Gói thầu: Gói thầu 2: Cung cấp trang thiết bị, dụng cụ TDTT phục vụ huấn luyện viên, vận động viên năm 2020 tại Trung tâm Huấn luyện và thi đấu tỉnh Thanh Hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200918017-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu thể dục thể thao Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Cung cấp trang thiết bị, dụng cụ TDTT phục vụ huấn luyện viên, vận động viên năm 2020 tại Trung tâm Huấn luyện và thi đấu tỉnh Thanh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200917355 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự toán chi thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 15:17:00 đến ngày 2020-09-18 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,171,630,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,800,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giày tập thể lực | 250 | Đôi | Giày Bata - Thượng Đình (Hoặc tương đương) | I.Trang phục trang bị cho HLV | |
| 2 | Quần áo cộc tay | 125 | Bộ | Gia công may Sài Gòn (Hoặc tương đương) | ||
| 3 | Quần áo Suveterman | 125 | Bộ | Leader armour (Hoặc tương đương) | ||
| 4 | Giày bata tập luyện | 1.392 | Đôi | Giày Bata - Thượng Đình(Hoặc tương đương) | II.Trang phục trang bị cho VĐV | |
| 5 | Quần áo cộc tay | 1.392 | Bộ | Gia công may Sài Gòn(Hoặc tương đương) | ||
| 6 | Quần áo Suveterman | 696 | Bộ | Leader armour(Hoặc tương đương) | ||
| 7 | Tất | 2.088 | Đôi | Nike/Adidas(Hoặc tương đương) | ||
| 8 | Găng đấu | 30 | Đôi | Twins/FBT-size 12(Hoặc tương đương) | III.Thiết bị, dụng cụ huấn luyện và thi đấu các bộ môn 1.Muay | |
| 9 | Quần tập | 30 | Cái | Faiter-Size L(Hoặc tương đương) | ||
| 10 | Bao đá | 5 | Cái | Faiter-60*120(Hoặc tương đương) | ||
| 11 | Lăm pơ chân | 5 | Cái | Twins/FBT-size M(Hoặc tương đương) | ||
| 12 | Giày tập luyện | 8 | Đôi | Gia công | 2.Khiêu vũ thể thao | |
| 13 | Võ phục tập luyện | 41 | Bộ | Nhãn hiệu Kwon (Hoặc tương đương) | 3.Taekwondo | |
| 14 | Giáp tập luyện | 41 | Cái | Nhãn hiệu Kwon (Hoặc tương đương) | ||
| 15 | Đích đá nhỏ | 41 | Cái | Nhãn hiệu Kwon (Hoặc tương đương) | ||
| 16 | Đích đá lớn | 15 | Cái | Nhãn hiệu Kwon(Hoặc tương đương) | ||
| 17 | Mũ luyện tập | 41 | Cái | Nhãn hiệu Kwon(Hoặc tương đương) | ||
| 18 | Bảo hộ chân tay | 41 | Bộ | Nhãn hiệu Kwon(Hoặc tương đương) | ||
| 19 | Thuyền Đơn Kayak K1 | 2 | Cái | Chất liệu: Composite | 4.Đua thuyền | |
| 20 | Mái chèo Kayak Braca | 1 | Cái | Khớp nối di động.Tay cầm điều chỉnh. Chất liệu: Carbon | ||
| 21 | Mái chèo Rowing Croker | 1 | Cái | Tay cầm điều chỉnh. Chất liệu: Carbon | ||
| 22 | Bộ đàm cầm tay | 4 | Cái | Bộ đàm cầm tay | ||
| 23 | Loa cầm tay | 1 | Cái | Loa cầm tay | ||
| 24 | Quần áo tập luyện | 75 | Bộ | Legging dài Z57 co giãn bốn chiều | ||
| 25 | Quần áo tập luyện | 28 | Bộ | Wesing 2505C1(Hoặc tương đương) | 5.Wushu | |
| 26 | Găng tay tập luyện | 8 | Đôi | Wesing (Hoặc tương đương) | ||
| 27 | Găng tay thi đấu | 4 | Đôi | Wesing 1111A1(Hoặc tương đương) | ||
| 28 | Bao đấm | 2 | Quả | TKN sport (Hoặc tương đương) | ||
| 29 | Bọc răng | 18 | Cái | Wesing 2110A1(Hoặc tương đương) | ||
| 30 | Dây cao su tập | 14 | Cái | Kangrui (Hoặc tương đương) | ||
| 31 | Dây nhảy | 18 | Cái | Royal ER (Hoặc tương đương) | ||
| 32 | Kuky | 4 | Cái | Wesing 1401A1(Hoặc tương đương) | ||
| 33 | Lăm pơ tay | 2 | Đôi | Wesing 1614A (Hoặc tương đương)1 | ||
| 34 | Võ phục tập luyện | 35 | Bộ | Nakado/Tanmido (Hoặc tương đương) | 6.Karatedo | |
| 35 | Găng | 35 | Đôi | Nakado (Hoặc tương đương) | ||
| 36 | Bộ bọc chân | 35 | Cái | Nakado (Hoặc tương đương) | ||
| 37 | Giáp thi đấu | 35 | Cái | Nakado (Hoặc tương đương) | ||
| 38 | Sợi đai | 70 | Cái | Nakado (Hoặc tương đương) | ||
| 39 | Bịt răng | 70 | Cái | Nakado (Hoặc tương đương) | ||
| 40 | Giày tập | 30 | Đôi | Nhãn hiệu: Dowin màu trắng (Hoặc tương đương) | 7.Cử tạ | |
| 41 | Đai da bảo vệ lưng | 30 | Cái | ZHANGKONG(Hoặc tương đương) | ||
| 42 | Dây kéo tạ | 60 | Cái | ZHANGKONG(Hoặc tương đương) | ||
| 43 | Giá gánh tạ | 1 | Cái | ZHANGKONG(Hoặc tương đương) | ||
| 44 | Bộ tạ nữ | 2 | Bộ | ZHANGKONG/ DHS(Hoặc tương đương) | ||
| 45 | Đai bụng | 5 | Cái | Twins Belt/Wesing-2 Size M(Hoặc tương đương) | 8.Kick Boxing | |
| 46 | Bảo hộ chân tay | 14 | Bộ | Wesing 10 WE03(Hoặc tương đương) | ||
| 47 | Đích đấm | 5 | Đôi | Battle Boxing/Wesing (Hoặc tương đương) | ||
| 48 | Đích đá | 10 | Đôi | Đích đá | ||
| 49 | Giáp đùi | 5 | Đôi | Hãng: Keep Doing(Hoặc tương đương) | ||
| 50 | Hàm bọc răng Boxing | 15 | Cái | Wesing(Hoặc tương đương) | ||
| 51 | Găng đấm Boxing | 5 | Đôi | Wesing(Hoặc tương đương) | ||
| 52 | Quần áo gió | 2 | Bộ | Dunlop DBGF8140-1M-GES 10(Hoặc tương đương) | ||
| 53 | Võ phục tập luyện | 11 | Bộ | Áo chất liệu vải gai cao cấp, quần vải bố dày cao cấp. Theo tiêu chuẩn thi đấu cấp quốc gia, quốc tế. Thương hiệu: Tami (Hoặc tương đương) | 9.Judo | |
| 54 | Đai đen | 11 | Cái | Tami (Hoặc tương đương) | ||
| 55 | Vợt Babolat 295g (Hoặc tương đương) | 1 | Cây | Vợt Babolat 295g tiêu chuẩn quốc tế (Hoặc tương đương) | 10.Quần vợt | |
| 56 | Vợt Head 295g (Hoặc tương đương) | 1 | Cây | Vợt Head 295g tiêu chuẩn quốc tế (Hoặc tương đương) | ||
| 57 | Vợt Babolat 285g (Hoặc tương đương) | 2 | Cây | Vợt Babolat 285g tiêu chuẩn quốc tế | ||
| 58 | Vợt Head 285g (Hoặc tương đương) | 2 | Cây | Vợt Head 285g tiêu chuẩn quốc tế (Hoặc tương đương) | ||
| 59 | Vợt Babolat 275g (Hoặc tương đương) | 2 | Cây | Vợt Babolat 275g tiêu chuẩn quốc tế (Hoặc tương đương) | ||
| 60 | Vợt Winson 279g (Hoặc tương đương) | 2 | Cây | Vợt Winson 279g tiêu chuẩn quốc tế (Hoặc tương đương) | ||
| 61 | Vợt Head 265g (Hoặc tương đương) | 2 | Cây | Vợt Head 265g tiêu chuẩn quốc tế (Hoặc tương đương) | ||
| 62 | Vợt Head 245g | 2 | Cây | Vợt Head 245g tiêu chuẩn quốc tế (Hoặc tương đương) | ||
| 63 | Bóng tập luyện, thi đấu | 350 | Hộp | Bóng Head, Dunlop tiêu chuẩn quốc tế (Hoặc tương đương) | ||
| 64 | Dây cước vợt alpha TSB-x1 | 12 | Cuộn | Cước alpha TSB-x1, cước xoắn signum pro (Hoặc tương đương) | ||
| 65 | Dây cước vợt Babolat (Hoặc tương đương) | 3 | Cuộn | Cước Babolat tiêu chuẩn quốc tế (Hoặc tương đương) | ||
| 66 | Quấn cán vợt | 600 | Cái | Joto (Hoặc tương đương) | ||
| 67 | Dây nhảy tập luyện | 40 | Cái | Joto (Hoặc tương đương) | ||
| 68 | Bóng cao su đặc 3kg | 2 | Quả | Kangrui (Hoặc tương đương) | ||
| 69 | Lưới | 1 | Bộ | Sodex Sport (Hoặc tương đương) | ||
| 70 | Bóng tập | 300 | Quả | Titleist (Hoặc tương đương) | 11.Golf | |
| 71 | Bộ thảm tập | 2 | Cái | Titleist (Hoặc tương đương) | ||
| 72 | Gậy Golf | 2 | Cái | Titleist (Hoặc tương đương) | ||
| 73 | Quần áo tập luyện | 48 | Bộ | Gia công may Sài Gòn (Hoặc tương đương) | 12.Bóng chuyền | |
| 74 | Giày tập luyện | 12 | Đôi | Mizuno(Hoặc tương đương) | ||
| 75 | Tất tập luyện | 48 | Đôi | Nike/Adidas(Hoặc tương đương) | ||
| 76 | Lưới tập | 1 | Cái | Sodex Sport(Hoặc tương đương) | ||
| 77 | Quần áo thi đấu | 28 | Bộ | Mizuno(Hoặc tương đương) | ||
| 78 | Giày thi đấu | 14 | Đôi | Mizuno(Hoặc tương đương) | ||
| 79 | Tất tập luyện và thi đấu | 48 | Đôi | Nike/Adidas(Hoặc tương đương) | ||
| 80 | Dây nhảy | 6 | Cái | Kangui (Hoặc tương đương) | ||
| 81 | Bóng tập luyện | 15 | Quả | Hiệu Động Lực (Hoặc tương đương) | ||
| 82 | Quần áo đồng phục tập luyện | 24 | Bộ | Gia công may Sài Gòn(Hoặc tương đương) | ||
| 83 | Giày tập luyện | 24 | Đôi | Hiệu Asia(Hoặc tương đương) | ||
| 84 | Bóng tập luyện | 12 | Quả | Hiệu Động Lực(Hoặc tương đương) | ||
| 85 | Võ phục thi đấu | 37 | Bộ | Hiệu Phong Vũ (Hoặc tương đương), màu xanh có đai thêu chữ | 13.Vovinam | |
| 86 | Quần quấn đùi, áo thun bó | 37 | Bộ | Hiệu Phong Vũ(Hoặc tương đương) | ||
| 87 | Đai dán bó gối tập luyện | 17 | Đôi | Hiệu PJ (Hoặc tương đương) | ||
| 88 | Ghẹt chân tập bảo vệ ống quyển | 17 | Đôi | Hiệu BN (Hoặc tương đương) | ||
| 89 | Băng đa quấn tay tập luyện | 26 | Đôi | Hiệu Everlast (Hoặc tương đương) | ||
| 90 | Tạ đeo bọc chân tập luyện | 34 | Đôi | Hiệu OEM (Hoặc tương đương) | ||
| 91 | Bọc răng tập luyện | 26 | Cái | Wesing (Hoặc tương đương) | ||
| 92 | Kiếm tập luyện | 4 | Đôi | Tami (Hoặc tương đương) | ||
| 93 | Đại đao tập luyện | 1 | Cái | Tami (Hoặc tương đương) | ||
| 94 | Song dao tập luyện | 2 | Đôi | Tami (Hoặc tương đương) | ||
| 95 | Đao tập luyện | 1 | Đôi | Tami (Hoặc tương đương) | ||
| 96 | Mã tấu tập luyện | 1 | Đôi | Tami (Hoặc tương đương) | ||
| 97 | Bao đá(cao 1.5m) | 2 | Cái | Hiệu Everlast (Hoặc tương đương) | ||
| 98 | Bao đấm | 2 | Cái | Hiệu Everlast (Hoặc tương đương) | ||
| 99 | Mũ tập luyện loại da | 6 | Cái | Hiệu Twins (Hoặc tương đương) | ||
| 100 | Găng tập luyện loại da | 6 | Đôi | Hiệu Twins (Hoặc tương đương) | ||
| 101 | Đích đấm tập luyện | 3 | Cái | Hiệu Walon (Hoặc tương đương) | ||
| 102 | Đích đá tập luyện | 3 | Cái | Hiệu Walon | ||
| 103 | Quần áo tập luyện chuyên môn đai lưng | 40 | Bộ | Chất liệu: Vải kaki trơn với thành phần vảo 65% Polyeste và 35% cotton rất thẩm mỹ và bền, dầy dặn. Đai được may bằng vải đường may chắc chắn tỉ mỉ. Màu đen | 14.Pencak Silat | |
| 104 | Giáp tập luyện và thi đấu | 20 | Cái | Chất liệu: Vải kaki trơn cao cấp. Đai được may bằng vải đường may chắc chắn, tỉ mỉ. Màu sắc: Theo yêu cầu | ||
| 105 | Bao tập luyện treo | 10 | Cái | Màu sắc: Đỏ, đen. Size: 35-80kg. Chất liệu: Da, đệm mút, xốp, vải bên trong, giá chữ, bàn xoay | ||
| 106 | Lăm pơ to tập luyện 40*60 | 20 | Cái | Chất liệu: Da PU,có lót đệm mút bên trong Màu sắc: Xanh | ||
| 107 | Lăm pơ nhỏ tập luyện 20*40 | 20 | Đôi | Chất liệu: Da PU,có lót đệm mút bên trong Màu sắc: Xanh | ||
| 108 | Bảo hộ tay chân tập luyện | 40 | Đôi | Chất liệu: Vải sợi nhỏ, bên trong có lót đệm | ||
| 109 | Giầy mềm điền kinh | 47 | Đôi | Dowin (Hoặc tương đương) | 15.Điền kinh | |
| 110 | Rào điền kinh | 2 | Bộ | Jinling (Hoặc tương đương) | ||
| 111 | Giày đinh điền kinh | 25 | Đôi | Nike/Adidas (Hoặc tương đương) | ||
| 112 | Rào chướng ngại vật | 3 | Bộ | Jinling (Hoặc tương đương) | ||
| 113 | Giá trở đệm nhảy sào Việt Nam | 1 | Bộ | TKN (Hoặc tương đương) | ||
| 114 | Bộ cọc nhảy sào Việt Nam | 1 | Bộ | TKN (Hoặc tương đương) | ||
| 115 | Quả cầu tập luyện | 300 | Hộp | Aspec(Hoặc tương đương) | 16.Cầu lông | |
| 116 | Cước căng vợt | 300 | Vỉ | Aspec(Hoặc tương đương) | ||
| 117 | Cầu tập luyện Thái Lan | 150 | Quả | Marathon(Hoặc tương đương) | 17.Cầu mây | |
| 118 | Bộ tạ gánh | 2 | Bộ | TKN(Hoặc tương đương) | ||
| 119 | Lưới | 4 | Cái | Sodex Sport(Hoặc tương đương) | ||
| 120 | Găng tay đấm | 20 | Đôi | Twins/Wesing Size 12 chất liệu da bò(Hoặc tương đương) | 18.Boxing | |
| 121 | Giày thi đấu | 6 | Đôi | Hiệu Everlast(Hoặc tương đương) | ||
| 122 | Đích bụng | 1 | Cái | Twins/Wesing(Hoặc tương đương) | ||
| 123 | Đích đấm tay | 2 | Đôi | Fairtex Fmv15 Speed&Accuracy (Hoặc tương đương) bằng da bò | ||
| 124 | Băng quấn tay | 20 | Đôi | Wesing (Hoặc tương đương) | ||
| 125 | Bịt răng | 20 | Cái | Wesing (Hoặc tương đương) | ||
| 126 | Quần áo tập luyện | 20 | Bộ | TKN (Hoặc tương đương) | ||
| 127 | Giày tập | 9 | Đôi | Gia công | 19.Aerobic | |
| 128 | Bọc cổ chân | 16 | Đôi | PJ (Hoặc tương đương) | ||
| 129 | Quần áo thi đấu | 8 | Bộ | Gia công | ||
| 130 | Giày thi đấu | 8 | Đôi | Gia công | ||
| 131 | Quần tất và tất thi đấu | 8 | Bộ | Gia công | ||
| 132 | Giày tập chuyên môn | 34 | Đôi | Hãng Dowin (Hoặc tương đương), chất liệu vải da tráng nhựa, đế cao su tổng hợp | 20.Vật | |
| 133 | Áo tập chuyên môn | 34 | Cái | Hãng Dowin (Hoặc tương đương), chất thun co giãn 4 chiều, chịu được ma sát co giãn | ||
| 134 | Hình nộm người dùng tập luyện | 2 | Con | Chất liệu da hoặc giả da Cao 1,3m nặng từ 25 -60 kg | ||
| 135 | Bóng thi đấu | 30 | Hộp | Yinhe (Hoặc tương đương) nhãn hiệu đỏ | 21.Bóng bàn | |
| 136 | Bóng tập luyện | 24 | Hộp | Doble fish (Hoặc tương đương) nhãn hiệu xanh | ||
| 137 | Mặt vợt bóng bàn | 30 | Cái | Donic S3, Joola Maxxx500, REFLEXX (Hoặc tương đương) | ||
| 138 | Cốt vợt tập luyện, thi đấu | 7 | Cái | Tamca Sardius 5000(Hoặc tương đương) | ||
| 139 | Vợt sắt tập luyện | 8 | Cái | Vợt sắt tập luyện | ||
| 140 | Dây nhảy | 12 | Cái | Kangui (Hoặc tương đương) | ||
| 141 | Cầu đá TLS | 70 | Hộp | TLS (Hoặc tương đương) | 22.Đá cầu | |
| 142 | Cầu đá 93 | 100 | Quả | Cầu đá 93 | ||
| 143 | Áo bơi tập luyện | 20 | Cái | YINGFA 982A(Hoặc tương đương) | 23.Bơi - Lặn | |
| 144 | Quần bơi tập luyện | 20 | Cái | YINGFA 9802A(Hoặc tương đương) | ||
| 145 | Kính bơi | 45 | Cái | View V121MR(Hoặc tương đương) | ||
| 146 | Mũ bơi | 45 | Cái | View V31(Hoặc tương đương) | ||
| 147 | Chân vịt tập luyện | 2 | Cái | Water way(Hoặc tương đương) | ||
| 148 | Chân Bifin tập luyện | 5 | Cái | YINGFA(Hoặc tương đương) | ||
| 149 | Chân Bifin thi đấu | 2 | Cái | NAJADE(Hoặc tương đương) | ||
| 150 | Tạ đeo chân tập nước | 15 | Cái | YINGFA(Hoặc tương đương) | ||
| 151 | Con lăn ép dẻo căng cơ | 8 | Cái | GRID 2.0 Foam Roller (Hoặc tương đương) | ||
| 152 | Xe địa hình size M | 3 | Cái | Scott Scale 700-2019 (Hoặc tương đương) | 24.Xe đạp | |
| 153 | Xe địa hình size S | 3 | Cái | Scott Scale 710-2019(Hoặc tương đương) | ||
| 154 | Xe đổ đèo size M | 1 | Cái | Scott GAMBLE 720(Hoặc tương đương) | ||
| 155 | Vành thi đấu | 3 | Cặp | Shimano XT M8000 , 27,5in (Hoặc tương đương) | ||
| 156 | Giày địa hình | 6 | Đôi | Shimano M089 (Hoặc tương đương) | ||
| 157 | Pedal Shimano + cá giày | 6 | Đôi | Shimano M520 black(Hoặc tương đương) | ||
| 158 | Lốp địa hình | 6 | Đôi | Continental 27,5 x 2,25 | ||
| 159 | Giá cân vành | 1 | Chiếc | Promend TS1.1 | ||
| 160 | Đồ nghề sửa xe Giant (Hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Lục giác Giant (Hoặc tương đương), hoa khế, kìm tháo xích,cờ lê côn, bơm phuộc hơi | ||
| 161 | Quần áo thi đấu | 30 | Bộ | Quần áo thi đấu | ||
| 162 | Săm xe | 20 | Đôi | Maxxis (Hoặc tương đương) | ||
| 163 | Mũ địa hình size S,M | 8 | Cái | Giant 2020(Hoặc tương đương) | ||
| 164 | Kính địa hình | 8 | Cái | Basto (Hoặc tương đương) | ||
| 165 | Quần đấu kiếm | 4 | Cái | Zhang(Hoặc tương đương) | 25.Đấu kiếm | |
| 166 | Áo đấu kiếm | 4 | Cái | Zhang(Hoặc tương đương) | ||
| 167 | Giáp điện tử đấu kiếm | 4 | Cái | Zhang(Hoặc tương đương) | ||
| 168 | Mặt nạ đấu kiếm | 4 | Cái | Zhang(Hoặc tương đương) | ||
| 169 | Kiếm tập và thi đấu | 4 | Cái | Zhang(Hoặc tương đương) | ||
| 170 | Dây cài giắc điện tử | 4 | Cái | Zhang(Hoặc tương đương) | ||
| 171 | Găng tay đấu kiếm | 4 | Cái | Zhang(Hoặc tương đương) | ||
| 172 | Giáp bảo hộ ngực nữ | 4 | Cái | Zhang(Hoặc tương đương) | ||
| 173 | Lăm bơ | 9 | Đôi | Wesing (Hoặc tương đương) | 26.Võ cổ truyền | |
| 174 | Găng tập | 18 | Đôi | Wesing (Hoặc tương đương) | ||
| 175 | Giáp tập | 18 | Cái | Wesing (Hoặc tương đương) | ||
| 176 | Đồng hồ chuyên dụng | 20 | Cái | Đếm ngược từng nước cờ và 1 ván cờ | 27.Cờ Vua | |
| 177 | Quân bàn cờ vua | 50 | Bộ | Quân và bàn bằng nhựa Mica | ||
| 178 | Quân bàn cờ treo phục vụ giảng dạy | 4 | Cái | Quân nam châm có thể gắn lên bàn giảng dạy. Kích thước bàn 1m x 1m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi