Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp, lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200870954-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hải quan tỉnh Long An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp, lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời |
| Số hiệu KHLCNT | 20200859466 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí quản lý hành chính năm 2019- 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 15:19:00 đến ngày 2020-09-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,263,149,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tấm pin năng lượng mặt trời Mono 450Wp | 621 | Tấm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ hòa lưới (inverter) 15kW | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ hòa lưới (inverter) 20kW | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ hòa lưới (inverter) 25kW | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Tủ hòa lưới (inverter) 75kW | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Inverter Manager | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Tủ DC (200x300x120)mm | 10 | Tủ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Tủ AC (400 x 600 x 250 dày 1,2)mm | 6 | Tủ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Tủ AC (600 x 800 x 250 dày 1,2)mm | 1 | Tủ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Đèn báo pha | 21 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cầu chì đèn báo pha | 21 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Chống sét van AC 3P + N | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Chống sét van DC | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | MCB DC 32A 2P | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | MCB 3P 40A 6kA | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | MCCB 3P 100A 25kA | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | MCCB 3P 63A 25kA | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Jack MC4 | 110 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Modem Wifi | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cáp mạng Cat 5E, cường lực | 380 | M | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Đầu cáp mạng RJ45 | 46 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Dây dẫn H1Z2Z2-K-4 1x4 mm2-1kV | 6.850 | M | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Dây dẫn CXV 4x16 mm2 | 135 | M | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Dây dẫn CXV 3x35 mm2 | 10 | M | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Dây dẫn CXV 4x35mm2 | 75 | M | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Dây CV 1KV – 6 mm2 | 725 | M | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Dây CV 1KV – 16 mm2 | 215 | M | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Khung đỡ pin bằng thép tráng kẽm | 1.550 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Vít tự khoan M5 - 60 | 1.970 | Con | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (dùng sơn chuyên dùng) | 20 | lít | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Ray nhôm định hình 2560mm | 1.870 | M | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bát nối thanh ray định hình | 348 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bát nhôm L định hình | 1.430 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bát kẹp T định hình | 1.348 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bát kẹp Z định hình | 764 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bê tông móng trụ | 2,5 | M3 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Ván khuôn móng | 85 | M2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Ống nhựa PVC luồn dây D27x1,8mm | 290 | M | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Ống nhựa PVC luồn dây D34x2.0mm | 140 | M | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Dây đồng trần M25mm2 | 7 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Cọc tiếp đất | 14 | Cọc | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Kẹp cọc tiếp đất | 14 | Cọc | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Kẹp splitbolt 2/0 | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Máng cáp sơn tĩnh điện 150x75x1.2mm | 80 | m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Ống HDPE phi 65/50 | 55 | m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi