Gói thầu: Gói thầu: Thay dây điện chiếu sáng các tuyến đường Tân Lập, Nguyễn Tri Phương, Lê Văn Tách. (Đã bao gồm chi phí vận chuyển, nhân công lắp đặt và thuế giá trị gia tăng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200920035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SÀI GÒN DCD |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thay dây điện chiếu sáng các tuyến đường Tân Lập, Nguyễn Tri Phương, Lê Văn Tách. (Đã bao gồm chi phí vận chuyển, nhân công lắp đặt và thuế giá trị gia tăng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200779449 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn kiến thiết thị chính giao dự toán năm 2020 của Phòng Quản Lý Đô Thị Thành Phố Dĩ An |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 14:37:00 đến ngày 2020-09-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 426,046,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cọc tiếp địa bằng đồng Ø16 dài 2,4m | 7 | bộ | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Dây cáp nguồn chiếu sáng LA-ABC 3x35mm2 | 942,5 | Mét | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Dây cáp luồn lên đèn chiếu sáng CVV 2x2,5mm2 | 108 | Mét | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Kẹp rẽ IPC 50-50 | 48 | Cái | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Kẹp treo cáp ABC 16-50 | 20 | Cái | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Kẹp dừng cáp ABC 16-50 | 14 | Cái | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bulon móc 16x250 | 20 | cây | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bulon mắt 16x300 | 14 | cây | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cọc tiếp địa | 2 | bộ | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Dây cáp nguồn chiếu sáng LA-ABC 3x35mm2 | 985 | Mét | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Dây cáp luồn lên đèn chiếu sáng CVV 2x2,5mm2 | 90 | Mét | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Kẹp rẽ IPC 50-50 | 40 | Cái | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Kẹp treo cáp ABC 16-50 | 16 | Cái | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Kẹp dừng cáp ABC 16-50 | 7 | Cái | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bulon móc 16x250 | 16 | cây | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bulon mắt 16x300 | 7 | cây | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cọc tiếp địa bằng đồng Ø16 dài 2,4m | 14 | bộ | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Dây cáp nguồn chiếu sáng LA-ABC 3x35mm2 | 3.547,6 | Mét | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dây cáp luồn lên đèn chiếu sáng CVV 2x2,5mm2 | 319,5 | Mét | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Kẹp rẽ IPC 50-50 | 142 | Cái | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Kẹp treo cáp ABC 16-50 | 51 | Cái | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Kẹp dừng cáp ABC 16-50 | 37 | Cái | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bulon móc 16x250 | 51 | cây | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bulon mắt 16x300 | 37 | cây | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Phần thu hồi hệ thống cũ (khoản 5000m cáp đã qua sử dụng) | 5.000 | Mét | Được thể hiện trong Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi