Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp và lắp đặt toàn bộ thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200916827-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT MINH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cung cấp và lắp đặt toàn bộ thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200911233 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chường trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, ngân sách thị xã, nhân dân đóng góp và vốn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 08:58:00 đến ngày 2020-09-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 968,579,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn | 3 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cốc uống nước | 100 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 2 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Giá để giày dép | 3 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Tủ phòng học (Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ) | 6 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 6 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Thùng đựng nước có vòi | 3 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Xô | 6 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Chậu | 6 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bàn cho trẻ | 50 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Ghế cho trẻ | 100 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Giá để đồ chơi và học liệu | 10 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Mô hình hàm răng | 10 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Vòng thể dục to | 6 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Vòng thể dục nhỏ | 100 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Gậy thể dục nhỏ | 100 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Xắc xô | 6 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cổng chui | 10 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Gậy thể dục to | 6 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cột ném bóng | 6 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bóng các loại | 50 | Quả | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Đồ chơi Bowling | 9 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Dây thừng | 9 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | kg | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ dinh dưỡng 1 | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bộ dinh dưỡng 2 | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bộ dinh dưỡng 3 | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bộ dinh dưỡng 4 | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ xếp hình xây dựng | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ luồn hạt | 20 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ lắp ghép | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bộ lắp ráp xe lửa | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ động vật sống dưới nước | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bộ động vật sống trong rừng | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bộ côn trùng | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Cân chia vạch | 3 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Nam châm thẳng | 9 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Kính lúp | 9 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Phễu nhựa | 9 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Ghép nút lớn | 20 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bộ ghép hình hoa | 20 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bảng chun học toán | 20 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Đồng hồ học số, học hình | 6 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bàn tính học đếm | 6 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bộ làm quen với toán | 60 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ hình khối | 20 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bộ nhận biết hình phẳng | 100 | Túi | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bộ que tính | 50 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Lô tô động vật | 50 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Lô tô thực vật | 50 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Lô tô phương tiện giao thông | 50 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Lô tô đồ vật | 50 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Bộ dụng cụ lao động | 9 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Búp bê bé trai | 9 | Con | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Búp bê bé gái | 9 | Con | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Bộ trang phục công an | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Doanh trại bộ đội | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Bộ trang phục bộ đội | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Bộ trang phục công nhân | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Bộ xếp hình xây dựng 44ct | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Hàng rào lắp ghép lớn | 10 | Túi | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 37 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Bộ lắp ghép mô hình giao thông Thành phố bằng gỗ. | 1 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Bập bênh đôi | 4 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Nhà leo nằm ngang | 1 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Xích đu sàn lắc | 3 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Bộ vận động đa năng | 1 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Đu quay mâm không ray | 1 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Thang leo | 2 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Con vật nhún lò xo | 4 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Nhà bóng | 1 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Xích đu treo | 2 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Bập bênh đế cong | 4 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Bàn làm việc | 16 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Ghế Gỗ | 40 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Giường để phòng bảo vệ và phòng y tế | 1 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Tủ thuốc y tế và dụng cụ y tế | 1 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Tủ kính đựng dụng cụ, trang phục âm nhạc | 1 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Máy nước nóng lạnh | 1 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Nồi cơm điện | 2 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Máy xay thịt (Cối xay thịt lớn | 1 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Nồi hấp (nồi lớn) | 2 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Nồi nhỏ vừa | 4 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Chảo lớn | 2 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Nồi áp suất | 1 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Kệ | 4 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Dao lớn, nhỏ | 1 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Xô chia thức ăn | 6 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Nồi vừa để chia cơm | 3 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Thau lớn | 4 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Thau vừa | 4 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Bàn chuẩn bị | 2 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Tủ xấy bát đĩa | 1 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Xe đẩy | 1 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Lò nướng | 1 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Bếp ga | 1 | Bộ | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Thớt | 4 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Xoong chia thức ăn | 3 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Máy xay sinh tố | 2 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Xoong 50L | 2 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Xoong 10L | 5 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Chén inox | 100 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Muỗng | 100 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Đũa | 50 | Đôi | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Vá inox | 5 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Vá nhựa để bới cơm | 10 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Vá inox để múc canh | 6 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Đĩa | 50 | Cái | Tại Chương V: yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi