Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm vật tư thiết bị dạy nghề năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200927565-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Mỹ Thuận
Tên gói thầu Gói số 1: Mua sắm vật tư thiết bị dạy nghề năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200906808
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước phân bổ cho hoạt động sự nghiệp đào tạo năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 08:34:00 đến ngày 2020-09-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,035,280,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Nguồn vi tính 450 W 30 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
2 Biến áp 5A ( 8X15-0-15VDC) 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
3 IGBT FGA15M120 40 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
4 Nguồn tổ ong +/-15v, 3A 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
5 CB 1 Pha 20A 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
6 CB 3 Pha 20A 3 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
7 Cầu chì FS-101 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
8 Đomino 8 pha ( loại lớn) 10A 8 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
9 Dây điện đôi ( 2x32 ) 100m cuộn 2 Cuộn Theo mục 2 Chương V HSMT
10 Dây tín hiệu nhiều màu 250 Sợi Theo mục 2 Chương V HSMT
11 Đomino 12 pha ( loại lớn) 10A 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
12 Diode DSEI30-10A 4 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
13 Mạch in hai lớp board nguồn có sơ đồ mạch in 2 Miếng Theo mục 2 Chương V HSMT
14 Mạch in hai lớp board lái IGBT có sơ đồ mạch in 2 Miếng Theo mục 2 Chương V HSMT
15 IC Số 74HCT14N 10 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
16 TLP 251 30 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
17 Card DSP 28335 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
18 Cầu diode KBP 307 20 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
19 Diode 1N4007 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
20 MOSEFT 2N60 20 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
21 Điện trở 220K/3W 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
22 Mỏ hàn 40w ASAKI 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
23 VOM kim YX-960TR (Taiwan) 30 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
24 IC 74HC90 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
25 IC 74HC47 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
26 Led đơn 5 ly 1.000 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
27 IC 74LS164 30 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
28 IC 555 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
29 Cáp tivi HDMI 5M 3 Sợi Theo mục 2 Chương V HSMT
30 Đầu thu truyền hình mặt đất DVB-T2 HD 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
31 Băng keo đen 20 Cuộn Theo mục 2 Chương V HSMT
32 Pin Alkaline 1,5V (size AAA) 20 Viên Theo mục 2 Chương V HSMT
33 Tivi Box Ultra HD Q9s 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
34 Máy hiện sóng Siglent SDS1052LD+ 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
35 Smart Tivi LED TCL 32 Inch L32S62 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
36 Thuốc rửa mạch in 1kg 5 Bịt Theo mục 2 Chương V HSMT
37 Hút chì 5 Ống Theo mục 2 Chương V HSMT
38 Nước làm sạch mạch in (Mckenic 450ml) 2 Chai Theo mục 2 Chương V HSMT
39 RAM Desktop DDR3/4GB/1333 5 Chiếc Theo mục 2 Chương V HSMT
40 RAM Desktop DDR4/8GB/2400 5 Chiếc Theo mục 2 Chương V HSMT
41 RAM Laptop DDR3/4GB/1600 4 Chiếc Theo mục 2 Chương V HSMT
42 RAM Desktop DDR4/8GB/2400 4 Chiếc Theo mục 2 Chương V HSMT
43 Nhựa thông nước (150 gam) 4 Hủ Theo mục 2 Chương V HSMT
44 Cáp VGA (1.5m) 10 Sợi Theo mục 2 Chương V HSMT
45 Dây nguồn máy tính 10 Sợi Theo mục 2 Chương V HSMT
46 Bộ đồ nghề điện tử cầm tay gồm: 5 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
47 Bút soi sợi quang 10KM HT-10 2 Cây Theo mục 2 Chương V HSMT
48 Cuộn cáp quang 1 Fo 1000m 1 Cuộn Theo mục 2 Chương V HSMT
49 Kích sóng Wifi TOTOLINK EX201 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
50 Cáp mạng CAT 5E AMP LX 0708 chống nhiễu 1 Cuộn Theo mục 2 Chương V HSMT
51 USB 3.0 Kingston DataTraverler 100 G3 16GB 100MB/s 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
52 Đầu bấm RJ45 (100 đầu) 2 Hộp Theo mục 2 Chương V HSMT
53 Keo tản nhiệt cpu loại tốt 10 Hủ Theo mục 2 Chương V HSMT
54 Mainboard GIGABYTE GA-H110M-DS2-DDR4 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
55 CPU Intel Pentium G4400 3.3G / 3MB / HD Graphics 510 / Socket 1151 10 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
56 Ram Kingmax 8GB DDR4 Bus 2666MHz 18 Thanh Theo mục 2 Chương V HSMT
57 SSD Kingston SA400 240Gb SATA3 (đọc: 500MB/s /ghi: 350MB/s) 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
58 Media Converter  APTEK AP100-20A 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
59 Media Converter  APTEK AP100-20B 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
60 Switch TP-LINK 24 Port TL-SF1024D 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
61 Cáp VGA (1.5m) 10 Sợi Theo mục 2 Chương V HSMT
62 Dây nguồn máy tính 10 Sợi Theo mục 2 Chương V HSMT
63 Pin CMOS CR2032 Maxell Lithium Battery 3V 10 Viên Theo mục 2 Chương V HSMT
64 Adapter monitor, 1,58A, 19V, 30W, Rack cắm monitor Acer 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
65 Chuột máy tính Dell MS116 20 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
66 Bàn phím Dell KB216 USB 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
67 Case loại lớn 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
68 Trọn Bộ Camera : 5 CAMERA KBVISION 2.0MP 1 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
69 Màn hình: Kích thước 18.5inch w. LED- panel TN (ViewSonic) 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
70 TIVI LED LG 65 INCH 65UM7400PTA 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
71 Mực in Canon Pixma G1010 3 Hộp Theo mục 2 Chương V HSMT
72 Trục từ hp 2035 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
73 Hộp ruy băng (ribbon epson LQ 300 ii) 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
74 Đầu kim epson lq 300 ii 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
75 Drum hp 2035 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
76 Main nguồn hp 2035 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
77 Board nguồn Toshiba e655 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
78 Board sys Toshiba e655 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
79 Gạt drum toshiba e655 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
80 Gạt belt toshiba e655 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
81 Mực toshiba e655(Hiệu TITI) (1kg) 1 Hộp Theo mục 2 Chương V HSMT
82 Bộ dây bẹ máy in hp 2035 2 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
83 Cảm biến nhiệt LM 335 3 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
84 ADC 0804 5 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
85 LM016L 2 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
86 HP laserjet 2035 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
87 Bộ máy tính lắp ráp để bàn thương hiệu Việt Nam đồng Bộ được Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; ISO 17025:2005, TCVN 7189:2009): 4 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
88 Case loại lớn, nguồn 450 W 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
89 Main board ASUS H110M-K, socket 1151, Bus 2133MHz, 2400MHz, DDRam 4 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
90 CPU Pentium G5400(3.7 GHz)/G4560(3.5Ghz), socket 1151, 14 nm 20 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
91 DDRam 4, 4GHz KINGMAX 20 Thanh Theo mục 2 Chương V HSMT
92 SSD Kingston 120Gb SATA3 (đọc: 500MB/s /ghi: 350MB/s) 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
93 Màn hình: Kích thước 18.5inch. LED- panel TN 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
94 Chuột, phím máy tính 20 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
95 Máy chủ Dell: PowerEdge T30 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
96 Cầu chì nhiệt nồi cơm 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
97 Lò xo nhiệt độ (Rún nồi cơm) 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
98 Điện trở hâm nồi cơm 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
99 Dây điện Ô tô nhật 5 Kg Theo mục 2 Chương V HSMT
100 Chì hàn 200g 5 Cuộn Theo mục 2 Chương V HSMT
101 Lốc Quạt M46 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
102 Cốt và bạc máy quạt 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
103 Chụp stato M46 kèm đai ốc 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
104 Đế bình đun siêu tốc Comet 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
105 Công tắc bình nung siêu tốc Comet 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
106 Bình thủy điện Fujika FJ-2.8L 3 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
107 Bình đun siêu tốc Comet CM 8215 - 1,5L 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
108 Nồi cơm điện 1,8L, Sharp - KSH -D18V 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
109 Quạt bàn Asia A16010 8 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
110 Cầu chì cao áp (lò vi sóng) 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
111 Đi ốt tiếp âm lò vi sóng RG 607 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
112 Tụ điện lò vi sóng CH85-21100 1uF 2100VAC 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
113 Ống ren chịu nhiệt 3ly (sợi dài 1m) 20 Sợi Theo mục 2 Chương V HSMT
114 Tụ 2 µF 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
115 Tay Cầm Chữ T Hex Allen Chìa Khóa Ốc Vít Vặn Vít Driver Dụng Cụ 1.5 Mm-10 Mm Cờ Lê 2 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
116 Tay vặn chữ L 1/2” lắp khẩu vặn ốc 2 Cây Theo mục 2 Chương V HSMT
117 Dây điện đôi mềm 2 x 32 (Daphaco) (ruột đồng) 500 Mét Theo mục 2 Chương V HSMT
118 Dây điện đơn 12/10 500 Mét Theo mục 2 Chương V HSMT
119 Dây điện đơn 16/10 200 Mét Theo mục 2 Chương V HSMT
120 Cáp điện CV 1.0 mm2 500 Mét Theo mục 2 Chương V HSMT
121 Cáp điện CV 4.0 mm2 200 Mét Theo mục 2 Chương V HSMT
122 Ống vuông cách điện ( 20mm x10mm) 100 Cây Theo mục 2 Chương V HSMT
123 CB 1 pha 20A (Panasonic) 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
124 Ống AC phi 16 mm (Ống uốn nguội) 50 Ống Theo mục 2 Chương V HSMT
125 Ống AC phi 20 mm (Ống uốn nguội) 45 Ống Theo mục 2 Chương V HSMT
126 Máy khoan búa GBH 2-24 DRE 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
127 Role bảo vệ chạm đất hạ thế NX201A-240A 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
128 Biến dòng 150/5A 12 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
129 Dây điện Lion 0,75mm2 500 Mét Theo mục 2 Chương V HSMT
130 Điều khiển + cảm biến nhiệt độ Autonics TC4SP-N4N 5 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
131 Đầu cắm mạng dương loại tốt 50 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
132 Đầu cắm mạng âm Sino 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
133 Modun mở rộng kết nối mạng 5 port Tplink 3 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
134 Thẻ nhớ camera 32G 3 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
135 Bộ chổi than máy phát điện 3 KW DONGJIANG (Bộ 2 Cái) 5 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
136 Chổi than máy khoan cầm tay ( Bộ 2 Cái) 10 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
137 Giấy cách điện 2 dem 1000x1000mm 100 Tấm Theo mục 2 Chương V HSMT
138 Ống gen cách điện 1 ly 200 Ống Theo mục 2 Chương V HSMT
139 Ống gen cách điện 4 ly 200 Ống Theo mục 2 Chương V HSMT
140 Dây điện từ 0,6 mm Dây nhôm 80 Kg Theo mục 2 Chương V HSMT
141 Dây điện từ 0,70 mm Dây nhôm 40 Kg Theo mục 2 Chương V HSMT
142 Dây điện mềm 1.0 mm 100 Mét/cuộn 4 Cuộn Theo mục 2 Chương V HSMT
143 Bulong + đai ốc (5 ly; dài 3 cm) 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
144 Bulong + đai ốc (6 ly; dài 4 cm) 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
145 Bulong + đai ốc+ Lông đền (8 ly; dài 3 cm) 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
146 Cờ le đa năng (9-45mm) có thể điều chỉnh 1 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
147 Bộ 9 đầu tuýt khẩu vặn ốc 8 đến 24mm 1 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
148 Búa nguội 5 Kg 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
149 Máy khoan cầm tay 600w FEG, EG514 – 600W 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
150 Cuộn cảm vạch 40µH 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
151 Tụ Pi 154 (150nF) 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
152 Biến trở đơn 50k chỉnh tay 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
153 Biến trở đơn 1k chỉnh tay 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
154 Transitor BJT C 5129 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
155 Transistor C 2482 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
156 Transistor FET K30A 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
157 Transitor BJT C 5411 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
158 DIAC 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
159 MOSFET kênh N 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
160 MOSFET kênh P 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
161 Led 3 ly, 5ly (X, Đ, V) mỗi loại 100 con 300 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
162 Opto (photo transistor) pc817 50 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
163 Photo triac MOC 3020 50 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
164 Rờ le điện tử 20A 50 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
165 SSR (solid state relay) 40A 50 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
166 IC4069 50 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
167 IC 2003 50 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
168 biến áp xung 30 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
169 Điện trở 4k7 ohm 1/4W 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
170 Điện trở 1k ohm 1/4W 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
171 Điện trở 27k ohm 1/4W 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
172 Điện trở 6k ohm 1/4W 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
173 Điện trở 10k ohm 1/4W 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
174 Điện trở 2k2 ohm 1/4W 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
175 Điện trở 4.7 ohm 5W 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
176 Điện trở 47k ohm 5W 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
177 Điện trở 10 ohm 10W 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
178 Điện trở 100 ohm 5W 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
179 Tụ điện 2.2µF 400V 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
180 Tụ điện 3.3µF 450V 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
181 Tụ điện 47µF 400V 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
182 Tụ điện 100µF 400V 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
183 Tụ điện 1000µF 400V 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
184 Cảm biến nhiệt 10k Ohm NTC 30 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
185 Cảm biến nhiệt 8k Ohm NTC 30 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
186 Cảm biến nhiệt 10k Ohm PTC 30 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
187 Cảm biến nhiệt 8k Ohm PTC 30 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
188 Varistor 220VAC (tụ bảo vệ quá áp) 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
189 Tụ điện 47µF 50V 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
190 Tụ điện 1000µF 50V 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
191 IC ổn áp TNY 264/266/280/268 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
192 Rơ le bán dẫn 12VDC 5A 50 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
193 Rơ le bán dẫn 220VAC 2A 50 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
194 Opamp LM358 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
195 Opamp LM393 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
196 Photo quang (opto) 4 chân PC817 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
197 Biến áp 220V/110VAC 3A 30 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
198 Photo triac SSR 12VDC G3MC202PL 40 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
199 Triac 3A BT134 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
200 Led thu hồng ngoại 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
201 Led phát hồng ngoại 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
202 IGBT FGH40N60UFD TO-247 40A 600V 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
203 Thạch anh 2 chân 8MHz 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
204 Thạch anh 3 chân 8MHz 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
205 Cảm biến Hall A3144 200 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
206 Pin AA 1.5V 50 viên Theo mục 2 Chương V HSMT
207 Pin 9V 50 viên Theo mục 2 Chương V HSMT
208 VOM số 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
209 Hút chì 30 cây Theo mục 2 Chương V HSMT
210 Cảm biến từ định vị xy lanh Airtac 30 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
211 Ống khí nén 4mm 100 Mét Theo mục 2 Chương V HSMT
212 Cuộn coil van điện từ JELPC 24 V 50 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
213 Công tắc tơ 220V LS + 2 cặp tiếp điểm phụ 40 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
214 Rơle thời gian 8 chân + đế (T38N) 15 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
215 Rơle thời gian 14 chân +đế 15 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
216 CB 3 pha - 32A LS 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
217 Rơle nhiệt 6-13A LS 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
218 Nút nhấn kép màu xanh 30 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
219 Nút nhấn kép màu đỏ 30 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
220 Nút nhấn kép màu Vàng 30 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
221 Tay gạt 3 vị trí 15 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
222 MBA 10 A 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
223 Cầu chỉnh lưu 10A loại lớn bằng nhôm 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
224 Ống trung king 25x25mm 30 Cây Theo mục 2 Chương V HSMT
225 Vom kim loại số NJTY 3266TD 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
226 Ampe kiềmLoại kim APECH HL-9206 4 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
227 Ampe kiềm 4 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
228 Vít 1,5 phân loại bắn săt 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
229 Vít 1,5 phân loại bắn gỗ 100 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
230 Đầu bắn vít bake 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
231 Kéo cắt ống AC 5 cây Theo mục 2 Chương V HSMT
232 Đèn báo xanh 30 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
233 Đèn báo đỏ 30 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
234 Đèn báo vàng 30 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
235 Công Tắc Hành Trình Hanyoung Nux HY-L808 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
236 Đế role trung gian 8 chân 30 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
237 Đế role trung gian 14 chân 30 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
238 Thanh Cái đồng dùng trong tủ điện (2*12*coil) 5 Kg Theo mục 2 Chương V HSMT
239 PLC S7 200 (CPU226) AC/DC/Relay+ CÁP NẠP USB. 5 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
240 Cảm biến loadcell 10Kg 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
241 Khóa nước điện từ phi 21 (220v) 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
242 Bộ chỉnh lưu lượng nước phi 10 . 4 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
243 Bình chứa thủy tinh 5 lít 3 bình Theo mục 2 Chương V HSMT
244 Bình chứa thủy tinh 10 lít 1 bình Theo mục 2 Chương V HSMT
245 Dây điện đôi mềm 2 Cuộn Theo mục 2 Chương V HSMT
246 Chuột máy tính Mitsumi 10 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
247 Tủ điện sơn tĩnh điện 600x500x210mm, dày: 1.2mm 4 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
248 LOGO Siemens 6ED1052-1MD00-0BA8 mới 100% 2 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
249 Kềm mỏ quạ tolsen 300mm (TS10330) 1 Cây Theo mục 2 Chương V HSMT
250 Súng bắn đinh bê tông dùng điện (kèm 5 hộp đinh ST15, 5 hộp đinh bê tông ST18) 1 Cây Theo mục 2 Chương V HSMT
251 Máy khoan bê tông dùng pin maktec - 26V 3 chế độ (kèm 2 pin, 1 sạc) 1 Cây Theo mục 2 Chương V HSMT
252 Kềm cắt ống nhựa PVC 42mm Asaki - AK-162 1 Cây Theo mục 2 Chương V HSMT
253 Kềm cắt tuốt dây điện đa năng Buddy 200mm 1 Cây Theo mục 2 Chương V HSMT
254 Kềm bằng Fute 1 Cây Theo mục 2 Chương V HSMT
255 Kềm nhọn Licota 200mm 1 Cây Theo mục 2 Chương V HSMT
256 Băng keo điện màu đen ( 80mm) 50 Cuộn Theo mục 2 Chương V HSMT
257 Cuộn 5m dây dẫn gas và oxy đôi 20 M Theo mục 2 Chương V HSMT
258 Ampe kìm hiện số sanwa DCL 10 2 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
259 Băng keo giấy đánh số 2cm 5 Cuộn Theo mục 2 Chương V HSMT
260 Bộ điều khiển (Remote có dây) điều hòa không khí trung tâm Reetech RC1 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
261 Bộ đồng hồ nạp gas 3 dây 5 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
262 Bộ lã ống đồng có dao cắt 10 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
263 Board máy giặt Aqua 1 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
264 Board máy giặt Sanyo 1 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
265 Board máy giặt toshiba 1 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
266 Board tủ lạnh Panasonic inverter NR-BA178 1 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
267 Bóng đèn tủ lạnh + đuôi 5 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
268 Bút nhiệt độ 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
269 Cáp chuyển đổi HDMI ra VGA 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
270 Cáp đồng tiết lưu máy lạnh 2 Kg Theo mục 2 Chương V HSMT
271 Cáp đồng tiết lưu tủ lạnh 2 Kg Theo mục 2 Chương V HSMT
272 CB tép 1 pha 32A (Ls) 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
273 CB tép 3 pha 32A (Ls) 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
274 Công tắc chuyển mạch máy ĐHKK 1 cục 2 vị trí 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
275 Công Tắc Hành Trình Hanyoung Nux HY-L808 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
276 Công tắc tủ lạnh 2 vị trí( kép) 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
277 Contactor 3 pha 20A Cuộn hút 220V 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
278 Dàn lạnh nhôm tủ Quạt 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
279 Dàn nóng tủ lạnh 8 co 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
280 Dao cắt ống PVC loại lớn (225mm) 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
281 Đầu cosse chữ U 1.5, bịt 500 Cái 5 Bịt Theo mục 2 Chương V HSMT
282 Đầu cosse chữ U2.5, bịt 500 Cái 5 Bịt Theo mục 2 Chương V HSMT
283 Dây 2x2.5mm2 100 m Theo mục 2 Chương V HSMT
284 Dây đôi mềm 2x32mm(Daphaco) (ruột đồng) 200 m Theo mục 2 Chương V HSMT
285 Dây xoắn 20 Bịt Theo mục 2 Chương V HSMT
286 Đèn báo ( X, Đ, V) phi 25, Mỗi loại 20 Cái 60 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
287 Điện trở xả đá 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
288 Dũa tròn răng nhiển 250mm (phi 6) 4 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
289 Ê tô nguội ASAKI kẹp 10cm 4 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
290 Bình Gas R134a 13,6 kg 2 Bình Theo mục 2 Chương V HSMT
291 Bình Gas R22 13,6kg 6 Bình Theo mục 2 Chương V HSMT
292 Bình Gas R404A 13,6 kg 2 Bình Theo mục 2 Chương V HSMT
293 Bình Gas R410a 13,6 kg 4 Bình Theo mục 2 Chương V HSMT
294 Hàn the 1 Kg Theo mục 2 Chương V HSMT
295 Khí oxi ( nạp khí ko bình ) 2 Bình Theo mục 2 Chương V HSMT
296 Lốc tủ lạnh 1/6 HP 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
297 Lốc tủ lạnh 1/8 Hp 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
298 Máy điều hòa 2HP Reetech RT18-DE-A 8 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
299 Máy lạnh một cục 1hp 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
300 Nhớt lạnh (Sử dụng Gas R22) 2 lít Theo mục 2 Chương V HSMT
301 Nước sơn màu đỏ 3 Kg Theo mục 2 Chương V HSMT
302 Nước sơn màu vàng 2 Kg Theo mục 2 Chương V HSMT
303 Nước sơn màu xám 2 Kg Theo mục 2 Chương V HSMT
304 Nước sơn màu xanh 3 Kg Theo mục 2 Chương V HSMT
305 Nút nhấn kép 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
306 Ống đồng 10mm, dày 1mm (cuộn 15m) 4 cuộn Theo mục 2 Chương V HSMT
307 Ống đồng 12mm, dày 1mm (cuộn 15m) 5 Cuộn Theo mục 2 Chương V HSMT
308 Ống đồng 16mm, dày 1mm (cuộn 15m) 2 Cuộn Theo mục 2 Chương V HSMT
309 Ống đồng 6mm , dày 1mm (cuộn 15m) 10 Cuộn Theo mục 2 Chương V HSMT
310 Ống đồng phi 8, dày 1mm (cuộn 15m) 1 Cuộn Theo mục 2 Chương V HSMT
311 Phím cắm 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
312 Phin lọc tủ lạnh 30 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
313 Pin 9V 10 viên Theo mục 2 Chương V HSMT
314 Pin AA 1.5V 20 viên Theo mục 2 Chương V HSMT
315 Quạt tủ lạnh Sanyo 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
316 Que hàn bạc 100 Cây Theo mục 2 Chương V HSMT
317 Rơ le áp suất dầu 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
318 Rơ le nhiệt 10A LS 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
319 Rơle thời gian 14 chân +Đế 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
320 Rơle thời gian 8 chân + Đế 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
321 Sắt hộp vuông mạ kẽm 50mm 20 Cây Theo mục 2 Chương V HSMT
322 Sò lạnh 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
323 Sò nóng 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
324 Lốc máy điều hòa 1HP 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
325 Thermic tủ lạnh 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
326 Timer xả đá A1 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
327 Timer xả đá SDQ 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
328 Tụ điện 2MF 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
329 Tụ điện 30MF 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
330 Tụ điện 35MF + 2MF nhôm (3 chân ) 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
331 Tụ điện 60MF + 2 MF nhôm (3 chân ) 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
332 VOM kim (loại tốt) SANWA 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
333 VOM số (loại tốt) SANWA CD800A 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
334 Si quấn cách nhiệt 10 Kg Theo mục 2 Chương V HSMT
335 Kìm bấm mỏ bằng 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
336 Cảo khoan gỗ phi 50 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
337 Cảo khoan bê tông phi 50 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
338 Máy hút chân không Value 1,5 CFM 4 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
339 Lục giác vặn van điều hòa phi 4 10 cây Theo mục 2 Chương V HSMT
340 Thùng đựng đồ nghề nhựa 300x200x250mm 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
341 Giấy nhám 10 tờ Theo mục 2 Chương V HSMT
342 Đá mài phi 100mm 5 viên Theo mục 2 Chương V HSMT
343 Bánh xe mô hình bằng phi 100 loại thung tốt 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
344 Khớp nối máy bơm nước phi 34 và phi 27 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
345 PLC S7-1200 ,220AC,AC/AC/Relay CPU 1214 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
346 Tủ điện sơn tĩnh điện 300x500x150, dày 1.2mm 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
347 Keo dán con chó 0,5 kg Theo mục 2 Chương V HSMT
348 Mỏ lếch lớn 15 inch 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
349 Contactor 22A LS + đuôi nhiệt 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
350 Nút nhấn ON/OF Ø20mm hiệu Chint 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
351 Bộ điều khiển nhiệt độ Fox 2005 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
352 Đèn báo xoay đỏ vàng xanh 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
353 Tủ điện (400x500x210)mm dày 1,2mm 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
354 Ống xoắn Ø6mm 2 Bịt Theo mục 2 Chương V HSMT
355 Dây điện đơn 2.5mm 100m/ cuộn 1 Cuộn Theo mục 2 Chương V HSMT
356 Dây điện đơn 0,5mm 100m/ cuộn 1 Cuộn Theo mục 2 Chương V HSMT
357 Dây điện đơn 2.5mm 100m/ cuộn 1 Cuộn Theo mục 2 Chương V HSMT
358 Đầu cost 0,5mm 100 cái/ bịt 2 Bịt Theo mục 2 Chương V HSMT
359 Đầu cost 2.5mm 100 cái/ bịt 2 Bịt Theo mục 2 Chương V HSMT
360 Domino 20 Ampe12 mắt 3 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
361 MCB LS BKN 32A 6kA 3P (CB 3pha) 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
362 Dao thép gió tròn phi 6x200 (sd nhiều), 1 Hộp 10 cây 4 Hộp Theo mục 2 Chương V HSMT
363 Dao thép gió vuông 10, 1 Hộp 10 cây 10 Hộp Theo mục 2 Chương V HSMT
364 Mũi dao hợp kim (dạng vai), BK8, 15x9x6mm 200 Mũi Theo mục 2 Chương V HSMT
365 Mũi dao hợp kim (mũi tàu), BK8, 20x8x5mm 200 Mũi Theo mục 2 Chương V HSMT
366 Mũi dao hợp kim cắt đứt 25x3x4mm, BK8 80 Mũi Theo mục 2 Chương V HSMT
367 Dung dịch trơn nguội 50 Lít Theo mục 2 Chương V HSMT
368 Giấy nhám Kovax A1000 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
369 Giấy nhám Kovax A100 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
370 Que Hàn thau 11 kg Theo mục 2 Chương V HSMT
371 Que Hàn 3.2 200 kg Theo mục 2 Chương V HSMT
372 Que Hàn bạc 5 kg Theo mục 2 Chương V HSMT
373 Phôi nhôm F40 x 150 64 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
374 Phôi nhựa F40 x 150 64 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
375 Phôi nhôm vuông 100x100x30mm 64 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
376 Phôi nhựa vuông 100x100x30mm 64 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
377 Dây Cuaro B42, Máy cưa cần 5 sợi Theo mục 2 Chương V HSMT
378 Mũi phay SEHW43A6T - K2885 32 mũi Theo mục 2 Chương V HSMT
379 Mũi phay SFKN 1504 AFTN - TTM-S+ 32 mũi Theo mục 2 Chương V HSMT
380 Mũi tiện TNMG160404R-UM 32 mũi Theo mục 2 Chương V HSMT
381 Mũi dao cắt đứt SGTN-3 32 mũi Theo mục 2 Chương V HSMT
382 Ống khí nén phi 10 mm ( 100%TPU from Japan) 50 mét Theo mục 2 Chương V HSMT
383 Ống khí nén phi 8 mm ( 100%TPU from Japan) 50 mét Theo mục 2 Chương V HSMT
384 DDR3 laptop Kingston 8Gb 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
385 Ổ cứng laptop SSD 512 Gb 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
386 Thiết bị set Z Vertex HP-50AM 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
387 Êtô Vertex VQC-100HC 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
388 Thước cặp điện tử 500-182-30 (0-200mm/0.02mm) 1 Cây Theo mục 2 Chương V HSMT
389 Ống gel cách điện 3mm loại khò 30 Mét Theo mục 2 Chương V HSMT
390 Bulong, đai ốc 10mm, dài 30mm 20 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
391 Bulong, đai ốc 8mm, dài 30mm 20 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
392 Dây cáp đề có đầu cos, 2 dây/Bộ, dài 1.2m 10 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
393 Đầu bắt cọc bình Acqui bằng thau 30 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
394 Led 5 ly (loại 1 bịt 1000c) 2 bịt Theo mục 2 Chương V HSMT
395 Ống dẫn xăng (loại mềm) lổ 8 li 30 Mét Theo mục 2 Chương V HSMT
396 Ống dẫn nước làm mát (lổ 32 li) 10 Mét Theo mục 2 Chương V HSMT
397 Cọ 5’’ 20 Cây Theo mục 2 Chương V HSMT
398 Cọ 3’’ 20 Cây Theo mục 2 Chương V HSMT
399 Dây điện CXV 1.5, cuộn 100m 20 Cuộn Theo mục 2 Chương V HSMT
400 Rơ le 5 chân 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
401 Ăc qui 12V, 100 AH Đồng Nai 3 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
402 Ăc qui 12V, 200 AH Đồng Nai 3 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
403 Ống đồng phi 5 50 Mét Theo mục 2 Chương V HSMT
404 Đai ốc bắt ống đồng phi 5 60 Con Theo mục 2 Chương V HSMT
405 Đai ốc xả gió 50 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
406 Keo dán ron 85g 40 Tuýp Theo mục 2 Chương V HSMT
407 Cát rà xupap 40 Hộp Theo mục 2 Chương V HSMT
408 Rờ le 4 chân 12 V 20 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
409 Dây điện ô tô (có mẫu): Đường kính vỏ dây điện: 2,3 mm Đường kính ruột dây điện: 1,5 mm Số dây đồng trong ruột dây điện là 50 sợi. 5 Kg Theo mục 2 Chương V HSMT
410 Bố phanh thường ô tô (2 Cái/Bộ) 4 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
411 Bố thắng đĩa ô tô (2 Cái/Bộ) 4 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
412 Kích Đội cá sấu 5 tấn Masada SJ-50H 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
413 Mỏ lếch dây da (ø60-260mm ) 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
414 Đồng hồ vạn năng Sanwa 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
415 Vòng lắp séc măng 90-175mm 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
416 Kềm tháo xecmang (80 -120mm) 4 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
417 Cúppen của xilanh dầu chính (4 Cái/Bộ) 20 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
418 Cúppen của xilanh dầu phụ (2 Cái/Bộ) 20 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
419 Bơm xăng cơ khí 3 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
420 Bơm xăng điện (động cơ s/d Bộ chế hòa khí) 3 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
421 Van hằng nhiệt 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
422 Bộ van tháo vòng bi KUKKO K-2030-10-S 1 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
423 Đồng hồ VOM Sanwa 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
424 DỤNG CỤ KIỂM TRA KIM PHUN EFEP-60H 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
425 Công tắc hazard (có mẫu) 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
426 Mô tơ gạt nước trước và sau xe kia morning 1 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
427 Công tắc gạt nước xe kia morning 2 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
428 Động cơ DIESEL 1 XY LANH D8 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
429 Bộ đồng hồ sạc gas lạnh ô tô VMG-2-R134-B 2 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
430 Bộ TARO REN trong và ngoài 54 chi tiết M3-M20 RUKO 245040 2 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
431 Máy sạc gas lạnh tự động cho xe hơi 1 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
432 Tiết chế máy phát (có mẫu) 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
433 Gas lạnh R134a (13,62 kg) 4 Bình Theo mục 2 Chương V HSMT
434 Quạt treo tường ASIA L16022-GREY 7 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
435 Bộ nâng hạ kính cửa xe KIA Morning 2014 (cửa hành khách). 2 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
436 Khẩu lục giác 41 mm 5 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
437 Đầu nối 3/4 > 1/2 3 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
438 Tay quay nhanh đầu 1/2 inch 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
439 Búa cao su 2 đầu TOLSEN nặng 450g 7 Cây Theo mục 2 Chương V HSMT
440 Thiết bị thay dầu hộp số, thay dầu cầu KOCU HG-32026 1 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
441 Cảo dĩa 2 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
442 Bộ đồng hồ đo áp suất hệ thống nhiên liệu động cơ xăng TU-114 2 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
443 Kích nổ xe ô tô Philips 10000mAh DLP8086N 500A 37Wh 2 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
444 Vam ép Pít tông phanh 5 Chiếc Theo mục 2 Chương V HSMT
445 Bộ kìm chuyên dùng cho tháo, lắp phanh 5 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
446 Kìm tháo, lắp lò xo má phanh 5 Chiếc Theo mục 2 Chương V HSMT
447 Tai nghe tiếng gõ động cơ 3 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
448 Thiết bị đo áp suất nén động cơ xăng 3 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
449 Thiết bị đo áp suất buồng đốt động cơ diesel 3 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
450 Thiết bị kiểm tra chất lượng dầu phanh 3 Chiếc Theo mục 2 Chương V HSMT
451 Dụng cụ đo độ chân không 1 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
452 Đầu gắp nam châm 1 Chiếc Theo mục 2 Chương V HSMT
453 Kìm tuốt dây KS Tools 4 chiếc Theo mục 2 Chương V HSMT
454 Bộ đục lỗ tròn 8 Cái từ 6 đến 25mm ELORA 285-S8 3 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
455 Mễ kê ô tô 3 tấn: Chiều cao đỡ min 288mm, max 430mm 8 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
456 Bộ sạc ắc qui và khởi động xe Telwin Dynamic 620 Start 1 Bộ Theo mục 2 Chương V HSMT
457 Dụng cụ bơm mỡ 3 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
458 Búa nguội cán gỗ 0,75 kg 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
459 Búa nguội cán gỗ 1 kg 10 Cái Theo mục 2 Chương V HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->