Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm thiết bị tối thiểu lớp 1 chương trình giáo dục phổ thông mới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200917001-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn đầu tư và xây dựng Trường Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm thiết bị tối thiểu lớp 1 chương trình giáo dục phổ thông mới |
| Số hiệu KHLCNT | 20200902446 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 08:56:00 đến ngày 2020-09-19 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,495,150,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 770 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 770 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Khay thả chấm tròn | 770 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Bảng 100 ô vuông | 770 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 770 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Mô hình đồng hồ | 22 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 22 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 22 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 22 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 22 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 110 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 110 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 110 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 110 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 110 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Thanh phách | 770 | Cặp | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Song loan | 770 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Trống nhỏ | 220 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Triangle (Tam giác chuông) | 220 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Tambourine (Trống lục lạc) | 220 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Bảng vẽ cá nhân | 770 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 770 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Bảng vẽ học nhóm | 132 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Bục đặt mẫu | 88 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Các hình khối cơ bản | 22 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 132 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 132 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) | 132 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Đồng hồ bấm giây | 132 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Còi | 132 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Cờ đuôi nheo | 264 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Thước dây | 132 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 44 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Đệm nhảy | 132 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Bóng đá | 132 | Quả | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Cầu môn bóng đá | 22 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Bóng rổ | 132 | Quả | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Cột bóng rổ | 44 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Dây nhảy tập thể | 132 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Dây nhảy cá nhân | 440 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Quả cầu đá | 330 | Quả | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Cột và lưới đá cầu | 44 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Bóng ném | 132 | Quả | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Bóng chuyền hơi | 132 | Quả | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 44 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Các bài nhạc dân vũ | 44 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 44 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 44 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Bộ tranh: Thật thà | 44 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 132 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Bộ tranh: Sinh hoạt nền nếp | 132 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 132 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 132 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 132 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | 22 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | 110 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Bảng nhóm | 110 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Tủ đựng thiết bị | 22 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Bảng phụ | 22 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Nam châm | 440 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Nẹp treo tranh | 440 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Giá treo tranh | 44 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi