Gói thầu: 01VX28A M1 2021 - Mua sắm nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220112967-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2022 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Thông tin M1
Tên gói thầu 01VX28A M1 2021 - Mua sắm nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ.
Số hiệu KHLCNT 20220112954
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 125 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-01-07 20:01:00 đến ngày 2022-01-18 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 448,964,635 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.75E8(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư, linh kiện điện tử.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 320.000.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
E-CDNT 1.1 Công ty TNHH MTV Thông tin M1
E-CDNT 1.2 01VX28A M1 2021 - Mua sắm nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ.
Phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu các gói thầu Nghiên cứu, cải tiến máy VX28A
125 Ngày
E-CDNT 3 Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Công ty TNHH một thành viên Thông tin M1 Địa chỉ: An khánh – Hoài Đức – Hà Nội. Số điện thoại : 02462650365 số fax: 02462650365
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





Không có


- Bên mời thầu: Công ty TNHH MTV Thông tin M1 , địa chỉ: Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
- Chủ đầu tư: Công ty TNHH một thành viên Thông tin M1 Địa chỉ: An khánh – Hoài Đức – Hà Nội. Số điện thoại : 02462650365 số fax: 02462650365


E-CDNT 10.1(g)
+ Bảo đảm dự thầu, theo quy định tại E-CDNT 17.1 + Thỏa thuận liên danh được đại diện hợp pháp của từng thành viên liên danh ký tên, đóng dấu (nếu liên danh). + Bảng tuyên bố đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. + Catalog/Datasheet, tài liệu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu. Và các tài liệu yêu cầu theo quy định tại Chương V
E-CDNT 10.2(c)
Theo quy định tại Chương V
E-CDNT 12.2
- Giá chào thầu là giá cố định và không thay đổi trong suốt thời gian đấu thầu kể cả trường hợp Bên mời thầu thêm hoặc bỏ một số hạng mục mua sắm. - Giá chào thầu đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có), chi phí vận chuyển, bốc dỡ, bàn giao hàng hóa tại kho bên mua tại địa chỉ An Khánh – Hoài Đức – Hà Nội. - Giá chào thầu phải bao gồm cả các chi phí về bản quyền, bằng phát minh sáng chế, thiết kế hoặc các quyền sở hữu trí tuệ đối với mọi sản phẩm và dịch vụ của gói thầu Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV].
E-CDNT 14.3 Không yêu cầu
E-CDNT 15.2
Không yêu cầu
E-CDNT 16.1 60 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 4.500.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Công ty TNHH một thành viên Thông tin M1 Địa chỉ: An khánh – Hoài Đức – Hà Nội. Số điện thoại : 02462650365 số fax: 02462650365
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ông Lưu Quang Trường Địa chỉ: Công ty TNHH một thành viên Thông tin M1 - An khánh – Hoài Đức – Hà nội. Số điện thoại : 02462650365 số fax: 02462650365
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng Đầu tư mua sắm, Công ty TNHH Một thành viên Thông tin M1, Xã An Khánh - Huyện Hoài Đức - Hà Nội; Điện thoại: (024) 62650365, Fax: (024) 62650365
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Không có
E-CDNT 34

15

15

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Điện trởRC0402JR-070RLhoặc tương đương340ChiếcRES-SMD;0OHM,JUMP,0402,1/16W
2Điện trởERJ-6GEYJ222Vhoặc tương đương5ChiếcRES-SMD;2.2KOHM,5%,0805,1/8W
3Điện trởCRCW08054K70JNEAhoặc tương đương10ChiếcRES-SMD;4.7KOHM,5%,0805,1/8W
4Điện trởRC0603JR-07120RLhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;120OHM,5%,0603,1/10W
5Điện trởRC0603JR-0751RLhoặc tương đương30ChiếcRES-SMD;51OHM,5%,0603,1/10W
6Điện trởRC0603JR-07470RLhoặc tương đương20ChiếcRES-SMD;470OHM,5%,0603,1/10W
7Điện trởERJ-3GEYJ331Vhoặc tương đương5ChiếcRES-SMD;330OHM,5%,0603,1/10W
8Điện trởRC0603JR-0710RLhoặc tương đương35ChiếcRES-SMD;10OHM,5%,0603,1/10W
9Điện trởKTR03EZPJ103hoặc tương đương5ChiếcRES-SMD;10KOHM,5%,0603,1/10W
10Điện trởRC0603JR-0710KLhoặc tương đương20ChiếcRES-SMD;10KOHM,5%,0603,1/10W
11Điện trởERJ-6GEYJ101Vhoặc tương đương5ChiếcRES-SMD;100OHM,5%,0805,1/8W
12Điện trởRC0805FR-0710KLhoặc tương đương5ChiếcRES-SMD;10KOHM,1%,0805,1/8W
13Điện trởAC0805FR-07270RLhoặc tương đương10ChiếcRES-SMD;270OHM,1%,0805,1/8W
14Điện trởRC0805JR-0710RLhoặc tương đương10ChiếcRES-SMD;10OHM,5%,0805,1/8W
15Điện trởERJ-6GEYJ104Vhoặc tương đương4ChiếcRES-SMD;100KOHM,5%,0805,1/8W
16Điện trởRTT05561JTPhoặc tương đương10ChiếcRES-SMD;560OHM,5%,0805,1/8W
17Điện trởRTT055R1JTPhoặc tương đương5ChiếcRES-SMD;5.1OHM,5%,0805,1/8W
18Điện trởRC0603JR-070RLhoặc tương đương50ChiếcRES-SMD;0OHM,JUMP,0603,1/10W
19Điện trởRC0402JR-0724RLhoặc tương đương45ChiếcRES-SMD;24OHM,5%,0402,1/16W
20Điện trởRC0402JR-0733RLhoặc tương đương40ChiếcRES-SMD;33OHM,5%,0402,1/16W
21Điện trởRC0402FR-07510RLhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;510OHM,1%,0402,1/16W
22Điện trởRC0402JR-071K5Lhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;1.5KOHM,5%,0402,1/16W
23Điện trởRC0402JR-0710KLhoặc tương đương195ChiếcRES-SMD;10KOHM,5%,0402,1/16W
24Điện trởRC0402JR-0715KLhoặc tương đương30ChiếcRES-SMD;15KOHM,5%,0402,1/16W
25Điện trởRC0402JR-0747KLhoặc tương đương35ChiếcRES-SMD;47KOHM,5%,0402,1/16W
26Điện trởRC0402FR-07100KLhoặc tương đương35ChiếcRES-SMD;100KOHM,1%,0402,1/16W
27Điện trởRMCF0603FT1K00hoặc tương đương32ChiếcRES-SMD;1KOHM,1%,0603,1/10W,-55℃to155℃
28Điện trởRC0603FR-071KLhoặc tương đương20ChiếcRES-SMD;1KOHM,1%,0603,1/10W,-55℃to155℃
29Điện trởERJ-3EKF1002Vhoặc tương đương24ChiếcRES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W
30Điện trởAC0603FR-0710KLhoặc tương đương10ChiếcRES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W
31Điện trởRC0402JR-07100KLhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;100KOHM,5%,0402,1/16W
32Điện trởERJ-6GEY0R00Vhoặc tương đương4ChiếcRES-SMD;0OHM,JUMP,0805,1/8W
33Điện trởRMCF0402FT2K00hoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;2KOHM,1%,0402,1/16W
34Điện trởERJ6ENF51R1Vhoặc tương đương5ChiếcRES-SMD;51.1OHM,1%,0805,1/8W
35Điện trởRC0402JR-07330RLhoặc tương đương40ChiếcRES-SMD;330OHM,5%,0402,1/16W
36Điện trởRC0603FR-073K6Lhoặc tương đương5ChiếcRES-SMD;3.6KOHM,1%,0603,1/10W
37Điện trởRC0402JR-073K3Lhoặc tương đương45ChiếcRES-SMD;3.3KOHM,5%,0402,1/16W
38Điện trởERJ-2GEJ510Xhoặc tương đương45ChiếcRES-SMD;51OHM,5%,0402,1/10W
39Điện trởERJ-3EKF3300Vhoặc tương đương10ChiếcRES-SMD;330OHM,1%,0603,1/10W
40Điện trởERJ-3EKF1004Vhoặc tương đương12ChiếcRES-SMD;1MOHM,1%,0603,1/10W
41Điện trởRC0603FR-071MLhoặc tương đương5ChiếcRES-SMD;1MOHM,1%,0603,1/10W
42Điện trởRC0603FR-07300RLhoặc tương đương20ChiếcRES-SMD;300OHM,1%,0603,1/10W
43Điện trởAF0402FR-07100RLhoặc tương đương30ChiếcRES-SMD;100OHM,1%,0402,1/16W
44Điện trởRC0603FR-0733KLhoặc tương đương15ChiếcRES-SMD;33KOHM,1%,0603,1/10W
45Điện trởMCS04020C4701FE000hoặc tương đương105ChiếcRES-SMD;4.7KOHM,1%,0402,1/10W
46Điện trởRC0402JR-0751RLhoặc tương đương75ChiếcRES-SMD;51OHM,5%,0402,1/16W
47Điện trởRC0402FR-072K2Lhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;2.2KOHM,1%,0402,1/16W
48Điện trởRMCF0603ZT0R00hoặc tương đương5ChiếcRES-SMD;0OHM,JUMP,0603,1/10W,811/S
49Điện trởERJ-3GEYJ121Vhoặc tương đương15ChiếcRES-SMD;120OHM,5%,0603,1/10W,811/S
50Điện trởERJ-3EKF8663Vhoặc tương đương5ChiếcRES-SMD;866KOHM,1%,0603,1/10W,811/S
51Điện trởERJ-3EKF1333Vhoặc tương đương5ChiếcRES-SMD;133KOHM,1%,0603,1/10W,811/S
52Điện trởERJ-2GE0R00Xhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;0OHM,JUMP,0402,1/10W,811/S
53Điện trởERJ-2GEJ5R1Xhoặc tương đương60ChiếcRES-SMD;5.1OHM,5%,0402,1/10W,811/S
54Điện trởERJ-2RKF8200Xhoặc tương đương35ChiếcRES-SMD;820OHM,1%,0402,1/10W
55Điện trởRC0402JR-078K2Lhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;8.2KOHM,5%,0402,1/16W
56Điện trởAC0402FR-078K2Lhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;8.2KOHM,1%,0402,1/16W
57Điện trởRC0402FR-0760K4Lhoặc tương đương30ChiếcRES-SMD;60.4KOHM,1%,0402,1/16W
58Điện trởERJ-3EKF1000Vhoặc tương đương8ChiếcRES-SMD;100OHM,1%,0603,1/10W
59Điện trởRC0603FR-0722KLhoặc tương đương20ChiếcRES-SMD;22KOHM,1%,0603,1/10W
60Điện trởERJ-3EKF4703Vhoặc tương đương4ChiếcRES-SMD;470kOHM,1%,0603,1/10W
61Điện trởRC0402FR-071KLhoặc tương đương30ChiếcRES-SMD;1KOHM,1%,0402,1/16W
62Điện trởRC0402FR-07240RLhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;240OHM,1%,0402,1/16W
63Điện trởRC0402FR-0749R9Lhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;49.9OHM,1%,0402,1/16W
64Điện trởERJ-3EKF2003Vhoặc tương đương4ChiếcRES-SMD;200KOHM,1%,0603,1/10W
65Điện trởRTT03822JTPhoặc tương đương5ChiếcRES-SMD;8.2KOHM,5%,0603,1/10W
66Điện trởRC0603JR-078K2Lhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;8.2KOHM,5%,0603,1/10W
67Điện trởTLR3A20DR006FTDGhoặc tương đương4ChiếcRES-SMD;0.006OHM,1%,2512,2W
68Điện trởRC0402FR-07270RLhoặc tương đương30ChiếcRES-SMD;270OHM,1%,0402,1/16W
69Điện trởRC0402FR-0727KLhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;27KOHM,1%,0402,1/16W
70Điện trởRC0402FR-0739RLhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;39OHM,1%,0402,1/16W
71Điện trởRMCF0402FT40R2hoặc tương đương135ChiếcRES-SMD;40.2OHM,1%,0402,1/16W
72Điện trởRC0402FR-0756RLhoặc tương đương30ChiếcRES-SMD;56OHM,1%,0402,1/16W
73Điện trởRNCF0402BTE10K0hoặc tương đương30ChiếcRES-SMD;10KOHM,0.1%,0402,1/16W
74Điện trởRC0402FR-077K5Lhoặc tương đương30ChiếcRES-SMD;7.5KOHM,1%,0402,1/16W
75Điện trởRC0402FR-073K3Lhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;3.3KOhm,1%,0402,1/16W,DASAN
76Điện trởRC0603FR-07120KLhoặc tương đương5ChiếcRES-SMD;120KOHM,1%,0603,1/10W
77Điện trởCR0603AJ/-000EAShoặc tương đương10ChiếcRES-SMD;0OHM,5%,0603,1/10W
78Điện trởERJ-2RKF1503Xhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;150KOHM,1%,0402,1/10W
79Điện trởCRGP0402F12Khoặc tương đương30ChiếcRES-SMD;12KOHM,1%,0402,1/10W
80Điện trởRC0402FR-07301KLhoặc tương đương30ChiếcRES-SMD;301KOHM,1%,0402,1/16W
81Điện trởCR0402-FX-5602GLFhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;56KOHM,1%,0402,1/16W
82Điện trởRC0402JR-0782RLhoặc tương đương35ChiếcRES-SMD;82OHM,5%,0402,1/16W
83Điện trởRC0402FR-078K45Lhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;8.45KOHM,1%,0402,1/16W
84Điện trởERJ-PA3F2201Vhoặc tương đương5ChiếcRES-SMD;2.2KOHM,1%,0603,1/4W
85Điện trởRC0603FR-0716K2Lhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;16.2KOHM,1%,0603,1/10W
86Điện trởERJ-3EKF6800Vhoặc tương đương5ChiếcRES-SMD;680OHM,1%,0603,1/10W
87Điện trởRMCF0402FT1M00hoặc tương đương160ChiếcRES-SMD;1MOHM,1%,0402,1/16W
88Điện trởERJ-3EKF3301Vhoặc tương đương20ChiếcRES-SMD;3.3KOHM,1%,0603,1/10W,RADA
89Điện trởERJ-3EKF68R0Vhoặc tương đương15ChiếcRES-SMD;68OHM,1%,0603,1/10W,RADA
90Điện trởERJ-3EKF2200Vhoặc tương đương5ChiếcRES-SMD;220OHM,1%,0603,1/10W,RADA
91Điện trởRC0603FR-074K7Lhoặc tương đương5ChiếcRES-SMD;4.7KOHM,1%,0603,1/10W,631S
92Điện trởRC0402JR-075K6Lhoặc tương đương40ChiếcRES-SMD;5.6KOHM,5%,0402,1/16W
93Điện trởRC0603JR-0718RLhoặc tương đương10ChiếcRES-SMD;18OHM,5%,0603,1/10W
94Điện trởERJ-12ZYJ101Uhoặc tương đương16ChiếcRES-SMD;100OHM,5%,2010,3/4W
95Điện trởRC0402FR-0782K5Lhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;82.5KOHM,1%,0402,1/16W
96Điện trởRMCF0402FT402Khoặc tương đương30ChiếcRES-SMD;402KOHM,1%,0402,1/16W
97Điện trởERJ-2RKF36R0Xhoặc tương đương30ChiếcRES-SMD;36OHM,1%,0402,1/10W
98Điện trởERJ-2GEJ361Xhoặc tương đương30ChiếcRES-SMD;360OHM,5%,0402,1/16W
99Điện trởCSM2512FT40L0hoặc tương đương8ChiếcRES-SMD;40mOHM,1%,2512,3W
100Điện trởTLRP3A30DR033FTEhoặc tương đương8ChiếcRES-SMD;33mOHM,1%,2512,3W
101Điện trởERA-2AEB101Xhoặc tương đương55ChiếcRES-SMD;100OHM,0.1%,0402,1/16W
102Điện trởERJ-U02F1000Xhoặc tương đương20ChiếcRES-SMD;100OHM,0.1%,0402,1/10W
103Điện trởERJ-PA2F2002Xhoặc tương đương55ChiếcRES-SMD;20KOHM,1%,0402,1/5W
104Điện trởCRGP0402F330Rhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;330OHM,1%,0402,1/8W
105Điện trởRK73H1ERTTP4990Fhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;499OHM,0.1%,0402,1/10W
106Điện trởAC0402FR-0730KLhoặc tương đương25ChiếcRES-SMD;30KOHM,1%,0402,1/16W,Auto
107Điện trở3362P-1-103LFhoặc tương đương5ChiếcRES-VR;10KOHM,10%,6.99x6.6x4.7mm,1/2W
108Điện trởCT6EX103hoặc tương đương5ChiếcRES-VR;10KOHM,10%,7x7x8.2mm,1/2W
109Tụ điệnC1206C104K5RACTUhoặc tương đương10ChiếcCAP-CER,SMD;100nF,10%,1206,50V,X7R
110Tụ điện0805N103J500hoặc tương đương10ChiếcCAP-CER,SMD;10nF,5%,0805,50V,C0G
111Tụ điện08055C104JAT2Ahoặc tương đương5ChiếcCAP-CER,SMD;100nF,5%,0805,50V,X7R
112Tụ điệnGRM2165C1H101JA01Dhoặc tương đương10ChiếcCAP-CER,SMD;100pF,5%,0805,50V,C0G
113Tụ điệnC0805C102J5GAC7800hoặc tương đương5ChiếcCAP-CER,SMD;1nF,5%,0805,50V,C0G
114Tụ điệnC0805C472J5GAC7800hoặc tương đương5ChiếcCAP-CER,SMD;4.7nF,5%,0805,50V,C0G
115Tụ điệnGRM21B1X1H473JA01Lhoặc tương đương15ChiếcCAP-CER,SMD;47nF,5%,0805,50V,SL
116Tụ điệnGRM155B31C105KA12Dhoặc tương đương55ChiếcCAP-CER,SMD;1uF,10%,0402,16V,X5R
117Tụ điệnGRM1555C1H101JA01Dhoặc tương đương25ChiếcCAP-CER,SMD;100PF,5%,0402,50V,C0G
118Tụ điệnGRM155R71H103KA88Dhoặc tương đương145ChiếcCAP-CER,SMD;10nF,10%,0402,50V,X7R
119Tụ điệnGRM155R71E103KA01Dhoặc tương đương55ChiếcCAP-CER,SMD;10nF,10%,0402,25V,X7R
120Tụ điệnGRM1555C1H3R9Choặc tương đương25ChiếcCAP-CER,SMD;3.9pF,±0.25pF,0402,50V,C0G
121Tụ điệnEMK107B7105KA-Thoặc tương đương4ChiếcCAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,16V,X7R
122Tụ điệnCL10B104KB8NNNLhoặc tương đương10ChiếcCAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R
123Tụ điệnUMK107B7104KA-Thoặc tương đương32ChiếcCAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R
124Tụ điệnCL10B332KB8NNNChoặc tương đương30ChiếcCAP-CER,SMD;3.3nF,10%,0603,50V,X7R
125Tụ điệnGRM155R60J105KE19Dhoặc tương đương25ChiếcCAP-CER,SMD;1uF,10%,0402,6.3V,X5R
126Tụ điệnJMK105BJ105KV-Fhoặc tương đương55ChiếcCAP-CER,SMD;1uF,10%,0402,6.3V,X5R
127Tụ điệnLMK105BJ104KV-Fhoặc tương đương165ChiếcCAP-CER,SMD;100nF,10%,0402,10V,X5R
128Tụ điệnGRM1555C1H151JA01Dhoặc tương đương20ChiếcCAP-CER,SMD;150PF,5%,0402,50V,C0G
129Tụ điệnC0603C104K4RACTUhoặc tương đương30ChiếcCAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,16V,X7R
130Tụ điệnGCM21BR72A104KA37Lhoặc tương đương10ChiếcCAP-CER,SMD;100nF,10%,0805,100V,X7R
131Tụ điệnCC1206KKX7R0BB474hoặc tương đương15ChiếcCAP-CER,SMD;470nF,10%,1206,100V,X7R
132Tụ điện12061C104JAZ2Ahoặc tương đương5ChiếcCAP-CER,SMD;100nF,5%,1206,100V,X7R
133Tụ điện08051A390JAT2Ahoặc tương đương15ChiếcCAP-CER,SMD;39pF,5%,0805,100V,C0G
134Tụ điệnGRM219R61A226MEA0Dhoặc tương đương30ChiếcCAP-CER,SMD;22uF,20%,0805,10V,X5R
135Tụ điệnCL05A106MP5NUNChoặc tương đương100ChiếcCAP-CER,SMD;10UF,20%,0402,10V,X5R
136Tụ điệnGJM1555C1H100JB01Dhoặc tương đương25ChiếcCAP-CER,SMD;10PF,5%,0402,50V,C0G
137Tụ điệnGRM1885C1H101JA01Dhoặc tương đương45ChiếcCAP-CER,SMD;100pF,5%,0603,50V,C0G
138Tụ điệnGRM155R71C104KA88Dhoặc tương đương400ChiếcCAP-CER,SMD;100nF,10%,0402,16V,X7R
139Tụ điệnCL10B104KA8NNNChoặc tương đương20ChiếcCAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,25V,X7R
140Tụ điệnGRM155R61A474KE15Dhoặc tương đương125ChiếcCAP-CER,SMD;470nF,10%,0402,10V,X5R
141Tụ điện08053D106KAT4Ahoặc tương đương35ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,25V,X5R
142Tụ điệnC1608X5R1E475K080AChoặc tương đương20ChiếcCAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0603,25V,X5R
143Tụ điệnGRM188R72A104KA35Dhoặc tương đương5ChiếcCAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,100V,X7R
144Tụ điệnGRM32ER61A107ME20Lhoặc tương đương50ChiếcCAP-CER,SMD;100UF,20%,1210,10V,X5R
145Tụ điệnTMK325AB7106KM-Thoặc tương đương25ChiếcCAP-CER,SMD;10UF,10%,1210,25V,X7R
146Tụ điệnGCM188R71E105KA64Dhoặc tương đương90ChiếcCAP-CER,SMD;1UF,10%,0603,25V,X7R
147Tụ điệnC0402C101F5GAC7867hoặc tương đương50ChiếcCAP-CER,SMD;100pF,1%,0402,50V,C0G
148Tụ điện08051A680FAT2Ahoặc tương đương10ChiếcCAP-CER,SMD;68PF,1%,0805,100V,C0G
149Tụ điện08051A560FAT2Ahoặc tương đương10ChiếcCAP-CER,SMD;56PF,1%,0805,100V,C0G
150Tụ điện08051A180FAT2Ahoặc tương đương5ChiếcCAP-CER,SMD;18PF,1%,0805,100V,C0G
151Tụ điện08051A270FAT2Ahoặc tương đương10ChiếcCAP-CER,SMD;27PF,1%,0805,100V,C0G
152Tụ điệnCL10A105KB8NNNChoặc tương đương35ChiếcCAP-CER,SMD;1UF,10%,0603,50V,X5R
153Tụ điệnGRM21BR61C106KE15Khoặc tương đương35ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,16V,X5R
154Tụ điệnGRM155R71H272KA01Jhoặc tương đương30ChiếcCAP-CER,SMD;2.7nF,10%,0402,50V,X7R
155Tụ điện08051A220FAT2Ahoặc tương đương10ChiếcCAP-CER,SMD;22pF,1%,0805,100V,C0G,811/S
156Tụ điệnCL10B103KB8NCNChoặc tương đương20ChiếcCAP-CER,SMD;10nF,10%,0603,50V,X7R,811/S
157Tụ điệnGRM188R71H122KA01Dhoặc tương đương20ChiếcCAP-CER,SMD;1.2nF,10%,0603,50V,X7R,811/S
158Tụ điệnCL21B153KCCNNNChoặc tương đương20ChiếcCAP-CER,SMD;15nF,10%,0805,100V,X7R,811/S
159Tụ điệnGQM2195C2A100GB01Dhoặc tương đương25ChiếcCAP-CER,SMD;10PF,2%,0805,100V,C0G,811/S
160Tụ điện08051A4R7CAT2Ahoặc tương đương5ChiếcCAP-CER,SMD;4.7pF,±0.25pF,0805,100V,C0G,811/S
161Tụ điệnCL10B105KO8NNNChoặc tương đương10ChiếcCAP-CER,SMD;1UF,10%,0603,16V,X7R,811/S
162Tụ điệnC0805C330J1GACTUhoặc tương đương10ChiếcCAP-CER,SMD;33pF,5%,0805,100V,C0G,811/S
163Tụ điện08051A120FAT2Ahoặc tương đương15ChiếcCAP-CER,SMD;12pF,1%,0805,100V,C0G,811S
164Tụ điệnGQM2195C2E3R3BB12Dhoặc tương đương5ChiếcCAP-CER,SMD;3.3pF,±0.1pF,0805,250V,C0G,VNC
165Tụ điệnC2012C0G1H103J060AAhoặc tương đương20ChiếcCAP-CER,SMD;10nF,5%,0805,50V,C0G,VNC
166Tụ điệnC3216C0G1H104J160AAhoặc tương đương10ChiếcCAP-CER,SMD;100nF,5%,1206,50V,C0G,VNC
167Tụ điện0402ZD475MAT2Ahoặc tương đương105ChiếcCAP-CER,SMD;4.7uF,20%,0402,10V,X5R
168Tụ điệnC0603C106M8PAC7867hoặc tương đương35ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,10V,X5R
169Tụ điệnLMK107BBJ106MAHThoặc tương đương110ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,10V,X5R
170Tụ điệnTMK107BJ104KA-Thoặc tương đương30ChiếcCAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,25V,X5R
171Tụ điệnC0402C222J3GACTUhoặc tương đương25ChiếcCAP-CER,SMD;2.2nF,5%,0402,25V,C0G
172Tụ điệnCBR04C101F3GAChoặc tương đương25ChiếcCAP-CER,SMD;100pF,1%,0402,25V,C0G
173Tụ điệnCL10A106MO8NQNChoặc tương đương25ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,16V,X5R
174Tụ điệnGRM1555C1H680JA01Jhoặc tương đương20ChiếcCAP-CER,SMD;68pF,5%,0402,50V,C0G
175Tụ điệnLMK325B7476MM-TRhoặc tương đương15ChiếcCAP-CER,SMD;47uF,20%,1210,10V,X7R
176Tụ điệnCBR04C919B5GAChoặc tương đương15ChiếcCAP-CER,SMD;9.1pF,±0.1pF,0402,50V,C0G
177Tụ điệnGRM155R71E473KA88Dhoặc tương đương270ChiếcCAP-CER,SMD;47nF,10%,0402,25V,X7R
178Tụ điệnGRM155R71H182KA01Dhoặc tương đương30ChiếcCAP-CER,SMD;1.8nF,10%,0402,50V,X7R
179Tụ điệnTMK212B7105KG-Thoặc tương đương4ChiếcCAP-CER,SMD;1uF,10%,0805,25V,XR7
180Tụ điệnUMK107B7104MA-Thoặc tương đương60ChiếcCAP-CER,SMD;0.1uF,20%,0603,50V,X7R
181Tụ điệnGRM1555C1H471JA01Dhoặc tương đương30ChiếcCAP-CER,SMD;470pF,5%,0402,50V,C0G
182Tụ điệnGQM2195C2E3R9BB12Dhoặc tương đương5ChiếcCAP-CER,SMD;3.9pF,±0.1pF,0805,250V,C0G
183Tụ điệnC0402C122J5GACTUhoặc tương đương25ChiếcCAP-CER,SMD;1.2nF,5%,0402,50V,C0G
184Tụ điệnEMK105SD182JV-Fhoặc tương đương30ChiếcCAP-CER,SMD;1.8nF,10%,0402,16V,X7R
185Tụ điệnCL31B106KBHNNNEhoặc tương đương10ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,50V,X7R
186Tụ điệnGJM1555C1H180FB01Dhoặc tương đương15ChiếcCAP-CER,SMD;18pF,1%,0402,50V,C0G
187Tụ điệnC0402C101J3GACTUhoặc tương đương30chiếcCAP-CER,SMD;100pF,5%,0402,25V,C0G
188Tụ điệnC0402C104K3RAC7867hoặc tương đương30ChiếcCAP-CER,SMD;100nF,10%,0402,25V,X7R
189Tụ điệnC0603C822J5RACTUhoặc tương đương25ChiếcCAP-CER,SMD;8.2nF,5%,0603,50V,X7R,RADA
190Tụ điệnGRM155R71C104KA88Jhoặc tương đương55ChiếcCAP-CER,SMD;100nF,10%,0402,16V,X7R,VSI3
191Tụ điệnCL21A476MQCLRNChoặc tương đương25ChiếcCAP-CER,SMD;47uF,20%,0805,6.3V,X5R,VSI3
192Tụ điệnCL21C101JBANNNChoặc tương đương5ChiếcCAP-CER,SMD;100pF,5%,0805,50V,C0G,631S
193Tụ điệnTMK107ABJ225KA-Thoặc tương đương20ChiếcCAP-CER,SMD;2.2UF,10%,0603,25V,X5R,631S
194Tụ điệnGRM1555C1H102JA01Dhoặc tương đương180ChiếcCAP-CER,SMD;1nF,5%,0402,50V,C0G,631S
195Tụ điện06035C103JAT2Ahoặc tương đương5ChiếcCAP-CER,SMD;10000pF,5%,0603,50V,X7R,VTX
196Tụ điệnGJM1555C1H220FB01Dhoặc tương đương15ChiếcCAP-CER,SMD;22pF,1 %,0402,50V,C0G
197Tụ điệnCBR06C510F5GAChoặc tương đương30ChiếcCAP-CER,SMD;51pF,1%,0603,50V,C0G
198Tụ điệnCBR04C360F5GAChoặc tương đương25ChiếcCAP-CER,SMD;36pF,1%,0402,50V,C0G
199Tụ điệnCBR04C120F5GAChoặc tương đương15ChiếcCAP-CER,SMD;12pF,1 %,0402,50V,C0G
200Tụ điệnGCM1555C1H470FA16Dhoặc tương đương15ChiếcCAP-CER,SMD;47pF,1 %,0402,50V,C0G
201Tụ điệnCL10B104KC8NNNChoặc tương đương10ChiếcCAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,100V,X7R
202Tụ điệnGJM1555C1H8R2WB01Dhoặc tương đương15ChiếcCAP-CER,SMD;8.2PF,±0.05pF,0402,50V,C0G
203Tụ điệnCBR04C130F5GAChoặc tương đương15ChiếcCAP-CER,SMD;13PF,1%,0402,50V,C0G
204Tụ điệnGJM1555C1H300FB01Dhoặc tương đương30ChiếcCAP-CER,SMD;30PF,1%,0402,50V,C0G/NP0,GJM1555C1H300FB01D
205Tụ điệnGJM1555C1H330FB01Dhoặc tương đương15ChiếcCAP-CER,SMD;33PF,1%,0402,50V,C0G
206Tụ điệnCBR06C750F5GAChoặc tương đương20ChiếcCAP-CER,SMD;75PF,1%,0603,50V,C0G
207Tụ điệnGJM1555C1H200FB01Dhoặc tương đương15ChiếcCAP-CER,SMD;20pF,1%,High Q, 0402,50V,C0G
208Tụ điệnGJM1555C1H6R0WB01Dhoặc tương đương15ChiếcCAP-CER,SMD;6pF,±0.05pF,High Q,0402,50V,C0G
209Tụ điện06035A2R7BAT2Ahoặc tương đương25ChiếcCAP-CER,SMD;2.7pF,+-0.1pF,0603,50V,C0G
210Tụ điệnGRM155R71H104KE14Jhoặc tương đương15ChiếcCAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0402,50V,X7R
211Tụ điệnCBR06C560F5GAChoặc tương đương10ChiếcCAP-CER,SMD;56pF,1%,0603,50V,C0G,712S
212Tụ điện08052U111GAT2Ahoặc tương đương10chiếcCAP-CER,SMD;110PF,2%,0805,200V,C0G
213Tụ điệnHH18N221F101CThoặc tương đương10chiếcCAP-CER,SMD;220pF,1%,0603,100V,C0G
214Tụ điệnCL21C470JC61PNChoặc tương đương5ChiếcCAP-CER,SMD;47pF,5%,0805,100V,C0G,auto
215Tụ điệnEEE-1EA100WRhoặc tương đương5ChiếcCAP-ALUM,SMD;10uF,20%,4x5.5mm,25V
216Tụ điệnEEE-1VA470WPhoặc tương đương10ChiếcCAP-ALUM,SMD;47uF,20%,6.3x5.4mm,35V
217Tụ điệnC315C474K5R5TAhoặc tương đương4ChiếcCAP-CER,DIP;470nF,10%,3.81x2.54x5.33mm,50V,X7R
218Tụ điệnC317C103K5R5TAhoặc tương đương4ChiếcCAP-CER,DIP;10nF,10%,3.81x2.54x5.84mm,50V,X7R
219Tụ điệnC315C220J5G5TAhoặc tương đương4ChiếcCAP-CER,DIP;22pF,5%,3.81x2.54x5.33mm,50V,C0G
220Đi ốtBAV70hoặc tương đương30ChiếcDIODE-SWITCHING;70V,250mA,SOT-23,BAV70
221Đi ốt1N4148W-7-Fhoặc tương đương4ChiếcDIODE-SWITCHING;100V,150mA,SOD123
222Đi ốt1N4148WThoặc tương đương20ChiếcDIODE-SWITCHING;75V,300mA,SOD-523F,1N4148WT
223Đi ốtMA4P7002F-1072Thoặc tương đương40ChiếcDIODE-SWITCHING;200V,100mA,1072 MELF,MA4P7002F-1072T,VNC-X1
224Đi ốt1N4448WX-TPhoặc tương đương5chiếcDIODE-SWITCHING;75V,250mA,SOD-323,1N4448WX-TP
225Đi ốt1N4007-E3/54hoặc tương đương4ChiếcDIODE-RECTIFIER;1kV,1A,DO-41
226Đi ốt6A10GTAhoặc tương đương8ChiếcDIODE-RECTIFIER;1kV,6A,
227Đi ốtBZV55C10-TPhoặc tương đương20ChiếcDIODE-ZENER;10V,500mW
228Đi ốtMMSZ5248B-7-Fhoặc tương đương8ChiếcDIODE-ZENER;18V,500mW,SOD123
229Đi ốtMMSZ5226B-7-Fhoặc tương đương35ChiếcDIODE-ZENER;3.3V,0.5W
230Đi ốtMMSZ5232BS-7-Fhoặc tương đương16ChiếcDIODE-ZENER;5.6V,200mW,SOD323
231Đi ốtMMBD770T1Ghoặc tương đương5ChiếcDIODE-SCHOTTKY;70V,200mA,SC−70/SOT−323
232TransistorBCX70J,235hoặc tương đương20ChiếcTRANS-BJT;NPN,45V,100mA,SOT23
233TransistorEPC8002hoặc tương đương55ChiếcMOSFET N-Channel, 65V, 2A, -40°C ~ 150°C
234TransistorEPC8004hoặc tương đương25ChiếcMOSFET N-Channel, 40V, 2.7A, -40°C ~ 150°C
235TransistorPDTC143ZU,115hoặc tương đương5ChiếcTRANS-BJT;NPN,50V,100mA,SOT323
236TransistorBST82,215hoặc tương đương160ChiếcMOS-FET;N,100V,190mA,SOT-23
237TransistorSSM3J328R,LFhoặc tương đương25ChiếcMOS-FET;P,20V,6A,SOT23F
238TransistorDMG2305UX-13hoặc tương đương16ChiếcMOS-FET;P,20V,4.2A,SOT-23
239TransistorAFT05MS004NT1hoặc tương đương5ChiếcMOS-FET;N-CHANNEL,7,5V,100mA,SOT-89-3
240TransistorCSD18534Q5AThoặc tương đương8ChiếcMOSFET,N-CH,60V,50A
241TransistorAFT09MS015NT1hoặc tương đương5chiếcMOS-FET;N,17V,PLD
242TransistorAO4818Bhoặc tương đương5chiếcMOSFET;2N-CH,20V,8A,SOIC-8
243TransistorNXV55UNRhoặc tương đương20ChiếcMOSFET;N,30V,1.9A,SOT-23
244TransistorSSM3J372R,LXHFhoặc tương đương15ChiếcMOSFET;P,30V,6A,SOT-23F
245TransistorPMV280ENEAhoặc tương đương80ChiếcMOSFET;N-Channel,100V,1.1A,SOT23
246ICMAX232AESE+Thoặc tương đương5ChiếcIC;DUAL EIA-232 DRVR/RCVR,16-SOIC,-40TO 85°C
247ICTL1963A-33DCYRhoặc tương đương5ChiếcIC;REG LDO 3.3V 1.5A,SOT-223,-40TO 125°C
248ICADP7118AUJZ-3.3-R7hoặc tương đương15ChiếcIC;IC REG LDO 3.3V 0.2A,TSOT-23-5,-40°CTO 125°C
249ICTL431BQDBZRhoặc tương đương5ChiếcIC;REG ADJ PREC SHUNT,SOT23-3,-40TO125°C
250ICMC7805CDTRKGhoặc tương đương5ChiếcIC;REG LDO 5V 1A,DPAK-3,0TO 125°C
251ICLTC5507ES6#TRMPBFhoặc tương đương15ChiếcIC;IC DETEC RF 100KHZ-1GHZ,TSOT-23,-40TO 85°C
252ICSSM2305RMZ-R2hoặc tương đương5ChiếcIC;AMP AUDIO 2.8W MONO D,8LFCSP,-40TO 85°C
253ICMT41K256M16TW-107 IT:Phoặc tương đương5ChiếcIC;DDR3 SDRAM 256Megx16,96-FBGA,-40TO 95°C°
254IC8V97051NLGIhoặc tương đương5ChiếcIC;SYNTH PLL VCO,32VFQFN,-40TO 85°C
255ICADS41B49IRGZThoặc tương đương5ChiếcIC;Ultralow-Power ADCs with Analog Buffers,48-VQFN,-40TO 125°C
256ICTPS51200DRCRhoặc tương đương5ChiếcIC;CONV DDR DDR2 DDR3,10-VSON,-40TO 85°C
257ICS25FL256LAGNFM010hoặc tương đương5ChiếcIC;Serial Flash Memory 16Mbit,8-WSON,-40TO 85°C
258ICADP7118AUJZ-1.8-R7hoặc tương đương10ChiếcIC;IC REG LDO 1.8V 0.2A,TSOT-23-5,-40°CTO 125°C
259ICRAM-8A+hoặc tương đương5ChiếcIC;RF Amplifier,AF190,-54 TO 100°C
260ICADP5052ACPZ-R7hoặc tương đương5ChiếcIC;REG 5OUT BCK/LNR SYNC,48-LFCSP,-40TO 125°C
261ICBQ7791501PWRhoặc tương đương4ChiếcIC;Battery Monitor,24-TSSOP,-40TO 85°C
262ICXQ7Z020-L1CL484Ihoặc tương đương5ChiếcIC;IC Memory,CL484,-40TO100°C
263ICLTC6908IS6-2#PBFhoặc tương đương5ChiếcIC;Oscillator with SSFM,TSOT-23-6,-40TO 85°C
264IC93LC86AT-I/OThoặc tương đương5ChiếcIC;EEPROM,SOT-23,-40TO 85°C
265ICLT8608EMSE#TRPBFhoặc tương đương5ChiếcIC;Step-Down DC-DC,MSOP-10 ,-40TO 125°C
266ICLTC6401IUD-26hoặc tương đương5ChiếcIC; Differential Amplifier/ADC Driver,16-Plastic QFN,-40°C to 85°C
267ICF1958NBGKhoặc tương đương5ChiếcIC;ATTENUATOR 7BIT,24-TQFN,-40TO 105°C
268ICGali-59+hoặc tương đương5ChiếcIC;AMP,SOT-89,-40TO 85°
269ICMAX5884EGM+Dhoặc tương đương5ChiếcIC;DAC 14BIT 200MSPS,48-QFN,-40TO 85°C
270ICRFSW6042hoặc tương đương20ChiếcIC;Low Insertion High Isolation SP4T Switch 5MHz to 6000MHz,QFN-12,-40TO 150°C
271ICGALI 3+hoặc tương đương10ChiếcIC;AMP,DC-3GHz,SOT-89,-40TO 85°C
272ICF2976NEGKhoặc tương đương5ChiếcIC;High Linearity Broadband SP2T 5MHz to 10GHz,-40to 105°C
273ICMCP79411-I/MShoặc tương đương5ChiếcIC;REAL-TIME CLOCK,8-MSOP,-40TO 85°C
274ICXC7Z014S-1CLG484Ihoặc tương đương5ChiếcIC;Zynq 7000 FPGA,CLG 484,-40TO 100°C
275ICTMP236A4DBZThoặc tương đương5chiếcIC;Temperature Sensors 5V,800mA,SOT-23,-10TO 125ºC
276ICTMCS1108A4BQDRhoặc tương đương5chiếcIC;SENSOR CURRENT 5.75A 5V BI,8-SOIC,-10TO 125°C
277IC74HC595BQ-Q100,115hoặc tương đương10ChiếcIC;SHIFT REGISTER 8 BIT,SOT763-1 (DHVQFN16),-40TO 125°C
278ICADR4525ARZhoặc tương đương5chiếcIC;Voltage referrence,SOIC-8,-40TO 125°C
279ICNCP161ASN500T1Ghoặc tương đương15chiếcIC;LDO ULTRA LOW NOISE,5V,450mA,SOT23-5,-40TO 125°C
280ICASFLMB-33.333MHZ-LY-Thoặc tương đương5chiếcOSCILLATOR;33.333MhZ,10ppm,5x3.2mm(SMD)
281IC2304NZGI-1LFhoặc tương đương5chiếcIC;CLK BUFFER 1:4 250MHZ,8TSSOP,-40TO 85°C
282ICAD5593RBCPZ-RL7hoặc tương đương5chiếcIC;ADC/DAC,12BIT,16LFCSP,-40TO 105°C
283ICADP2387ACPZN-R7hoặc tương đương5chiếcIC;Step-Down DC-DC,24-LFCSP,-40TO 125°C
284ICLT8410EDC-1#TRMPBFhoặc tương đương5ChiếcIC;REG BOOST ADJ,8DFN,-40TO 125°C
285ledAPT2012SGChoặc tương đương45ChiếcLED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN
286ledSML-LX0603GW-TRhoặc tương đương5ChiếcLED-SMD;2.2V,20mA,0603,565NMGREEN
287Dao động thạch anhABS07L-32.768KHZ-Thoặc tương đương5chiếcCRYSTAL;32.768KHz,20ppm,2-SMD
288Dao động thạch anhT602-030.72Mhoặc tương đương5ChiếcOSCILLATOR;30.72MhZ,0.28ppm,7x5mm(SMD)
289Dao động thạch anhT200F-040.0Mhoặc tương đương5ChiếcOSCILLATOR;40MHz,200ppm,7x5x2.4mm
290Giắc kết nối620105131822hoặc tương đương4ChiếcCONN-SMD;HEADER,F,5PINS 1ROW
291Giắc kết nốiJL-25TJWAhoặc tương đương5ChiếcCONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,M,25PINS 2ROWS
292Giắc kết nốiJL-25ZKBAhoặc tương đương5ChiếcCONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,F,25PINS 2ROWS
293Giắc kết nốiJL9A-9TKBA-1hoặc tương đương5ChiếcCONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,F,9PINS 2ROWS
294Giắc kết nốiJL9A-9ZJWA-1hoặc tương đương5ChiếcCONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,M,9PINS 2ROWS
295Giắc kết nốiSMB/SSMB-JJYhoặc tương đương5ChiếcCONN-DIP;CONVERT CONNECTOR,50OHM
296Giắc kết nốiSSMB-50JWHDhoặc tương đương10ChiếcCONN-DIP;M,RIGHT ANGLE,50OHM
297Giắc kết nốiZSMB-KWHDhoặc tương đương5ChiếcCONN-DIP;M,RIGHT ANGLE,50OHM
298Giắc kết nốiGX12-3KP-Mhoặc tương đương4ChiếcCONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR
299Giắc kết nốiJL-33ZKBAhoặc tương đương5ChiếcCONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,F,33PINS 2ROWS
300Giắc kết nốiJL-73ZKBAhoặc tương đương5ChiếcCONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,F,73PINS 3ROWS
301Giắc kết nốiJL-73TJWAhoặc tương đương5ChiếcCONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,M,73PINS 3ROWS
302Giắc kết nốiSBH21-NBPN-D07-ST-BKhoặc tương đương5ChiếcCONN-DIP;HEADER,M,14PINS 2ROW, Pitch 2.00mm
303Giắc kết nối620005113322hoặc tương đương4ChiếcCONN-DIP;HEADER,F,5PINS 1ROW
304Giắc kết nối62000113722DEChoặc tương đương20ChiếcCONN-DIP;SOCKET CRIMP
305Điện trở nhiệtNTCLE413E2103F520Lhoặc tương đương4ChiếcTHERMISTOR;NTC,10KOHM @ 25°C,1%,10x3mm
306Cuộn cảmNLV32T-470J-EFhoặc tương đương5ChiếcIND-SMD;47uH,5%,1210,60mA,7OHM
307Cuộn cảmLQW18AN56NJ00Dhoặc tương đương15ChiếcIND-SMD;56nH,5%,0603,360mA,350mOHM
308Cuộn cảmLQM18FN1R0M00Dhoặc tương đương30ChiếcIND-SMD;1uH,20%,0603,150mA,200mOHM
309Cuộn cảmLQW18AN68NJ00Dhoặc tương đương25ChiếcIND-SMD;68nH,5%,0603,340mA,380mOHM
310Cuộn cảmLQW18AN22NJ00Dhoặc tương đương20ChiếcIND-SMD;22nH,5%,0603,500mA,170mOHM
311Cuộn cảmB82422A1822K100hoặc tương đương10ChiếcIND-SMD;8.2UH,10%,1210,130MA,3OHM,811/S
312Cuộn cảm0603CS-15NXGLWhoặc tương đương25ChiếcIND-SMD;15NH,2%,0603,700MA,170MOHM
313Cuộn cảmB82462G4472Mhoặc tương đương5ChiếcIND-SMD;4.7UH,20%,6.3x6.3x3mm,2A,40 mOhm
314Cuộn cảmSRP6540-4R7Mhoặc tương đương45ChiếcIND-SMD;4.7uH,20%,7.2x6.5x4mm,6A,33.5mOHM
315Cuộn cảmLQW18ANR15G8ZDhoặc tương đương20ChiếcIND-SMD;150nH,2%,0603,420mA,870mOHM
316Cuộn cảmHK16088N2J-Thoặc tương đương25ChiếcIND-SMD;8.2nH,5%,0603,300mA,240mOHM,RADA
317Cuộn cảm36501JR27JTDGhoặc tương đương45ChiếcIND-SMD;270nH,5%,0603,200mA,2.1OHM,VTX
318Cuộn cảm1111SQ-36NGEBhoặc tương đương10ChiếcIND-SMD;36nH,2%,2.67x2.67x2.67mm,4.8A,9.8mOHM
319Cuộn cảm1812CS-102XJLChoặc tương đương5ChiếcIND-SMD;1uH,5%,4.95x3.81x3.43mm,480mA,1.2Ohm
320Cuộn cảmB82422H1682K000hoặc tương đương20ChiếcIND-SMD;6.8uH,10%,1210,580mA,350mOHM
321Cuộn cảm1206CS-621XGLBhoặc tương đương5ChiếcIND,SMD;620nH,2%,1206CS,460mA,1.58Ohm
322Cuộn cảm1515SQ-47NJEBhoặc tương đương10chiếcIND-SMD;47nH,5%,4.31x3.74x3.91mm,4.9A,6.35mOhm
323Cuộn cảmCBC3225T221KRVhoặc tương đương5ChiếcIND-SMD;220uH,10%,1210,170mA,3.25Ohm
324Biến ápMET-35hoặc tương đương5ChiếcTRANSFORMER
325Biến ápADTL1-12+hoặc tương đương10ChiếcTRANSFORMER;RF TRANSFORMERS WIDEBAND
326Biến ápTTWB-1-BLBhoặc tương đương20ChiếcTRANSFORMER;RF TRANSFORMERS WIDEBAND
327Biến ápTTWB-4-AL_hoặc tương đương10ChiếcTRANSFORMER;RF TRANSFORMERS WIDEBAND
328PinML-1220/F1BNhoặc tương đương5ChiếcBATTERY-LITHIUM;3V,17mAh,12.5x2mm
329PinINR21700-50Ehoặc tương đương12ChiếcBATTERY-LITHIUM;3.6V,4900mAh,21.25x70.8mm
330PinINR21700M50LThoặc tương đương12ChiếcBATTERY-LITHIUM;3.63V, 21.44x70.8mm
331Cầu trìERB-RE5R00Vhoặc tương đương20ChiếcFUSE;FAST,5A,32V,0603
332Linh kiện bảo vệ mạch điệnDALC208SC6hoặc tương đương20ChiếcESD;5pF,9V/15KV,SOT23-6L
333Linh kiện bảo vệ mạch điệnCDSOT23-SM712hoặc tương đương20ChiếcTVS-DIODE;400W,7V/12V,SOT-23
334Linh kiện bảo vệ mạch điệnGMLB-201209-0600P-N8-RUhoặc tương đương105ChiếcFB;600OHM@100MHz,2A,0805,100mOHM
335Linh kiện bảo vệ mạch điệnILHB0805ER601Vhoặc tương đương70ChiếcFB;600OHM@100MHz,2A,0805,100mOHM
336Linh kiện bảo vệ mạch điệnBLM18AG601SN1Dhoặc tương đương5ChiếcFB;600OHM@100MHz,500mA,1.6x0.8x0.8mm,380mOHM
337Mạch inBP612.BMS,Ver 1.2hoặc tương đương4ChiếcPCB ARRAY;BP612.BMS,Ver 1.2
338Mạch inVX-28A.001,Ver1.01hoặc tương đương5ChiếcPCB ARRAY;VX-28A.001,Ver1.01
339Mạch inVX-28A.003,Ver1.01hoặc tương đương5ChiếcPCB ARRAY;VX-28A.003,Ver1.01
340Mạch inVX-28A.002,Ver1.01hoặc tương đương5ChiếcPCB ARRAY;VX-28A.002,Ver1.01
341Dây điệnAF-1-0.5, Blackhoặc tương đương1,32mCONDUCTOR WIRE;
342Dây điệnAF-1-0.5, Redhoặc tương đương1,2mCONDUCTOR WIRE
343Dây điệnAF-1-0.15 GRAYhoặc tương đương1,48mCONDUCTOR WIRE
344Dây điện1PEW-0.5mmhoặc tương đương0,03KgCONDUCTOR WIRE;ENAMELLED COPPER WIRE,F0.5mm
345FerriteLÕI FERRIT M1-3T1hoặc tương đương15ChiếcFERRITE;Multi Aperture,11.67x6.72x3.96mm,M1-3T1
346FerriteB62152A0004X001hoặc tương đương4ChiếcFERRITE;Multi Aperture,14.5x8.5x8.3mm
347Ferrite2843002402hoặc tương đương5ChiếcFERRITE;43 Multi Aperture,7x6.2x4.2mm
348FerriteB62152A4X30hoặc tương đương4ChiếcFERRITE;Multi Aperture,9x8.9x15.5mm
349Ferrite2873001502hoặc tương đương4ChiếcFERRITE;Multi Aperture,13.3x6.6x7.5
350Ghen co nhiệtGen co F3, màu đenhoặc tương đương0,36mGEN;HEAT-SHRINK tubing,F3,BLACK
351Ghen co nhiệtGen co F10, màu đenhoặc tương đương0,16mGEN;HEAT-SHRINK TUBING,F10,BLACK
352Ghen co nhiệtMàng PVC cách điện bọc cell pin,35mmhoặc tương đương1,32mGEN;Heat-shrink tubing
353GiấyPPKP70hoặc tương đương0,108mPAPER;Fish Paper,d0.2
354Daây kẽmDây kẽm hàn pin 4x0.1mmhoặc tương đương0,84mOTHER;Dây kẽm hàn pin,4x0.1mm
355Tấm cách điệnLI98-150-150-0.15-0hoặc tương đương1ChiếcOTHER;THERMAL PAD 150x150x0.15mm
356Tấm cách điệnMY-F500/100*100*2.0mm/5W/m.K/grey/one adhesive sidehoặc tương đương2ChiếcOTHER;thermal pad,100x100x2mm
357Khuôn inKhuôn in kem hàn bảng mạch Main_EVT-VX28A,Ver1.0hoặc tương đương1ChiếcKhuôn in kem hàn bảng mạch Main_EVT-VX28A,Ver1.0
358Khuôn inKhuôn in kem hàn bảng mạch Main_EVT-VX28A,Ver2.0hoặc tương đương1ChiếcKhuôn in kem hàn bảng mạch Main_EVT-VX28A,Ver2.0
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.75E8(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư, linh kiện điện tử.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 320.000.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->