Gói thầu: Gói thầu “Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc năm 2022 cho các TBA 110kV, khối NĐH Công ty và các tổ máy phát, nhà máy điện An Hội”.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211278190-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU |
| Tên gói thầu | Gói thầu “Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc năm 2022 cho các TBA 110kV, khối NĐH Công ty và các tổ máy phát, nhà máy điện An Hội”. |
| Số hiệu KHLCNT | 20211278089 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của Công ty Điện lực Bà Rịa – Vũng Tàu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-01-10 09:58:00 đến ngày 2022-01-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 612,270,548 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.000.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 150.000.000VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự là hợp đồng bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc liên quan Máy biến áp và thiết bị trạm biến áp, hệ thống Scada, nhà máy điện. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 800.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu “Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc năm 2022 cho các TBA 110kV, khối NĐH Công ty và các tổ máy phát, nhà máy điện An Hội”. “Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc năm 2022 cho các TBA 110kV, khối NĐH Công ty và các tổ máy phát, nhà máy điện An Hội”. 12 Tháng |
| E-CDNT 3 | Vốn SXKD của Công ty Điện lực Bà Rịa – Vũng Tàu |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 9.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU , địa chỉ: Số 60 Trần Hưng Đạo, phường 1, Tp. Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu - Điện thoại: 0254.2210979 -Fax: 0254.3856104 - Mã số thuế: 0300942001026 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: + Ông: Nguyễn Văn Giáp, Giám đốc Công ty Điện lực Bà Rịa – Vũng Tàu + Số 60, Đường Trần Hưng Đạo, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu. + Điện thoại: 0962 500234 + Fax: 0254 3856104. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Không áp dụng. |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Địa chỉ Email của Ban Quản lý Đấu thầu EVN: [email protected] - Số điện thoại đường dây nóng của Báo Đấu thầu: 0243.768.6611 |
| E-CDNT 34 |
20 20 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MBA 40MVA ABB T1 TRAM 110KV BA RIA_ No: VN00026-MTS:1.21320780.0018209 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 2 | MBA 63MVA EEMC T1 TRAM 110KV CHAU DUC_No: 174735-297_17D0409-MTS:1.21320784.0018233 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 3 | MBA 63MVA ABB T1 TRAM 110KV NGAI GIAO_No: VN01016-MTS:1.21320784.0018296 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 4 | MBA 25MVA VINA T2 TRAM 110KV LONG DAT_ No: 0391331T-MTS:1.21320778.0018254 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 5 | MBA 25MVA VINA T1 TRAM 110KV LONG DAT_No: 0210040T-MTS:1.21320778.0018255 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 6 | MBA 40MVA TOSHIBA TRAM 110KV AN NGAI_No: 90262C01_17D0402-MTS:1.21320780.0018207 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 7 | MBA 40MVA ABB T2 TRAM 110KV DONG XUYEN_No: VN01048-MTS:1.21320780.0018244 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 8 | MBA 40MVA EEMC T1 TRAM 110KV DONG XUYEN_ No: 154734-117-MTS:1.21320780.0018245 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 9 | MBA 63MVA ABB T2 TRAM 110KV THANG TAM _N0: VN13120-MTS:1.21320784.0018335 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 10 | MBA 63MVA ABB T1 TRAM 110KV THANG TAM _N0: VN1312-MTS:1.21320784.0018337 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 11 | MBA 63MVA TIRATHAI T1 TRAM 110KV VUNG TAU_ No: 4510385_2007D021-MTS:1.21320784.0018384 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 12 | MBA 63MVA HUYNDAI T2 TRAM 110KV VUNG TAU_ N0: T973001-MTS:1.21320784.0018385 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 13 | MBA 63MVA TOSHIBA T1 TRAM 110KV CAI MEP_No: 90262D03_18D0405-MTS:1.21320784.0018225 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 14 | MBA 63MVA ABB T2 TRAM 110KV MY XUAN A_No: VN00768-MTS:1.21320784.0018273 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 15 | MBA 63MVA EEMC T1 TRAM 110KV MY XUAN A_No: 154735-207-MTS:1.21320784.0018274 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 16 | MBA 63MVA EEMC T2 TRAM 110KV MY XUAN B1_No: 134735147-MTS:1.21320784.0018289 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 17 | MBA 63MVA EMC T2 TBA 110KV MY XUAN B1_SM: 3203060640_1895C047-MTS:1.21320784.0019423 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 18 | MBA 63MVA TIRATHAI T1 TRAM 110KV PHU MY_No: 4811098-MTS:1.21320784.0018310 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 19 | MBA 63MVA EEMC T2 TRAM 110KV PHU MY_No: 154735-207-MTS:1.21320784.0018311 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 20 | MBA 63MVA ABB T1 TRAM 110KV THANH BINH_N0: VN1332_18D0407-MTS:1.21320784.0018344 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 21 | MBA 63MVA EEMC T1 TRAM 110KV THI VAI_ N0: 2004-47-MTS:1.21320784.0019444 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 22 | MBA 40MVA ABB T1 TRAM 110KV XUYEN MOC_ No: VN00830-MTS:1.21320780.0018430 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 23 | MBA 63MVA EEMC T2 TRAM 110KV XUYEN MOC_No: 124735-125-MTS:1.21320784.0018431 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 24 | THIET BI HOAN THIEN SO DO NHAT THU TRAM 110KV BA RIA_1566C050-MTS:1.21160300.0018208 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 25 | RELAY BAO VE QUA DONG CO HUONG (50/11-471) TRAM 110KV BA RIA_No: 2016100063V-MTS:1.21160300.0018211 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 26 | TI-172 123KV 25KA/3S 600-1200/1A TRAM 110KV BA RIA_No: 1333-MTS:1.21160300.0018212 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 27 | TI-172 123KV 25KA/3S 600-1200/1A TRAM 110KV BA RIA_No: 1334-MTS:1.21160300.0018213 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 28 | TI-172 123KV 25KA/3S 600-1200/1A TRAM 110KV BA RIA_No: 1335-MTS:1.21160300.0018214 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 29 | TI-171 123KV 25KA/3S 600-1200/1A TRAM 110KV BA RIA_No: 1500219-MTS:1.21160300.0018215 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 30 | TI-171 123KV 25KA/3S 600-1200/1A TRAM 110KV BA RIA_No: 1500217-MTS:1.21160300.0018216 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 31 | TI-171 123KV 25KA/3S 600-1200/1A TRAM 110KV BA RIA_No: 1500218-MTS:1.21160300.0018217 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 32 | HE THONG DIEN TRAM 110KV CAI MEP_18D0405-MTS:1.21160300.0018220 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 33 | HE THONG DIEN MBA T1 TRAM 110KV CAI MEP_18D0405-MTS:1.21160300.0018221 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 34 | HE THONG DIEN MBA T2 TRAM 110KV CAI MEP_18D0405-MTS:1.21160300.0018222 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 35 | TI-172 123KV-25KA-1 PHA-400-800-1200/1-1-1-1A TRAM 110KV CAI MEP_No:-MTS:1.21160300.0018223 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 36 | HE THONG DIEN TRAM 110KV CHAU DUC_17D0409-MTS:1.21160300.0018231 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 37 | TU-172B 123KV 110/SQRT3:0.11/SQRT3; 100VA TRAM 110KV DONG XUYEN_No: 37992005236-MTS:1.21160300.0018236 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 38 | HE THONG DIEN MBA T2 TRAM 110KV DONG XUYEN_1666C017-MTS:1.21160300.0018237 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 39 | DCL 171-7 123KV 1250A 25KA/3S 2ES TRAM 110KV DONG XUYEN_No: 002-MTS:1.21160300.0018238 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 40 | DCL 171-1 123KV 1250A 1ES TRAM 110KV DONG XUYEN_No: 001-MTS:1.21160300.0018239 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 41 | TI-172 123KV 25KA/3S 800-1200/1-1-1-1A 15VA TRAM 110KV DONG XUYEN_No: 1510397-MTS:1.21160300.0018240 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 42 | TI-172 123KV 25KA/3S 800-1200/1-1-1-1A 15VA TRAM 110KV DONG XUYEN_No: 1510398-MTS:1.21160300.0018241 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 43 | TI-172 123KV 25KA/3S 800-1200/1-1-1-1A 15VA TRAM 110KV DONG XUYEN_No: 1510399-MTS:1.21160300.0018242 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 44 | RELAY BAO VE KHOANG CACH (F21-172) TRAM 110KV DONG XUYEN_No: VN00235FM0004-3-MTS:1.21160300.0018247 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 45 | MC SF6-171 3P-145KV -3150A-40KA/3S TRAM 110KV DONG XUYEN_No: 1360212184-001-MTS:1.21160300.0018248 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 46 | TU-C12 123KV 25KA/3SEC TRAM 110KV DONG XUYEN_No: 15002798-MTS:1.21160300.0018249 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 47 | TU-C12 123KV 25KA/3SEC TRAM 110KV DONG XUYEN_No: 15002683-MTS:1.21160300.0018250 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 48 | TU-C12 123KV 25KA/3SEC TRAM 110KV DONG XUYEN_No: 15002799-MTS:1.21160300.0018251 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 49 | HE THONG DIEN MBA T2 TRAM 110KV LONG DAT_1366C014-MTS:1.21160300.0018253 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 50 | RELAY BAO VE SO LECH 87T MBA T2 TRAM 110KV LONG DAT_No: VN00084 FM0002-2-MTS:1.21160300.0018257 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 51 | TI-171 123KV 25KA/3S 600-1200/1A TRAM 110KV LONG DAT_No: 1500228-MTS:1.21160300.0018258 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 52 | TI-171 123KV 25KA/3S 600-1200/1A TRAM 110KV LONG DAT_No: 1500229-MTS:1.21160300.0018259 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 53 | TI-171 123KV 25KA/3S 600-1200/1A TRAM 110KV LONG DAT_No: 1500230-MTS:1.21160300.0018260 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 54 | TI-112 123KV 25KA/3S 600-1200/1A TRAM 110KV LONG DAT_No: 1500216-MTS:1.21160300.0018261 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 55 | TI-112 123KV 25KA/3S 600-1200/1A TRAM 110KV LONG DAT_No: 1500217-MTS:1.21160300.0018262 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 56 | TI-112 123KV 25KA/3S 600-1200/1A TRAM 110KV LONG DAT_No: 1500218-MTS:1.21160300.0018263 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 57 | TU PHAN PHOI 220/380VAC TRAM 110KV MY XUAN A_No:-MTS:1.21160300.0018265 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 58 | TU PHAN PHOI 110KV DC TRAM 110KV MY XUAN A_No:-MTS:1.21160300.0018266 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 59 | TU DAU DAY NGOAI TROI MBA T1 TRAM 110KV MY XUAN A_No: 111330167-MTS:1.21160300.0018267 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 60 | TU DAU DAY NGOAI TROI MBA T2 TRAM 110KV MY XUAN A_No: 111330166-MTS:1.21160300.0018268 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 61 | TU MAY CAT NGAN TU BU 24KV (T401+TI) TRAM 110KV MY XUAN A_No: 100E1 1.1 2003-05-MTS:1.21160300.0018270 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 62 | THIET BI HOAN THIEN SO DO NHAT THU TRAM 110KV MY XUAN A_1466C037-MTS:1.21160300.0018271 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 63 | RELAY BAO VE SO LECH 87T MBA T2 TRAM 110KV MY XUAN A_No: VN00334 FM 0006-10-MTS:1.21160300.0018272 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 64 | MAY CAT CHAN KHONG 24KV-1250A (MC480) TRAM 110KV MY XUAN A_No: S3AH/W06100311-MTS:1.21160300.0018278 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 65 | RELAY BV QUA DONG CO HUONG (50/51-112) TRAM 110KV MY XUAN A _No: 36176163-MTS:1.21160300.0018279 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 66 | RELAY BAO VE SO LECH 87T MBA T1 TRAM 110KV MY XUAN A_VN00469 FM0006-8-MTS:1.21160300.0018280 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 67 | TI-112 123KV 400-800/1-1-1-1A TRAM 110KV MY XUAN A _N0: 102888-MTS:1.21160300.0018281 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 68 | TI-112 123KV 400-800/1-1-1-1A TRAM 110KV MY XUAN A _N0: 102889-MTS:1.21160300.0018282 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 69 | TI-112 123KV 400-800/1-1-1-1A TRAM 110KV MY XUAN A _N0: 102890-MTS:1.21160300.0018283 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 70 | THIET BI HOAN THIEN SO DO NHAT THU TRAM 110KV MY XUAN B1_1566C050-MTS:1.21160300.0018287 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 71 | HE THONG DIEN TRAM 110KV MY XUAN B1-MTS:1.21160300.0018288 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 72 | TU-171 123KV TRAM 110KV NGAI GIAO_No: 15000711-MTS:1.21160300.0018290 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 73 | TU-C11 123KV TRAM 110KV NGAI GIAO_No: 15000706-MTS:1.21160300.0018291 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 74 | TU-C11 123KV TRAM 110KV NGAI GIAO_No: 15000719-MTS:1.21160300.0018292 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 75 | TU-C11 123KV TRAM 110KV NGAI GIAO_No: 15000714-MTS:1.21160300.0018293 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 76 | TU MAY CAT LO RA 24KV (T401) TRAM 110KV NGAI GIAO_No: L131C095-IMS24-003/1-MTS:1.21160300.0018294 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 77 | DCL 132-2 123KV 1250A SSB-11-AM- HAPAM TRAM 110KV PHU MY_No: 620344-11-MTS:1.21160300.0018302 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 78 | TU MAY CAT HOP BO (MC475) SIEMENS 1250A TRAM 110KV PHU MY_No: S-3AH00023432-MTS:1.21160300.0018304 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 79 | TU MAY CAT LO RA 24KV (MC483) SIEMENS/INDO TRAM 110KV PHU MY_No: FT3AH/W06100313-MTS:1.21160300.0018305 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 80 | MAY CAT HB 24KV (MC471) SIEMENS TRAM 110KV PHU MY_No: S-3AH52/0004837-MTS:1.21160300.0018306 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 81 | MAY CAT LBS 3AH-1264 800A (MC TD41-2) TRAM 110KV PHU MY_No: S-3AH00021422-MTS:1.21160300.0018314 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 82 | MAY CAT LBS 3AH-1264 800A (MC TD41-1) TRAM 110KV PHU MY_No: S3CG-00000991-MTS:1.21160300.0018315 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 83 | THIET BI HOAN THIEN SO DO NHAT THU TRAM 110KV THANG TAM_1566C050-MTS:1.21160300.0018331 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 84 | HE THONG DIEN MBA T2 TRAM 110KV THANG TAM_1666C018-MTS:1.21160300.0018332 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 85 | RELAY BAO VE SO LECH 87T MBA T2 TRAM 110KV THANG TAM_No: VN00469FM0006-3-MTS:1.21160300.0018333 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 86 | TI-172 123KV - 25KA/3S 400-800/1A TRAM 110KV THANG TAM_No: 30249-MTS:1.21160300.0018338 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 87 | HE THONG DIEN TRAM 110KV THANH BINH_18D0407-MTS:1.21160300.0018341 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 88 | HE THONG DIEN MBA T1 TRAM 110KV THANH BINH_18D0407-MTS:1.21160300.0018342 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 89 | THIET BI HOAN THIEN SO DO NHAT THU TRAM 110KV THI VAI_1566C050-MTS:1.21160300.0018348 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 90 | HE THONG DIEN TRAM 110KV VUNG TAU_1566C013-MTS:1.21160300.0018355 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 91 | HE THONG DIEN TRAM 110KV VUNG TAU-MTS:1.21160300.0018356 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 92 | TU BAO VE DD P/DOAN 123KV TRAM 110KV VUNG TAU_No-MTS:1.21160300.0018357 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 93 | TU BAO VE MBA T1 SIEMENS TRAM 110KV VUNG TAU_No:-MTS:1.21160300.0018358 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 94 | TU PHAN PHOI 220 V TRAM 110KV VUNG TAU-MTS:1.21160300.0018359 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 95 | DCL 171-1 123KV 1250A 25KA/3S TRAM 110KV VUNG TAU_No:-MTS:1.21160300.0018360 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 96 | DCL 171-2 123KV 1250A 25KA/3S TRAM 110KV VUNG TAU_No: 001-MTS:1.21160300.0018361 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 97 | DCL 112-1 123KV 1250A 25KA/3S TRAM 110KV VUNG TAU_No: 006-MTS:1.21160300.0018362 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 98 | DCL 112-2 123KV 1250A 25KA/3S TRAM 110KV VUNG TAU_No: 008-MTS:1.21160300.0018363 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 99 | DCL 131-1 123KV 1250A 25KA/3S TRAM 110KV VUNG TAU_No: 003-MTS:1.21160300.0018364 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 100 | DCL 132-2 123KV 1250A 25KA/3S TRAM 110KV VUNG TAU_No: 007-MTS:1.21160300.0018365 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 101 | TU CAU DAO PHAN DOAN 24KV (MC412-2) TRAM 110KV VUNG TAU_No: C1-2014-W37-3-0061-MTS:1.21160300.0018366 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 102 | TU MAY CAT LO TONG 24KV (MC432) TRAM 110KV VUNG TAU_No: SE-2015-W02-3-0014-MTS:1.21160300.0018367 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 103 | TU LBS CHO MBA TD42 TRAM 110KV VUNG TAU_No: C1-2014-W04-6-0041-MTS:1.21160300.0018368 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 104 | TU BIEN DIEN AP (03 TU-C42) 24KV TRAM 110KV VUNG TAU_No: 52092;5293,52107-MTS:1.21160300.0018369 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 105 | TU MAY CAT NGAN TU BU 24KV (MC402+TI) TRAM 110KV VUNG TAU_No: SE-2014-W50-1-0071-MTS:1.21160300.0018370 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 106 | TU MAY CAT NGAN TU BU 24KV (MC482+TI) TRAM 110KV VUNG TAU_No: SE-2015-W02-1-0161-MTS:1.21160300.0018371 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 107 | TU LO RA 24KV 800A-25KA/1S (MC472+TI) TRAM 110KV VUNG TAU_No: SE-2015-W02-1-0156-MTS:1.21160300.0018372 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 108 | TU LO RA 24KV 800A-25KA/1S (MC474+TI) TRAM 110KV VUNG TAU_No: SE-2015-W02-1-0157-MTS:1.21160300.0018373 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 109 | TU LO RA 24KV 800A-25KA/1S (MC476+TI) TRAM 110KV VUNG TAU_No: SE-2015-W02-1-0158-MTS:1.21160300.0018374 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 110 | TU LO RA 24KV 800A-25KA/1S (MC478+TI) TRAM 110KV VUNG TAU_No: SE-2015-W02-1-0159-MTS:1.21160300.0018375 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 111 | TU LO RA 24KV 800A-25KA/1S (MC480+TI) TRAM 110KV VUNG TAU_N0: SE-2015-W02-1-0160-MTS:1.21160300.0018376 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 112 | DCL 171-7 3P 123KV 1250A 25KA/3S 2ES TRAM 110KV VUNG TAU_No: 002-MTS:1.21160300.0018377 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 113 | DCL 172-7 3P 123KV 1250A 25KA/3S 2ES TRAM 110KV VUNG TAU_No: 005-MTS:1.21160300.0018378 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 114 | TU BAO VE NGAN MBA T1 TRAM 110KV VUNG TAU_No: 111320165-MTS:1.21160300.0018380 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 115 | TU BAO VE NGAN MBA T2 TRAM 110KV VUNG TAU_No: 61420235-MTS:1.21160300.0018381 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 116 | RELAY BAO VE SO LECH 87T MBA T1 TRAM 110KV VUNG TAU_No: VN0235FM0007-3-MTS:1.21160300.0018382 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 117 | RELAY BAO VE SO LECH 87T MBA T2 TRAM 110KV VUNG TAU_No: VN0235FM0007-4-MTS:1.21160300.0018383 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 118 | MAY CAT SF6 145KV 3150A GL312F1 (MC172) TRAM 110KV VUNG TAU_No: 3008385/4-MTS:1.21160300.0018389 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 119 | MAY CAT SF6 145KV 3150A GL312F1 (MC112) TRAM 110KV VUNG TAU _No: 3008385/2-MTS:1.21160300.0018390 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 120 | MAY CAT SF6 AEG 133 123KV 1250A (MC171) TRAM 110KV VUNG TAU_No: SR3020999-MTS:1.21160300.0018391 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 121 | RELAY QUA DONG TYPE1-351-15(1A) (MC431) TRAM 110KV VUNG TAU_ No: 2002134101-MTS:1.21160300.0018392 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 122 | RELAY SL MBA387-13-5(1A) (MC421) TRAM 110KV VUNG TAU_No: 2003128051-MTS:1.21160300.0018393 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 123 | RELAY KHOANG CACH 311-15(1A) (MC471) TRAM 110KV VUNG TAU_No: 2003128043-MTS:1.21160300.0018394 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 124 | RELAY QUA DONG TYPE1-351-15(1A) (MC477) TRAM 110KV VUNG TAU_No: 2002134098-MTS:1.21160300.0018395 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 125 | RELAY QUA DONG 7SJ6101-5EB00-3FA1 (MC485) TRAM 110KV VUNG TAU_No: 2003128041-MTS:1.21160300.0018396 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 126 | RELAY BV QD TDL SEL 351A (MC479) TRAM 110KV VUNG TAU_No: 2003128048-MTS:1.21160300.0018397 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 127 | RELAY BV QD TDL SEL 351A (MC481) TRAM 110KV VUNG TAU_No:-MTS:1.21160300.0018398 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 128 | RELAY QD TYPE 3-351-15(1A) (MC483) TRAM 110KV VUNG TAU_No: 2006347187-MTS:1.21160300.0018399 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 129 | RELAY BAO VE SO LECH 87T MBA TRAM 110KV VUNG TAU_No: BF0212057927-MTS:1.21160300.0018400 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 130 | MAY CAT 3P 123KV - 1250A - 25KA/3S (MC131)TRAM 110KV VUNG TAU_No: 163288-MTS:1.21160300.0018401 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 131 | TU-C12 123KV 110/V3; 0.11/V3 TRAM 110KV VUNG TAU_No:-MTS:1.21160300.0018402 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 132 | TU-C12 123KV 110/V3; 0.11/V3 TRAM 110KV VUNG TAU_No:-MTS:1.21160300.0018403 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 133 | TU-C12 123KV 110/V3; 0.11/V3 TRAM 110KV VUNG TAU_No:-MTS:1.21160300.0018404 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 134 | TU-C11 123KV 25KA/3SEC TRAM 110KV VUNG TAU_No: 15000712-MTS:1.21160300.0018405 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 135 | TU-C11 123KV 25KA/3SEC TRAM 110KV VUNG TAU_No: 15000713-MTS:1.21160300.0018406 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 136 | TU-C11 123KV 25KA/3SEC TRAM 110KV VUNG TAU_No: 15000716-MTS:1.21160300.0018407 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 137 | TI-172 123KV 400-600-800-1200/1 ABB TRAM 110KV VUNG TAU_No: 1103015-MTS:1.21160300.0018408 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 138 | TI-172 123KV 400-600-800-1200/1 ABB TRAM 110KV VUNG TAU_No: 1103014-MTS:1.21160300.0018409 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 139 | TI-172 123KV 400-600-800-1200/1 ABB TRAM 110KV VUNG TAU_No: 103016-MTS:1.21160300.0018410 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 140 | TI-131 123KV 400-800/1-1-1-1A TRAM 110KV VUNG TAU_No:-MTS:1.21160300.0018411 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 141 | TI-131 123KV 400-800/1-1-1-1A TRAM 110KV VUNG TAU_No:-MTS:1.21160300.0018412 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 142 | TI-131 123KV 400-800/1-1-1-1A TRAM 110KV VUNG TAU_No:-MTS:1.21160300.0018413 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 143 | TI-171 123KV 400-600-800-1200/1 ABB TRAM 110KV VUNG TAU_N0: 1500421-MTS:1.21160300.0018416 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 144 | TI-171 123KV 400-600-800-1200/1 ABB TRAM 110KV VUNG TAU_N0: 1500423-MTS:1.21160300.0018417 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 145 | TI-171 123KV 400-600-800-1200/1 ABB TRAM 110KV VUNG TAU_N0: 1500424-MTS:1.21160300.0018418 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 146 | HE THONG DIEN MBA T1 40MVA TRAM 110KV XUYEN MOC_1266C035-MTS:1.21160300.0018419 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 147 | HE THONG DIEN MBA T2 63MVA TRAM 110KV XUYEN MOC_1366C002-MTS:1.21160300.0018420 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 148 | TU-171 123KV 110/SQRT3:0.11/SQRT3;100VA TRAM 110KV XUYEN MOC_No: 15002679-MTS:1.21160300.0018421 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 149 | TU-172 123KV 110/SQRT3:0.11/SQRT3;100VA TRAM 110KV XUYEN MOC_No: 15003125-MTS:1.21160300.0018422 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 150 | TU-C11 123KV 110/SQRT3:0.11/SQRT3;100VA TRAM 110KV XUYEN MOC_No: 15003128-MTS:1.21160300.0018423 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 151 | TU-C11 123KV TRAM 110KV XUYEN MOC_No: 15003124-MTS:1.21160300.0018424 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 152 | TU-C11 123KV TRAM 110KV XUYEN MOC_No: 15003124-MTS:1.21160300.0018425 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 153 | TU-C12 123KV TRAM 110KV XUYEN MOC_No: 15003126-MTS:1.21160300.0018426 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 154 | TU-C12 123KV TRAM 110KV XUYEN MOC_No: 15003127-MTS:1.21160300.0018427 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 155 | TU-C12 123KV TRAM 110KV XUYEN MOC_No: 15003123-MTS:1.21160300.0018428 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 156 | MAY CAT SF6 3P-145KV-3150A-40KA/3S SIEMENS (MC171) TRAM 110KV XUYEN MOC_No:11779-MTS:1.21160300.0018433 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 157 | RELAY BV KHOANG CACH SEL-311CC (F21-MC171) TRAM 110KV XUYEN MOC_No: 1110830133-MTS:1.21160300.0018434 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 158 | RELAY BAO VE SO LECH 87T MBA T2 TRAM 110KV XUYEN MOC_ No: VN00085FM004-MTS:1.21160300.0018435 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 159 | RELAY BAO VE QUA DONG CO HUONG (50/51-112) TRAM 110KV XUYEN MOC_No: 2015080031V-MTS:1.21160300.0018436 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 160 | RELAY BAO VE QUA DONG CO HUONG (50/51P-T1) TRAM 110KV XUYEN MOC_No: 2015080047V-MTS:1.21160300.0018437 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 161 | MAY CAT TU HOP BO 24KV 1250A (MC475) TRAM 110KV XUYEN MOC_No: 1VC1BF00023149-MTS:1.21160300.0018438 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 162 | TI -172 123KV - 25KA/3S 400-800/1A TRAM 110KV THANG TAM_No: 30248-MTS:1.21160300.0018440 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 163 | RELAY BAO VE KHOANG CACH (F21-171) TRAM 110KV THANG TAM_No: VN00469 FM0004-8-MTS:1.21160300.0018503 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 164 | RELAY BAO VE SO LECH 87T MBA T1 TRAM 110KV BA RIA_No: VN00334FM0006-1-MTS:1.21160300.0018504 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 165 | RELAY BAO VE SO LECH 87T MBA T1 TRAM 110KV NGAI GIAO_No: VN00235FM0006-16-MTS:1.21160300.0018505 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 166 | DS 3P 123KV 1250A 25KA/3S 2ES TXPM-MTS:1.21160300.0018556 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 167 | MBA 3P 100KVA TOSHIBA TD14 TRAM 110KV CAI MEP_No: 5064896_18D0405-MTS:1.21310312.0018224 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 168 | MBA 3P 100KVA TBD TD41 TRAM 110KV CHAU DUC_ No: 172100366_17D0409-MTS:1.21310312.0018232 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 169 | MBA 3P 100KVA EEMC T2 TBA 110KV DONG XUYEN_No:160807K-09-MTS:1.21310312.0018243 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 170 | MBA 3P 100KVA ABB TD41 TRAM 110KV PHU MY_No: 1LVN2160979-MTS:1.21310312.0018309 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 171 | MBA 3P 100KVA ABB TD41 T2 TRAM 110KV THANG TAM_No: 1LVN2160929-MTS:1.21310312.0018334 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 172 | MBA 3P 100KVA ABB TD41 T1 TRAM 110KV THANH BINH_N0: VN2062329_18D0407-MTS:1.21310312.0018343 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 173 | MBA 3P 100KVA TRIRA THAI TD41 T1 TRAM 110KV XUYEN MOC_No: 80304235-MTS:1.21310312.0018429 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 174 | MBA 3P 100KVA TBD TD42 T2 TRAM 110KV XUYEN MOC_N0: 122100175-MTS:1.21310312.0018665 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 175 | MBA 3P 100KVA EEMC TD42 TBA 110KV MY XUAN B1_SM: _1895C047-MTS:1.21310312.0019392 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 176 | MBA 3P 100KVA TBD TD1 TBA110KV VUNG TAU_SM: 40113009-2-MTS:1.21310312.0019425 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 177 | MBA 3P 100KVA TBD TD2 TBA110KV VUNG TAU_SM: 200913836-2-MTS:1.21310312.0019426 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 178 | TBA 110KV AN NGAI (NHA TRAM+TB TRAM)_17D0402-MTS:1.21320700.0018206 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 179 | TBA 110KV BA RIA (NHA TRAM + TB TRAM)-MTS:1.21320700.0018210 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 180 | TBA 110KV DONG XUYEN (NHA TRAM + TB TRAM )_1566C070-MTS:1.21320700.0018246 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 181 | TBA 110KV LONG DAT (NHA TRAM+TB TRAM)-MTS:1.21320700.0018256 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 182 | TBA 110KV MY XUAN A (NHA TRAM + TB TRAM )-MTS:1.21320700.0018275 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 183 | TBA 110KV NGAI GIAO (NHA TRAM + TB TRAM)_1466C036-MTS:1.21320700.0018297 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 184 | TBA 110KV PHU MY (THIET BI TRAM)-MTS:1.21320700.0018312 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 185 | TBA 110KV PHU MY (THIET BI + PHU KIEN)-MTS:1.21320700.0018313 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 186 | TBA 110KV THANG TAM (NHA TRAM+TB TRAM)-MTS:1.21320700.0018336 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 187 | TBA 110KV THI VAI (NHA TRAM + TB TRAM)-MTS:1.21320700.0018351 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 188 | TBA 110KV XUYEN MOC (NHA TRAM + TB TRAM)_1566C011-MTS:1.21320700.0018432 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 189 | HE THONG THIET BI DIEN MBA T2 TBA 110KV MY XUAN B1_1895C047-MTS:1.21320700.0019393 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 190 | MAY BOM DIEN CM50-250A TRAM 110KV MY XUAN A-MTS:1.22090202.0018276 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 191 | MAY BOM DIEN PENTAX CM50-250A TRAM 110KV VUNG TAU_No:-MTS:1.22090202.0018386 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 192 | MAY BOM DIESEL XINYANG-TAIDONG TRAM 110KV MY XUAN A-MTS:1.22091212.0018277 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 193 | MAY BOM DIESEL XINYANG-TAIDONG TRAM 110KV VUNG TAU_No:-MTS:1.22091212.0018387 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 194 | TU SAC ACCU 380VAC/110VDC TRAM 110KV MY XUAN A_No: R14060603053-MTS:1.22100100.0018269 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 195 | TU SAC ACCU 380VAC/110VDC TRAM 110KV PHU MY_No:-MTS:1.22100100.0018307 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 196 | TU SAC ACCU 380VAC/110VDC TRAM 110KV PHU MY_No: R15030603013-MTS:1.22100100.0018308 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 197 | TU SAC ACCU 110VDC TRAM 110KV THI VAI_No: 35632-MTS:1.22100100.0018349 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 198 | TU SAC ACCU 380VAC/220VDC TRAM 110KV VUNG TAU_No:-MTS:1.22100100.0018379 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 199 | MAY NAP ACCU 3P 220VDC/PH TRAM 110KV VUNG TAU_No:-MTS:1.22100100.0018388 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 200 | MAY LOC KHI HOA TAN TRONG DAU ONLINE (PHU KIEN) TRAM 110KV THI VAI_No:0002S02340-MTS:1.23021919.0018352 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 201 | THIET BI SCADA KHONG NGUOI TRUC TBA 110KV VUNG TAU_1191C013-MTS:1.24000000.0019414 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 202 | THIET BI SCADA KHONG NGUOI TRUC TBA 110KV BA RIA_1191C013-MTS:1.24000000.0019415 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 203 | THIET BI SCADA KHONG NGUOI TRUC TBA 110KV LONG DAT_1191C013-MTS:1.24000000.0019416 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 204 | THIET BI SCADA KHONG NGUOI TRUC TBA 110KV XUYEN MOC_1191C013-MTS:1.24000000.0019417 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 205 | THIET BI SCADA KHONG NGUOI TRUC TBA 110KV NGAI GIAO_1191C013-MTS:1.24000000.0019418 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 206 | THIET BI SCADA KHONG NGUOI TRUC TBA 110KV DONG XUYEN_1191C013-MTS:1.24000000.0019419 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 207 | THIET BI SCADA KHONG NGUOI TRUC TBA 110KV THANG TAM_1191C013-MTS:1.24000000.0019420 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 208 | THIET BI SCADA KHONG NGUOI TRUC TBA 110KV MY XUAN A_1191C013-MTS:1.24000000.0019421 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 209 | THIET BI SCADA KHONG NGUOI TRUC TBA 110KV PHU MY_1191C013-MTS:1.24000000.0019422 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 210 | NHA DIEU HANH TRAM 110KV CAI MEP_18D0405-MTS:1.11010000.0018219 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 211 | NHA DIEU HANH TRAM 110KV CHAU DUC_17D0409-MTS:1.11010000.0018229 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 212 | NHA DIEU HANH + HT KIEN TRUC TRAM 110KV MY XUAN B1-MTS:1.11010000.0018286 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 213 | NHA DIEU HANH TRAM 110KV PHU MY-MTS:1.11010000.0018299 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 214 | NHA DIEU HANH TRAM 110KV THANH BINH_18D0407-MTS:1.11010000.0018340 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 215 | NHA DIEU HANH TRAM 110KV VUNG TAU-MTS:1.11010000.0018354 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 216 | THIET BI DAU CUOI TRAM 110KV BA RIA-MTS:1.37040900.0018218 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 217 | HE THONG THONG TIN LIEN LAC VA SCADA TRAM 110KV CAI MEP_18D0405-MTS:1.37040900.0018226 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 218 | HE THONG SCADA VA HMI TRAM 110KV CHAU DUC_17D0409-MTS:1.37040900.0018234 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 219 | THIET BI DAU CUOI TRAM 110KV DONG XUYEN-MTS:1.37040900.0018252 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 220 | THIET BI DAU CUOI TRAM 110KV LONG DAT-MTS:1.37040900.0018264 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 221 | THIET BI DAU CUOI TRAM 110KV MY XUAN A-MTS:1.37040900.0018284 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 222 | THIET BI DAU CUOI TRAM 110KV NGAI GIAO-MTS:1.37040900.0018298 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 223 | THIET BI DAU CUOI TRAM 110KV PHU MY-MTS:1.37040900.0018329 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 224 | THIET BI DAU CUOI TRAM 110KV THANG TAM-MTS:1.37040900.0018339 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 225 | HE THONG TTLL VA SCADA & HMI TRAM 110KV THANH BINH_18D0407-MTS:1.37040900.0018345 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 226 | HE TTHONG SCADA TRAM 110KV THI VAI_1266C024-MTS:1.37040900.0018353 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 227 | HE THONG SCADA VA HMI TRAM 110KV VUNG TAU_1466C032-MTS:1.37040900.0018414 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 228 | THIET BI DAU CUOI TRAM 110KV XUYEN MOC-MTS:1.37040900.0018439 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 229 | HE THONG GIAM SAT VA DOC THONG SO VAN HANH TRAM 110KV BA RIA-MTS:1.37040900.0018441 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 230 | HE THONG GIAM SAT VA DOC THONG SO VAN HANH TRAM 110KV DONG XUYEN-MTS:1.37040900.0018442 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 231 | HE THONG GIAM SAT VA DOC THONG SO VAN HANH TRAM 110KV LONG DAT-MTS:1.37040900.0018443 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 232 | HE THONG GIAM SAT VA DOC THONG SO VAN HANH TRAM 110KV MY XUAN-MTS:1.37040900.0018444 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 233 | HE THONG GIAM SAT VA DOC THONG SO VAN HANH TRAM 110KV NGAI GIAO-MTS:1.37040900.0018445 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 234 | HE THONG GIAM SAT VA DOC THONG SO VAN HANH TRAM 110KV PHU MY-MTS:1.37040900.0018446 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 235 | HE THONG GIAM SAT VA DOC THONG SO VAN HANH TRAM 110KV THANG TAM-MTS:1.37040900.0018447 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 236 | HE THONG GIAM SAT VA DOC THONG SO VAN HANH TRAM 110KV XUYEN MOC-MTS:1.37040900.0018448 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 237 | HE THONG HMI TRAM 110KV CAI MEP_18D0405-MTS:1.37040900.0018449 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 238 | HE THONG GIAM SAT VA DOC THONG SO VAN HANH TRAM 110KV VTAU VA TRAM 110 THI VAI-MTS:1.37040900.0018450 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 239 | ROUTER CT TBA 110KV KHONG NGUOI TRUC P.CNTT_N0:_1191C013-MTS:1.37040900.0019400 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 240 | ROUTER CT TBA 110KV KHONG NGUOI TRUC P.CNTT_N0:_1191C013-MTS:1.37040900.0019401 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 241 | SWICH CISCO/C2960X CT TBA 110KV KHONG NGUOI TRUC P.CNTT_N0:_1191C013-MTS:1.37040900.0019402 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 242 | SWICH CISCO/C2960X CT TBA 110KV KHONG NGUOI TRUC P.CNTT_N0:_1191C013-MTS:1.37040900.0019403 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 243 | SWICH CISCO/C2960X CT TBA 110KV KHONG NGUOI TRUC VUNG TAU P.CNTT_N0:_1191C013-MTS:1.37040900.0019405 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 244 | SWICH CISCO/C2960X CT TBA 110KV KHONG NGUOI TRUC BA RIA P.CNTT_N0:_1191C013-MTS:1.37040900.0019406 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 245 | SWICH CISCO/C2960X CT TBA 110KV KHONG NGUOI TRUC LONG DAT P.CNTT_N0:_1191C013-MTS:1.37040900.0019407 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 246 | SWICH CISCO/C2960X CT TBA 110KV KHONG NGUOI TRUC XUYEN MOC P.CNTT_N0:_1191C013-MTS:1.37040900.0019408 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 247 | SWICH CISCO/C2960X CT TBA 110KV KHONG NGUOI TRUC NGAI GIAO P.CNTT_N0:_1191C013-MTS:1.37040900.0019409 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 248 | SWICH CISCO/C2960X CT TBA 110KV KHONG NGUOI TRUC DONG XUYEN P.CNTT_N0:_1191C013-MTS:1.37040900.0019410 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 249 | SWICH CISCO/C2960X CT TBA 110KV KHONG NGUOI TRUC THANG TAM P.CNTT_N0:_1191C013-MTS:1.37040900.0019411 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 250 | SWICH CISCO/C2960X CT TBA 110KV KHONG NGUOI TRUC MY XUAN A P.CNTT_N0:_1191C013-MTS:1.37040900.0019412 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 251 | SWICH CISCO/C2960X CT TBA 110KV KHONG NGUOI TRUC PHU MY P.CNTT_N0:_1191C013-MTS:1.37040900.0019413 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 252 | HE THONG PCCC TRAM 110KV CAI MEP_18D0405-MTS:1.45000000.0018227 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 253 | HE THONG PCCC TRAM 110KV CHAU DUC_17D0409-MTS:1.45000000.0018235 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 254 | HE THONG PCCC BANG NUOC TRAM 110KV MY XUAN A-MTS:1.45000000.0018285 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 255 | HE THONG PCCC BANG NUOC TRAM 110KV THANG TAM-MTS:1.45000000.0018330 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 256 | HE THONG PCCC TRAM 110KV THANH BINH_18D0407-MTS:1.45000000.0018346 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 257 | HE THONG PCCC BANG NUOC TRAM 110KV VUNG TAU-MTS:1.45000000.0018415 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 258 | HE THONG CAMERA TRAM 110KV CAI MEP_18D0405-MTS:1.46000000.0018228 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 259 | HE THONG CAMERA TRAM 110KV THANH BINH_18D0407-MTS:1.46000000.0018347 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 260 | NHA DIEU HANH CONG TY DL BRVT (1T4L)_VP-MTS:1.11020000.0008555 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 261 | NHA DIEU HANH KHOI KY THUAT CTY DLBRVT 1 TRET 3 LAU_ VP_1586C008-MTS:1.11020000.0015428 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 262 | NHA DIEU HANH KHOI KINH DOANH CTY DLBRVT 1 TRET 3 LAU _VP_1586C008-MTS:1.11020000.0015429 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 263 | CORE SWITH PD1-S31-9561 TERRABIT NETWORKS P.CNTT-MTS:1.37040900.0018019 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 264 | CORE FIREWALL FG-501E +MODUL 10G-040 P.CNTT_N0: 5818902039; CIB150827403_1686C07-MTS:1.37040900.0019150 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 265 | CORE FIREWALL FG-501E +MODUL 10G-040 P.CNTT_N0: 5818902040; 1605170025_1686C07-MTS:1.37040900.0019151 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 266 | MAY CHU SERVER HPE DL 580 G9 SGH809W6J5, P.MEM VMW+MICRO,TU 42U, KVM SWITCH_CNTT-MTS:1.41040000.0017463 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 267 | THIET BI TU DIA LUU TRU SERVER IBM STORWIZE V7000 P.CNTT_N0:789128M-MTS:1.41040000.0017464 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 268 | SWITCH CORE HPE 5130_CNTT_CN81H1B053-MTS:1.41040000.0017465 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 269 | SWITCH CORE HPE 5130_CNTT_N0: CN81H1B05G-MTS:1.41040000.0017466 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 270 | TO MAY PHAT DIEN DIEZEN PERKINS 1000KW (G5) NMD AN HOI HCDAO_SM:DGKM6005 U13420A-MTS:1.21100200.0013894 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 271 | MAY PHAT DIEN CATERPILLAR 800KW MODEL 3508 (G7) NMD AN HOI H.CDAO_SM:PRH07332-MTS:1.21100200.0015188 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 272 | TO MAY PHAT DIEN CUMMINS 1500KW (G1)+ TU MC DAU CUC 4000A H.CDAO _SM: 33207321-MTS:1.21100300.0014997 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 273 | MAY PHAT DIEN CUMMINS 1500KW + TU MC DAU CUC 4000A H.CDAO _SM: 33207726-MTS:1.21100300.0014998 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 274 | MAY PHAT DIEN CATERPILLAR 1020KW MODEL: 3512 (G6) NHD AN HOI H.CDAO_SM:LY700265-MTS:1.21100300.0015187 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 275 | TO MAY PHAT DIEN DIESEL CUMMINS 1500KW C2250D5 (G3) NMD AN HOI_C17K159586_16C09-MTS:1.21100300.0016396 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 276 | TO MAY PHAT DIEN DIESEL CUMMINS 1500KW C2250D5 (G4) NMD AN HOI_C17K159587_16C09-MTS:1.21100300.0016397 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 277 | TO MAY PHAT DIEN DIESEL CATER 1500KW (G8) NMD AN HOI_CAT3516BLJCN01040_1886C48-MTS:1.21100300.0019023 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 278 | TO MAY PHAT DIEN DIESEL CATER 1500KW (G9) NMD AN HOI _CAT3516BJJCN01257_1986C59-MTS:1.21100300.0019381 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 279 | NHA DAT MAY PHAT DIEN NMD AN HOI - H.CDAO _20M X 24M-MTS:1.11010000.0013869 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 280 | NHA DAT MAY PHAT DIEN NHA MAY DIEN AN HOI_H.CDAO-MTS:1.11010000.0014981 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 281 | NHA DIEU HANH NMD AN HOI _H.CDAO_24MX10M-MTS:1.11020000.0013874 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 282 | NHA KHO CHUA VAT TU NMD AN HOI - H.CDAO_12,2MX11.2M-MTS:1.11030000.0013870 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 283 | NHA KHO DE THIET BI MAY NMD AN HOI - H.CDAO_16MX5M-MTS:1.11030000.0013872 | Tuân theo nội dung chỉ dẫn tại Chương V-E-HSMT | Toàn bộ | 1 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.0E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 150.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.000.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 150.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự là hợp đồng bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc liên quan Máy biến áp và thiết bị trạm biến áp, hệ thống Scada, nhà máy điện. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 800.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi