Gói thầu: Phụ tùng máy nén không khí ZT22 giàn DGCP – 27 20-DGCP XNK
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200913004-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xí nghiệp Khai thác các Công trình Khí thuộc Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Phụ tùng máy nén không khí ZT22 giàn DGCP – 27 20-DGCP XNK |
| Số hiệu KHLCNT | 20200912976 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự án dịch vụ vận hành công trình thu gom khí mỏ Rồng – Đồi Mồi và công trình mở rộng hệ thống thu gom khí mỏ Rồng – Đồi Mồi năm 2020 (Phần thực thanh thực chi) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 56 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 14:46:00 đến ngày 2020-09-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 536,833,796 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,400,000 VNĐ ((Năm triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Graphic- Including installation program for ZT 22 API785026 – Màn hình hiển thị/ Экран дисплея | P/N: 1900520013 (Old P/N: 1900520011) | 1 | PCE | Graphic- Including installation program for ZT 22 API785026 – Màn hình hiển thị/ Экран дисплея | |
| 2 | Elektronikon MK5 I/O2 – Bộ điều khiển/ Контроллер | P/N: 1900520033 (Old PN 1900520031) | 1 | PCE | Elektronikon MK5 I/O2 Loaded firmware, program | |
| 3 | Contactor 3RT2026-1AK60 - Công tắc tơ/ Контактор | P/N: 1089943874 | 2 | PCE | Contactor 3RT2026-1AK60, 3 pole contactor rated at 25 AMPS, 15 HP at 460 volts AC Coil Voltage: 110VAC | |
| 4 | Contactor 3RT1034-1A- Công tắc tơ/ Контактор | P/N: 1089941534 | 2 | PCE | Contactor 3RT1034-1A, 3 pole contactor rated at 32 AMPS, 25 HP at 460 volts AC Coil Voltage: 110VAC | |
| 5 | Contactor 3RT2015-1AK61- Công tắc tơ/ Контактор | P/N: 1089943842 | 2 | PCE | Contactor 3RT2015-1AK61, Contactor, AC-3 3 KW/400 V, 1 NO, AC 110V 50/ 120V 60 HZ 3 Pole, Size S00, Screw Connection | |
| 6 | Transformer – Bộ biến áp / Трансформатор | P/N: 1089951458 | 2 | PCE | Transformer, 0.29 KVA / 1,05 KVA; ta 40 oC / B; 50..60Hz; PRI: 400V; SEC1: 115V /2.0A SEC2: 24V / 2.5A | |
| 7 | Fan (3PH 230/400) – Quạt/ вентилятор | P/N: 1089057117 | 2 | PCE | Fan (3PH 230/400), W2D300-CD02-01; 230/400V-50/60Hz-0,31A-180W-2650min-1-Ins. Cl B-Φ300mm; ebm-passt; | |
| 8 | Motor 18.5KW 50/60HZ 400/460V - Động cơ điện / электродвигатель | P/N: 1625884723 | 1 | PCE | Motor 18.5KW 50/60HZ 400/460V, P/N: 1625884723 Manufactory: Siemens PN: 1LA7152 E0912/812374 IM B5 160L 50Hz 400/690V D/Y 22KW 41.5/24A cos phi 0.84 2950rpm | |
| 9 | Hexagon Bolt M10X70 – Bu long/Болт | P/N: 0147137603 | 1 | PCE | Hexagon Bolt M10X70 – Bu long/Болт | |
| 10 | Spacer – Miếng đệm/ прокладка | P/N: 1622266002 | 1 | PCE | Spacer – Miếng đệm/ прокладка |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi