Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm thiết bị thực hành, thí nghiệm phòng học bộ môn Lý – Hóa – Sinh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200917112-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn đầu tư và xây dựng Trường Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm thiết bị thực hành, thí nghiệm phòng học bộ môn Lý – Hóa – Sinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200902446 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 08:58:00 đến ngày 2020-09-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,798,825,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dao động ký kỹ thuật số, 25 MHz | 2 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Máy phát tần số, 0.1 Hz - 110 kHz | 2 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Nguồn điện AC/DC, 0 - 2V/5A | 4 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Đồng hồ đo điện đa năng | 10 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bộ dây dẫn | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Hộp đựng pin | 4 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Biến trở 10 - 100 Ω, 2 A | 4 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bộ giá thí nghiệm | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Bộ thí nghiệm khảo sát Rơi tự do | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bộ thí nghiệm Đệm không khí | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bộ thí nghiệm Cơ học biểu diễn | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bộ thí nghiệm khảo sát sự nở dài vì nhiệt của chất rắn | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bộ thiết bị khảo sát các định luật chất khí | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bộ thí nghiệm Điện và Từ học | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bộ thí nghiệm Quang hình học | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bộ thí nghiệm Quang hình học biểu diễn | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Khảo sát thực nghiệm các định luật dao động của con lắc đơn | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Bộ thí nghiệm sóng nước | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Bộ thí nghiệm khảo sát Mô men quán tính | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Bộ thí nghiệm khảo sát sóng dừng | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Bộ thí nghiệm xác định tốc độ truyền âm trong không khí | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Bộ thí nghiệm khảo sát nhiễu xạ và giao thoa - xác định bước sóng ánh sáng. | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Bộ thiết bị khảo sát các định luật Newton về chuyển động | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Valy dụng cụ thí nghiệm Hóa học - SMA | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Bài thí nghiệm điện phân dung dịch muối ăn có màng ngăn | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Bộ thí nghiệm chưng cất | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Bộ thí nghiệm điều chế khí từ chất lỏng và chất rắn | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Điện phân nước thực hành | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Bộ thí nghiệm chuẩn độ | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Bộ dụng cụ đo lường PTN | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Bộ dụng cụ đo thể tích | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Bộ dụng cụ kim loại | 5 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Bộ dụng cụ tinh chế | 3 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Bộ giá thí nghiệm | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Bộ dụng cụ chứa dung môi | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Bộ chất chỉ thị axit - bazơ | 5 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Bộ chổi rửa dụng cụ thủy tinh | 5 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Bộ lọ đựng hóa chất | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Ống nghiệm các loại | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Bộ nút cao su | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Bộ ống dẫn | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Bộ pipet | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Bộ thiết bị nhiệt | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Bộ dụng cụ bảo hộ | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Bình rửa khí, 250 ml | 5 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Bộ 6 khay đựng dụng cụ, hóa chất | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Bộ mô hình phân tử | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Bộ máy li tâm | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Máy cất nước 1 lần, 4 lít/ giờ | 1 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Tủ sấy | 1 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Hóa chất thí nghiệm | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Mô hình cấu tạo Tế bào động vật | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Mô hình quá trình Nguyên phân ở động vật | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Mô hình quá trình Giảm phân ở động vật | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Mô hình cấu trúc ADN | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Mô hình cấu trúc ARN | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Mô hình cấu tạo Tim, 4 phần | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Mô hình hệ sinh dục Nam, 2 phần | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Mô hình hệ sinh dục Nữ, 2 phần | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Mô hình cấu tạo hệ Hô hấp | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Mô hình cấu tạo hệ Tiêu hóa | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Mô hình cấu tạo hệ Tuần hoàn | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Mô hình cấu tạo hệ Thần kinh | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Mô hình cấu tạo hệ Bài tiết | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Mô hình cấu tạo tế bào Thần kinh | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Mô hình cấu tạo Tủy sống | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Mô hình các giai đoạn phát triển Phôi | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Mô hình các giai đoạn phát triển Bào thai | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Mô hình cấu tạo Virus HIV | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Kính hiển vi kỹ thuật số 2 mắt, màn hình hiển thị LCD, độ phóng đại 1000 lần | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Kính hiển vi kỹ thuật số 2 mắt, độ phóng đại 1000 lần | 5 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Kính hiển vi quang học 2 mắt, độ phóng đại 1000 lần | 15 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Bộ tiêu bản Vi sinh vật | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Bộ tiêu bản quá trình Nguyên phân | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Bộ tiêu bản quá trình Giảm phân | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Bộ dụng cụ làm tiêu bản tạm thời | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Bộ thí nghiệm hô hấp ở thực vật | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Cân đo cơ thể | 1 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Huyết áp kế cơ học | 3 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Huyết áp kế điện tử | 3 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Nhiệt kế đo thân nhiệt (Hg) | 5 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Nhiệt kế đo thân nhiệt điện tử | 5 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Bộ giá thí nghiệm | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Bộ dụng cụ bảo hộ | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Bộ dụng cụ chứa dung môi | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Bộ chổi rửa | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Bộ dụng cụ đo lường | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Bộ dụng cụ đo thể tích | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Bộ dụng cụ lọc | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Bộ 6 khay đựng dụng cụ, hóa chất | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Bộ lọ đựng hóa chất | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Bộ nút cao su | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Bộ ống dẫn | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Bộ ống nhỏ giọt | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Cối, chày sứ, 100 mm | 5 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Ống nghiệm các loại | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Bộ thiết bị nhiệt | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Máy cất nước 1 lần, 4 lít/ giờ | 1 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Bộ máy li tâm | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Tủ sấy | 1 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Tủ lạnh, 180 L | 1 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Hóa chất thí nghiệm | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi