Gói thầu: Chi phí thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200927528-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TƯ VẤN SÀI GÒN MỚI |
| Tên gói thầu | Chi phí thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200927520 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 03:32:00 đến ngày 2020-09-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,459,459,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ hồ sơ | HS | 1 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 2 | Bàn làm việc | LV | 1 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 3 | Bàn họp | BH | 1 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 4 | Ghề ngồi phòng họp | G1 | 25 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 5 | Tượng Bác Hồ | 1 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 6 | Bục để tượng Bác Hồ | 1 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 7 | Rèm màn cửa vải gấm | 20 | m | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 8 | Tủ hồ sơ | HS | 1 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 9 | Bàn làm việc | LV | 1 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 10 | Bàn tiếp khách, 6 ghế | 1 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 11 | Rèm màn cửa vải gấm | 20 | m | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 12 | Tủ hồ sơ | HS | 1 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 13 | Bàn làm việc | LV | 1 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 14 | Bàn tiếp khách, 6 ghế | 1 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 15 | Rèm màn cửa vải gấm | 20 | m | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 16 | Tủ hồ sơ | HS | 4 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 17 | Bàn làm việc | LV | 1 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 18 | Rèm màn cửa vải gấm | 20 | m | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 19 | Bàn làm việc | LV1 | 1 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 20 | Giường y tế | 1 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 21 | Tủ y tế | 1 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 22 | Tủ hồ sơ | HS | 1 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 23 | Dụng cụ đo huyết áp | 1 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 24 | Cân sức khỏe | 1 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 25 | Rèm màn cửa vải gấm | 20 | m | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 26 | Bàn làm việc | LV1 | 1 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 27 | Giường | 1 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 28 | Rèm màn cửa vải gấm | 20 | m | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 29 | Băng ghế thể dục | 4 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 30 | Cột bóng rổ | 4 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 31 | Cổng chui | 4 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 32 | Thang leo | 2 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 33 | Gậy thể dục | 40 | cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 34 | Vòng thể dục | 40 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 35 | Rèm màn cửa vải gấm | 20 | m | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 36 | Tủ nhôm kính | 3 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 37 | Kính gắn quanh tường cao 1.2m | 60 | m2 | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 38 | Rèm màn cửa vải gấm | 20 | m | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 39 | Kệ sắt | KS | 4 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 40 | Tủ để thực phẩm khô | TU1 | 1 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 41 | Giá phơi khăn | 3 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 42 | Cốc uống nước | 90 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 43 | Tủ (giá) đựng cốc | 3 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 44 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 6 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 45 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 3 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 46 | Phản | 90 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 47 | Giá để giày dép | 3 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 48 | Bàn giáo viên | 3 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 49 | Ghế giáo viên | 6 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 50 | Bàn cho trẻ | 45 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 51 | Ghế cho trẻ | 90 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 52 | Giá để đồ chơi và học liệu | 15 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 53 | Tivi 55 inch, giá treo và công lắp đặt | 3 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 54 | Mô hình hàm răng | 6 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 55 | Vòng thể dục to | 6 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 56 | Vòng thể dục nhỏ | 90 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 57 | Gậy thể dục to | 6 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 58 | Gậy thể dục nhỏ | 90 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 59 | Cột ném bóng | 6 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 60 | Bóng các loại | 48 | quả | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 61 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | túi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 62 | Bộ dinh dưỡng 1 | 3 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 63 | Bộ dinh dưỡng 2 | 3 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 64 | Bộ dinh dưỡng 3 | 3 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 65 | Bộ dinh dưỡng 4 | 3 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 66 | Hàng rào ghép lớn | 9 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 67 | Ghép nút lớn | 6 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 68 | Búp bê bé trai | 6 | con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 69 | Búp bê bé gái | 6 | con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 70 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 9 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 71 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 6 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 72 | Bộ xếp hình trên xe | 18 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 73 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 9 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 74 | Gạch xây dựng | 6 | thùng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 75 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 6 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 76 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 6 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 77 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 78 | Bộ động vật biển | 6 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 79 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 80 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 81 | Bộ côn trùng | 6 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 82 | Bộ làm quen với toán | 45 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 83 | Con rối | 3 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 84 | Bộ nhận biết hình phẳng | 75 | túi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 85 | Bảng quay 2 mặt | 3 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 86 | Tranh ảnh về các loại rau củ quả, hoa | 6 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 87 | Tranh các con vật | 6 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 88 | Tranh ảnh một số nghề phổ biển | 3 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 89 | Tranh cảnh báo nguy hiểm (giáo viên) | 3 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 90 | Tranh cảnh báo nguy hiểm (học sinh) | 3 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 91 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 3 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 92 | Cầu tuột liên hoàn | 2 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 93 | Nhà banh | 1 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 94 | Thang leo vận động đa năng tứ diện | 1 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 95 | Máy photocopy trắng đen | 1 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 96 | Máy chiếu | 2 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 97 | Bàn ghế học sinh | 50 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 98 | Rèm cửa lớp học vải gấm (3 lớp lá, 2 lớp chồi, 1 lớp mầm) | 162 | m2 | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 99 | Hệ thống vòi rửa tay ngoài trời cho trẻ (Sử dụng cho 200 học sinh) | 1 | HT | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 100 | Cột cờ 6m, cờ lá Tổ quốc | 1 | Trụ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 101 | Vườn cổ tích 7 Tuyết và 7 chú Lùn | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 102 | Sân bóng đá mini | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 103 | Bồn chơi cát con rùa | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 104 | Tủ đựng đồ dùng cho trẻ | 12 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 105 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 106 | Bếp công nghiệp | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 107 | Nồi inox 32cm | 12 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 108 | Nồi inox 23cm | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 109 | Xe đẩy thức ăn | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 110 | Ca cho trẻ uống nước inox | 200 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 111 | Chén inox loại tốt, đường kính: 13 cm | 200 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 112 | Muỗng inox loại tốt | 200 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 113 | Thùng rác con gấu | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 114 | Tủ hấp cơm sử dụng gas và điện (Công suất cho 200 suất ăn) | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 115 | Bàn tiếp phẩm (1 tầng mặt và 1 tầng song inox 201) | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi