Gói thầu: Mua vật tư y tế, sinh phẩm y tế năm 2020 của Trung tâm y tế huyện Yên Lạc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200846510-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Yên Lạc |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế, sinh phẩm y tế năm 2020 của Trung tâm y tế huyện Yên Lạc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200767401 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp của Trung tâm y tế huyện Yên Lạc. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 15:46:00 đến ngày 2020-09-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,743,085,970 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông y tế thấm nước | 190 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 2 | Bông y tế thấm nước | 30 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 3 | Tăm bông vô trùng | 1.200 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 4 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế | 400 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 5 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính Enzyme | 30 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 6 | Băng bó bột 20cm x 2,7m | 600 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 7 | Băng thun đàn hồi 15cm x 4,5m | 300 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 8 | Băng rốn tiệt trùng | 2.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 9 | Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m | 1.500 | cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 10 | Băng cuộn 2.5m x 5cm | 500 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 11 | Băng cuộn 5m x 10cm | 3.000 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 12 | Gạc hút y tế | 12.000 | Mét | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 13 | Gạc lưới không dính vết thương | 100 | Miếng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 14 | Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 6 lớp | 5.000 | Miếng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 15 | Gạc phẫu thuật 30 x 40cm x 6 lớp | 2.000 | Miếng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 16 | Dao mổ phaco 15 độ | 90 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 17 | Dao mổ phaco 2,8mm | 90 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 18 | Lưỡi dao mổ bằng thép dùng một lần các số | 2.500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 19 | Cồn 96 độ | 800 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 20 | Dung dịch sát khuẩn bề (dạng phun sương dùng theo máy chính hãng) | 30 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 21 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 100 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 22 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn trong phẫu thuật, rửa tay thường quy. | 200 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 23 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại (không rửa lại với nước) | 150 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 24 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 30 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 25 | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco | 30 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 26 | Thuốc nhuộm bao | 10 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 27 | Miếng dán sau phẫu thuật 53x70 mm | 2.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 28 | Miếng dán sau phẫu thuật 100 x 70mm | 2.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 29 | Miếng dán sau phẫu thuật 150 x 90mm | 500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 30 | Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn,10cm x 10cm. | 1.000 | Miếng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 31 | Miếng dán trước phẫu thuật, 28cm x 15cm | 200 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 32 | Miếng dán trước phẫu thuật, 28cm x 30cm | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 33 | Clip mạch máu Polymer không tiêu các cỡ | 60 | Vỉ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 34 | Kìm kẹp clip nội soi các cỡ | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 35 | Dụng cụ cắt trĩ Longo | 30 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 36 | Dây dẫn đường (Guidewire) xanh hoặc tương đương | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 37 | Dây dẫn đường (Guidewire) vằn hoặc tương đương | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 38 | Dây dẫn đường (Guidewire) ưa nước | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 39 | Rọ sỏi 4 dây không có đầu típ 120 cm | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 40 | Nẹp bản nhỏ các cỡ (Nẹp xương cẳng tay) | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 41 | Nẹp bản hẹp các cỡ (Nẹp xương cánh tay, căng chân) | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 42 | Nẹp bản rộng các cỡ (Nẹp xương đùi, cẳng chân) | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 43 | Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ | 200 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 44 | Vít xương cứng đường kính 4.5mm các cỡ | 200 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 45 | Nẹp cổ cứng | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 46 | Áo cột sống | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 47 | Băng cố định khớp vai | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 48 | Băng thun gối | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 49 | Sonde JJ số 7 Fr loại đặt 1-3 tháng | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 50 | Bộ dẫn lưu bàng quang trên xương mu | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 51 | Acid citric | 150 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 52 | Acid Acetic | 5 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 53 | Dung dịch ngâm dụng cụ | 20 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 54 | Dây máy điện tim 3 cần | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 55 | Kim sinh thiết dạ dày | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 56 | Bóng đèn mổ | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 57 | Bóng đèn cực tím | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 58 | Bóng đèn nội soi | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 59 | Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml cho ăn | 500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 60 | Bơm tiêm một lần 50ml | 500 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 61 | Bơm tiêm 50ml có khóa | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 62 | Bơm tiêm Insulin 40UI, 50UI, 100UI | 5.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 63 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml | 42.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 64 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml | 240.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 65 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml | 80.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 66 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml | 60.000 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 67 | Kim cánh bướm các số | 5.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 68 | Kim chích máu | 1.500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 69 | Kim lấy thuốc | 15.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 70 | Kim luồn mạch máu số 18-20-22-24 | 4.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 71 | Kim gây tê tủy sống các cỡ 18- 27 | 700 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 72 | Kim nha khoa | 2.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 73 | Kim châm cứu số 12 | 12.000 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 74 | Kim châm cứu số 3-10 | 38.000 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 75 | Dây truyền dịch kim cánh bướm | 20.000 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 76 | Dây máy hút dich | 4 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 77 | Dây truyền khí Oxy 2 nhánh NL + TE | 1.500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 78 | Dây truyền máu | 70 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 79 | Dây nối bơm tiêm điện 75cm /140cm | 400 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 80 | Khóa 3 chạc có dây nối 25cm ( chạc ngã 3 nối bơm tiêm điện) | 600 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 81 | Găng tay khám bệnh | 150.000 | Đôi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 82 | Găng tay phẫu thuật | 10.000 | Đôi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 83 | Găng tay dài vô trùng dùng trong sản khoa | 700 | đôi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 84 | Túi nước tiểu cường lực | 500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 85 | Túi nước tiểu có mắc treo | 500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 86 | Ca-nuyn mayo mở miệng | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 87 | Ống nội khí quản các số | 120 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 88 | Sonde JJ số 6 Fr loại đặt 1-3 tháng | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 89 | Ống thông tiểu (Sonde Poley 2 nhánh) | 600 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 90 | Ống thông tiểu (Sonde Poley 3 nhánh) | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 91 | Ống thông tiểu (Sonde Nelaton) | 800 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 92 | Sonde dạ dày người lớn | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 93 | Sonde dạ dày trẻ em các số | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 94 | Ống dẫn lưu | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 95 | Sonde hút nhớt có kiểm soát NL+TE | 600 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 96 | Dây hút nhớt có nắp | 200 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 97 | Catheter tĩnh mạch trung tâm - Người lớn (2 nòng 7Fx20cm) | 10 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 98 | Bộ nhuộm Gram | 30 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 99 | Que thử nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng HAV | 700 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 100 | Que thử đường huyết | 1.200 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 101 | Que thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus Rotavirus | 300 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 102 | Que thử HBeAg | 400 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 103 | Que thử viêm gan B | 4.500 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 104 | Que thử HCV | 3.000 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 105 | Que thử HIV | 4.000 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 106 | Que thử ma túy 4 chân | 500 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 107 | Que thử nấm Chlamydia | 500 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 108 | Que thử nhanh sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM | 300 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 109 | Que thử nước tiểu | 50.000 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 110 | Test thử dạ dày HP | 70 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 111 | Kít thử ASO | 4 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 112 | Chất hàn tạm | 20 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 113 | Fuji plus 15g hoặc tương đương | 10 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 114 | Fuji I 35g hoặc tương đương | 10 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 115 | Fuji II 10g hoặc tương đương | 20 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 116 | Fuji VII 15g hoặc tương đương | 20 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 117 | Fuji IX hoặc tương đương | 20 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 118 | Guttapeccha 15,20,25,30,35,40 hoặc tương đương | 40 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 119 | Mũi nong tủy | 20 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 120 | Mũi dũa tủy | 20 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 121 | Châm gai | 20 | Vỉ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 122 | Chất diệt tủy | 10 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 123 | Com Poside (Z350) hoặc tương đương | 20 | Tuýp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 124 | Com Poside (Z250) hoặc tương đương | 20 | Tuýp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 125 | Keo nha khoa | 10 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 126 | Etching | 10 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 127 | Mũi khoan (tròn, trụ, ngọn lửa, bánh xe) | 200 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 128 | Ống hút nước bọt | 20 | Túi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 129 | Lentulo số 20,25 hoặc tương đương | 20 | Vỉ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 130 | Cortisomol hoặc tương đương | 20 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 131 | Que thử hàm lượng clo trong nước chạy thận nhân tạo | 4 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 132 | Que thử độ cứng của nước | 8 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 133 | Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo | 12 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 134 | Que thử hiệu năng Peracetic Acid trong chạy thận nhân tạo | 12 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 135 | Chỉ phẫu thuật mắt số 9, 10 | 96 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 136 | Chỉ Dafilon 1/0 hoặc tương đương | 120 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 137 | Chỉ Dafilon 2/0 hoặc tương đương | 480 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 138 | Chỉ Dafilon 3/0 hoặc tương đương | 720 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 139 | Chỉ Dafilon 4/0 hoặc tương đương | 100 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 140 | Chỉ Dafilon 5/0 hoặc tương đương | 200 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 141 | Chỉ Prolene 0-0 hoặc tương đương | 36 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 142 | Chỉ Prolene 1-0 hoặc tương đương | 24 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 143 | Chỉ Prolene 2-0 hoặc tương đương | 12 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 144 | Chỉ Prolene 4-0 hoặc tương đương | 24 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 145 | Chỉ Prolene 5-0 hoặc tương đương | 12 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 146 | Chỉ Prolene 6-0 hoặc tương đương | 12 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 147 | Chỉ prolene 10/0 hoặc tương đương | 60 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 148 | Chỉ Catgus Cromic tiêu chậm số 1/0 hoặc tương đương | 720 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 149 | Chỉ Catgus Cromic tiêu chậm số 2/0 hoặc tương đương | 600 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 150 | Chỉ Vicryl số 1/0 hoặc tương đương | 720 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 151 | Chỉ Vicryl số 2/0 hoặc tương đương | 240 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 152 | Chỉ Vicryl số 3/0 hoặc tương đương | 480 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 153 | Chỉ Vicryl số 4/0 hoặc tương đương | 240 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 154 | Chỉ Vicryl số 5/0 hoặc tương đương | 120 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 155 | Phim X-quang số hóa cỡ 20x25 cm | 400 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 156 | Phim X-quang số hóa cỡ 35x43 cm | 100 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 157 | Phim X-Quang khô Laser kích thước 25x30 cm | 50 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 158 | Phim X-Quang khô Laser kích thước 20x25 cm | 120 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 159 | Kim thận | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 160 | Quả lọc máu | 1.000 | Quả | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 161 | Dây máu | 1.000 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 162 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) | 18.000 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 163 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) | 36.000 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 164 | Oxy y tế | 500 | Bình | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 165 | Oxy y tế | 50 | Bình | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 166 | Khí CO2 y tế | 10 | Bình | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 167 | Bao cao su | 360 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 168 | Dầu parafin (dạng lỏng) | 5 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 169 | Huyết thanh mẫu (Ani A, Anti B, Anti AB) | 30 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 170 | Anti D | 30 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 171 | Ambu bóng bóp các cỡ | 2 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 172 | Cloramin B | 140 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 173 | Túi camera | 500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 174 | Đầu côn vàng | 25.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 175 | Đầu côn xanh | 8.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 176 | Que đè lưỡi gỗ đã tiệt trùng | 15.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 177 | Điện cực dán | 200 | Miếng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 178 | Gel siêu âm | 250 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 179 | Giaven đậm đặc | 300 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 180 | Nước cất tiệt trùng | 600 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 181 | Giấy in kết quả dùng trong chẩn đoán y khoa | 120 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 182 | Giấy điện tim 3 cần | 600 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 183 | Giấy điện tim 6 cần | 250 | Tập | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 184 | Giấy in nhiệt CT100 | 400 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 185 | Giấy Monitor sản khoa | 50 | Tập | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 186 | Hộp an toàn | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 187 | Huyết áp Người lớn | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 188 | Huyết áp Trẻ em | 3 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 189 | Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 800 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 190 | Khẩu trang y tế 3 lớp | 5.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 191 | Lam kính mài | 25 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 192 | Mặt nạ khí dung các cỡ | 1.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 193 | Mỡ KY | 100 | Tuýp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 194 | Mỏ vịt vô trùng khám phụ khoa | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 195 | Mũ giấy không tiệt trùng | 2.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 196 | Nhiệt kế thủy ngân | 60 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 197 | Nhiệt kế điện tử | 5 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 198 | Ống chống đông EDTA | 32.000 | Tube | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 199 | Ống chống đông Heparin | 40.000 | Tube | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi