | Cuốn | Khổ A4, 100 tờ, giấy BB | ||
| 35 | Sổ chuyển viện | 30 | Cuốn | Khổ A4, 100 tờ, giấy BB | ||
| 36 | Sổ mời hội chẩn | 30 | Cuốn | Khổ A4, 100 tờ, giấy BB | ||
| 37 | Sổ kiểm tra Đ D | 30 | Cuốn | Khổ A4, 100 tờ, giấy BB | ||
| 38 | Sổ phẩu thuật/ thủ thuật | 30 | Cuốn | Khổ A4, 100 tờ, giấy BB | ||
| 39 | Sổ biên bản hội chẩn | 30 | Cuốn | Khổ A4, 100 tờ, giấy BB | ||
| 40 | Sổ tiêm chủng trẻ em | 10 | Cuốn | Khổ A4, 100 tờ, giấy BB | ||
| 41 | Sổ tài sản y dụng cụ | 50 | Cuốn | Khổ A4, 100 tờ, giấy BB | ||
| 42 | Sổ khám thai | 10 | Cuốn | Khổ A4, 100 tờ, giấy BB | ||
| 43 | Sổ đẻ- Sổ KHHGĐ | 10 | Cuốn | Khổ A4, 100 tờ, giấy BB | ||
| 44 | Sổ lĩnh thuốc độc- gây nghiện | 30 | Cuốn | Khổ A4, 100 tờ, giấy BB | ||
| 45 | Sổ theo dỗi phản ứng sau tiêm | 10 | Cuốn | Khổ A4, 100 tờ, giấy BB | ||
| 46 | Sổ theo dỗi dụng cụ tránh thai…. | 100 | Cuốn | Khổ A4, 100 tờ, giấy BB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi