Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao và hóa chất phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2020 của Bệnh viện GTVT Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200925768-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện giao thông vận tải Yên Bái |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế tiêu hao và hóa chất phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2020 của Bệnh viện GTVT Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200879803 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN. BHYT và nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 15:34:00 đến ngày 2020-09-17 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 514,788,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng bột bó 20cm x 2,7m | 50 | cuộn | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Băng cuộn 10 x 5 cm | 500 | cuộn | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Băng dính lụa Urgosyval 5cm x 5m | 80 | cuộn | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bông gạc đắp vết thương 5 x 15cm, Vô trùng | 500 | cái | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Gạc hút nước 18 x 20, khổ 0.8m, Chưa vô trùng | 200 | mét | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Gạc Phẫu thuật 7,5 x 7,5cm x 8 lớp, Vô trùng | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Găng phẫu thuật vô trùng số 7.0 | 50 | đôi | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Găng khám | 15.000 | đôi | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bông hút nước 1 kg, Chưa vô trùng | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Dung dịch cồn sát khuẩn tay nhanh Softa Man 1000ml | 10 | Chai | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Cồn dược dụng 70 độ | 30 | Lít | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Cồn dược dụng 90 độ | 20 | Lít | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Kim châm cứu số 5 | 5.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Kim châm cứu số 3 | 5.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Kim lấy thuốc | 10.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 20.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 35.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bộ dây truyền dịch dùng kim có cánh | 5.000 | Bộ | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Dây truyền dịch thường (Infusion set) | 1.000 | Bộ | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Chỉ tan chậm tự nhiên Trustigut (C) (Chromic Catgut) số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 120 | Sợi | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác CT26 | 120 | Sợi | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Lưỡi dao mổ số 10 | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Đầu côn vàng | 5.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Đầu côn xanh | 5.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | ống lấy máu EDTA thường | 8.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | ống thuỷ tinh 14x105mm | 200 | cái | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Túi nylon 45 x 90cm, Vô trùng | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Thanh đè lưỡi bằng nhựa dùng một lần | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Điện cực dán | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Phim khô | 500 | Tờ | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Ống lấy máu có hạt nhựa | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Gel siêu âm | 2 | Can | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ | 50 | Xấp | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Giấy in cho máy huyết học | 20 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Giấy siêu âm | 30 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Huyết áp đồng hồ | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Nhiệt kế thủy ngân kệp nách | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Giấy in máy nước tiểu | 20 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Túi đóng thuốc máy sắc thuốc tự động | 4 | Cặp | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | ALT/GOT | 4.200 | ml | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | AST/GPT | 4.200 | ml | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Uric Acid | 1.600 | ml | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Cholesterol | 3.200 | ml | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Glucose | 3.200 | ml | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Triglyceride | 1.600 | ml | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | HBA1c | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | HBA1c CAL SET | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | HBA1c CON L | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | HBA1c CON H | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Cleanr | 24 | Can | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Lyer | 10 | Can | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Diliuent | 20 | Thùng | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Máu chuẩn (1 x 3ml) | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Control (Huyết thanh mẫu) 1 x 5ml | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Que thử HBsAG | 500 | Test | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Que thử ma túy | 1.500 | Test | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Test thử máy XN nước tiểu 10 thông số | 3.000 | Test | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Test nước tiểu 3 thông số | 3.000 | Test | Chi tiết tại Mục 3: Thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi