Gói thầu: Gói thầu số 20: Hệ thống điện nhẹ và TT Sở chỉ huy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200903007-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý công trình/Bộ CHQS tỉnh Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 20: Hệ thống điện nhẹ và TT Sở chỉ huy |
| Số hiệu KHLCNT | 20190303603 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 17:25:00 đến ngày 2020-09-16 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,809,971,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị định tuyến Router (full license cho 134 điện thoại) | 1 | bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 2 | Điện thoại IP phone (đồng bộ mạng truyền số liệu quân sự và IP phone Quân sự) | 3 | bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 3 | Điện thoại SIP phone (đồng bộ mạng truyền số liệu quân sự và IP phone Quân sự) | 15 | bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 4 | Thiết bị chuyển đổi quang/điện 10/100 Mbps | 14 | Bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 5 | UPS loại 5000VA Online | 1 | Bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 6 | Patch panel 24 port | 6 | Bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 7 | Patch panel 48 port | 1 | Bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 8 | Rack nguồn O/E (cắm 14 O/E tại trung tâm) | 1 | cái | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 9 | Dây nhảy quang | 14 | đôi | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 10 | Dây nhảy Cat6e, loại 5m | 148 | sợi | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 11 | Tủ thiết bị 19'' - 20U | 7 | Chiếc | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 12 | Tủ thiết bị 19'' - 42U | 1 | Chiếc | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 13 | Bộ chuyển mạch Switch 24 port (10/100) | 6 | bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 14 | Bộ chuyển mạch Switch 24 port (10/100/1000) | 1 | bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 15 | Bộ chuyển mạch Switch 48 port (10/100) | 1 | bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 16 | Tường lửa (firewall) | 1 | bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 17 | Bộ biến đổi quang điện (O/E) 10/100 Mbps | 2 | Bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 18 | Patch panel 24 port | 1 | Bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 19 | Dây nhảy quang | 3 | đôi | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 20 | Dây nhảy Cat6e, loại 5m | 18 | sợi | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 21 | Bộ chuyển mạch Switch 12 port (10/100) | 2 | bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 22 | Core Switch 24 port 10/100/1000 Mb/s | 1 | bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 23 | Tường lửa (firewall): | 1 | Bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 24 | Hộp nối dây 100x100x50 | 81 | cái | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 25 | Cáp điện 2x2,5 | 149,94 | m | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 26 | Cáp truyền hình (RG-6) | 1.744,2 | m | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 27 | Cáp truyền hình (RG-11) | 372,3 | m | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 28 | Bộ điều chế tín hiệu truyền hình | 1 | bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 29 | Bộ khuếch đại tín hiệu truyền hình | 7 | bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 30 | Bộ chia tín hiệu 8 port (Splitters 8-S8) | 8 | bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 31 | Ổ cắm truyền hình cáp (zắc BNC-75) | 49 | cái | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 32 | Ổ cắm điện cấp nguồn cho tivi (ổ đơn) | 49 | cái | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 33 | Bộ điều khiển trung tâm PlenaVas kèm âm ly 480W | 1 | bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 34 | Bàn gọi | 1 | bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 35 | Âm ly công suất 720/480W | 1 | cái | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 36 | Đầu phát nhạc nền | 1 | cái | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 37 | Bộ hẹn giờ | 1 | cái | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 38 | Loa trần 6W, loại có kẹp | 39 | bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 39 | Loa hộp 15W, màu trắng | 14 | cái | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 40 | Nguồn mở rộng | 1 | bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 41 | UPS Online 3000VA / 2400W Lưu điện 13 phút 50% tải | 1 | bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 42 | Bộ mở rộng 6 vùng loa | 1 | bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 43 | Micro chọn 12 vùng | 2 | bộ | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 44 | Cáp tín hiệu CAT6 | 150 | m | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 45 | Hộp đấu dây loa | 53 | cái | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 46 | Gói phụ kiện lắp đặt thiết bị | 1 | gói | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” | ||
| 47 | Công triển khai lắp đặt cấu hình; Huấn luyện khai thác khắc phục sửa chữa thông thường (tạm tính) | 1 | HT | Chương V, mục 2: “Yêu cầu kỹ thuật” |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi