Gói thầu: Mua sắm trang thiêt bị phòng thí nghiệm Lý, Hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200918590-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiêt bị phòng thí nghiệm Lý, Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200782596 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hợp pháp của Trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 15:07:00 đến ngày 2020-09-18 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 755,507,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính bàn | Theo bảng dữ liệu | 2 | bộ | Theo chương V | Không |
| 2 | Ổn áp 5KV | Theo bảng dữ liệu | 2 | chiếc | Theo chương V | Không |
| 3 | Tủ đựng dụng cụ thiết bị thí nghiệm | Theo bảng dữ liệu | 2 | chiếc | Theo chương V | Không |
| 4 | Hộp thiết bị sửa chữa ( Kìm điện, tua vít…) | Theo bảng dữ liệu | 1 | bộ | Theo chương V | Không |
| 5 | Bàn thí nghiệm gỗ CN:1800x900x750 | Theo bảng dữ liệu | 7 | chiếc | Theo chương V | Không |
| 6 | Ghế tròn Inox, | Theo bảng dữ liệu | 40 | chiếc | Theo chương V | Không |
| 7 | Xác định mô men quán tính của bánh xe BKE-050 | Theo bảng dữ liệu | 1 | bộ | Theo chương V | Không |
| 8 | Bộ thí nghiệm khảo sát dao động của con lắc Vật lý CAD-02 | Theo bảng dữ liệu | 1 | chiếc | Theo chương V | Không |
| 9 | Bộ TN thí nghiệm vật lý khảo sát mạch dao động dùng đèn neon..... | Theo bảng dữ liệu | 1 | chiếc | Theo chương V | Không |
| 10 | Bộ TN thí nghiệm vật lý nghiên cứu từ trường của một ống dây.... | Theo bảng dữ liệu | 1 | chiếc | Theo chương V | Không |
| 11 | Bộ thí ngiệm vật lý đo điện trở bằng mạch cầu kép (cầu Thomson) | Theo bảng dữ liệu | 1 | chiếc | Theo chương V | Không |
| 12 | Bộ TN vật lý khảo sát chuyển động của electron trong điện trường và từ trường.... | Theo bảng dữ liệu | 1 | chiếc | Theo chương V | Không |
| 13 | Bộ TN thí nghiệm vật lý làm quen với các dụng cụ đo độ dài và khối lượng | Theo bảng dữ liệu | 1 | chiếc | Theo chương V | Không |
| 14 | ống nghiệm Phi 18 x 180 mm | Theo bảng dữ liệu | 50 | Cái | Theo chương V | Không |
| 15 | Ống nghiệm chữ U | Theo bảng dữ liệu | 10 | cái | Theo chương V | Không |
| 16 | Cốc đốt cao, có mỏ 50 ml | Theo bảng dữ liệu | 20 | Cái | Theo chương V | Không |
| 17 | Cốc đốt cao có mỏ 100 ml | Theo bảng dữ liệu | 20 | Cái | Theo chương V | Không |
| 18 | Cốc đốt cao có mỏ 250 ml | Theo bảng dữ liệu | 20 | Cái | Theo chương V | Không |
| 19 | Cốc đốt thấp 300 ml | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 20 | Ống đong 10ml | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 21 | Ống đong 50ml | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 22 | Ống đong 100ml | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 23 | Ống đong 500ml | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 24 | Ống đong 1000ml | Theo bảng dữ liệu | 5 | Cái | Theo chương V | Không |
| 25 | Bình định mức 50 ml | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 26 | Bình định mức 100 ml | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 27 | Bình định mức 1000ml | Theo bảng dữ liệu | 5 | Cái | Theo chương V | Không |
| 28 | Bình tam giác không nhám 100ml | Theo bảng dữ liệu | 20 | Cái | Theo chương V | Không |
| 29 | Bình tam giác không nhám250ml | Theo bảng dữ liệu | 20 | Cái | Theo chương V | Không |
| 30 | Bình cầu đáy tròn100 ml | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 31 | Bình cầu đáy tròn 250 ml | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 32 | Bình cầu đáy bằng 250 ml | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 33 | Bình cầu đáy tròn có nhánh 250 ml | Theo bảng dữ liệu | 5 | Cái | Theo chương V | Không |
| 34 | Phễu thuỷ tinh Phi 8 | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 35 | Đèn cồn | Theo bảng dữ liệu | 5 | Cái | Theo chương V | Không |
| 36 | Chai đựng hoá chất có công tơ hút 125 ml | Theo bảng dữ liệu | 20 | Cái | Theo chương V | Không |
| 37 | Đĩa petri 100mm | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 38 | Đĩa thuỷ tinh | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 39 | Đũa thủy tinh F 6 | Theo bảng dữ liệu | 25 | Cái | Theo chương V | Không |
| 40 | Pipet chia độ 1 ml | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 41 | Pipet chia độ 5 ml | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 42 | Pipet chia độ 10 ml | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 43 | Pipet chia độ 50 ml | Theo bảng dữ liệu | 5 | Cái | Theo chương V | Không |
| 44 | Pipet không chia độ có bầu 10 ml | Theo bảng dữ liệu | 5 | Cái | Theo chương V | Không |
| 45 | Pipet không chia độ có bầu 20 ml | Theo bảng dữ liệu | 5 | Cái | Theo chương V | Không |
| 46 | Pipet không chia độ có bầu 50 ml | Theo bảng dữ liệu | 5 | Cái | Theo chương V | Không |
| 47 | Buret 10 ml, | Theo bảng dữ liệu | 5 | Cái | Theo chương V | Không |
| 48 | Buret 50 ml | Theo bảng dữ liệu | 5 | Cái | Theo chương V | Không |
| 49 | Giá để ống nghiệm bằng nhựa | Theo bảng dữ liệu | 8 | Cái | Theo chương V | Không |
| 50 | Bếp điện | Theo bảng dữ liệu | 4 | Cái | Theo chương V | Không |
| 51 | Kẹp ống nghiệm | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 52 | Thìa xúc hoá chất(inox) | Theo bảng dữ liệu | 20 | Cái | Theo chương V | Không |
| 53 | Bình tia đựng nước cất 500ml | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 54 | Nhiệt kế 0 – 100o | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 55 | Bộ khoan nút chai | Theo bảng dữ liệu | 2 | Cái | Theo chương V | Không |
| 56 | Găng tay cao su dày | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 57 | Nút cao su các cỡ | Theo bảng dữ liệu | 50 | Cái | Theo chương V | Không |
| 58 | Chậu thủy tinh | Theo bảng dữ liệu | 6 | Cái | Theo chương V | Không |
| 59 | Chày cối sứ F 16 | Theo bảng dữ liệu | 6 | Bộ | Theo chương V | Không |
| 60 | Chai đựng hóa chất 60 ml có nhãn | Theo bảng dữ liệu | 150 | Cái | Theo chương V | Không |
| 61 | Giấy lọc băng xanh(loại mịn) phi 11 | Theo bảng dữ liệu | 10 | hộp | Theo chương V | Không |
| 62 | Bình đựng nước cất loại 10 lít | Theo bảng dữ liệu | 2 | cái | Theo chương V | Không |
| 63 | Quả bóp cao su | Theo bảng dữ liệu | 20 | quả | Theo chương V | Không |
| 64 | Chổi rửa | Theo bảng dữ liệu | 30 | Cái | Theo chương V | Không |
| 65 | kính bảo hộ | Theo bảng dữ liệu | 10 | Cái | Theo chương V | Không |
| 66 | khẩu trang y tế | Theo bảng dữ liệu | 2 | hộp | Theo chương V | Không |
| 67 | áo Blue | Theo bảng dữ liệu | 40 | Cái | Theo chương V | Không |
| 68 | Tủ sơ cứu chân thương và ngộ độc | Theo bảng dữ liệu | 1 | cái | Theo chương V | Không |
| 69 | Thùng đựng phế thải | Theo bảng dữ liệu | 1 | cái | Theo chương V | Không |
| 70 | Cân kỹ thuật điện tử hiện số JJ200/0.01 | Theo bảng dữ liệu | 2 | Bộ | Theo chương V | Không |
| 71 | Cân phân tích quang học TG328A, 0-200g/ 0.0001 g | Theo bảng dữ liệu | 2 | Cái | Theo chương V | Không |
| 72 | Máy cất nước 1 lần 5l/h | Theo bảng dữ liệu | 1 | Cái | Theo chương V | Không |
| 73 | Tủ sấy dùng trong phòng thí nghiệm model 101-2 | Theo bảng dữ liệu | 1 | Cái | Theo chương V | Không |
| 74 | Máy li tâm chạy điện | Theo bảng dữ liệu | 2 | Cái | Theo chương V | Không |
| 75 | Máy đo mật độ quang ( Spectrophotometer) so màu | Theo bảng dữ liệu | 2 | cái | Theo chương V | Không |
| 76 | Máy đo độ dẫn điện | Theo bảng dữ liệu | 2 | cái | Theo chương V | Không |
| 77 | pHmeter | Theo bảng dữ liệu | 2 | cái | Theo chương V | Không |
| 78 | Máy khuấy từ gia nhiệt | Theo bảng dữ liệu | 2 | cái | Theo chương V | Không |
| 79 | Bàn thí nghiệm Hoá loại 12 chỗ, kt 3000x1500x750, khung thép sơn tĩnh điện, có tủ để dụng cụ bằng gỗ công nghiệp , mặt bàn bằng chất liệu chịu hoá chất Winsonat, bồn rửa kép ở cuối bàn. | Theo bảng dữ liệu | 2 | Bộ | Theo chương V | Không |
| 80 | Ghế thí nghiệm | Theo bảng dữ liệu | 48 | Bộ | Theo chương V | Không |
| 81 | Tủ đựng dụng cụ bằng sắt sơn tĩnh điện | Theo bảng dữ liệu | 2 | cái | Theo chương V | Không |
| 82 | Giá thí nghiệm, đế thép sơn tĩnh điện, có khớp đa năng và tay kẹp | Theo bảng dữ liệu | 20 | cái | Theo chương V | Không |
| 83 | Bàn đặt cân 1200x600x750, chân sắt sơn tĩnh điện, mặt gỗ đặc công nghiệp dày 3cm | Theo bảng dữ liệu | 2 | cái | Theo chương V | Không |
| 84 | Bàn đặt thiết bị 1200x750x600 | Theo bảng dữ liệu | 6 | cái | Theo chương V | Không |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi