Gói thầu: Khoang giếng các trường Mầm non Ba Động, Mầm non Ba Dinh (Nước Tiên), Mầm non Ba Xa (Nước Như), Mầm non Ba Ngạc (Nước Lầy), Mầm non Ba Thành (điểm trung tâm Trường An), THTHCS Ba Chùa, Mầm non Ba Trang (Cây Muối, Nước Đang).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200879016-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Ba Tơ |
| Tên gói thầu | Khoang giếng các trường Mầm non Ba Động, Mầm non Ba Dinh (Nước Tiên), Mầm non Ba Xa (Nước Như), Mầm non Ba Ngạc (Nước Lầy), Mầm non Ba Thành (điểm trung tâm Trường An), THTHCS Ba Chùa, Mầm non Ba Trang (Cây Muối, Nước Đang). |
| Số hiệu KHLCNT | 20200823866 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 10:56:00 đến ngày 2020-09-17 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 493,733,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Công tác khoan giếng nước nước ngầm chiều sâu giếng 50 m- 100m Đường kính ống 114mm | 65 | m | Công tác khoan giếng nước ngầm chiều sâu giếng 50 m- 100m Đường kính ống 114mm | ||
| 2 | Ống nhựa PVC fi 114mm dày 3.2mm | 60 | m | Ống nhựa PVC fi 114mm dày 3.2mm | ||
| 3 | Ống nhựa PVC fi 90mm dày 3.2mm lọc nước ngầm | 4 | m | Ống nhựa PVC fi 90mm dày 3.2mm lọc nước ngầm | ||
| 4 | Ống nhựa UPVC Côn chuyển từ fi 114mm xuống fi 90mm dày 3.2mm | 1 | Cái | Ống nhựa UPVC Côn chuyển từ fi 114mm xuống fi 90mm dày 3.2mm | ||
| 5 | Dây cáp 4.0 mm Inox bọc nhựa | 70 | m | Dây cáp 4.0 mm Inox bọc nhựa | ||
| 6 | Ống nhựa fi 27 đạt hòa dày 3.2mm | 70 | 3.0 | Ống nhựa fi 27 đạt hòa dày 3.2mm | ||
| 7 | Máy bơm Hỏa tiển thương hiệu Mastra (hoặc tương đương) 2.0HP - 1.5KW cột áp 110m-64m, lưu lượng 3.5 mét khối/giờ | 1 | Cái | Máy bơm Hỏa tiển thương hiệu Mastra (hoặc tương đương) 2.0HP - 1.5KW cột áp 110m-64m, lưu lượng 3.5 mét khối/giờ (hoặc tương đương) | ||
| 8 | Dây điện Cadivi 2x3.0mm | 100 | m | Dây điện Cadivi 2x3.0mm | ||
| 9 | Automat Panasonic (hoặc tương đương) 30A 1 pha | 1 | Cái | Automat Panasonic (hoặc tương đương) 30A 1 pha | ||
| 10 | Tủ điện 400x300x150mm tôn sơn tĩnh điện 1.2mm | 1 | cái | Tủ điện 400x300x150mm tôn sơn tĩnh điện 1.2mm | ||
| 11 | Phao nước bồn điện | 1 | Cái | Phao nước bồn điện | ||
| 12 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Lô | Phụ kiện lắp đặt | ||
| 13 | Vận chuyển, lập láng trại tại chỗ | 1 | Lô | Vận chuyển, lập láng trại tại chỗ | ||
| 14 | Công tác khoan giếng nước nước ngầm chiều sâu giếng 50 m- 100m Đường kính ống 114mm | 65 | m | Công tác khoan giếng nước ngầm chiều sâu giếng 50 m- 100m Đường kính ống 114mm | ||
| 15 | Ống nhựa PVC fi 114mm dày 3.2mm | 60 | m | Ống nhựa PVC fi 114mm dày 3.2mm | ||
| 16 | Ống nhựa PVC fi 90mm dày 3.2mm lọc nước ngầm | 4 | m | Ống nhựa PVC fi 90mm dày 3.2mm lọc nước ngầm | ||
| 17 | Ống nhựa UPVC Côn chuyển từ fi 114mm xuống fi 90mm dày 3.2mm | 1 | Cái | Ống nhựa UPVC Côn chuyển từ fi 114mm xuống fi 90mm dày 3.2mm | ||
| 18 | Dây cáp 4.0 mm Inox bọc nhựa | 70 | m | Dây cáp 4.0 mm Inox bọc nhựa | ||
| 19 | Ống nhựa fi 27 đạt hòa dày 3.2mm | 68 | 3.0 | Ống nhựa fi 27 đạt hòa dày 3.2mm | ||
| 20 | Máy bơm Hỏa tiển thương hiệu Mastra (hoặc tương đương) 2.0HP - 1.5KW cột áp 110m-64m, lưu lượng 3.5 mét khối/giờ | 1 | Cái | Máy bơm Hỏa tiển thương hiệu Mastra (hoặc tương đương) 2.0HP - 1.5KW cột áp 110m-64m, lưu lượng 3.5 mét khối/giờ (hoặc tương đương) | ||
| 21 | Dây điện Cadivi 2x3.0mm | 100 | m | Dây điện Cadivi 2x3.0mm | ||
| 22 | Automat Panasonic (hoặc tương đương) 30A 1 pha | 1 | Cái | Automat Panasonic (hoặc tương đương) 30A 1 pha | ||
| 23 | Tủ điện 400x300x150mm tôn sơn tĩnh điện 1.2mm | 1 | cái | Tủ điện 400x300x150mm tôn sơn tĩnh điện 1.2mm | ||
| 24 | Phao nước bồn điện | 1 | Cái | Phao nước bồn điện | ||
| 25 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Lô | Phụ kiện lắp đặt | ||
| 26 | Vận chuyển, lập láng trại tại chỗ | 1 | Lô | Vận chuyển, lập láng trại tại chỗ | ||
| 27 | Công tác khoan giếng nước nước ngầm chiều sâu giếng 50 m- 100m Đường kính ống 114mm | 68 | m | Công tác khoan giếng nước nước ngầm chiều sâu giếng 50 m- 100m Đường kính ống 114mm | ||
| 28 | Ống nhựa PVC fi 114mm dày 3.2mm | 68 | m | Ống nhựa PVC fi 114mm dày 3.2mm | ||
| 29 | Ống nhựa PVC fi 90mm dày 3.2mm lọc nước ngầm | 4 | m | Ống nhựa PVC fi 90mm dày 3.2mm lọc nước ngầm | ||
| 30 | Ống nhựa UPVC Côn chuyển từ fi 114mm xuống fi 90mm dày 3.2mm | 1 | Cái | Ống nhựa UPVC Côn chuyển từ fi 114mm xuống fi 90mm dày 3.2mm | ||
| 31 | Dây cáp 4.0 mm Inox bọc nhựa | 78 | m | Dây cáp 4.0 mm Inox bọc nhựa | ||
| 32 | Ống nhựa fi 27 đạt hòa dày 3.2mm | 98 | 3.0 | Ống nhựa fi 27 đạt hòa dày 3.2mm | ||
| 33 | Máy bơm Hỏa tiển thương hiệu Mastra (hoặc tương đương) 2.0HP - 1.5KW cột áp 110m-64m, lưu lượng 3.5 mét khối/giờ | 1 | Cái | Máy bơm Hỏa tiển thương hiệu Mastra (hoặc tương đương) 2.0HP - 1.5KW cột áp 110m-64m, lưu lượng 3.5 mét khối/giờ | ||
| 34 | Dây điện Cadivi 2x3.0mm | 100 | m | Dây điện Cadivi 2x3.0mm | ||
| 35 | Automat Panasonic (hoặc tương đương) 30A 1 pha | 1 | Cái | Automat Panasonic (hoặc tương đương) 30A 1 pha | ||
| 36 | Phao nước bồn điện | 1 | Cái | Phao nước bồn điện | ||
| 37 | Tủ điện 400x300x150mm tôn sơn tĩnh điện 1.2mm | 1 | cái | Tủ điện 400x300x150mm tôn sơn tĩnh điện 1.2mm | ||
| 38 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Lô | Phụ kiện lắp đặt | ||
| 39 | Vận chuyển, lập láng trại tại chỗ | 1 | Lô | Vận chuyển, lập láng trại tại chỗ | ||
| 40 | Công tác khoan giếng nước nước ngầm chiều sâu giếng 50 m- 100m Đường kính ống 114mm | 68 | m | Công tác khoan giếng nước nước ngầm chiều sâu giếng 50 m- 100m Đường kính ống 114mm | ||
| 41 | Ống nhựa PVC fi 114mm dày 3.2mm | 63 | m | Ống nhựa PVC fi 114mm dày 3.2mm | ||
| 42 | Ống nhựa PVC fi 90mm dày 3.2mm lọc nước ngầm | 4 | m | Ống nhựa PVC fi 90mm dày 3.2mm lọc nước ngầm | ||
| 43 | Ống nhựa UPVC Côn chuyển từ fi 114mm xuống fi 90mm dày 3.2mm | 1 | Cái | Ống nhựa UPVC Côn chuyển từ fi 114mm xuống fi 90mm dày 3.2mm | ||
| 44 | Dây cáp 4.0 mm Inox bọc nhựa | 75 | m | Dây cáp 4.0 mm Inox bọc nhựa | ||
| 45 | Ống nhựa fi 27 đạt hòa dày 3.2mm | 90 | 3.0 | Ống nhựa fi 27 đạt hòa dày 3.2mm | ||
| 46 | Máy bơm Hỏa tiển thương hiệu Mastra (hoặc tương đương) 2.0HP - 1.5KW cột áp 110m-64m, lưu lượng 3.5 mét khối/giờ | 1 | Cái | Máy bơm Hỏa tiển thương hiệu Mastra (hoặc tương đương) 2.0HP - 1.5KW cột áp 110m-64m, lưu lượng 3.5 mét khối/giờ (hoặc tương đương) | ||
| 47 | Dây điện Cadivi 2x3.0mm | 100 | m | Dây điện Cadivi 2x3.0mm | ||
| 48 | Automat Panasonic (hoặc tương đương) 30A 1 pha | 1 | Cái | Automat Panasonic (hoặc tương đương) 30A 1 pha | ||
| 49 | Tủ điện 400x300x150mm tôn sơn tĩnh điện 1.2mm | 1 | cái | Tủ điện 400x300x150mm tôn sơn tĩnh điện 1.2mm | ||
| 50 | Phao nước bồn điện | 1 | Cái | Phao nước bồn điện | ||
| 51 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Lô | Phụ kiện lắp đặt | ||
| 52 | Vận chuyển, lập láng trại tại chỗ | 1 | Lô | Vận chuyển, lập láng trại tại chỗ | ||
| 53 | Công tác khoan giếng nước nước ngầm chiều sâu giếng 50 m- 100m Đường kính ống 114mm | 68 | m | Công tác khoan giếng nước nước ngầm chiều sâu giếng 50 m- 100m Đường kính ống 114mm | ||
| 54 | Ống nhựa PVC fi 114mm dày 3.2mm | 63 | m | Ống nhựa PVC fi 114mm dày 3.2mm | ||
| 55 | Ống nhựa PVC fi 90mm dày 3.2mm lọc nước ngầm | 4 | m | Ống nhựa PVC fi 90mm dày 3.2mm lọc nước ngầm | ||
| 56 | Ống nhựa UPVC Côn chuyển từ fi 114mm xuống fi 90mm dày 3.2mm | 1 | Cái | Ống nhựa UPVC Côn chuyển từ fi 114mm xuống fi 90mm dày 3.2mm | ||
| 57 | Dây cáp 4.0 mm Inox bọc nhựa | 60 | m | Dây cáp 4.0 mm Inox bọc nhựa | ||
| 58 | Ống nhựa fi 27 đạt hòa dày 3.2mm | 88 | 3.0 | Ống nhựa fi 27 đạt hòa dày 3.2mm | ||
| 59 | Máy bơm Hỏa tiển thương hiệu Mastra (hoặc tương đương) 2.0HP - 1.5KW cột áp 110m-64m, lưu lượng 3.5 mét khối/giờ | 1 | Cái | Máy bơm Hỏa tiển thương hiệu Mastra (hoặc tương đương) 2.0HP - 1.5KW cột áp 110m-64m, lưu lượng 3.5 mét khối/giờ (hoặc tương đương) | ||
| 60 | Dây điện Cadivi 2x3.0mm | 100 | m | Dây điện Cadivi 2x3.0mm | ||
| 61 | Automat Panasonic (hoặc tương đương) 30A 1 pha | 1 | Cái | Automat Panasonic (hoặc tương đương) 30A 1 pha | ||
| 62 | Tủ điện 400x300x150mm tôn sơn tĩnh điện 1.2mm | 1 | cái | Tủ điện 400x300x150mm tôn sơn tĩnh điện 1.2mm | ||
| 63 | Phao nước bồn điện | 1 | Cái | Phao nước bồn điện | ||
| 64 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Lô | Phụ kiện lắp đặt | ||
| 65 | Vận chuyển, lập láng trại tại chỗ | 1 | Lô | Vận chuyển, lập láng trại tại chỗ | ||
| 66 | Công tác khoan giếng nước nước ngầm chiều sâu giếng 50 m- 100m Đường kính ống 114mm | 65 | m | Công tác khoan giếng nước nước ngầm chiều sâu giếng 50 m- 100m Đường kính ống 114mm | ||
| 67 | Ống nhựa PVC fi 114mm dày 3.2mm | 60 | m | Ống nhựa PVC fi 114mm dày 3.2mm | ||
| 68 | Ống nhựa PVC fi 90mm dày 3.2mm lọc nước ngầm | 4 | m | Ống nhựa PVC fi 90mm dày 3.2mm lọc nước ngầm | ||
| 69 | Ống nhựa UPVC Côn chuyển từ fi 114mm xuống fi 90mm dày 3.2mm | 1 | Cái | Ống nhựa UPVC Côn chuyển từ fi 114mm xuống fi 90mm dày 3.2mm | ||
| 70 | Dây cáp 4.0 mm Inox bọc nhựa | 60 | m | Dây cáp 4.0 mm Inox bọc nhựa | ||
| 71 | Ống nhựa fi 27 đạt hòa dày 3.2mm | 90 | 3.0 | Ống nhựa fi 27 đạt hòa dày 3.2mm | ||
| 72 | Máy bơm Hỏa tiển thương hiệu Mastra (hoặc tương đương) 2.0HP - 1.5KW cột áp 110m-64m, lưu lượng 3.5 mét khối/giờ | 1 | Cái | Máy bơm Hỏa tiển thương hiệu Mastra (hoặc tương đương) 2.0HP - 1.5KW cột áp 110m-64m, lưu lượng 3.5 mét khối/giờ (hoặc tương đương) | ||
| 73 | Dây điện Cadivi 2x3.0mm | 100 | m | Dây điện Cadivi 2x3.0mm | ||
| 74 | Automat Panasonic (hoặc tương đương) 30A 1 pha | 1 | Cái | Automat Panasonic (hoặc tương đương) 30A 1 pha | ||
| 75 | Tủ điện 400x300x150mm tôn sơn tĩnh điện 1.2mm | 1 | cái | Tủ điện 400x300x150mm tôn sơn tĩnh điện 1.2mm | ||
| 76 | Phao nước bồn điện | 1 | Cái | Phao nước bồn điện | ||
| 77 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Lô | Phụ kiện lắp đặt | ||
| 78 | Vận chuyển, lập láng trại tại chỗ | 1 | Lô | Vận chuyển, lập láng trại tại chỗ | ||
| 79 | Công tác khoan giếng nước nước ngầm chiều sâu giếng 50 m- 100m Đường kính ống 114mm | 65 | m | Công tác khoan giếng nước nước ngầm chiều sâu giếng 50 m- 100m Đường kính ống 114mm | ||
| 80 | Ống nhựa PVC fi 114mm dày 3.2mm | 60 | m | Ống nhựa PVC fi 114mm dày 3.2mm | ||
| 81 | Ống nhựa PVC fi 90mm dày 3.2mm lọc nước ngầm | 4 | m | Ống nhựa PVC fi 90mm dày 3.2mm lọc nước ngầm | ||
| 82 | Ống nhựa UPVC Côn chuyển từ fi 114mm xuống fi 90mm dày 3.2mm | 1 | Cái | Ống nhựa UPVC Côn chuyển từ fi 114mm xuống fi 90mm dày 3.2mm | ||
| 83 | Dây cáp 4.0 mm Inox bọc nhựa | 60 | m | Dây cáp 4.0 mm Inox bọc nhựa | ||
| 84 | Ống nhựa fi 27 đạt hòa dày 3.2mm | 90 | 3.0 | Ống nhựa fi 27 đạt hòa dày 3.2mm | ||
| 85 | Máy bơm Hỏa tiển thương hiệu Mastra (hoặc tương đương) 2.0HP - 1.5KW cột áp 110m-64m, lưu lượng 3.5 mét khối/giờ | 1 | Cái | Máy bơm Hỏa tiển thương hiệu Mastra (hoặc tương đương) 2.0HP - 1.5KW cột áp 110m-64m, lưu lượng 3.5 mét khối/giờ (hoặc tương đương) | ||
| 86 | Dây điện Cadivi 2x3.0mm | 100 | m | Dây điện Cadivi 2x3.0mm | ||
| 87 | Automat Panasonic (hoặc tương đương) 30A 1 pha | 1 | Cái | Automat Panasonic (hoặc tương đương) 30A 1 pha | ||
| 88 | Tủ điện 400x300x150mm tôn sơn tĩnh điện 1.2mm | 1 | cái | Tủ điện 400x300x150mm tôn sơn tĩnh điện 1.2mm | ||
| 89 | Phao nước bồn điện | 1 | Cái | Phao nước bồn điện | ||
| 90 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Lô | Phụ kiện lắp đặt | ||
| 91 | Vận chuyển, lập láng trại tại chỗ | 1 | Lô | Vận chuyển, lập láng trại tại chỗ | ||
| 92 | Công tác khoan giếng nước nước ngầm chiều sâu giếng 50 m- 100m Đường kính ống 114mm | 68 | m | Công tác khoan giếng nước nước ngầm chiều sâu giếng 50 m- 100m Đường kính ống 114mm | ||
| 93 | Ống nhựa PVC fi 114mm dày 3.2mm | 64 | m | Ống nhựa PVC fi 114mm dày 3.2mm | ||
| 94 | Ống nhựa PVC fi 90mm dày 3.2mm lọc nước ngầm | 4 | m | Ống nhựa PVC fi 90mm dày 3.2mm lọc nước ngầm | ||
| 95 | Ống nhựa UPVC Côn chuyển từ fi 114mm xuống fi 90mm dày 3.2mm | 1 | Cái | Ống nhựa UPVC Côn chuyển từ fi 114mm xuống fi 90mm dày 3.2mm | ||
| 96 | Dây cáp 4.0 mm Inox bọc nhựa | 70 | m | Dây cáp 4.0 mm Inox bọc nhựa | ||
| 97 | Ống nhựa fi 27 đạt hòa dày 3.2mm | 80 | m | Ống nhựa fi 27 đạt hòa dày 3.2mm | ||
| 98 | Máy bơm Hỏa tiển thương hiệu Mastra (hoặc tương đương) 2.0HP - 1.5KW cột áp 110m-64m, lưu lượng 3.5 mét khối/giờ | 1 | Cái | Máy bơm Hỏa tiển thương hiệu Mastra (hoặc tương đương) 2.0HP - 1.5KW cột áp 110m-64m, lưu lượng 3.5 mét khối/giờ (hoặc tương đương) | ||
| 99 | Dây điện Cadivi 2x3.0mm | 100 | m | Dây điện Cadivi 2x3.0mm | ||
| 100 | Automat Panasonic (hoặc tương đương) 30A 1 pha | 1 | Cái | Automat Panasonic (hoặc tương đương) 30A 1 pha | ||
| 101 | Tủ điện 400x300x150mm tôn sơn tĩnh điện 1.2mm | 1 | cái | Tủ điện 400x300x150mm tôn sơn tĩnh điện 1.2mm | ||
| 102 | Phao nước bồn điện | 1 | Cái | Phao nước bồn điện | ||
| 103 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Lô | Phụ kiện lắp đặt | ||
| 104 | Vận chuyển, lập láng trại tại chỗ | 1 | Lô | Vận chuyển, lập láng trại tại chỗ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi