Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm vật tư thiết bị dạy nghề năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200927565-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Mỹ Thuận |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Mua sắm vật tư thiết bị dạy nghề năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200906808 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước phân bổ cho hoạt động sự nghiệp đào tạo năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 08:34:00 đến ngày 2020-09-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,035,280,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nguồn vi tính 450 W | 30 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 2 | Biến áp 5A ( 8X15-0-15VDC) | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 3 | IGBT FGA15M120 | 40 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 4 | Nguồn tổ ong +/-15v, 3A | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 5 | CB 1 Pha 20A | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 6 | CB 3 Pha 20A | 3 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 7 | Cầu chì FS-101 | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 8 | Đomino 8 pha ( loại lớn) 10A | 8 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 9 | Dây điện đôi ( 2x32 ) 100m cuộn | 2 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 10 | Dây tín hiệu nhiều màu | 250 | Sợi | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 11 | Đomino 12 pha ( loại lớn) 10A | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 12 | Diode DSEI30-10A | 4 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 13 | Mạch in hai lớp board nguồn có sơ đồ mạch in | 2 | Miếng | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 14 | Mạch in hai lớp board lái IGBT có sơ đồ mạch in | 2 | Miếng | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 15 | IC Số 74HCT14N | 10 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 16 | TLP 251 | 30 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 17 | Card DSP 28335 | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 18 | Cầu diode KBP 307 | 20 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 19 | Diode 1N4007 | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 20 | MOSEFT 2N60 | 20 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 21 | Điện trở 220K/3W | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 22 | Mỏ hàn 40w ASAKI | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 23 | VOM kim YX-960TR (Taiwan) | 30 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 24 | IC 74HC90 | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 25 | IC 74HC47 | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 26 | Led đơn 5 ly | 1.000 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 27 | IC 74LS164 | 30 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 28 | IC 555 | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 29 | Cáp tivi HDMI 5M | 3 | Sợi | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 30 | Đầu thu truyền hình mặt đất DVB-T2 HD | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 31 | Băng keo đen | 20 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 32 | Pin Alkaline 1,5V (size AAA) | 20 | Viên | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 33 | Tivi Box Ultra HD Q9s | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 34 | Máy hiện sóng Siglent SDS1052LD+ | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 35 | Smart Tivi LED TCL 32 Inch L32S62 | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 36 | Thuốc rửa mạch in 1kg | 5 | Bịt | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 37 | Hút chì | 5 | Ống | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 38 | Nước làm sạch mạch in (Mckenic 450ml) | 2 | Chai | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 39 | RAM Desktop DDR3/4GB/1333 | 5 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 40 | RAM Desktop DDR4/8GB/2400 | 5 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 41 | RAM Laptop DDR3/4GB/1600 | 4 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 42 | RAM Desktop DDR4/8GB/2400 | 4 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 43 | Nhựa thông nước (150 gam) | 4 | Hủ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 44 | Cáp VGA (1.5m) | 10 | Sợi | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 45 | Dây nguồn máy tính | 10 | Sợi | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 46 | Bộ đồ nghề điện tử cầm tay gồm: | 5 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 47 | Bút soi sợi quang 10KM HT-10 | 2 | Cây | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 48 | Cuộn cáp quang 1 Fo 1000m | 1 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 49 | Kích sóng Wifi TOTOLINK EX201 | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 50 | Cáp mạng CAT 5E AMP LX 0708 chống nhiễu | 1 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 51 | USB 3.0 Kingston DataTraverler 100 G3 16GB 100MB/s | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 52 | Đầu bấm RJ45 (100 đầu) | 2 | Hộp | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 53 | Keo tản nhiệt cpu loại tốt | 10 | Hủ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 54 | Mainboard GIGABYTE GA-H110M-DS2-DDR4 | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 55 | CPU Intel Pentium G4400 3.3G / 3MB / HD Graphics 510 / Socket 1151 | 10 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 56 | Ram Kingmax 8GB DDR4 Bus 2666MHz | 18 | Thanh | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 57 | SSD Kingston SA400 240Gb SATA3 (đọc: 500MB/s /ghi: 350MB/s) | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 58 | Media Converter APTEK AP100-20A | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 59 | Media Converter APTEK AP100-20B | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 60 | Switch TP-LINK 24 Port TL-SF1024D | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 61 | Cáp VGA (1.5m) | 10 | Sợi | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 62 | Dây nguồn máy tính | 10 | Sợi | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 63 | Pin CMOS CR2032 Maxell Lithium Battery 3V | 10 | Viên | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 64 | Adapter monitor, 1,58A, 19V, 30W, Rack cắm monitor Acer | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 65 | Chuột máy tính Dell MS116 | 20 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 66 | Bàn phím Dell KB216 USB | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 67 | Case loại lớn | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 68 | Trọn Bộ Camera : 5 CAMERA KBVISION 2.0MP | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 69 | Màn hình: Kích thước 18.5inch w. LED- panel TN (ViewSonic) | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 70 | TIVI LED LG 65 INCH 65UM7400PTA | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 71 | Mực in Canon Pixma G1010 | 3 | Hộp | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 72 | Trục từ hp 2035 | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 73 | Hộp ruy băng (ribbon epson LQ 300 ii) | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 74 | Đầu kim epson lq 300 ii | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 75 | Drum hp 2035 | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 76 | Main nguồn hp 2035 | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 77 | Board nguồn Toshiba e655 | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 78 | Board sys Toshiba e655 | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 79 | Gạt drum toshiba e655 | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 80 | Gạt belt toshiba e655 | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 81 | Mực toshiba e655(Hiệu TITI) (1kg) | 1 | Hộp | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 82 | Bộ dây bẹ máy in hp 2035 | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 83 | Cảm biến nhiệt LM 335 | 3 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 84 | ADC 0804 | 5 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 85 | LM016L | 2 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 86 | HP laserjet 2035 | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 87 | Bộ máy tính lắp ráp để bàn thương hiệu Việt Nam đồng Bộ được Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; ISO 17025:2005, TCVN 7189:2009): | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 88 | Case loại lớn, nguồn 450 W | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 89 | Main board ASUS H110M-K, socket 1151, Bus 2133MHz, 2400MHz, DDRam 4 | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 90 | CPU Pentium G5400(3.7 GHz)/G4560(3.5Ghz), socket 1151, 14 nm | 20 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 91 | DDRam 4, 4GHz KINGMAX | 20 | Thanh | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 92 | SSD Kingston 120Gb SATA3 (đọc: 500MB/s /ghi: 350MB/s) | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 93 | Màn hình: Kích thước 18.5inch. LED- panel TN | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 94 | Chuột, phím máy tính | 20 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 95 | Máy chủ Dell: PowerEdge T30 | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 96 | Cầu chì nhiệt nồi cơm | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 97 | Lò xo nhiệt độ (Rún nồi cơm) | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 98 | Điện trở hâm nồi cơm | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 99 | Dây điện Ô tô nhật | 5 | Kg | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 100 | Chì hàn 200g | 5 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 101 | Lốc Quạt M46 | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 102 | Cốt và bạc máy quạt | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 103 | Chụp stato M46 kèm đai ốc | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 104 | Đế bình đun siêu tốc Comet | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 105 | Công tắc bình nung siêu tốc Comet | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 106 | Bình thủy điện Fujika FJ-2.8L | 3 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 107 | Bình đun siêu tốc Comet CM 8215 - 1,5L | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 108 | Nồi cơm điện 1,8L, Sharp - KSH -D18V | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 109 | Quạt bàn Asia A16010 | 8 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 110 | Cầu chì cao áp (lò vi sóng) | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 111 | Đi ốt tiếp âm lò vi sóng RG 607 | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 112 | Tụ điện lò vi sóng CH85-21100 1uF 2100VAC | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 113 | Ống ren chịu nhiệt 3ly (sợi dài 1m) | 20 | Sợi | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 114 | Tụ 2 µF | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 115 | Tay Cầm Chữ T Hex Allen Chìa Khóa Ốc Vít Vặn Vít Driver Dụng Cụ 1.5 Mm-10 Mm Cờ Lê | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 116 | Tay vặn chữ L 1/2” lắp khẩu vặn ốc | 2 | Cây | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 117 | Dây điện đôi mềm 2 x 32 (Daphaco) (ruột đồng) | 500 | Mét | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 118 | Dây điện đơn 12/10 | 500 | Mét | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 119 | Dây điện đơn 16/10 | 200 | Mét | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 120 | Cáp điện CV 1.0 mm2 | 500 | Mét | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 121 | Cáp điện CV 4.0 mm2 | 200 | Mét | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 122 | Ống vuông cách điện ( 20mm x10mm) | 100 | Cây | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 123 | CB 1 pha 20A (Panasonic) | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 124 | Ống AC phi 16 mm (Ống uốn nguội) | 50 | Ống | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 125 | Ống AC phi 20 mm (Ống uốn nguội) | 45 | Ống | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 126 | Máy khoan búa GBH 2-24 DRE | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 127 | Role bảo vệ chạm đất hạ thế NX201A-240A | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 128 | Biến dòng 150/5A | 12 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 129 | Dây điện Lion 0,75mm2 | 500 | Mét | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 130 | Điều khiển + cảm biến nhiệt độ Autonics TC4SP-N4N | 5 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 131 | Đầu cắm mạng dương loại tốt | 50 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 132 | Đầu cắm mạng âm Sino | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 133 | Modun mở rộng kết nối mạng 5 port Tplink | 3 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 134 | Thẻ nhớ camera 32G | 3 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 135 | Bộ chổi than máy phát điện 3 KW DONGJIANG (Bộ 2 Cái) | 5 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 136 | Chổi than máy khoan cầm tay ( Bộ 2 Cái) | 10 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 137 | Giấy cách điện 2 dem 1000x1000mm | 100 | Tấm | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 138 | Ống gen cách điện 1 ly | 200 | Ống | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 139 | Ống gen cách điện 4 ly | 200 | Ống | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 140 | Dây điện từ 0,6 mm Dây nhôm | 80 | Kg | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 141 | Dây điện từ 0,70 mm Dây nhôm | 40 | Kg | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 142 | Dây điện mềm 1.0 mm 100 Mét/cuộn | 4 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 143 | Bulong + đai ốc (5 ly; dài 3 cm) | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 144 | Bulong + đai ốc (6 ly; dài 4 cm) | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 145 | Bulong + đai ốc+ Lông đền (8 ly; dài 3 cm) | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 146 | Cờ le đa năng (9-45mm) có thể điều chỉnh | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 147 | Bộ 9 đầu tuýt khẩu vặn ốc 8 đến 24mm | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 148 | Búa nguội 5 Kg | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 149 | Máy khoan cầm tay 600w FEG, EG514 – 600W | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 150 | Cuộn cảm vạch 40µH | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 151 | Tụ Pi 154 (150nF) | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 152 | Biến trở đơn 50k chỉnh tay | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 153 | Biến trở đơn 1k chỉnh tay | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 154 | Transitor BJT C 5129 | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 155 | Transistor C 2482 | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 156 | Transistor FET K30A | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 157 | Transitor BJT C 5411 | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 158 | DIAC | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 159 | MOSFET kênh N | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 160 | MOSFET kênh P | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 161 | Led 3 ly, 5ly (X, Đ, V) mỗi loại 100 con | 300 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 162 | Opto (photo transistor) pc817 | 50 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 163 | Photo triac MOC 3020 | 50 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 164 | Rờ le điện tử 20A | 50 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 165 | SSR (solid state relay) 40A | 50 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 166 | IC4069 | 50 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 167 | IC 2003 | 50 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 168 | biến áp xung | 30 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 169 | Điện trở 4k7 ohm 1/4W | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 170 | Điện trở 1k ohm 1/4W | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 171 | Điện trở 27k ohm 1/4W | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 172 | Điện trở 6k ohm 1/4W | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 173 | Điện trở 10k ohm 1/4W | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 174 | Điện trở 2k2 ohm 1/4W | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 175 | Điện trở 4.7 ohm 5W | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 176 | Điện trở 47k ohm 5W | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 177 | Điện trở 10 ohm 10W | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 178 | Điện trở 100 ohm 5W | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 179 | Tụ điện 2.2µF 400V | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 180 | Tụ điện 3.3µF 450V | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 181 | Tụ điện 47µF 400V | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 182 | Tụ điện 100µF 400V | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 183 | Tụ điện 1000µF 400V | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 184 | Cảm biến nhiệt 10k Ohm NTC | 30 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 185 | Cảm biến nhiệt 8k Ohm NTC | 30 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 186 | Cảm biến nhiệt 10k Ohm PTC | 30 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 187 | Cảm biến nhiệt 8k Ohm PTC | 30 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 188 | Varistor 220VAC (tụ bảo vệ quá áp) | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 189 | Tụ điện 47µF 50V | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 190 | Tụ điện 1000µF 50V | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 191 | IC ổn áp TNY 264/266/280/268 | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 192 | Rơ le bán dẫn 12VDC 5A | 50 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 193 | Rơ le bán dẫn 220VAC 2A | 50 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 194 | Opamp LM358 | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 195 | Opamp LM393 | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 196 | Photo quang (opto) 4 chân PC817 | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 197 | Biến áp 220V/110VAC 3A | 30 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 198 | Photo triac SSR 12VDC G3MC202PL | 40 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 199 | Triac 3A BT134 | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 200 | Led thu hồng ngoại | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 201 | Led phát hồng ngoại | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 202 | IGBT FGH40N60UFD TO-247 40A 600V | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 203 | Thạch anh 2 chân 8MHz | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 204 | Thạch anh 3 chân 8MHz | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 205 | Cảm biến Hall A3144 | 200 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 206 | Pin AA 1.5V | 50 | viên | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 207 | Pin 9V | 50 | viên | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 208 | VOM số | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 209 | Hút chì | 30 | cây | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 210 | Cảm biến từ định vị xy lanh Airtac | 30 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 211 | Ống khí nén 4mm | 100 | Mét | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 212 | Cuộn coil van điện từ JELPC 24 V | 50 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 213 | Công tắc tơ 220V LS + 2 cặp tiếp điểm phụ | 40 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 214 | Rơle thời gian 8 chân + đế (T38N) | 15 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 215 | Rơle thời gian 14 chân +đế | 15 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 216 | CB 3 pha - 32A LS | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 217 | Rơle nhiệt 6-13A LS | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 218 | Nút nhấn kép màu xanh | 30 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 219 | Nút nhấn kép màu đỏ | 30 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 220 | Nút nhấn kép màu Vàng | 30 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 221 | Tay gạt 3 vị trí | 15 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 222 | MBA 10 A | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 223 | Cầu chỉnh lưu 10A loại lớn bằng nhôm | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 224 | Ống trung king 25x25mm | 30 | Cây | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 225 | Vom kim loại số NJTY 3266TD | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 226 | Ampe kiềmLoại kim APECH HL-9206 | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 227 | Ampe kiềm | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 228 | Vít 1,5 phân loại bắn săt | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 229 | Vít 1,5 phân loại bắn gỗ | 100 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 230 | Đầu bắn vít bake | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 231 | Kéo cắt ống AC | 5 | cây | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 232 | Đèn báo xanh | 30 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 233 | Đèn báo đỏ | 30 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 234 | Đèn báo vàng | 30 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 235 | Công Tắc Hành Trình Hanyoung Nux HY-L808 | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 236 | Đế role trung gian 8 chân | 30 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 237 | Đế role trung gian 14 chân | 30 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 238 | Thanh Cái đồng dùng trong tủ điện (2*12*coil) | 5 | Kg | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 239 | PLC S7 200 (CPU226) AC/DC/Relay+ CÁP NẠP USB. | 5 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 240 | Cảm biến loadcell 10Kg | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 241 | Khóa nước điện từ phi 21 (220v) | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 242 | Bộ chỉnh lưu lượng nước phi 10 . | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 243 | Bình chứa thủy tinh 5 lít | 3 | bình | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 244 | Bình chứa thủy tinh 10 lít | 1 | bình | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 245 | Dây điện đôi mềm | 2 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 246 | Chuột máy tính Mitsumi | 10 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 247 | Tủ điện sơn tĩnh điện 600x500x210mm, dày: 1.2mm | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 248 | LOGO Siemens 6ED1052-1MD00-0BA8 mới 100% | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 249 | Kềm mỏ quạ tolsen 300mm (TS10330) | 1 | Cây | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 250 | Súng bắn đinh bê tông dùng điện (kèm 5 hộp đinh ST15, 5 hộp đinh bê tông ST18) | 1 | Cây | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 251 | Máy khoan bê tông dùng pin maktec - 26V 3 chế độ (kèm 2 pin, 1 sạc) | 1 | Cây | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 252 | Kềm cắt ống nhựa PVC 42mm Asaki - AK-162 | 1 | Cây | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 253 | Kềm cắt tuốt dây điện đa năng Buddy 200mm | 1 | Cây | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 254 | Kềm bằng Fute | 1 | Cây | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 255 | Kềm nhọn Licota 200mm | 1 | Cây | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 256 | Băng keo điện màu đen ( 80mm) | 50 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 257 | Cuộn 5m dây dẫn gas và oxy đôi | 20 | M | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 258 | Ampe kìm hiện số sanwa DCL 10 | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 259 | Băng keo giấy đánh số 2cm | 5 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 260 | Bộ điều khiển (Remote có dây) điều hòa không khí trung tâm Reetech RC1 | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 261 | Bộ đồng hồ nạp gas 3 dây | 5 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 262 | Bộ lã ống đồng có dao cắt | 10 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 263 | Board máy giặt Aqua | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 264 | Board máy giặt Sanyo | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 265 | Board máy giặt toshiba | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 266 | Board tủ lạnh Panasonic inverter NR-BA178 | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 267 | Bóng đèn tủ lạnh + đuôi | 5 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 268 | Bút nhiệt độ | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 269 | Cáp chuyển đổi HDMI ra VGA | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 270 | Cáp đồng tiết lưu máy lạnh | 2 | Kg | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 271 | Cáp đồng tiết lưu tủ lạnh | 2 | Kg | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 272 | CB tép 1 pha 32A (Ls) | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 273 | CB tép 3 pha 32A (Ls) | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 274 | Công tắc chuyển mạch máy ĐHKK 1 cục 2 vị trí | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 275 | Công Tắc Hành Trình Hanyoung Nux HY-L808 | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 276 | Công tắc tủ lạnh 2 vị trí( kép) | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 277 | Contactor 3 pha 20A Cuộn hút 220V | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 278 | Dàn lạnh nhôm tủ Quạt | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 279 | Dàn nóng tủ lạnh 8 co | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 280 | Dao cắt ống PVC loại lớn (225mm) | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 281 | Đầu cosse chữ U 1.5, bịt 500 Cái | 5 | Bịt | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 282 | Đầu cosse chữ U2.5, bịt 500 Cái | 5 | Bịt | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 283 | Dây 2x2.5mm2 | 100 | m | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 284 | Dây đôi mềm 2x32mm(Daphaco) (ruột đồng) | 200 | m | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 285 | Dây xoắn | 20 | Bịt | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 286 | Đèn báo ( X, Đ, V) phi 25, Mỗi loại 20 Cái | 60 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 287 | Điện trở xả đá | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 288 | Dũa tròn răng nhiển 250mm (phi 6) | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 289 | Ê tô nguội ASAKI kẹp 10cm | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 290 | Bình Gas R134a 13,6 kg | 2 | Bình | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 291 | Bình Gas R22 13,6kg | 6 | Bình | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 292 | Bình Gas R404A 13,6 kg | 2 | Bình | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 293 | Bình Gas R410a 13,6 kg | 4 | Bình | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 294 | Hàn the | 1 | Kg | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 295 | Khí oxi ( nạp khí ko bình ) | 2 | Bình | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 296 | Lốc tủ lạnh 1/6 HP | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 297 | Lốc tủ lạnh 1/8 Hp | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 298 | Máy điều hòa 2HP Reetech RT18-DE-A | 8 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 299 | Máy lạnh một cục 1hp | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 300 | Nhớt lạnh (Sử dụng Gas R22) | 2 | lít | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 301 | Nước sơn màu đỏ | 3 | Kg | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 302 | Nước sơn màu vàng | 2 | Kg | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 303 | Nước sơn màu xám | 2 | Kg | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 304 | Nước sơn màu xanh | 3 | Kg | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 305 | Nút nhấn kép | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 306 | Ống đồng 10mm, dày 1mm (cuộn 15m) | 4 | cuộn | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 307 | Ống đồng 12mm, dày 1mm (cuộn 15m) | 5 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 308 | Ống đồng 16mm, dày 1mm (cuộn 15m) | 2 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 309 | Ống đồng 6mm , dày 1mm (cuộn 15m) | 10 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 310 | Ống đồng phi 8, dày 1mm (cuộn 15m) | 1 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 311 | Phím cắm | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 312 | Phin lọc tủ lạnh | 30 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 313 | Pin 9V | 10 | viên | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 314 | Pin AA 1.5V | 20 | viên | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 315 | Quạt tủ lạnh Sanyo | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 316 | Que hàn bạc | 100 | Cây | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 317 | Rơ le áp suất dầu | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 318 | Rơ le nhiệt 10A LS | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 319 | Rơle thời gian 14 chân +Đế | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 320 | Rơle thời gian 8 chân + Đế | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 321 | Sắt hộp vuông mạ kẽm 50mm | 20 | Cây | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 322 | Sò lạnh | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 323 | Sò nóng | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 324 | Lốc máy điều hòa 1HP | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 325 | Thermic tủ lạnh | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 326 | Timer xả đá A1 | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 327 | Timer xả đá SDQ | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 328 | Tụ điện 2MF | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 329 | Tụ điện 30MF | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 330 | Tụ điện 35MF + 2MF nhôm (3 chân ) | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 331 | Tụ điện 60MF + 2 MF nhôm (3 chân ) | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 332 | VOM kim (loại tốt) SANWA | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 333 | VOM số (loại tốt) SANWA CD800A | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 334 | Si quấn cách nhiệt | 10 | Kg | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 335 | Kìm bấm mỏ bằng | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 336 | Cảo khoan gỗ phi 50 | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 337 | Cảo khoan bê tông phi 50 | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 338 | Máy hút chân không Value 1,5 CFM | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 339 | Lục giác vặn van điều hòa phi 4 | 10 | cây | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 340 | Thùng đựng đồ nghề nhựa 300x200x250mm | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 341 | Giấy nhám | 10 | tờ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 342 | Đá mài phi 100mm | 5 | viên | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 343 | Bánh xe mô hình bằng phi 100 loại thung tốt | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 344 | Khớp nối máy bơm nước phi 34 và phi 27 | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 345 | PLC S7-1200 ,220AC,AC/AC/Relay CPU 1214 | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 346 | Tủ điện sơn tĩnh điện 300x500x150, dày 1.2mm | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 347 | Keo dán con chó | 0,5 | kg | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 348 | Mỏ lếch lớn 15 inch | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 349 | Contactor 22A LS + đuôi nhiệt | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 350 | Nút nhấn ON/OF Ø20mm hiệu Chint | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 351 | Bộ điều khiển nhiệt độ Fox 2005 | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 352 | Đèn báo xoay đỏ vàng xanh | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 353 | Tủ điện (400x500x210)mm dày 1,2mm | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 354 | Ống xoắn Ø6mm | 2 | Bịt | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 355 | Dây điện đơn 2.5mm 100m/ cuộn | 1 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 356 | Dây điện đơn 0,5mm 100m/ cuộn | 1 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 357 | Dây điện đơn 2.5mm 100m/ cuộn | 1 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 358 | Đầu cost 0,5mm 100 cái/ bịt | 2 | Bịt | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 359 | Đầu cost 2.5mm 100 cái/ bịt | 2 | Bịt | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 360 | Domino 20 Ampe12 mắt | 3 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 361 | MCB LS BKN 32A 6kA 3P (CB 3pha) | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 362 | Dao thép gió tròn phi 6x200 (sd nhiều), 1 Hộp 10 cây | 4 | Hộp | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 363 | Dao thép gió vuông 10, 1 Hộp 10 cây | 10 | Hộp | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 364 | Mũi dao hợp kim (dạng vai), BK8, 15x9x6mm | 200 | Mũi | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 365 | Mũi dao hợp kim (mũi tàu), BK8, 20x8x5mm | 200 | Mũi | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 366 | Mũi dao hợp kim cắt đứt 25x3x4mm, BK8 | 80 | Mũi | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 367 | Dung dịch trơn nguội | 50 | Lít | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 368 | Giấy nhám Kovax A1000 | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 369 | Giấy nhám Kovax A100 | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 370 | Que Hàn thau | 11 | kg | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 371 | Que Hàn 3.2 | 200 | kg | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 372 | Que Hàn bạc | 5 | kg | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 373 | Phôi nhôm F40 x 150 | 64 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 374 | Phôi nhựa F40 x 150 | 64 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 375 | Phôi nhôm vuông 100x100x30mm | 64 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 376 | Phôi nhựa vuông 100x100x30mm | 64 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 377 | Dây Cuaro B42, Máy cưa cần | 5 | sợi | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 378 | Mũi phay SEHW43A6T - K2885 | 32 | mũi | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 379 | Mũi phay SFKN 1504 AFTN - TTM-S+ | 32 | mũi | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 380 | Mũi tiện TNMG160404R-UM | 32 | mũi | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 381 | Mũi dao cắt đứt SGTN-3 | 32 | mũi | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 382 | Ống khí nén phi 10 mm ( 100%TPU from Japan) | 50 | mét | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 383 | Ống khí nén phi 8 mm ( 100%TPU from Japan) | 50 | mét | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 384 | DDR3 laptop Kingston 8Gb | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 385 | Ổ cứng laptop SSD 512 Gb | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 386 | Thiết bị set Z Vertex HP-50AM | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 387 | Êtô Vertex VQC-100HC | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 388 | Thước cặp điện tử 500-182-30 (0-200mm/0.02mm) | 1 | Cây | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 389 | Ống gel cách điện 3mm loại khò | 30 | Mét | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 390 | Bulong, đai ốc 10mm, dài 30mm | 20 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 391 | Bulong, đai ốc 8mm, dài 30mm | 20 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 392 | Dây cáp đề có đầu cos, 2 dây/Bộ, dài 1.2m | 10 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 393 | Đầu bắt cọc bình Acqui bằng thau | 30 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 394 | Led 5 ly (loại 1 bịt 1000c) | 2 | bịt | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 395 | Ống dẫn xăng (loại mềm) lổ 8 li | 30 | Mét | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 396 | Ống dẫn nước làm mát (lổ 32 li) | 10 | Mét | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 397 | Cọ 5’’ | 20 | Cây | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 398 | Cọ 3’’ | 20 | Cây | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 399 | Dây điện CXV 1.5, cuộn 100m | 20 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 400 | Rơ le 5 chân | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 401 | Ăc qui 12V, 100 AH Đồng Nai | 3 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 402 | Ăc qui 12V, 200 AH Đồng Nai | 3 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 403 | Ống đồng phi 5 | 50 | Mét | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 404 | Đai ốc bắt ống đồng phi 5 | 60 | Con | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 405 | Đai ốc xả gió | 50 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 406 | Keo dán ron 85g | 40 | Tuýp | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 407 | Cát rà xupap | 40 | Hộp | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 408 | Rờ le 4 chân 12 V | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 409 | Dây điện ô tô (có mẫu): Đường kính vỏ dây điện: 2,3 mm Đường kính ruột dây điện: 1,5 mm Số dây đồng trong ruột dây điện là 50 sợi. | 5 | Kg | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 410 | Bố phanh thường ô tô (2 Cái/Bộ) | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 411 | Bố thắng đĩa ô tô (2 Cái/Bộ) | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 412 | Kích Đội cá sấu 5 tấn Masada SJ-50H | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 413 | Mỏ lếch dây da (ø60-260mm ) | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 414 | Đồng hồ vạn năng Sanwa | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 415 | Vòng lắp séc măng 90-175mm | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 416 | Kềm tháo xecmang (80 -120mm) | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 417 | Cúppen của xilanh dầu chính (4 Cái/Bộ) | 20 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 418 | Cúppen của xilanh dầu phụ (2 Cái/Bộ) | 20 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 419 | Bơm xăng cơ khí | 3 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 420 | Bơm xăng điện (động cơ s/d Bộ chế hòa khí) | 3 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 421 | Van hằng nhiệt | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 422 | Bộ van tháo vòng bi KUKKO K-2030-10-S | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 423 | Đồng hồ VOM Sanwa | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 424 | DỤNG CỤ KIỂM TRA KIM PHUN EFEP-60H | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 425 | Công tắc hazard (có mẫu) | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 426 | Mô tơ gạt nước trước và sau xe kia morning | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 427 | Công tắc gạt nước xe kia morning | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 428 | Động cơ DIESEL 1 XY LANH D8 | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 429 | Bộ đồng hồ sạc gas lạnh ô tô VMG-2-R134-B | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 430 | Bộ TARO REN trong và ngoài 54 chi tiết M3-M20 RUKO 245040 | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 431 | Máy sạc gas lạnh tự động cho xe hơi | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 432 | Tiết chế máy phát (có mẫu) | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 433 | Gas lạnh R134a (13,62 kg) | 4 | Bình | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 434 | Quạt treo tường ASIA L16022-GREY | 7 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 435 | Bộ nâng hạ kính cửa xe KIA Morning 2014 (cửa hành khách). | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 436 | Khẩu lục giác 41 mm | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 437 | Đầu nối 3/4 > 1/2 | 3 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 438 | Tay quay nhanh đầu 1/2 inch | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 439 | Búa cao su 2 đầu TOLSEN nặng 450g | 7 | Cây | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 440 | Thiết bị thay dầu hộp số, thay dầu cầu KOCU HG-32026 | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 441 | Cảo dĩa | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 442 | Bộ đồng hồ đo áp suất hệ thống nhiên liệu động cơ xăng TU-114 | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 443 | Kích nổ xe ô tô Philips 10000mAh DLP8086N 500A 37Wh | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 444 | Vam ép Pít tông phanh | 5 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 445 | Bộ kìm chuyên dùng cho tháo, lắp phanh | 5 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 446 | Kìm tháo, lắp lò xo má phanh | 5 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 447 | Tai nghe tiếng gõ động cơ | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 448 | Thiết bị đo áp suất nén động cơ xăng | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 449 | Thiết bị đo áp suất buồng đốt động cơ diesel | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 450 | Thiết bị kiểm tra chất lượng dầu phanh | 3 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 451 | Dụng cụ đo độ chân không | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 452 | Đầu gắp nam châm | 1 | Chiếc | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 453 | Kìm tuốt dây KS Tools | 4 | chiếc | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 454 | Bộ đục lỗ tròn 8 Cái từ 6 đến 25mm ELORA 285-S8 | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 455 | Mễ kê ô tô 3 tấn: Chiều cao đỡ min 288mm, max 430mm | 8 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 456 | Bộ sạc ắc qui và khởi động xe Telwin Dynamic 620 Start | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 457 | Dụng cụ bơm mỡ | 3 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 458 | Búa nguội cán gỗ 0,75 kg | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 459 | Búa nguội cán gỗ 1 kg | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi