Gói thầu: Mua sắm thiết bị, đồ dùng, đồ chơi cho trường Mầm non Xuân La, Mầm non Bộc Bố phục vụ xây dựng trường đạt chuẩn quốc gia năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200923743-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Pác Nặm |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị, đồ dùng, đồ chơi cho trường Mầm non Xuân La, Mầm non Bộc Bố phục vụ xây dựng trường đạt chuẩn quốc gia năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200852284 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 07:43:00 đến ngày 2020-09-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 496,585,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thảm nỉ trải nền | 80 | m2 | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bàn giáo viên | 3 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Ghế giáo viên | 6 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Ghế cho trẻ 3-4 tuổi | 80 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ghế cho trẻ 4-5 tuổi | 40 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Ghế cho trẻ 5-6 tuổi | 70 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Giá phơi khăn | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cốc uống nước | 30 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Giá đựng ca cốc | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bình ủ nước | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Tủ để đồ dùng cá nhân trẻ em | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Giá để giày dép | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bàn giáo viên | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Ghế giáo viên | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bàn cho trẻ | 15 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Ghế cho trẻ 4-5 tuổi | 30 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Thùng đựng nước | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Thùng đựng rác | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Ti vi | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Giá để đồ chơi và học liệu | 3 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Mô hình hàm răng | 3 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Vòng thể dụng nhỏ | 30 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Gậy thể dục nhỏ | 30 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Công chui | 5 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cột ném bóng | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Vòng thể dục cho giáo viên | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Gậy thể dục cho giáo viên | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bộ chun học toán | 30 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Ghế băng thể dục | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bục bật sau | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | kg | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Các khối hình học | 30 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ sâu dây tạo hình | 30 | hộp | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Tháp dinh dưỡng | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Lô tô dinh dưỡng | 30 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bộ luồng hạt | 5 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bộ lắp ghép | 3 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Búp bê bé gái | 3 | con | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Búp bê bé trai | 3 | con | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bộ ghép hình hoa | 15 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bộ lắp ráp nút tròn | 5 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Hàng rào lắp ghép lớn | 5 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bộ xếp hình xây dựng | 3 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 5 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bộ động vật biển | 5 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bộ động vật sống trong rừng | 5 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 5 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bộ côn trùng | 5 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 5 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Kính lúp | 3 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Phễu nhựa | 4 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Cân thăng bằng | 3 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Đồng hồ lắp ráp | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Bàn tính học đếm | 3 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Bộ hình học phẳng | 30 | túi | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Ghép nút lớn | 3 | túi | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Bộ đồ chơi nhà bếp Bằng nhựa | 3 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Bảng quay 2 mặt | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Lô tô động vật | 10 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Lô tô thực vật | 10 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Lô tô phương tiện giao thông | 10 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Lô tô đồ vật | 10 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Tranh số lượng | 2 | tờ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Đomino học toán | 5 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Bộ chữ số và số lượng | 30 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Lô tô hình và số lượng | 30 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4-5 tuổi | 3 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4-5 tuổi | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Lịch của bé | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Bộ chữ và số | 30 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Bộ trang phục Công an | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Bộ trang phục Bộ đội | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Bộ trang phục Bác sỹ | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Bộ trang phục nấu ăn | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Gạch xây dựng | 1 | thùng | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 3 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Dập ghim | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Kẹp sắt các cỡ | 4 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Dập lỗ | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Bàn hội trường | 10 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Ghế gấp | 30 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Bục tượng Bác | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Tượng Bác Hồ | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Tủ đựng tài liệu | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Bàn làm việc | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Ghế ngồi làm việc | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Tủ nhân viên | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Tủ nhân viên | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Tủ đựng trang phục, dụng cụ âm nhạc | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Thảm nỉ trải nền phòng giáo dục âm nhạc | 100 | m2 | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Trang phục biểu diễn | 20 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Gióng múa chất liệu bằng Inox | 10 | m | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Gương phòng giáo dục âm nhạc loại to | 10 | m | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Tủ nhân viên | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Tủ đựng tài liệu | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Nhà khối cầu trượt đôi, xích đu | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Bập bênh | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Bộ búa cọc | 5 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Búa 3 bi 2 tầng bằng gỗ | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Bộ xây dựng trên xe | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Tranh ghép các con vật | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Bảng quay 2 mặt | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Tranh các loại rau, củ, quả, hoa | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Tranh các phương tiện giao thông | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Khối hình nhỏ | 3 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Khối hình to | 8 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Bộ bàn ghế giường tủ | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Giường búp bê | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Vòng thể dục nhỏ | 20 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Hộp lồng tròn | 3 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Hộp lồng vuông | 3 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Giá để đồ chơi và học liệu | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Mô hình hàm răng | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Trống da | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Ghép nút lớn | 2 | túi | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Bộ xếp hình trên xe | 6 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Gạch xây dựng | 2 | thùng | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Bể chơi với cát và nước | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Bộ hình học phẳng | 25 | túi | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Bàn tính học đếm | 3 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 3 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Bộ chun học toán | 6 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Ghế băng thể dục | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Bục bật sâu | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Bộ xâu dây tạo hình | 10 | hộp | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Bộ lắp ghép | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Bộ lắp ráp nút tròn | 3 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Kính lúp | 3 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Bàn tính học đếm | 3 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Bộ hình học phẳng | 30 | túi | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Bộ lắp ráp nút tròn | 3 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Lịch của bé | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Bộ chữ và số | 15 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 4 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Bảng quay 2 mặt | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Lịch của bé | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Gạch xây dựng | 2 | thùng | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Cốc uống nước | 7 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 9 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Bảng quay 2 mặt | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Kính lúp | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Con rối | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Hộp thả hình | 3 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Ti vi | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Giá để đồ chơi và học liệu | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Kéo văn phòng loại thông dụng | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Ghép nút lớn | 2 | túi | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Bộ xếp hình trên xe | 6 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Bộ côn trùng | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Nam châm | 3 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Kính lúp | 3 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Bể chơi với cát và nước | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Bộ làm quen với toán | 15 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Bảng quay 2 mặt | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Trống da | 1 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Bộ xây dựng | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Bộ luồn hạt | 5 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Bộ lắp ghép | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Kính lúp | 3 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Ghép nút lớn | 5 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Bộ chun học toán | 5 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Bàn tính học đếm | 2 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 3 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Bộ đồ chơi gia đình | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | túi | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 12 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 2 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | túi | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 12 | cái | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 1 | bộ | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi