Gói thầu: Đầu tư mua sắm thiết bị cho Phòng Thực hành Xã hội học và Công tác xã hội năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200926653-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Tên gói thầu | Đầu tư mua sắm thiết bị cho Phòng Thực hành Xã hội học và Công tác xã hội năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200925530 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 17:09:00 đến ngày 2020-09-21 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,911,813,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn máy tính | 30 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 2 | Ghế | 30 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 3 | Máy tính để bàn | 30 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 4 | Máy In | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 5 | Máy scan | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 6 | Thiết bị ghi âm | 30 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 7 | Tủ chống ẩm | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 8 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 9 | Màn chiếu | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 10 | Máy tính xách tay | 3 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 11 | Chuột máy tính | 3 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 12 | Bộ bàn ghế giáo viên | 3 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 13 | Hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 14 | Bảng combo ghi lie – từ trắng | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 15 | Tủ đựng tài liệu | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 16 | Thiết bị chuyển mạch switch 50 ports | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 17 | Đầu phát Wifi | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 18 | Thiết bị triển khai hệ thống mạng | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 19 | Phần mềm xử lý số lượng định tính | 20 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 20 | Phần mềm xử lý dữ liệu định lượng | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 21 | Phần mềm thống kê | 20 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 22 | Gương 2 chiều | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 23 | Rèm vải che gương | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 24 | Sofa | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 25 | Thảm Trải Sàn | 20 | m2 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 26 | Đèn cây để sàn | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 27 | Quạt trần | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 28 | Cây xanh | 3 | Chậu | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 29 | Tranh treo tường | 3 | bức | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 30 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 31 | Bảng treo tường | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 32 | Điều hòa nhiệt độ | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 33 | Tủ đựng tài liệu | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 34 | Thiết bị giảng dạy (đồ chơi phục vụ hoạt động thực hành công tác xh cá nhân và nhóm) | 2 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 35 | Gương 2 chiều | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 36 | Rèm vải che gương | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 37 | Máy tính xách tay | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 38 | Chuột máy tính | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 39 | Bàn họp nhóm | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 40 | Ghế dành cho bàn họp | 20 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 41 | Bảng combo ghi lie – từ trắng | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 42 | Tủ đựng tài liệu | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 43 | Màn hình tương tác | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 44 | Cây xanh | 3 | Chậu | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 45 | Tranh treo tường | 3 | bức | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 46 | Dụng cụ massage - tăng cảm thụ bản thể trẻ tự kỷ | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 47 | Xe lăn đa năng | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 48 | Bảng chữ cái tập người khuyết tật não | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 49 | Điều hòa nhiệt độ | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 50 | Bộ bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 51 | Máy In | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 52 | Máy scan | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 53 | Bộ bàn ghế họp | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 54 | Máy ảnh kỹ thuật số | 3 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 55 | Máy photocopy | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 56 | Máy quay | 3 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 57 | Tủ Chống Ẩm | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 58 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 59 | Bảng treo tường | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 60 | Tủ đựng sách, tài liệu | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 61 | Bản tham khảo các tiêu chí chuẩn đoán từ DSM (Desk Reference to the Diagnostic Criteria from DSM-5) | 1 | Cuốn | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 62 | Hướng dẫn chẩn đoán của bác sĩ lâm sàng (Made Easy: The Clinician's Guide to Diagnosis 1st Edition) | 1 | Cuốn | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 63 | Sổ tay hướng dẫn các vẫn đề tâm thần của trẻ em và thanh thiếu niên (DSM-5 Pocket Guide for Child and Adolescent Mental Health | 1 | Cuốn | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 64 | Sách “Sự xa lánh của cha mẹ”, Sổ tay chẩn đoán và thống kê các loại rối loạn tâm thần DSM-5, và Sách phân loại bệnh quốc tế ICD-11 (Loạt các tài liệu của Mỹ về Khoa học hành vi và Luật) | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 65 | Sách mã ICD-10-PCS, Phiên bản đầu tiên năm 2019 | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 66 | Sách Hướng dẫn khám lâm sàng ASWB trong công tác xã hội- Hướng dẫn nghiên cứu toàn diện để thành công | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 67 | Sách Hướng dẫn luyện thi Thạc sĩ Công tác xã hội - Hướng dẫn nghiên cứu toàn diện để thành công | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 68 | Sách thực hành công tác xã hội với Cá nhân và Gia đình: Đánh giá và can thiệp được cung cấp thông tin bằng chứng, ấn bản đầu tiên, ấn bản Kindle | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 69 | Sách Công tác xã hội lâm sàng: Thực hành chung với cá nhân, nhóm người, gia đình (Phương pháp/ thực hành công tác xã hội: trực tiếp (vi mô)). | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 70 | Tủ đựng tài liệu | 3 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 71 | Điều hòa nhiệt độ | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 72 | Tủ rack | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 73 | Thiết bị chuyển mạch switch 24 ports | 3 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 74 | Đầu phát Wifi Access Point | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 75 | Thiết bị triển khai hệ thống mạng | 1 | Gói | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 76 | Tủ chống ẩm | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 77 | Flycam + trạm station | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 78 | Máy ảnh | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 79 | Thiết bị ghi âm | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 80 | Máy quay video | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 81 | Máy tính xách tay | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 82 | Máy tính để bàn | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 83 | Máy scan | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 84 | Máy in đa chức năng | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 85 | Ổ cứng di động | 5 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 86 | Máy chiếu di động | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 87 | Tủ chống ẩm | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 88 | Tủ đựng tài liệu | 3 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 89 | Tủ đựng sách, tài liệu | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 90 | Bàn máy tính | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 91 | Ghế liền bàn | 10 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 92 | Bàn họp nhóm | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 93 | Ghế dành cho bàn họp | 20 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 94 | Điều hòa nhiệt độ | 2 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 95 | Màn chiếu | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 96 | Két an toàn | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 97 | Thiết bị lưu trữ cho máy ảnh và máy quay | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 98 | Chân máy quay và máy ảnh | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 99 | Tủ rack | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi