Gói thầu: gói thầu số 06 TBHK 2020 mua sắm hàng hóa, vật tư, linh kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200926217-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | gói thầu số 06 TBHK 2020 mua sắm hàng hóa, vật tư, linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200926141 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngấn sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 17:17:00 đến ngày 2020-09-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,406,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu đọc thẻ nhớ PCMCIA | 4 | Bộ | PCMCIA giao diện đầu đọc thẻ CF sang PC thẻ ATA thẻ bộ CF chủ thẻ CNC machine 68Pin PCMCIA RS232 | ||
| 2 | Thẻ nhớ ngoài PCMCIA 128MB | 4 | Bộ | Thẻ nhớ PCMCIA Bộ nhớ trong 128MB | ||
| 3 | Bộ đổi nguồn ~220V/27V-5A | 1 | Bộ | Input: 200-240V AC Output: 27V DC – 5A Sai số: 0,5% | ||
| 4 | Bộ nguồn ~220V/=27V/15A | 1 | Bộ | Input: 200-240V AC Output: 27V DC – 15A Sai số: 0,5% | ||
| 5 | Bộ nguồn ~220V/± 12V/2A | 2 | Bộ | Input: 200-240V AC Output: 12V DC – 2A Sai số: 0,5% | ||
| 6 | Bộ nguồn ~220V/=5V/5A | 4 | Bộ | Input: 200-240V AC Output: 5V DC – 5A Sai số: 0,5% | ||
| 7 | Acquy 12V-5Ah | 128 | Chiếc | 12V-5Ah | ||
| 8 | Acquy 12V-7,5Ah | 96 | Chiếc | 12V-7,5Ah | ||
| 9 | Pin CY3 | 6 | Bộ | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 10 | Pin CMOS | 30 | Viên | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 11 | Bộ Flash chống sốc 16 GB | 6 | Chiếc | Bộ nhớ lưu trữ: 16GB Gia tốc chịu tải: 20G Gia tốc tới hạn (hệ số phá hủy): 50G | ||
| 12 | Card DAC-VKT | 8 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 13 | Card ADC-VKT | 8 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 14 | Card TTLIN-VKT | 8 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 15 | Card TTLOUT-VKT | 4 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 16 | Card thông thoại (Card TT-VKT) | 4 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 17 | Card relay (Card RL-VKT) | 5 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 18 | Bộ xử lý trung tâm TS-7250-V2 | 2 | Bộ | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 19 | Chip cấu hình EPCS16SI16N | 5 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 20 | Chip EP1C12Q24017N | 5 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 21 | Chip Sytech 6650P2 | 4 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 22 | Chip Synertek C6502133 | 4 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 23 | Vi mạch truyền thông chuẩn Arinc-429 | 9 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 24 | Vi mạch 140УД1Б | 10 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 25 | IC khuếch đại thuật toán TL-084 | 45 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 26 | IC truyền thông ADM232 | 30 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 27 | IC lưỡng cực SN75176BP | 30 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 28 | IC cách ly PC817 | 8 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 29 | IC ULN2803ADWR | 20 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 30 | IC truyền thông ADM232 | 30 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 31 | IC ADM232AARNZ | 30 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 32 | IC AD7894ARZ-2REEL7 | 25 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 33 | IC ổn áp LM2576S-3,3 | 50 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 34 | Rơle G2R-24-DC24 | 50 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 35 | Rơle РЭС60 | 30 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 36 | Bộ nguồn Traco Power TES2N-2422 | 24 | Bộ | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 37 | Bộ nguồn Traco Power TEN20-2411 | 4 | Bộ | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 38 | Bộ nguồn Traco Power TEN-40 2411Win/8A | 8 | Bộ | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 39 | Bộ nguồn Traco Power TES2N-2421 | 8 | Bộ | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 40 | Bộ nguồn Traco Power TES-2422 | 2 | Bộ | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 41 | Bộ nguồn Traco Power TES2N-2421 | 2 | Bộ | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 42 | Bộ nguồn Traco Power TES2N-2411 | 17 | Bộ | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 43 | Tranzitor 2T326A | 30 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 44 | Tranzitor 2T630A | 30 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 45 | Diode 2Д102AOC | 150 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 46 | Diode 2Д105AOC | 150 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 47 | Diode ổn áp 2C168AOC | 80 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 48 | Diode ổn áp 2C147AOC | 70 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 49 | Diode ổn áp 2C175ЖOC | 70 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 50 | Diode 2Д102AOC | 50 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 51 | Diode 2Д105AOC | 50 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 52 | Tụ điện OCKM-Б-M1500 | 100 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 53 | Tụ điện OCK53-1A-30 | 100 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 54 | Điện trở chính xác 68Ω ±1% | 400 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 55 | Điện trở chính xác 8,25KΩ ±1% | 400 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 56 | Điện trở 8,2Ω ±5% | 500 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 57 | Điện trở 2,2KΩ ±5% | 500 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 58 | Các loại điện trở ±10%: 100 Ω, 820Ω, 1,5 KΩ, 4,7 KΩ, 5,6KΩ, 20KΩ, 39 KΩ, 82 KΩ, 100 KΩ, 150 KΩ | 800 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 59 | Bộ cáp kết nối, truyền dữ liệu trực tiếp từ hệ thống KTKQ xuống thiết bị kiểm tra | 2 | Bộ | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 60 | Chiết áp xoay hàng không | 10 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 61 | Dây điện phòng sóng 1mm | 100 | Mét | Đường kính tiết diện: 1mm Lõi đơn Trở kháng nhỏ hơn 100Ω/m Điện áp chịu tải max 220V Dòng quá tải >5A |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi