Gói thầu: Nguyên, vật liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200916823-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật nhiệt đới |
| Tên gói thầu | Nguyên, vật liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200890780 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 14:53:00 đến ngày 2020-09-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 500,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aceton | 5 | chai | Độ tinh khiết 99,9%, 500 ml/chai | ||
| 2 | Acid Ascorbic | 2 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 500 ml/lọ | ||
| 3 | Ethylen glycon | 2 | chai | Độ tinh khiết 99,9%, 500 ml/chai | ||
| 4 | Glycerol | 2 | chai | Độ tinh khiết 99,9%, 500 ml/chai | ||
| 5 | Polyvinylpyrrolidone | 2 | lọ | Bột, độ tinh khiết 99,9%,10 g/lọ | ||
| 6 | Màng ngăn Whatman | 2 | cuộn | Dày 500 µm, dài 2 m, rộng 10 cm | ||
| 7 | Màng ngăn Celgard | 2 | cuộn | Dày 500 µm, dài 2 m, rộng 10 cm | ||
| 8 | TiO2 P25 | 1 | lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 500 g/lọ | ||
| 9 | Titanium (IV) isopropoxide | 2 | chai | Độ tinh khiết 99,8%, chai 250 ml | ||
| 10 | Titanium (IV) 2-ethylhexyloxide | 2 | Chai | Độ tinh khiết 99,8%, chai 250 ml | ||
| 11 | Titanium (IV) butoxide | 2 | Chai | Độ tinh khiết 99,8%, chai 250 ml | ||
| 12 | TiCl4 | 2 | Chai | Nồng độ 0,09M trong 20% HCL,100 ml/chai | ||
| 13 | Etanol | 10 | Lọ | Độ tinh khiết 99,8%, 500 ml/lọ | ||
| 14 | Carbon nanotubes MWCNTs | 1 | Lọ | Độ tinh khiết 99%, 10 g/lọ | ||
| 15 | Graphene | 1 | Lọ | Độ tinh khiết 99,8%, 5 g/lọ | ||
| 16 | Acetylen Black | 1 | Lọ | Độ tinh khiết 99,5%, 100 g/lọ | ||
| 17 | Graphite | 1 | Lọ | Độ tinh khiết 99,5%, 100 g/lọ | ||
| 18 | Acetonitrile | 3 | Lọ | Độ tinh khiết 99,5%, 500 ml/lọ | ||
| 19 | polytetrafluoroethylene (PTFE) | 3 | Lọ | Bột, d= 2200 kg/m3, 100 g/lọ | ||
| 20 | Polyvinylidene fluoride (PVDF) | 3 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, bột, 50 g/lọ | ||
| 21 | Poly(vinylidene fluoride-co-hexafluoropropylene) PVDF-HFP | 2 | Lọ | Độ tinh khiết 98%, 50 g/lọ | ||
| 22 | Màng nhôm dẫn điện | 2 | Cuộn | Dày 1 mm; rộng 20 cm, dài 10 m | ||
| 23 | Màng đồng dẫn điện | 2 | Cuộn | Dày 1 mm; rộng 20 cm, dài 10 m | ||
| 24 | Ethylene carbonate (EC) | 5 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 100 g/lọ | ||
| 25 | Propylene carbonate (PC) | 5 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 250 ml/lọ | ||
| 26 | Diethyl carbonate (DEC) | 5 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 500 ml/lọ | ||
| 27 | Dimethyl carbonate (DMC) | 5 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 500 ml/lọ | ||
| 28 | Khí Argon | 10 | Chai | Độ tinh khiết 99,95%, 10 lít/chai | ||
| 29 | Khí Nito | 10 | Chai | Độ tinh khiết 99,95%, 10 lít/chai | ||
| 30 | H2SO4 | 5 | Lọ | Độ tinh khiết 98%, 500 ml/lọ | ||
| 31 | HCl | 5 | Lọ | Độ tinh khiết 35%, 500 ml/lọ | ||
| 32 | HNO3 | 5 | Lọ | Độ tinh khiết 68%, 500 ml/lọ | ||
| 33 | NaOH | 1 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 500 ml/lọ | ||
| 34 | NaCl | 1 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 500 g/lọ | ||
| 35 | Na2SO4 | 1 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 500 g/lọ | ||
| 36 | NaNO3 | 1 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 500 g/lọ | ||
| 37 | KNO3 | 1 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 500 g/lọ | ||
| 38 | K2SO4 | 2 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 500 g/lọ | ||
| 39 | KCl | 1 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 500 g/lọ | ||
| 40 | KOH () | 1 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 500 ml/lọ | ||
| 41 | Isopropanol | 5 | Lọ | Độ tinh khiết 99,5%, 500 ml/lọ | ||
| 42 | LiPF6 | 2 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 50 g/lọ | ||
| 43 | LiBP4 | 2 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 50 g/lọ | ||
| 44 | LiClO4 | 2 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 250 g/lọ | ||
| 45 | HClO4 | 4 | Lọ | Độ tinh khiết 70%, 500 ml/lọ | ||
| 46 | NaPF6 | 1 | Lọ | Độ tinh khiết 99,99%, 50 g/lọ | ||
| 47 | NaClO4 | 2 | Lọ | Độ tinh khiết 99,99%, 250 g/lọ | ||
| 48 | Điện cực Titan | 5 | Tấm | Độ tinh khiết 99,5%, dài 3 cm, rộng 1 cm, dày 0,2 cm | ||
| 49 | Khí oxy | 5 | Bình | Độ tinh khiết 99,95%, 10 lít/ bình | ||
| 50 | Carbon C60 Timcal | 1 | Lọ | Độ tinh khiết 99,5%, 500 g/lọ | ||
| 51 | Carbon Super P | 1 | Lọ | Độ tinh khiết 99,5%, 500 g/lọ | ||
| 52 | Li2CO3, | 2 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 500 g/lọ | ||
| 53 | Na2CO3, | 1 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 500 g/lọ | ||
| 54 | H2O2 | 2 | Lọ | độ tinh khiết 30%, 500 ml/lọ | ||
| 55 | Cối chày mã não | 1 | Bộ | Cối =15 cm, Chày = 2 cm | ||
| 56 | Cối chày sứ | 1 | Bộ | Cối =15 cm, Chày = 2 cm | ||
| 57 | Cá từ | 2 | Cái | = 0,5 cm; dài 2 cm | ||
| 58 | Cuvet thủy tinh | 2 | Cái | Kích thước: rộng 1 cm, sâu 1 cm, cao 5 cm | ||
| 59 | Cuvet thạch anh | 1 | Cái | Kích thước: rộng 1 cm, sâu 1 cm, cao 5 cm | ||
| 60 | Chén sứ | 10 | Cái | = 5 cm | ||
| 61 | Chén alumin | 5 | Cái | = 3 cm | ||
| 62 | Điện cực so sánh Ag/AgCl | 1 | Cái | Ag/AgCl, KCl 3M | ||
| 63 | Điện cực so sánh Calomel | 1 | Cái | Hg/HgCl2, KCl bão hòa | ||
| 64 | Điện cực so sánh Ag/Ag+ Acetonitril | 1 | Cái | Ag/Ag+, CH3CN | ||
| 65 | Cầu điện cực | 1 | Cái | Thủy tinh, dạng chữ U | ||
| 66 | Acid oxalic | 1 | Lọ | Độ tinh khiết 99,9%, 500 g/lọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi