Gói thầu: 01VX28A M1 2021 - Mua sắm nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220112967-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2022 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| Tên gói thầu | 01VX28A M1 2021 - Mua sắm nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ. |
| Số hiệu KHLCNT | 20220112954 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 125 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-01-07 20:01:00 đến ngày 2022-01-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 448,964,635 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.75E8(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư, linh kiện điện tử. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 320.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| E-CDNT 1.2 |
01VX28A M1 2021 - Mua sắm nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ. Phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu các gói thầu Nghiên cứu, cải tiến máy VX28A 125 Ngày |
| E-CDNT 3 | Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | + Bảo đảm dự thầu, theo quy định tại E-CDNT 17.1 + Thỏa thuận liên danh được đại diện hợp pháp của từng thành viên liên danh ký tên, đóng dấu (nếu liên danh). + Bảng tuyên bố đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. + Catalog/Datasheet, tài liệu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu. Và các tài liệu yêu cầu theo quy định tại Chương V |
| E-CDNT 10.2(c) | Theo quy định tại Chương V |
| E-CDNT 12.2 | - Giá chào thầu là giá cố định và không thay đổi trong suốt thời gian đấu thầu kể cả trường hợp Bên mời thầu thêm hoặc bỏ một số hạng mục mua sắm. - Giá chào thầu đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có), chi phí vận chuyển, bốc dỡ, bàn giao hàng hóa tại kho bên mua tại địa chỉ An Khánh – Hoài Đức – Hà Nội. - Giá chào thầu phải bao gồm cả các chi phí về bản quyền, bằng phát minh sáng chế, thiết kế hoặc các quyền sở hữu trí tuệ đối với mọi sản phẩm và dịch vụ của gói thầu Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV]. |
| E-CDNT 14.3 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 4.500.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Công ty TNHH một thành viên Thông tin M1
Địa chỉ: An khánh – Hoài Đức – Hà Nội.
Số điện thoại : 02462650365 số fax: 02462650365 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ông Lưu Quang Trường Địa chỉ: Công ty TNHH một thành viên Thông tin M1 - An khánh – Hoài Đức – Hà nội. Số điện thoại : 02462650365 số fax: 02462650365 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng Đầu tư mua sắm, Công ty TNHH Một thành viên Thông tin M1, Xã An Khánh - Huyện Hoài Đức - Hà Nội; Điện thoại: (024) 62650365, Fax: (024) 62650365 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Không có |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điện trở | RC0402JR-070RLhoặc tương đương | 340 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0402,1/16W | |
| 2 | Điện trở | ERJ-6GEYJ222Vhoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 3 | Điện trở | CRCW08054K70JNEAhoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 4 | Điện trở | RC0603JR-07120RLhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;120OHM,5%,0603,1/10W | |
| 5 | Điện trở | RC0603JR-0751RLhoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;51OHM,5%,0603,1/10W | |
| 6 | Điện trở | RC0603JR-07470RLhoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;470OHM,5%,0603,1/10W | |
| 7 | Điện trở | ERJ-3GEYJ331Vhoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-SMD;330OHM,5%,0603,1/10W | |
| 8 | Điện trở | RC0603JR-0710RLhoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,5%,0603,1/10W | |
| 9 | Điện trở | KTR03EZPJ103hoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 10 | Điện trở | RC0603JR-0710KLhoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 11 | Điện trở | ERJ-6GEYJ101Vhoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,5%,0805,1/8W | |
| 12 | Điện trở | RC0805FR-0710KLhoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 13 | Điện trở | AC0805FR-07270RLhoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;270OHM,1%,0805,1/8W | |
| 14 | Điện trở | RC0805JR-0710RLhoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,5%,0805,1/8W | |
| 15 | Điện trở | ERJ-6GEYJ104Vhoặc tương đương | 4 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 16 | Điện trở | RTT05561JTPhoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;560OHM,5%,0805,1/8W | |
| 17 | Điện trở | RTT055R1JTPhoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-SMD;5.1OHM,5%,0805,1/8W | |
| 18 | Điện trở | RC0603JR-070RLhoặc tương đương | 50 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0603,1/10W | |
| 19 | Điện trở | RC0402JR-0724RLhoặc tương đương | 45 | Chiếc | RES-SMD;24OHM,5%,0402,1/16W | |
| 20 | Điện trở | RC0402JR-0733RLhoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;33OHM,5%,0402,1/16W | |
| 21 | Điện trở | RC0402FR-07510RLhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;510OHM,1%,0402,1/16W | |
| 22 | Điện trở | RC0402JR-071K5Lhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;1.5KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 23 | Điện trở | RC0402JR-0710KLhoặc tương đương | 195 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 24 | Điện trở | RC0402JR-0715KLhoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;15KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 25 | Điện trở | RC0402JR-0747KLhoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;47KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 26 | Điện trở | RC0402FR-07100KLhoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 27 | Điện trở | RMCF0603FT1K00hoặc tương đương | 32 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM,1%,0603,1/10W,-55℃to155℃ | |
| 28 | Điện trở | RC0603FR-071KLhoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM,1%,0603,1/10W,-55℃to155℃ | |
| 29 | Điện trở | ERJ-3EKF1002Vhoặc tương đương | 24 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 30 | Điện trở | AC0603FR-0710KLhoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 31 | Điện trở | RC0402JR-07100KLhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 32 | Điện trở | ERJ-6GEY0R00Vhoặc tương đương | 4 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0805,1/8W | |
| 33 | Điện trở | RMCF0402FT2K00hoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;2KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 34 | Điện trở | ERJ6ENF51R1Vhoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-SMD;51.1OHM,1%,0805,1/8W | |
| 35 | Điện trở | RC0402JR-07330RLhoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;330OHM,5%,0402,1/16W | |
| 36 | Điện trở | RC0603FR-073K6Lhoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-SMD;3.6KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 37 | Điện trở | RC0402JR-073K3Lhoặc tương đương | 45 | Chiếc | RES-SMD;3.3KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 38 | Điện trở | ERJ-2GEJ510Xhoặc tương đương | 45 | Chiếc | RES-SMD;51OHM,5%,0402,1/10W | |
| 39 | Điện trở | ERJ-3EKF3300Vhoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;330OHM,1%,0603,1/10W | |
| 40 | Điện trở | ERJ-3EKF1004Vhoặc tương đương | 12 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM,1%,0603,1/10W | |
| 41 | Điện trở | RC0603FR-071MLhoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM,1%,0603,1/10W | |
| 42 | Điện trở | RC0603FR-07300RLhoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;300OHM,1%,0603,1/10W | |
| 43 | Điện trở | AF0402FR-07100RLhoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,1%,0402,1/16W | |
| 44 | Điện trở | RC0603FR-0733KLhoặc tương đương | 15 | Chiếc | RES-SMD;33KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 45 | Điện trở | MCS04020C4701FE000hoặc tương đương | 105 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 46 | Điện trở | RC0402JR-0751RLhoặc tương đương | 75 | Chiếc | RES-SMD;51OHM,5%,0402,1/16W | |
| 47 | Điện trở | RC0402FR-072K2Lhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 48 | Điện trở | RMCF0603ZT0R00hoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0603,1/10W,811/S | |
| 49 | Điện trở | ERJ-3GEYJ121Vhoặc tương đương | 15 | Chiếc | RES-SMD;120OHM,5%,0603,1/10W,811/S | |
| 50 | Điện trở | ERJ-3EKF8663Vhoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-SMD;866KOHM,1%,0603,1/10W,811/S | |
| 51 | Điện trở | ERJ-3EKF1333Vhoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-SMD;133KOHM,1%,0603,1/10W,811/S | |
| 52 | Điện trở | ERJ-2GE0R00Xhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0402,1/10W,811/S | |
| 53 | Điện trở | ERJ-2GEJ5R1Xhoặc tương đương | 60 | Chiếc | RES-SMD;5.1OHM,5%,0402,1/10W,811/S | |
| 54 | Điện trở | ERJ-2RKF8200Xhoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;820OHM,1%,0402,1/10W | |
| 55 | Điện trở | RC0402JR-078K2Lhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;8.2KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 56 | Điện trở | AC0402FR-078K2Lhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;8.2KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 57 | Điện trở | RC0402FR-0760K4Lhoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;60.4KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 58 | Điện trở | ERJ-3EKF1000Vhoặc tương đương | 8 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,1%,0603,1/10W | |
| 59 | Điện trở | RC0603FR-0722KLhoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;22KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 60 | Điện trở | ERJ-3EKF4703Vhoặc tương đương | 4 | Chiếc | RES-SMD;470kOHM,1%,0603,1/10W | |
| 61 | Điện trở | RC0402FR-071KLhoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 62 | Điện trở | RC0402FR-07240RLhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;240OHM,1%,0402,1/16W | |
| 63 | Điện trở | RC0402FR-0749R9Lhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;49.9OHM,1%,0402,1/16W | |
| 64 | Điện trở | ERJ-3EKF2003Vhoặc tương đương | 4 | Chiếc | RES-SMD;200KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 65 | Điện trở | RTT03822JTPhoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-SMD;8.2KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 66 | Điện trở | RC0603JR-078K2Lhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;8.2KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 67 | Điện trở | TLR3A20DR006FTDGhoặc tương đương | 4 | Chiếc | RES-SMD;0.006OHM,1%,2512,2W | |
| 68 | Điện trở | RC0402FR-07270RLhoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;270OHM,1%,0402,1/16W | |
| 69 | Điện trở | RC0402FR-0727KLhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;27KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 70 | Điện trở | RC0402FR-0739RLhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;39OHM,1%,0402,1/16W | |
| 71 | Điện trở | RMCF0402FT40R2hoặc tương đương | 135 | Chiếc | RES-SMD;40.2OHM,1%,0402,1/16W | |
| 72 | Điện trở | RC0402FR-0756RLhoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;56OHM,1%,0402,1/16W | |
| 73 | Điện trở | RNCF0402BTE10K0hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,0.1%,0402,1/16W | |
| 74 | Điện trở | RC0402FR-077K5Lhoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;7.5KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 75 | Điện trở | RC0402FR-073K3Lhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;3.3KOhm,1%,0402,1/16W,DASAN | |
| 76 | Điện trở | RC0603FR-07120KLhoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-SMD;120KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 77 | Điện trở | CR0603AJ/-000EAShoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,5%,0603,1/10W | |
| 78 | Điện trở | ERJ-2RKF1503Xhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;150KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 79 | Điện trở | CRGP0402F12Khoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;12KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 80 | Điện trở | RC0402FR-07301KLhoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;301KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 81 | Điện trở | CR0402-FX-5602GLFhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;56KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 82 | Điện trở | RC0402JR-0782RLhoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;82OHM,5%,0402,1/16W | |
| 83 | Điện trở | RC0402FR-078K45Lhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;8.45KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 84 | Điện trở | ERJ-PA3F2201Vhoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,1%,0603,1/4W | |
| 85 | Điện trở | RC0603FR-0716K2Lhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;16.2KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 86 | Điện trở | ERJ-3EKF6800Vhoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-SMD;680OHM,1%,0603,1/10W | |
| 87 | Điện trở | RMCF0402FT1M00hoặc tương đương | 160 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM,1%,0402,1/16W | |
| 88 | Điện trở | ERJ-3EKF3301Vhoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;3.3KOHM,1%,0603,1/10W,RADA | |
| 89 | Điện trở | ERJ-3EKF68R0Vhoặc tương đương | 15 | Chiếc | RES-SMD;68OHM,1%,0603,1/10W,RADA | |
| 90 | Điện trở | ERJ-3EKF2200Vhoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-SMD;220OHM,1%,0603,1/10W,RADA | |
| 91 | Điện trở | RC0603FR-074K7Lhoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,1%,0603,1/10W,631S | |
| 92 | Điện trở | RC0402JR-075K6Lhoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;5.6KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 93 | Điện trở | RC0603JR-0718RLhoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;18OHM,5%,0603,1/10W | |
| 94 | Điện trở | ERJ-12ZYJ101Uhoặc tương đương | 16 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,5%,2010,3/4W | |
| 95 | Điện trở | RC0402FR-0782K5Lhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;82.5KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 96 | Điện trở | RMCF0402FT402Khoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;402KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 97 | Điện trở | ERJ-2RKF36R0Xhoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;36OHM,1%,0402,1/10W | |
| 98 | Điện trở | ERJ-2GEJ361Xhoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;360OHM,5%,0402,1/16W | |
| 99 | Điện trở | CSM2512FT40L0hoặc tương đương | 8 | Chiếc | RES-SMD;40mOHM,1%,2512,3W | |
| 100 | Điện trở | TLRP3A30DR033FTEhoặc tương đương | 8 | Chiếc | RES-SMD;33mOHM,1%,2512,3W | |
| 101 | Điện trở | ERA-2AEB101Xhoặc tương đương | 55 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,0.1%,0402,1/16W | |
| 102 | Điện trở | ERJ-U02F1000Xhoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,0.1%,0402,1/10W | |
| 103 | Điện trở | ERJ-PA2F2002Xhoặc tương đương | 55 | Chiếc | RES-SMD;20KOHM,1%,0402,1/5W | |
| 104 | Điện trở | CRGP0402F330Rhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;330OHM,1%,0402,1/8W | |
| 105 | Điện trở | RK73H1ERTTP4990Fhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;499OHM,0.1%,0402,1/10W | |
| 106 | Điện trở | AC0402FR-0730KLhoặc tương đương | 25 | Chiếc | RES-SMD;30KOHM,1%,0402,1/16W,Auto | |
| 107 | Điện trở | 3362P-1-103LFhoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-VR;10KOHM,10%,6.99x6.6x4.7mm,1/2W | |
| 108 | Điện trở | CT6EX103hoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-VR;10KOHM,10%,7x7x8.2mm,1/2W | |
| 109 | Tụ điện | C1206C104K5RACTUhoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,1206,50V,X7R | |
| 110 | Tụ điện | 0805N103J500hoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,5%,0805,50V,C0G | |
| 111 | Tụ điện | 08055C104JAT2Ahoặc tương đương | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,5%,0805,50V,X7R | |
| 112 | Tụ điện | GRM2165C1H101JA01Dhoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0805,50V,C0G | |
| 113 | Tụ điện | C0805C102J5GAC7800hoặc tương đương | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,5%,0805,50V,C0G | |
| 114 | Tụ điện | C0805C472J5GAC7800hoặc tương đương | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,5%,0805,50V,C0G | |
| 115 | Tụ điện | GRM21B1X1H473JA01Lhoặc tương đương | 15 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47nF,5%,0805,50V,SL | |
| 116 | Tụ điện | GRM155B31C105KA12Dhoặc tương đương | 55 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0402,16V,X5R | |
| 117 | Tụ điện | GRM1555C1H101JA01Dhoặc tương đương | 25 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100PF,5%,0402,50V,C0G | |
| 118 | Tụ điện | GRM155R71H103KA88Dhoặc tương đương | 145 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0402,50V,X7R | |
| 119 | Tụ điện | GRM155R71E103KA01Dhoặc tương đương | 55 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0402,25V,X7R | |
| 120 | Tụ điện | GRM1555C1H3R9Choặc tương đương | 25 | Chiếc | CAP-CER,SMD;3.9pF,±0.25pF,0402,50V,C0G | |
| 121 | Tụ điện | EMK107B7105KA-Thoặc tương đương | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,16V,X7R | |
| 122 | Tụ điện | CL10B104KB8NNNLhoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 123 | Tụ điện | UMK107B7104KA-Thoặc tương đương | 32 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 124 | Tụ điện | CL10B332KB8NNNChoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;3.3nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 125 | Tụ điện | GRM155R60J105KE19Dhoặc tương đương | 25 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0402,6.3V,X5R | |
| 126 | Tụ điện | JMK105BJ105KV-Fhoặc tương đương | 55 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0402,6.3V,X5R | |
| 127 | Tụ điện | LMK105BJ104KV-Fhoặc tương đương | 165 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0402,10V,X5R | |
| 128 | Tụ điện | GRM1555C1H151JA01Dhoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-CER,SMD;150PF,5%,0402,50V,C0G | |
| 129 | Tụ điện | C0603C104K4RACTUhoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,16V,X7R | |
| 130 | Tụ điện | GCM21BR72A104KA37Lhoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0805,100V,X7R | |
| 131 | Tụ điện | CC1206KKX7R0BB474hoặc tương đương | 15 | Chiếc | CAP-CER,SMD;470nF,10%,1206,100V,X7R | |
| 132 | Tụ điện | 12061C104JAZ2Ahoặc tương đương | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,5%,1206,100V,X7R | |
| 133 | Tụ điện | 08051A390JAT2Ahoặc tương đương | 15 | Chiếc | CAP-CER,SMD;39pF,5%,0805,100V,C0G | |
| 134 | Tụ điện | GRM219R61A226MEA0Dhoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22uF,20%,0805,10V,X5R | |
| 135 | Tụ điện | CL05A106MP5NUNChoặc tương đương | 100 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10UF,20%,0402,10V,X5R | |
| 136 | Tụ điện | GJM1555C1H100JB01Dhoặc tương đương | 25 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10PF,5%,0402,50V,C0G | |
| 137 | Tụ điện | GRM1885C1H101JA01Dhoặc tương đương | 45 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0603,50V,C0G | |
| 138 | Tụ điện | GRM155R71C104KA88Dhoặc tương đương | 400 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0402,16V,X7R | |
| 139 | Tụ điện | CL10B104KA8NNNChoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,25V,X7R | |
| 140 | Tụ điện | GRM155R61A474KE15Dhoặc tương đương | 125 | Chiếc | CAP-CER,SMD;470nF,10%,0402,10V,X5R | |
| 141 | Tụ điện | 08053D106KAT4Ahoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,25V,X5R | |
| 142 | Tụ điện | C1608X5R1E475K080AChoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0603,25V,X5R | |
| 143 | Tụ điện | GRM188R72A104KA35Dhoặc tương đương | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,100V,X7R | |
| 144 | Tụ điện | GRM32ER61A107ME20Lhoặc tương đương | 50 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100UF,20%,1210,10V,X5R | |
| 145 | Tụ điện | TMK325AB7106KM-Thoặc tương đương | 25 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10UF,10%,1210,25V,X7R | |
| 146 | Tụ điện | GCM188R71E105KA64Dhoặc tương đương | 90 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1UF,10%,0603,25V,X7R | |
| 147 | Tụ điện | C0402C101F5GAC7867hoặc tương đương | 50 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,1%,0402,50V,C0G | |
| 148 | Tụ điện | 08051A680FAT2Ahoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;68PF,1%,0805,100V,C0G | |
| 149 | Tụ điện | 08051A560FAT2Ahoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;56PF,1%,0805,100V,C0G | |
| 150 | Tụ điện | 08051A180FAT2Ahoặc tương đương | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;18PF,1%,0805,100V,C0G | |
| 151 | Tụ điện | 08051A270FAT2Ahoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;27PF,1%,0805,100V,C0G | |
| 152 | Tụ điện | CL10A105KB8NNNChoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1UF,10%,0603,50V,X5R | |
| 153 | Tụ điện | GRM21BR61C106KE15Khoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,16V,X5R | |
| 154 | Tụ điện | GRM155R71H272KA01Jhoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.7nF,10%,0402,50V,X7R | |
| 155 | Tụ điện | 08051A220FAT2Ahoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22pF,1%,0805,100V,C0G,811/S | |
| 156 | Tụ điện | CL10B103KB8NCNChoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0603,50V,X7R,811/S | |
| 157 | Tụ điện | GRM188R71H122KA01Dhoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1.2nF,10%,0603,50V,X7R,811/S | |
| 158 | Tụ điện | CL21B153KCCNNNChoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-CER,SMD;15nF,10%,0805,100V,X7R,811/S | |
| 159 | Tụ điện | GQM2195C2A100GB01Dhoặc tương đương | 25 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10PF,2%,0805,100V,C0G,811/S | |
| 160 | Tụ điện | 08051A4R7CAT2Ahoặc tương đương | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7pF,±0.25pF,0805,100V,C0G,811/S | |
| 161 | Tụ điện | CL10B105KO8NNNChoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1UF,10%,0603,16V,X7R,811/S | |
| 162 | Tụ điện | C0805C330J1GACTUhoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33pF,5%,0805,100V,C0G,811/S | |
| 163 | Tụ điện | 08051A120FAT2Ahoặc tương đương | 15 | Chiếc | CAP-CER,SMD;12pF,1%,0805,100V,C0G,811S | |
| 164 | Tụ điện | GQM2195C2E3R3BB12Dhoặc tương đương | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;3.3pF,±0.1pF,0805,250V,C0G,VNC | |
| 165 | Tụ điện | C2012C0G1H103J060AAhoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,5%,0805,50V,C0G,VNC | |
| 166 | Tụ điện | C3216C0G1H104J160AAhoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,5%,1206,50V,C0G,VNC | |
| 167 | Tụ điện | 0402ZD475MAT2Ahoặc tương đương | 105 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,20%,0402,10V,X5R | |
| 168 | Tụ điện | C0603C106M8PAC7867hoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,10V,X5R | |
| 169 | Tụ điện | LMK107BBJ106MAHThoặc tương đương | 110 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,10V,X5R | |
| 170 | Tụ điện | TMK107BJ104KA-Thoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,25V,X5R | |
| 171 | Tụ điện | C0402C222J3GACTUhoặc tương đương | 25 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2nF,5%,0402,25V,C0G | |
| 172 | Tụ điện | CBR04C101F3GAChoặc tương đương | 25 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,1%,0402,25V,C0G | |
| 173 | Tụ điện | CL10A106MO8NQNChoặc tương đương | 25 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,16V,X5R | |
| 174 | Tụ điện | GRM1555C1H680JA01Jhoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-CER,SMD;68pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 175 | Tụ điện | LMK325B7476MM-TRhoặc tương đương | 15 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,20%,1210,10V,X7R | |
| 176 | Tụ điện | CBR04C919B5GAChoặc tương đương | 15 | Chiếc | CAP-CER,SMD;9.1pF,±0.1pF,0402,50V,C0G | |
| 177 | Tụ điện | GRM155R71E473KA88Dhoặc tương đương | 270 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47nF,10%,0402,25V,X7R | |
| 178 | Tụ điện | GRM155R71H182KA01Dhoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1.8nF,10%,0402,50V,X7R | |
| 179 | Tụ điện | TMK212B7105KG-Thoặc tương đương | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0805,25V,XR7 | |
| 180 | Tụ điện | UMK107B7104MA-Thoặc tương đương | 60 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,20%,0603,50V,X7R | |
| 181 | Tụ điện | GRM1555C1H471JA01Dhoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;470pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 182 | Tụ điện | GQM2195C2E3R9BB12Dhoặc tương đương | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;3.9pF,±0.1pF,0805,250V,C0G | |
| 183 | Tụ điện | C0402C122J5GACTUhoặc tương đương | 25 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1.2nF,5%,0402,50V,C0G | |
| 184 | Tụ điện | EMK105SD182JV-Fhoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1.8nF,10%,0402,16V,X7R | |
| 185 | Tụ điện | CL31B106KBHNNNEhoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,50V,X7R | |
| 186 | Tụ điện | GJM1555C1H180FB01Dhoặc tương đương | 15 | Chiếc | CAP-CER,SMD;18pF,1%,0402,50V,C0G | |
| 187 | Tụ điện | C0402C101J3GACTUhoặc tương đương | 30 | chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0402,25V,C0G | |
| 188 | Tụ điện | C0402C104K3RAC7867hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0402,25V,X7R | |
| 189 | Tụ điện | C0603C822J5RACTUhoặc tương đương | 25 | Chiếc | CAP-CER,SMD;8.2nF,5%,0603,50V,X7R,RADA | |
| 190 | Tụ điện | GRM155R71C104KA88Jhoặc tương đương | 55 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0402,16V,X7R,VSI3 | |
| 191 | Tụ điện | CL21A476MQCLRNChoặc tương đương | 25 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,20%,0805,6.3V,X5R,VSI3 | |
| 192 | Tụ điện | CL21C101JBANNNChoặc tương đương | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0805,50V,C0G,631S | |
| 193 | Tụ điện | TMK107ABJ225KA-Thoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2UF,10%,0603,25V,X5R,631S | |
| 194 | Tụ điện | GRM1555C1H102JA01Dhoặc tương đương | 180 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,5%,0402,50V,C0G,631S | |
| 195 | Tụ điện | 06035C103JAT2Ahoặc tương đương | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10000pF,5%,0603,50V,X7R,VTX | |
| 196 | Tụ điện | GJM1555C1H220FB01Dhoặc tương đương | 15 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22pF,1 %,0402,50V,C0G | |
| 197 | Tụ điện | CBR06C510F5GAChoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;51pF,1%,0603,50V,C0G | |
| 198 | Tụ điện | CBR04C360F5GAChoặc tương đương | 25 | Chiếc | CAP-CER,SMD;36pF,1%,0402,50V,C0G | |
| 199 | Tụ điện | CBR04C120F5GAChoặc tương đương | 15 | Chiếc | CAP-CER,SMD;12pF,1 %,0402,50V,C0G | |
| 200 | Tụ điện | GCM1555C1H470FA16Dhoặc tương đương | 15 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47pF,1 %,0402,50V,C0G | |
| 201 | Tụ điện | CL10B104KC8NNNChoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,100V,X7R | |
| 202 | Tụ điện | GJM1555C1H8R2WB01Dhoặc tương đương | 15 | Chiếc | CAP-CER,SMD;8.2PF,±0.05pF,0402,50V,C0G | |
| 203 | Tụ điện | CBR04C130F5GAChoặc tương đương | 15 | Chiếc | CAP-CER,SMD;13PF,1%,0402,50V,C0G | |
| 204 | Tụ điện | GJM1555C1H300FB01Dhoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;30PF,1%,0402,50V,C0G/NP0,GJM1555C1H300FB01D | |
| 205 | Tụ điện | GJM1555C1H330FB01Dhoặc tương đương | 15 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33PF,1%,0402,50V,C0G | |
| 206 | Tụ điện | CBR06C750F5GAChoặc tương đương | 20 | Chiếc | CAP-CER,SMD;75PF,1%,0603,50V,C0G | |
| 207 | Tụ điện | GJM1555C1H200FB01Dhoặc tương đương | 15 | Chiếc | CAP-CER,SMD;20pF,1%,High Q, 0402,50V,C0G | |
| 208 | Tụ điện | GJM1555C1H6R0WB01Dhoặc tương đương | 15 | Chiếc | CAP-CER,SMD;6pF,±0.05pF,High Q,0402,50V,C0G | |
| 209 | Tụ điện | 06035A2R7BAT2Ahoặc tương đương | 25 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.7pF,+-0.1pF,0603,50V,C0G | |
| 210 | Tụ điện | GRM155R71H104KE14Jhoặc tương đương | 15 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0402,50V,X7R | |
| 211 | Tụ điện | CBR06C560F5GAChoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;56pF,1%,0603,50V,C0G,712S | |
| 212 | Tụ điện | 08052U111GAT2Ahoặc tương đương | 10 | chiếc | CAP-CER,SMD;110PF,2%,0805,200V,C0G | |
| 213 | Tụ điện | HH18N221F101CThoặc tương đương | 10 | chiếc | CAP-CER,SMD;220pF,1%,0603,100V,C0G | |
| 214 | Tụ điện | CL21C470JC61PNChoặc tương đương | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47pF,5%,0805,100V,C0G,auto | |
| 215 | Tụ điện | EEE-1EA100WRhoặc tương đương | 5 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD;10uF,20%,4x5.5mm,25V | |
| 216 | Tụ điện | EEE-1VA470WPhoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD;47uF,20%,6.3x5.4mm,35V | |
| 217 | Tụ điện | C315C474K5R5TAhoặc tương đương | 4 | Chiếc | CAP-CER,DIP;470nF,10%,3.81x2.54x5.33mm,50V,X7R | |
| 218 | Tụ điện | C317C103K5R5TAhoặc tương đương | 4 | Chiếc | CAP-CER,DIP;10nF,10%,3.81x2.54x5.84mm,50V,X7R | |
| 219 | Tụ điện | C315C220J5G5TAhoặc tương đương | 4 | Chiếc | CAP-CER,DIP;22pF,5%,3.81x2.54x5.33mm,50V,C0G | |
| 220 | Đi ốt | BAV70hoặc tương đương | 30 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;70V,250mA,SOT-23,BAV70 | |
| 221 | Đi ốt | 1N4148W-7-Fhoặc tương đương | 4 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;100V,150mA,SOD123 | |
| 222 | Đi ốt | 1N4148WThoặc tương đương | 20 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;75V,300mA,SOD-523F,1N4148WT | |
| 223 | Đi ốt | MA4P7002F-1072Thoặc tương đương | 40 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;200V,100mA,1072 MELF,MA4P7002F-1072T,VNC-X1 | |
| 224 | Đi ốt | 1N4448WX-TPhoặc tương đương | 5 | chiếc | DIODE-SWITCHING;75V,250mA,SOD-323,1N4448WX-TP | |
| 225 | Đi ốt | 1N4007-E3/54hoặc tương đương | 4 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;1kV,1A,DO-41 | |
| 226 | Đi ốt | 6A10GTAhoặc tương đương | 8 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;1kV,6A, | |
| 227 | Đi ốt | BZV55C10-TPhoặc tương đương | 20 | Chiếc | DIODE-ZENER;10V,500mW | |
| 228 | Đi ốt | MMSZ5248B-7-Fhoặc tương đương | 8 | Chiếc | DIODE-ZENER;18V,500mW,SOD123 | |
| 229 | Đi ốt | MMSZ5226B-7-Fhoặc tương đương | 35 | Chiếc | DIODE-ZENER;3.3V,0.5W | |
| 230 | Đi ốt | MMSZ5232BS-7-Fhoặc tương đương | 16 | Chiếc | DIODE-ZENER;5.6V,200mW,SOD323 | |
| 231 | Đi ốt | MMBD770T1Ghoặc tương đương | 5 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;70V,200mA,SC−70/SOT−323 | |
| 232 | Transistor | BCX70J,235hoặc tương đương | 20 | Chiếc | TRANS-BJT;NPN,45V,100mA,SOT23 | |
| 233 | Transistor | EPC8002hoặc tương đương | 55 | Chiếc | MOSFET N-Channel, 65V, 2A, -40°C ~ 150°C | |
| 234 | Transistor | EPC8004hoặc tương đương | 25 | Chiếc | MOSFET N-Channel, 40V, 2.7A, -40°C ~ 150°C | |
| 235 | Transistor | PDTC143ZU,115hoặc tương đương | 5 | Chiếc | TRANS-BJT;NPN,50V,100mA,SOT323 | |
| 236 | Transistor | BST82,215hoặc tương đương | 160 | Chiếc | MOS-FET;N,100V,190mA,SOT-23 | |
| 237 | Transistor | SSM3J328R,LFhoặc tương đương | 25 | Chiếc | MOS-FET;P,20V,6A,SOT23F | |
| 238 | Transistor | DMG2305UX-13hoặc tương đương | 16 | Chiếc | MOS-FET;P,20V,4.2A,SOT-23 | |
| 239 | Transistor | AFT05MS004NT1hoặc tương đương | 5 | Chiếc | MOS-FET;N-CHANNEL,7,5V,100mA,SOT-89-3 | |
| 240 | Transistor | CSD18534Q5AThoặc tương đương | 8 | Chiếc | MOSFET,N-CH,60V,50A | |
| 241 | Transistor | AFT09MS015NT1hoặc tương đương | 5 | chiếc | MOS-FET;N,17V,PLD | |
| 242 | Transistor | AO4818Bhoặc tương đương | 5 | chiếc | MOSFET;2N-CH,20V,8A,SOIC-8 | |
| 243 | Transistor | NXV55UNRhoặc tương đương | 20 | Chiếc | MOSFET;N,30V,1.9A,SOT-23 | |
| 244 | Transistor | SSM3J372R,LXHFhoặc tương đương | 15 | Chiếc | MOSFET;P,30V,6A,SOT-23F | |
| 245 | Transistor | PMV280ENEAhoặc tương đương | 80 | Chiếc | MOSFET;N-Channel,100V,1.1A,SOT23 | |
| 246 | IC | MAX232AESE+Thoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;DUAL EIA-232 DRVR/RCVR,16-SOIC,-40TO 85°C | |
| 247 | IC | TL1963A-33DCYRhoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;REG LDO 3.3V 1.5A,SOT-223,-40TO 125°C | |
| 248 | IC | ADP7118AUJZ-3.3-R7hoặc tương đương | 15 | Chiếc | IC;IC REG LDO 3.3V 0.2A,TSOT-23-5,-40°CTO 125°C | |
| 249 | IC | TL431BQDBZRhoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;REG ADJ PREC SHUNT,SOT23-3,-40TO125°C | |
| 250 | IC | MC7805CDTRKGhoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;REG LDO 5V 1A,DPAK-3,0TO 125°C | |
| 251 | IC | LTC5507ES6#TRMPBFhoặc tương đương | 15 | Chiếc | IC;IC DETEC RF 100KHZ-1GHZ,TSOT-23,-40TO 85°C | |
| 252 | IC | SSM2305RMZ-R2hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;AMP AUDIO 2.8W MONO D,8LFCSP,-40TO 85°C | |
| 253 | IC | MT41K256M16TW-107 IT:Phoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;DDR3 SDRAM 256Megx16,96-FBGA,-40TO 95°C° | |
| 254 | IC | 8V97051NLGIhoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;SYNTH PLL VCO,32VFQFN,-40TO 85°C | |
| 255 | IC | ADS41B49IRGZThoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;Ultralow-Power ADCs with Analog Buffers,48-VQFN,-40TO 125°C | |
| 256 | IC | TPS51200DRCRhoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;CONV DDR DDR2 DDR3,10-VSON,-40TO 85°C | |
| 257 | IC | S25FL256LAGNFM010hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;Serial Flash Memory 16Mbit,8-WSON,-40TO 85°C | |
| 258 | IC | ADP7118AUJZ-1.8-R7hoặc tương đương | 10 | Chiếc | IC;IC REG LDO 1.8V 0.2A,TSOT-23-5,-40°CTO 125°C | |
| 259 | IC | RAM-8A+hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;RF Amplifier,AF190,-54 TO 100°C | |
| 260 | IC | ADP5052ACPZ-R7hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;REG 5OUT BCK/LNR SYNC,48-LFCSP,-40TO 125°C | |
| 261 | IC | BQ7791501PWRhoặc tương đương | 4 | Chiếc | IC;Battery Monitor,24-TSSOP,-40TO 85°C | |
| 262 | IC | XQ7Z020-L1CL484Ihoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;IC Memory,CL484,-40TO100°C | |
| 263 | IC | LTC6908IS6-2#PBFhoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;Oscillator with SSFM,TSOT-23-6,-40TO 85°C | |
| 264 | IC | 93LC86AT-I/OThoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;EEPROM,SOT-23,-40TO 85°C | |
| 265 | IC | LT8608EMSE#TRPBFhoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;Step-Down DC-DC,MSOP-10 ,-40TO 125°C | |
| 266 | IC | LTC6401IUD-26hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC; Differential Amplifier/ADC Driver,16-Plastic QFN,-40°C to 85°C | |
| 267 | IC | F1958NBGKhoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;ATTENUATOR 7BIT,24-TQFN,-40TO 105°C | |
| 268 | IC | Gali-59+hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;AMP,SOT-89,-40TO 85° | |
| 269 | IC | MAX5884EGM+Dhoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;DAC 14BIT 200MSPS,48-QFN,-40TO 85°C | |
| 270 | IC | RFSW6042hoặc tương đương | 20 | Chiếc | IC;Low Insertion High Isolation SP4T Switch 5MHz to 6000MHz,QFN-12,-40TO 150°C | |
| 271 | IC | GALI 3+hoặc tương đương | 10 | Chiếc | IC;AMP,DC-3GHz,SOT-89,-40TO 85°C | |
| 272 | IC | F2976NEGKhoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;High Linearity Broadband SP2T 5MHz to 10GHz,-40to 105°C | |
| 273 | IC | MCP79411-I/MShoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;REAL-TIME CLOCK,8-MSOP,-40TO 85°C | |
| 274 | IC | XC7Z014S-1CLG484Ihoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;Zynq 7000 FPGA,CLG 484,-40TO 100°C | |
| 275 | IC | TMP236A4DBZThoặc tương đương | 5 | chiếc | IC;Temperature Sensors 5V,800mA,SOT-23,-10TO 125ºC | |
| 276 | IC | TMCS1108A4BQDRhoặc tương đương | 5 | chiếc | IC;SENSOR CURRENT 5.75A 5V BI,8-SOIC,-10TO 125°C | |
| 277 | IC | 74HC595BQ-Q100,115hoặc tương đương | 10 | Chiếc | IC;SHIFT REGISTER 8 BIT,SOT763-1 (DHVQFN16),-40TO 125°C | |
| 278 | IC | ADR4525ARZhoặc tương đương | 5 | chiếc | IC;Voltage referrence,SOIC-8,-40TO 125°C | |
| 279 | IC | NCP161ASN500T1Ghoặc tương đương | 15 | chiếc | IC;LDO ULTRA LOW NOISE,5V,450mA,SOT23-5,-40TO 125°C | |
| 280 | IC | ASFLMB-33.333MHZ-LY-Thoặc tương đương | 5 | chiếc | OSCILLATOR;33.333MhZ,10ppm,5x3.2mm(SMD) | |
| 281 | IC | 2304NZGI-1LFhoặc tương đương | 5 | chiếc | IC;CLK BUFFER 1:4 250MHZ,8TSSOP,-40TO 85°C | |
| 282 | IC | AD5593RBCPZ-RL7hoặc tương đương | 5 | chiếc | IC;ADC/DAC,12BIT,16LFCSP,-40TO 105°C | |
| 283 | IC | ADP2387ACPZN-R7hoặc tương đương | 5 | chiếc | IC;Step-Down DC-DC,24-LFCSP,-40TO 125°C | |
| 284 | IC | LT8410EDC-1#TRMPBFhoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;REG BOOST ADJ,8DFN,-40TO 125°C | |
| 285 | led | APT2012SGChoặc tương đương | 45 | Chiếc | LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN | |
| 286 | led | SML-LX0603GW-TRhoặc tương đương | 5 | Chiếc | LED-SMD;2.2V,20mA,0603,565NMGREEN | |
| 287 | Dao động thạch anh | ABS07L-32.768KHZ-Thoặc tương đương | 5 | chiếc | CRYSTAL;32.768KHz,20ppm,2-SMD | |
| 288 | Dao động thạch anh | T602-030.72Mhoặc tương đương | 5 | Chiếc | OSCILLATOR;30.72MhZ,0.28ppm,7x5mm(SMD) | |
| 289 | Dao động thạch anh | T200F-040.0Mhoặc tương đương | 5 | Chiếc | OSCILLATOR;40MHz,200ppm,7x5x2.4mm | |
| 290 | Giắc kết nối | 620105131822hoặc tương đương | 4 | Chiếc | CONN-SMD;HEADER,F,5PINS 1ROW | |
| 291 | Giắc kết nối | JL-25TJWAhoặc tương đương | 5 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,M,25PINS 2ROWS | |
| 292 | Giắc kết nối | JL-25ZKBAhoặc tương đương | 5 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,F,25PINS 2ROWS | |
| 293 | Giắc kết nối | JL9A-9TKBA-1hoặc tương đương | 5 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,F,9PINS 2ROWS | |
| 294 | Giắc kết nối | JL9A-9ZJWA-1hoặc tương đương | 5 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,M,9PINS 2ROWS | |
| 295 | Giắc kết nối | SMB/SSMB-JJYhoặc tương đương | 5 | Chiếc | CONN-DIP;CONVERT CONNECTOR,50OHM | |
| 296 | Giắc kết nối | SSMB-50JWHDhoặc tương đương | 10 | Chiếc | CONN-DIP;M,RIGHT ANGLE,50OHM | |
| 297 | Giắc kết nối | ZSMB-KWHDhoặc tương đương | 5 | Chiếc | CONN-DIP;M,RIGHT ANGLE,50OHM | |
| 298 | Giắc kết nối | GX12-3KP-Mhoặc tương đương | 4 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | |
| 299 | Giắc kết nối | JL-33ZKBAhoặc tương đương | 5 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,F,33PINS 2ROWS | |
| 300 | Giắc kết nối | JL-73ZKBAhoặc tương đương | 5 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,F,73PINS 3ROWS | |
| 301 | Giắc kết nối | JL-73TJWAhoặc tương đương | 5 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,M,73PINS 3ROWS | |
| 302 | Giắc kết nối | SBH21-NBPN-D07-ST-BKhoặc tương đương | 5 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,14PINS 2ROW, Pitch 2.00mm | |
| 303 | Giắc kết nối | 620005113322hoặc tương đương | 4 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,5PINS 1ROW | |
| 304 | Giắc kết nối | 62000113722DEChoặc tương đương | 20 | Chiếc | CONN-DIP;SOCKET CRIMP | |
| 305 | Điện trở nhiệt | NTCLE413E2103F520Lhoặc tương đương | 4 | Chiếc | THERMISTOR;NTC,10KOHM @ 25°C,1%,10x3mm | |
| 306 | Cuộn cảm | NLV32T-470J-EFhoặc tương đương | 5 | Chiếc | IND-SMD;47uH,5%,1210,60mA,7OHM | |
| 307 | Cuộn cảm | LQW18AN56NJ00Dhoặc tương đương | 15 | Chiếc | IND-SMD;56nH,5%,0603,360mA,350mOHM | |
| 308 | Cuộn cảm | LQM18FN1R0M00Dhoặc tương đương | 30 | Chiếc | IND-SMD;1uH,20%,0603,150mA,200mOHM | |
| 309 | Cuộn cảm | LQW18AN68NJ00Dhoặc tương đương | 25 | Chiếc | IND-SMD;68nH,5%,0603,340mA,380mOHM | |
| 310 | Cuộn cảm | LQW18AN22NJ00Dhoặc tương đương | 20 | Chiếc | IND-SMD;22nH,5%,0603,500mA,170mOHM | |
| 311 | Cuộn cảm | B82422A1822K100hoặc tương đương | 10 | Chiếc | IND-SMD;8.2UH,10%,1210,130MA,3OHM,811/S | |
| 312 | Cuộn cảm | 0603CS-15NXGLWhoặc tương đương | 25 | Chiếc | IND-SMD;15NH,2%,0603,700MA,170MOHM | |
| 313 | Cuộn cảm | B82462G4472Mhoặc tương đương | 5 | Chiếc | IND-SMD;4.7UH,20%,6.3x6.3x3mm,2A,40 mOhm | |
| 314 | Cuộn cảm | SRP6540-4R7Mhoặc tương đương | 45 | Chiếc | IND-SMD;4.7uH,20%,7.2x6.5x4mm,6A,33.5mOHM | |
| 315 | Cuộn cảm | LQW18ANR15G8ZDhoặc tương đương | 20 | Chiếc | IND-SMD;150nH,2%,0603,420mA,870mOHM | |
| 316 | Cuộn cảm | HK16088N2J-Thoặc tương đương | 25 | Chiếc | IND-SMD;8.2nH,5%,0603,300mA,240mOHM,RADA | |
| 317 | Cuộn cảm | 36501JR27JTDGhoặc tương đương | 45 | Chiếc | IND-SMD;270nH,5%,0603,200mA,2.1OHM,VTX | |
| 318 | Cuộn cảm | 1111SQ-36NGEBhoặc tương đương | 10 | Chiếc | IND-SMD;36nH,2%,2.67x2.67x2.67mm,4.8A,9.8mOHM | |
| 319 | Cuộn cảm | 1812CS-102XJLChoặc tương đương | 5 | Chiếc | IND-SMD;1uH,5%,4.95x3.81x3.43mm,480mA,1.2Ohm | |
| 320 | Cuộn cảm | B82422H1682K000hoặc tương đương | 20 | Chiếc | IND-SMD;6.8uH,10%,1210,580mA,350mOHM | |
| 321 | Cuộn cảm | 1206CS-621XGLBhoặc tương đương | 5 | Chiếc | IND,SMD;620nH,2%,1206CS,460mA,1.58Ohm | |
| 322 | Cuộn cảm | 1515SQ-47NJEBhoặc tương đương | 10 | chiếc | IND-SMD;47nH,5%,4.31x3.74x3.91mm,4.9A,6.35mOhm | |
| 323 | Cuộn cảm | CBC3225T221KRVhoặc tương đương | 5 | Chiếc | IND-SMD;220uH,10%,1210,170mA,3.25Ohm | |
| 324 | Biến áp | MET-35hoặc tương đương | 5 | Chiếc | TRANSFORMER | |
| 325 | Biến áp | ADTL1-12+hoặc tương đương | 10 | Chiếc | TRANSFORMER;RF TRANSFORMERS WIDEBAND | |
| 326 | Biến áp | TTWB-1-BLBhoặc tương đương | 20 | Chiếc | TRANSFORMER;RF TRANSFORMERS WIDEBAND | |
| 327 | Biến áp | TTWB-4-AL_hoặc tương đương | 10 | Chiếc | TRANSFORMER;RF TRANSFORMERS WIDEBAND | |
| 328 | Pin | ML-1220/F1BNhoặc tương đương | 5 | Chiếc | BATTERY-LITHIUM;3V,17mAh,12.5x2mm | |
| 329 | Pin | INR21700-50Ehoặc tương đương | 12 | Chiếc | BATTERY-LITHIUM;3.6V,4900mAh,21.25x70.8mm | |
| 330 | Pin | INR21700M50LThoặc tương đương | 12 | Chiếc | BATTERY-LITHIUM;3.63V, 21.44x70.8mm | |
| 331 | Cầu trì | ERB-RE5R00Vhoặc tương đương | 20 | Chiếc | FUSE;FAST,5A,32V,0603 | |
| 332 | Linh kiện bảo vệ mạch điện | DALC208SC6hoặc tương đương | 20 | Chiếc | ESD;5pF,9V/15KV,SOT23-6L | |
| 333 | Linh kiện bảo vệ mạch điện | CDSOT23-SM712hoặc tương đương | 20 | Chiếc | TVS-DIODE;400W,7V/12V,SOT-23 | |
| 334 | Linh kiện bảo vệ mạch điện | GMLB-201209-0600P-N8-RUhoặc tương đương | 105 | Chiếc | FB;600OHM@100MHz,2A,0805,100mOHM | |
| 335 | Linh kiện bảo vệ mạch điện | ILHB0805ER601Vhoặc tương đương | 70 | Chiếc | FB;600OHM@100MHz,2A,0805,100mOHM | |
| 336 | Linh kiện bảo vệ mạch điện | BLM18AG601SN1Dhoặc tương đương | 5 | Chiếc | FB;600OHM@100MHz,500mA,1.6x0.8x0.8mm,380mOHM | |
| 337 | Mạch in | BP612.BMS,Ver 1.2hoặc tương đương | 4 | Chiếc | PCB ARRAY;BP612.BMS,Ver 1.2 | |
| 338 | Mạch in | VX-28A.001,Ver1.01hoặc tương đương | 5 | Chiếc | PCB ARRAY;VX-28A.001,Ver1.01 | |
| 339 | Mạch in | VX-28A.003,Ver1.01hoặc tương đương | 5 | Chiếc | PCB ARRAY;VX-28A.003,Ver1.01 | |
| 340 | Mạch in | VX-28A.002,Ver1.01hoặc tương đương | 5 | Chiếc | PCB ARRAY;VX-28A.002,Ver1.01 | |
| 341 | Dây điện | AF-1-0.5, Blackhoặc tương đương | 1,32 | m | CONDUCTOR WIRE; | |
| 342 | Dây điện | AF-1-0.5, Redhoặc tương đương | 1,2 | m | CONDUCTOR WIRE | |
| 343 | Dây điện | AF-1-0.15 GRAYhoặc tương đương | 1,48 | m | CONDUCTOR WIRE | |
| 344 | Dây điện | 1PEW-0.5mmhoặc tương đương | 0,03 | Kg | CONDUCTOR WIRE;ENAMELLED COPPER WIRE,F0.5mm | |
| 345 | Ferrite | LÕI FERRIT M1-3T1hoặc tương đương | 15 | Chiếc | FERRITE;Multi Aperture,11.67x6.72x3.96mm,M1-3T1 | |
| 346 | Ferrite | B62152A0004X001hoặc tương đương | 4 | Chiếc | FERRITE;Multi Aperture,14.5x8.5x8.3mm | |
| 347 | Ferrite | 2843002402hoặc tương đương | 5 | Chiếc | FERRITE;43 Multi Aperture,7x6.2x4.2mm | |
| 348 | Ferrite | B62152A4X30hoặc tương đương | 4 | Chiếc | FERRITE;Multi Aperture,9x8.9x15.5mm | |
| 349 | Ferrite | 2873001502hoặc tương đương | 4 | Chiếc | FERRITE;Multi Aperture,13.3x6.6x7.5 | |
| 350 | Ghen co nhiệt | Gen co F3, màu đenhoặc tương đương | 0,36 | m | GEN;HEAT-SHRINK tubing,F3,BLACK | |
| 351 | Ghen co nhiệt | Gen co F10, màu đenhoặc tương đương | 0,16 | m | GEN;HEAT-SHRINK TUBING,F10,BLACK | |
| 352 | Ghen co nhiệt | Màng PVC cách điện bọc cell pin,35mmhoặc tương đương | 1,32 | m | GEN;Heat-shrink tubing | |
| 353 | Giấy | PPKP70hoặc tương đương | 0,108 | m | PAPER;Fish Paper,d0.2 | |
| 354 | Daây kẽm | Dây kẽm hàn pin 4x0.1mmhoặc tương đương | 0,84 | m | OTHER;Dây kẽm hàn pin,4x0.1mm | |
| 355 | Tấm cách điện | LI98-150-150-0.15-0hoặc tương đương | 1 | Chiếc | OTHER;THERMAL PAD 150x150x0.15mm | |
| 356 | Tấm cách điện | MY-F500/100*100*2.0mm/5W/m.K/grey/one adhesive sidehoặc tương đương | 2 | Chiếc | OTHER;thermal pad,100x100x2mm | |
| 357 | Khuôn in | Khuôn in kem hàn bảng mạch Main_EVT-VX28A,Ver1.0hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Khuôn in kem hàn bảng mạch Main_EVT-VX28A,Ver1.0 | |
| 358 | Khuôn in | Khuôn in kem hàn bảng mạch Main_EVT-VX28A,Ver2.0hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Khuôn in kem hàn bảng mạch Main_EVT-VX28A,Ver2.0 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.75E8(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư, linh kiện điện tử. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 320.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi