Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị đầu tư năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200912747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Bách Khoa - ĐHQG Tp. HCM. |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị đầu tư năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200884770 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 13:42:00 đến ngày 2020-09-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,965,360,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hệ thống cáp quang kết nối phòng Smart FabLab | 1 | Hệ thống | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 2 | Máy Workstation 1 | 5 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 3 | Máy Workstation 2 | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 4 | Máy chủ chạy ứng dụng | 1 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 5 | Màn hình hiển thị | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 6 | Bàn lab học viên | 20 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 7 | Ghế xoay | 20 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 8 | Tủ chứa các bo mạch, tài liệu | 2 | Tủ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 9 | Camera | 4 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 10 | Đầu ghi hình | 2 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 11 | Switch | 2 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 12 | Ổ cứng cho đầu ghi hình camera | 2 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 13 | Vật tư, phụ kiện lắp đặt hệ thống camera 1 | 1 | Gói | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 14 | Máy tạo mạch in 02 lớp | 1 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 15 | Nắp bảo vệ máy tạo mạch in | 1 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 16 | Máy lắp linh kiện | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 17 | Công cụ in board mạch | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 18 | Máy hàn board mạch | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 19 | Bộ nguồn DC | 2 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 20 | Máy hiện sóng | 2 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 21 | Máy phân tích phổ và phụ kiện | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 22 | Máy tạo xung điện | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 23 | Máy hàn | 2 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 24 | Máy khò hàn | 2 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 25 | Bộ phân tích logic | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 26 | Kính hiển vi điện tử | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 27 | Cân điện tử 2 số lẻ | 1 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 28 | Máy in 3D | 1 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 29 | Phụ kiện, dụng cụ | 1 | Gói | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 30 | Board mạch UNO | 20 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 31 | Board mạch Raspberry Pi 3 | 20 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 32 | Board mạch Beagle Bone Black | 20 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 33 | Kit phát triển | 20 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 34 | Board mạch phát triển | 5 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 35 | Bộ hỗ trợ nạp phần mềm | 3 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 36 | Board thu tín hiệu | 10 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 37 | Bộ kit thực hành LoRa/LoRaWAN cho giáo dục | 6 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 38 | Bộ kit lập trình không dây | 20 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 39 | Bộ kit lập trình 1 | 5 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 40 | Bộ kit điều khiển | 3 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 41 | Bộ kit lập trình 2 | 5 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 42 | Cảm biến khói | 10 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 43 | Bộ cảm biến từ | 10 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 44 | Bộ đa cảm biến | 10 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 45 | Cảm biến chuyển động | 10 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 46 | Bộ kit giám sát nước | 2 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 47 | Máy chủ cơ sở dữ liệu | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 48 | Thiết bị chuyển mạch | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 49 | UPS 6 KVA | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 50 | Máy vi tính để bàn chuyên dụng | 4 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 51 | Dây nhảy quang + Transceiver | 1 | Gói | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 52 | Tủ tài liệu | 4 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 53 | Bàn làm việc 01 | 20 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 54 | Ghế làm việc 01 | 20 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 55 | Bàn tủ chuyên dụng khác | 2 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 56 | Vật tư, phụ kiện lắp đặt hệ thống camera 2 | 1 | Gói | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 57 | Cây nước nóng lạnh | 3 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 58 | Máy hủy tài liệu | 1 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 59 | Bàn làm việc 02 | 2 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 60 | Ghế làm việc 02 | 2 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 61 | Bộ sofa | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 62 | Ổ cứng di động | 2 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 63 | Máy in trắng đen | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 64 | Máy in màu | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 65 | Máy photocopy đa năng | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 66 | Máy chiếu | 1 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 67 | Màn chiếu | 1 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 68 | Thiết bị kiểm soát ra vào bằng vân tay | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 69 | Nút Exit cho hệ thống access control | 1 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 70 | Khóa thả chốt điện tử | 1 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 71 | Giá đỡ trên cho khóa thả chốt | 1 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 72 | Giá đỡ dưới cho khóa thả chốt | 1 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 73 | Phụ kiện cho hệ thống an ninh | 1 | Gói | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 74 | Ổ cứng mạng | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 75 | Máy Scan | 1 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi