Gói thầu: Gói thầu số 3: Chỉnh lý tài liệu, trang cấp thiết bị bảo quản
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748778-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng trường học |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Chỉnh lý tài liệu, trang cấp thiết bị bảo quản |
| Số hiệu KHLCNT | 20200748718 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 16:08:00 đến ngày 2020-09-16 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 993,949,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nhân công chỉnh lý tài liệu | 135 | m | Sử dụng văn phòng phẩm do Nhà thầu cung cấp để sắp xếp, chỉnh lý tài liệu. | ||
| 2 | Giá tài liệu | 17 | Cái | Kích thước: 2000x1000x400 (mm).Chất liệu: Sắt sơn tĩnh điện màu ghi. Khung sắt dày 2 (mm), lật U 35x60 (mm), có núm điều chỉnh ngăn tầng. Tấm ngăn tầng bằng sắt dày 0,8 (mm), lật cạnh 2 (mm), có độ tăng cứng. Giá đỡ tấm hợp ngang dày 1,5 mm (24 cái ca đỡ). Phía sau giá có thanh giằng chéo ngang. | ||
| 3 | Hộp lưu trữ | 935 | Hộp | Kích thước: 36,5 x 26,5 x 130 cm (Nắp ngoài) làm bằng Catton cứng dày 4mm, sơn phủ màu ghi. 35,5 x 25,5 x 125cm (Nắp trong) làm bằng Catton cứng dày 3mm, phủ giấy 200g/m² và giấy trắng 250g/m² có cáng láng chống thấm màu nâu. Gáy của hộp phủ vải xanh chéo. Túi đựng nhãn hộp. | ||
| 4 | Bìa hồ sơ | 16.650 | Cái | kích thước 5 x 23 x 35cm, làm bằng giấy định lượng 250g/m², in 01 mặt, 01 màu. | ||
| 5 | Giấy A4 | 50 | Ram | Màu trắng định lượng 80g/m², Ram=500 tờ | ||
| 6 | Giấy A4 | 35 | Ram | Định lượng 70g/m², độ trắng 90, Ram=500 tờ; Bao bằng giấy cán láng chống thấm | ||
| 7 | Bút bi | 50 | Cây | xanh 0,27 | ||
| 8 | Bút kim | 55 | Cây | cỡ UB 050 | ||
| 9 | Gôm tẩy | 60 | Cục | loại I | ||
| 10 | Bút chì tẩy | 80 | Cây | cỡ 3B | ||
| 11 | Hồ dán | 150 | Ống | ống = 30ml | ||
| 12 | Mực in (đổ cho máy in) | 3 | Bình | đổ cho máy in (Máy do nhà thầu cung cấp phục vụ sắp xếp, chỉnh lý) | ||
| 13 | Dao | 4 | Cái | Rọc giấy trong chỉnh lý, dài tối thiểu 200mm | ||
| 14 | Kéo lớn | 13 | Cái | Cắt giấy trong chỉnh lý, dài tối thiểu 250mm | ||
| 15 | Ghim nhựa | 33 | Hộp | Hộp = 50 cái | ||
| 16 | Kẹp vòng | 25 | Hộp | Loại nhỏ (Hộp = 100 cái) | ||
| 17 | Kẹp vòng | 22 | Hộp | Loại lớn (Hộp = 100 cái) | ||
| 18 | Đinh Arap | 36 | Hộp | cỡ 10 (Hộp = 1000 đinh) | ||
| 19 | Đinh Arap | 40 | Hộp | cỡ 12 (Hộp = 1000 đinh) | ||
| 20 | Arap | 15 | Cái | cỡ 10 | ||
| 21 | Arap xoay | 14 | Cái | cỡ 12 | ||
| 22 | Bút xạ | 20 | Cây | Mực xanh không phai màu | ||
| 23 | Dây ni lông loại tốt màu trắng | 7 | Kg | Ni lông có thể xé sợi nhỏ | ||
| 24 | Bút xóa | 30 | Cây | Mực trắng, bám giấy, không mòn | ||
| 25 | Khẩu trang | 10 | Hộp | Loại I, ngăn bụi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi